#separator:tab
#html:true
#tags column:3
아이 đứa trẻ, em bé
[ai]
아이가 있어요 — Có một đứa trẻ. koreanschool u1-l02
오이 dưa chuột
[oi]
오이를 먹어요 — (Tôi) ăn dưa chuột. koreanschool u1-l02
나무 cây
[namu]
나무가 있어요 — Có một cái cây. koreanschool u1-l03
머리 đầu
[meori]
민수 씨는 머리가 좋아요 — Anh Minsu thông minh. koreanschool u1-l03
다리 chân
[dari]
고양이는 다리가 네 개예요 — Con mèo có bốn chân. koreanschool u1-l03
고기 thịt
[gogi]
고기를 안 먹어요 — Tôi không ăn thịt. koreanschool u1-l03
나라 đất nước, quốc gia
[nara]
어느 나라 사람이에요? — Bạn là người nước nào? koreanschool u1-l03
어머니 mẹ
[eomeoni]
어머니는 의사예요 — Mẹ tôi là bác sĩ. koreanschool u1-l03
누구 ai
[nugu]
누구를 만나요? — Bạn gặp ai? koreanschool u1-l03
거기 ở đó, chỗ đó
[geogi]
거기예요 — Ở đó. koreanschool u1-l03
바다 biển
[bada]
바다에 가요 — Tôi đi biển. koreanschool u1-l04
버스 xe buýt
[beoseu]
버스가 와요 — Xe buýt đến. koreanschool u1-l04
아버지 bố, cha
[abeoji]
아버지는 회사원이에요 — Bố tôi là nhân viên công ty. koreanschool u1-l04
모자 mũ, nón
[moja]
이거 모자예요 — Cái này là mũ. koreanschool u1-l04
지도 bản đồ
[jido]
지도가 있어요 — Tôi có bản đồ. koreanschool u1-l04
바지 quần
[baji]
바지가 비싸요 — Quần đắt. koreanschool u1-l04
가수 ca sĩ
[gasu]
저는 가수예요 — Tôi là ca sĩ. koreanschool u1-l04
도시 thành phố
[dosi]
어느 도시에 가요? — Bạn đi thành phố nào? koreanschool u1-l04
주스 nước ép trái cây
[juseu]
주스 한 잔 주세요 — Cho tôi một ly nước ép. koreanschool u1-l04
하루 một ngày
[haru]
하루에 커피를 두 잔 마셔요 — Mỗi ngày tôi uống hai ly cà phê. koreanschool u1-l04
저 tôi
[jeo]
저는 학생이에요 — Tôi là học sinh. koreanschool u1-l04
어디 đâu, ở đâu
[eodi]
어디 가요? — Bạn đi đâu? koreanschool u1-l04
우유 sữa
[uyu]
우유 주세요 — Cho tôi sữa ạ. koreanschool u1-l05
여자 phụ nữ, con gái
[yeoja]
여자 화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh nữ ở đâu? koreanschool u1-l05
요리 việc nấu ăn; món ăn
[yori]
저는 요리를 좋아해요 — Tôi thích nấu ăn. koreanschool u1-l05
야구 bóng chày
[yagu]
친구는 야구를 좋아해요 — Bạn tôi thích bóng chày. koreanschool u1-l05
뉴스 tin tức, thời sự
[nyuseu]
뉴스를 봐요 — (Tôi) xem thời sự. koreanschool u1-l05
여기 ở đây, chỗ này
[yeogi]
여기예요 — Ở đây. koreanschool u1-l05
개 con chó
[gae]
저는 개를 좋아해요 — Tôi thích chó. koreanschool u1-l05
네 vâng, dạ
[ne]
네, 저는 학생이에요 — Vâng, tôi là học sinh. koreanschool u1-l05
메뉴 thực đơn
[menyu]
메뉴 주세요 — Cho tôi xin thực đơn. koreanschool u1-l05
노래 bài hát
[norae]
지아 씨는 노래를 좋아해요 — Chị Ji-a thích ca hát. koreanschool u1-l05
배 quả lê
[bae]
배가 맛있어요 — Lê ngon. koreanschool u1-l05
가게 cửa hàng, tiệm
[gage]
가게에 가요 — Tôi đi ra cửa hàng. koreanschool u1-l05
드라마 phim truyền hình
[deurama]
저는 드라마를 봐요 — Tôi xem phim truyền hình. koreanschool u1-l05
커피 cà phê
[keopi]
저는 커피를 마셔요 — Tôi uống cà phê. koreanschool u1-l06
코 mũi
[ko]
개는 코가 좋아요 — Chó có mũi thính. koreanschool u1-l06
차 trà
[cha]
차를 마셔요 — (Tôi) uống trà. koreanschool u1-l06
포도 nho
[podo]
저는 포도를 좋아해요 — Tôi thích nho. koreanschool u1-l06
치마 váy
[chima]
이거 제 치마예요 — Cái này là váy của tôi. koreanschool u1-l06
토마토 cà chua
[tomato]
토마토 세 개 주세요 — Cho tôi ba quả cà chua. koreanschool u1-l06
아빠 bố, ba
[appa]
아빠가 집에 있어요 — Bố ở nhà. koreanschool u1-l06
오빠 anh, anh trai
[oppa]
오빠가 있어요 — Tôi có anh trai. koreanschool u1-l06
토끼 con thỏ
[tokki]
토끼가 있어요 — Có một con thỏ. koreanschool u1-l06
카드 thẻ
[kadeu]
카드 돼요? — Trả bằng thẻ được không? koreanschool u1-l06
티셔츠 áo thun, áo phông
[tisyeocheu]
티셔츠가 싸요 — Áo phông rẻ. koreanschool u1-l06
아저씨 chú, bác (đàn ông trung niên)
[ajeossi]
아저씨, 이거 얼마예요? — Chú ơi, cái này bao nhiêu tiền? koreanschool u1-l06
비싸요 đắt, mắc
[bissayo]
이거 비싸요 — Cái này đắt. koreanschool u1-l06
카페 quán cà phê
[kape]
카페에 가요 — Tôi đi quán cà phê. koreanschool u1-l06
파티 bữa tiệc
[pati]
오늘 파티가 있어요 — Hôm nay có tiệc. koreanschool u1-l06
산 núi
[san]
주말에 산에 가요 — Cuối tuần tôi đi lên núi. koreanschool u1-l07
문 cửa
[mun]
문이 저기 있어요 — Cửa ở đằng kia. koreanschool u1-l07
눈 mắt
[nun]
저는 눈이 좋아요 — Mắt tôi tốt. koreanschool u1-l07
밤 đêm, ban đêm
[bam]
밤에 책을 읽어요 — Ban đêm tôi đọc sách. koreanschool u1-l07
강 sông
[gang]
서울에 강이 있어요 — Ở Seoul có một con sông. koreanschool u1-l07
방 phòng
[bang]
동생이 방에 있어요 — Em tôi ở trong phòng. koreanschool u1-l07
빵 bánh mì
[ppang]
빵을 사요 — Tôi mua bánh mì. koreanschool u1-l07
물 nước
[mul]
물 주세요 — Cho tôi nước ạ. koreanschool u1-l07
말 lời nói, tiếng nói
[mal]
친구는 말을 안 해요 — Bạn tôi không nói gì. koreanschool u1-l07
책 sách
[chaek]
책을 읽어요 — Tôi đọc sách. koreanschool u1-l07
밥 cơm; bữa ăn
[bap]
밥을 먹어요 — (Tôi) ăn cơm. koreanschool u1-l07
집 nhà
[jip]
친구가 집에 있어요 — Bạn tôi ở nhà. koreanschool u1-l07
옷 quần áo
[ot]
옷을 사요 — Tôi mua quần áo. koreanschool u1-l07
한국 Hàn Quốc
[hanguk]
한국에 가요 — Tôi đi Hàn Quốc. koreanschool u1-l07
사람 người
[saram]
사람이 여덟 명 있어요 — Có tám người. koreanschool u1-l07
이름 tên
[ireum]
이름이 뭐예요? — Bạn tên là gì? koreanschool u1-l07
학생 học sinh, sinh viên
[haksaeng]
저는 학생이에요 — Tôi là học sinh. koreanschool u1-l07
선생님 thầy giáo, cô giáo
[seonsaengnim]
누가 선생님이에요? — Ai là giáo viên? koreanschool u1-l07
친구 bạn, bạn bè
[chingu]
친구를 만나요 — Tôi gặp một người bạn. koreanschool u1-l07
가방 túi, cặp, ba lô
[gabang]
이거 제 가방이에요 — Cái này là túi của tôi. koreanschool u1-l07
김치 kim chi
[gimchi]
김치가 맛있어요 — Kim chi ngon. koreanschool u1-l07
서울 Seoul
[seoul]
서울에 가요 — Tôi đi Seoul. koreanschool u1-l07
학교 trường học
[hakgyo]
학교에 가요 — Tôi đi đến trường. koreanschool u1-l07
식당 nhà hàng, quán ăn
[sikdang]
식당에 가요 — Tôi đi nhà hàng. koreanschool u1-l07
시간 thời gian
[sigan]
시간이 없어요 — Tôi không có thời gian. koreanschool u1-l07
돈 tiền
[don]
돈이 없어요 — Tôi không có tiền. koreanschool u1-l07
일본 Nhật Bản
[ilbon]
친구는 일본 사람이에요 — Bạn tôi là người Nhật. koreanschool u1-l07
미국 Mỹ, nước Mỹ
[miguk]
저는 미국 사람이에요 — Tôi là người Mỹ. koreanschool u1-l07
맥주 bia
[maekju]
맥주 두 병 주세요 — Cho tôi hai chai bia. koreanschool u1-l07
사과 quả táo
[sagwa]
사과 두 개 주세요 — Cho tôi hai quả táo. koreanschool u1-l08
뭐 gì, cái gì
[mwo]
이거 뭐예요? — Cái này là cái gì? koreanschool u1-l08
의사 bác sĩ
[uisa]
저는 의사예요 — Tôi là bác sĩ. koreanschool u1-l08
회사 công ty
[hoesa]
회사에 가요 — Tôi đi đến công ty. koreanschool u1-l08
귀 tai
[gwi]
고양이는 귀가 좋아요 — Mèo có tai thính. koreanschool u1-l08
왜 tại sao, vì sao
[wae]
왜 한국어를 공부해요? — Tại sao bạn học tiếng Hàn? koreanschool u1-l08
병원 bệnh viện
[byeongwon]
병원에 가요 — Tôi đi bệnh viện. koreanschool u1-l08
화장실 nhà vệ sinh
[hwajangsil]
화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu? koreanschool u1-l08
영화 phim, phim điện ảnh
[yeonghwa]
영화를 봐요 — (Tôi) xem phim. koreanschool u1-l08
의자 ghế
[uija]
의자가 아홉 개 있어요 — Có chín cái ghế. koreanschool u1-l08
돼지 con lợn, con heo
[dwaeji]
돼지가 자요 — Con lợn ngủ. koreanschool u1-l08
한국어 tiếng Hàn
[hangugeo]
한국어를 공부해요 — (Tôi) học tiếng Hàn. koreanschool u1-l08
음악 âm nhạc
[eumak]
음악을 좋아해요 — (Tôi) thích âm nhạc. koreanschool u1-l08
회사원 nhân viên công ty
[hoesawon]
저는 회사원이에요 — Tôi là nhân viên công ty. koreanschool u1-l08
은행 ngân hàng
[eunhaeng]
은행이 어디예요? — Ngân hàng ở đâu? koreanschool u1-l08
휴대폰 điện thoại di động
[hyudaepon]
휴대폰이 없어요 — Tôi không có điện thoại di động. koreanschool u1-l08
편의점 cửa hàng tiện lợi
[pyeonuijeom]
편의점이 어디예요? — Cửa hàng tiện lợi ở đâu? koreanschool u1-l08
안녕하세요 Xin chào
[annyeonghaseyo] koreanschool u2-l01
안녕히 가세요 Tạm biệt (nói với người ra về)
[annyeonghi gaseyo] koreanschool u2-l01
안녕히 계세요 Tạm biệt (nói với người ở lại)
[annyeonghi gyeseyo] koreanschool u2-l01
감사합니다 Cảm ơn
[gamsahamnida] koreanschool u2-l01
고맙습니다 Cảm ơn
[gomapseumnida] koreanschool u2-l01
아니요 không
[aniyo]
아니요, 저는 의사예요 — Không, tôi là bác sĩ. koreanschool u2-l01
이에요/예요 là
[ieyo/yeyo]
저는 학생이에요 — Tôi là học sinh. koreanschool u2-l02
만나서 반갑습니다 Rất vui được gặp bạn
[mannaseo bangapseumnida] koreanschool u2-l02
제 của tôi
[je]
제 이름은 민수예요 — Tên tôi là Min-su. koreanschool u2-l02
씨 anh, chị, bạn (đặt sau tên)
[ssi]
민수 씨는 회사원이에요 — Anh Min-su là nhân viên công ty. koreanschool u2-l02
은/는 tiểu từ chủ đề (gần với “thì”)
[eun/neun]
친구는 학생이에요 — Bạn tôi là học sinh. koreanschool u2-l03
이/가 tiểu từ chủ ngữ
[i/ga]
지아 씨가 선생님이에요 — Chị Ji-a là giáo viên. koreanschool u2-l03
누가 ai (làm chủ ngữ)
[nuga]
누가 선생님이에요? — Ai là giáo viên? koreanschool u2-l03
어느 nào
[eoneu]
어느 나라 사람이에요? — Bạn là người nước nào? koreanschool u2-l03
한국 사람 người Hàn Quốc
[hanguk saram]
저는 한국 사람이에요 — Tôi là người Hàn Quốc. koreanschool u2-l03
미국 사람 người Mỹ
[miguk saram]
저는 미국 사람이에요 — Tôi là người Mỹ. koreanschool u2-l03
일본 사람 người Nhật
[ilbon saram]
친구는 일본 사람이에요 — Bạn tôi là người Nhật. koreanschool u2-l03
을/를 tiểu từ tân ngữ
[eul/reul]
밥을 먹어요 — (Tôi) ăn cơm. koreanschool u2-l04
먹어요 ăn
[meogeoyo]
밥을 먹어요 — (Tôi) ăn cơm. koreanschool u2-l04
마셔요 uống
[masyeoyo]
저는 커피를 마셔요 — Tôi uống cà phê. koreanschool u2-l04
봐요 xem, nhìn
[bwayo]
영화를 봐요 — (Tôi) xem phim. koreanschool u2-l04
공부해요 học, học tập
[gongbuhaeyo]
한국어를 공부해요 — (Tôi) học tiếng Hàn. koreanschool u2-l04
좋아해요 thích
[joahaeyo]
음악을 좋아해요 — (Tôi) thích âm nhạc. koreanschool u2-l04
죄송합니다 Xin lỗi
[joesonghamnida] koreanschool u2-l05
괜찮아요 Không sao; ổn mà
[gwaenchanayo] koreanschool u2-l05
아니에요 Không có gì (đáp lời cảm ơn)
[anieyo] koreanschool u2-l05
저기요 Anh / chị ơi! (gọi người lạ, người phục vụ)
[jeogiyo] koreanschool u2-l05
잠시만요 Xin chờ một chút
[jamsimanyo] koreanschool u2-l05
주세요 Cho tôi …; làm ơn đưa cho tôi …
[juseyo] koreanschool u2-l05
잘 먹겠습니다 Tôi xin phép ăn ạ (nói trước khi ăn)
[jal meokgesseumnida] koreanschool u2-l05
잘 먹었습니다 Cảm ơn vì bữa ăn (nói sau khi ăn)
[jal meogeosseumnida] koreanschool u2-l05
알겠어요 Tôi hiểu rồi; vâng, tôi biết rồi
[algesseoyo] koreanschool u2-l05
모르겠어요 Tôi không biết; tôi không rõ
[moreugesseoyo] koreanschool u2-l05
이거 cái này
[igeo]
이거 뭐예요? — Cái này là cái gì? koreanschool u3-l01
그거 cái đó
[geugeo]
그거 책이에요 — Cái đó là sách. koreanschool u3-l01
저거 cái kia
[jeogeo]
저거 뭐예요? — Cái kia là cái gì? koreanschool u3-l01
우산 cái ô, cái dù
[usan]
이거 제 우산이에요 — Cái này là ô của tôi. koreanschool u3-l01
펜 bút
[pen]
그거 펜이에요 — Cái đó là bút. koreanschool u3-l01
지갑 ví (đựng tiền)
[jigap]
저거 제 지갑이에요 — Cái kia là ví của tôi. koreanschool u3-l01
컴퓨터 máy tính
[keompyuteo]
저거 컴퓨터예요 — Cái kia là máy tính. koreanschool u3-l01
저기 đằng kia, chỗ kia
[jeogi]
저기예요 — Ở đằng kia. koreanschool u3-l02
역 ga (tàu)
[yeok]
역이 어디예요? — Ga ở đâu? koreanschool u3-l02
어디예요? Ở đâu?
[eodiyeyo?] koreanschool u3-l02
있어요 có; ở
[isseoyo]
물이 있어요 — Có nước. koreanschool u3-l03
없어요 không có; không ở
[eopseoyo]
시간이 없어요 — Tôi không có thời gian. koreanschool u3-l03
에 ở, tại (tiểu từ chỉ nơi chốn)
[e]
친구가 집에 있어요 — Bạn tôi ở nhà. koreanschool u3-l03
동생 em (em trai hoặc em gái)
[dongsaeng]
동생이 없어요 — Tôi không có em. koreanschool u3-l03
고양이 con mèo
[goyangi]
고양이가 있어요 — Tôi có một con mèo. koreanschool u3-l03
일 một (1)
[il]
일, 이, 삼 — Một, hai, ba. koreanschool u3-l04
이 hai (2)
[i]
만 이천 원이에요 — Giá là 12.000 won. koreanschool u3-l04
삼 ba (3)
[sam]
삼만 원이에요 — Giá là 30.000 won. koreanschool u3-l04
사 bốn (4)
[sa]
사천 원이에요 — Giá là 4.000 won. koreanschool u3-l04
오 năm (5)
[o]
오천 원이에요 — Giá là 5.000 won. koreanschool u3-l04
육 sáu (6)
[yuk]
육천 원이에요 — Giá là 6.000 won. koreanschool u3-l04
칠 bảy (7)
[chil]
칠천 원이에요 — Giá là 7.000 won. koreanschool u3-l04
팔 tám (8)
[pal]
팔천 원이에요 — Giá là 8.000 won. koreanschool u3-l04
구 chín (9)
[gu]
구천 원이에요 — Giá là 9.000 won. koreanschool u3-l04
십 mười (10)
[sip]
십만 원이에요 — Giá là 100.000 won. koreanschool u3-l04
백 một trăm (100)
[baek]
오백 원이에요 — Giá là 500 won. koreanschool u3-l04
천 một nghìn (1.000)
[cheon]
천 원이에요 — Giá là 1.000 won. koreanschool u3-l04
만 mười nghìn, một vạn (10.000)
[man]
만 원이에요 — Giá là 10.000 won. koreanschool u3-l04
원 won
[won]
오천 원이에요 — Giá là 5.000 won. koreanschool u3-l04
얼마예요? Bao nhiêu tiền?
[eolmayeyo?] koreanschool u3-l04
하나 một (1)
[hana]
사과 하나 주세요 — Cho tôi một quả táo. koreanschool u3-l05
둘 hai (2)
[dul]
하나, 둘, 셋, 넷 — Một, hai, ba, bốn. koreanschool u3-l05
셋 ba (3)
[set]
하나, 둘, 셋, 넷 — Một, hai, ba, bốn. koreanschool u3-l05
넷 bốn (4)
[net]
하나, 둘, 셋, 넷 — Một, hai, ba, bốn. koreanschool u3-l05
다섯 năm (5)
[daseot]
사과 다섯 개 주세요 — Cho tôi năm quả táo. koreanschool u3-l05
여섯 sáu (6)
[yeoseot]
빵 여섯 개 주세요 — Cho tôi sáu cái bánh mì. koreanschool u3-l05
일곱 bảy (7)
[ilgop]
펜이 일곱 개 있어요 — Có bảy cây bút. koreanschool u3-l05
여덟 tám (8)
[yeodeol]
사람이 여덟 명 있어요 — Có tám người. koreanschool u3-l05
아홉 chín (9)
[ahop]
의자가 아홉 개 있어요 — Có chín cái ghế. koreanschool u3-l05
열 mười (10)
[yeol]
사과 열 개 주세요 — Cho tôi mười quả táo. koreanschool u3-l05
한 một (trước danh từ đơn vị)
[han]
우유 한 잔 주세요 — Cho tôi một ly sữa. koreanschool u3-l05
두 hai (trước danh từ đơn vị)
[du]
사과 두 개 주세요 — Cho tôi hai quả táo. koreanschool u3-l05
세 ba (trước danh từ đơn vị)
[se]
빵 세 개 주세요 — Cho tôi ba cái bánh mì. koreanschool u3-l05
네 bốn (trước danh từ đơn vị)
[ne]
학생이 네 명 있어요 — Có bốn học sinh. koreanschool u3-l05
개 cái, quả, chiếc (đơn vị đếm đồ vật)
[gae]
사과 두 개 주세요 — Cho tôi hai quả táo. koreanschool u3-l05
명 người (đơn vị đếm người)
[myeong]
친구가 세 명 있어요 — Tôi có ba người bạn. koreanschool u3-l05
잔 ly, cốc, tách (đơn vị đếm đồ uống)
[jan]
우유 한 잔 주세요 — Cho tôi một ly sữa. koreanschool u3-l05
병 chai (đơn vị đếm)
[byeong]
물 한 병 주세요 — Cho tôi một chai nước. koreanschool u3-l05
비빔밥 bibimbap (cơm trộn)
[bibimbap]
비빔밥 하나 주세요 — Cho tôi một phần bibimbap. koreanschool u3-l06
김밥 gimbap (cơm cuộn rong biển)
[gimbap]
김밥 맛있어요 — Gimbap ngon. koreanschool u3-l06
싸요 rẻ
[ssayo]
이거 싸요 — Cái này rẻ. koreanschool u3-l06
맛있어요 ngon
[masisseoyo]
김밥 맛있어요 — Gimbap ngon. koreanschool u3-l06
여기요 Anh/chị ơi! (gọi nhân viên)
[yeogiyo] koreanschool u3-l06
카드 돼요? Trả bằng thẻ được không?
[kadeu dwaeyo?] koreanschool u3-l06
가요 đi
[gayo]
학교에 가요 — Tôi đi đến trường. koreanschool u4-l01
와요 đến
[wayo]
집에 와요 — Tôi về nhà. koreanschool u4-l01
자요 ngủ
[jayo]
고양이가 자요 — Con mèo ngủ. koreanschool u4-l01
사요 mua
[sayo]
빵을 사요 — Tôi mua bánh mì. koreanschool u4-l01
만나요 gặp
[mannayo]
친구를 만나요 — Tôi gặp một người bạn. koreanschool u4-l01
읽어요 đọc
[ilgeoyo]
책을 읽어요 — Tôi đọc sách. koreanschool u4-l01
일해요 làm việc
[ilhaeyo]
저는 일해요 — Tôi làm việc. koreanschool u4-l01
해요 làm
[haeyo]
뭐 해요? — Bạn đang làm gì? koreanschool u4-l01
언제 khi nào, bao giờ
[eonje]
언제 와요? — Khi nào bạn đến? koreanschool u4-l02
안 không (trước động từ)
[an]
안 가요 — Tôi không đi. koreanschool u4-l03
지금 bây giờ
[jigeum]
지금 세 시예요 — Bây giờ là ba giờ. koreanschool u4-l04
오늘 hôm nay
[oneul]
오늘 학교에 가요 — Hôm nay tôi đi đến trường. koreanschool u4-l04
내일 ngày mai
[naeil]
내일 친구를 만나요 — Ngày mai tôi gặp một người bạn. koreanschool u4-l04
아침 buổi sáng; bữa sáng
[achim]
아침에 커피를 마셔요 — Buổi sáng tôi uống cà phê. koreanschool u4-l04
점심 bữa trưa; buổi trưa
[jeomsim]
점심을 먹어요 — Tôi ăn trưa. koreanschool u4-l04
저녁 buổi tối; bữa tối
[jeonyeok]
저녁에 영화를 봐요 — Buổi tối tôi xem phim. koreanschool u4-l04
주말 cuối tuần
[jumal]
주말에 친구를 만나요 — Cuối tuần tôi gặp bạn bè. koreanschool u4-l04
시 giờ (trên đồng hồ)
[si]
지금 세 시예요 — Bây giờ là ba giờ. koreanschool u4-l04
분 phút
[bun]
두 시 삼십 분이에요 — Hai giờ ba mươi phút. koreanschool u4-l04
반 rưỡi; một nửa
[ban]
두 시 반이에요 — Hai giờ rưỡi. koreanschool u4-l04
몇 시예요? Mấy giờ rồi?
[myeot siyeyo?] koreanschool u4-l04
일어나요 dậy, thức dậy
[ireonayo]
일곱 시에 일어나요 — Tôi dậy lúc bảy giờ. koreanschool u4-l04
같이 cùng nhau
[gachi]
그럼 같이 가요. — Vậy thì cùng đi nhé. koreanschool u4-l05
그럼 vậy thì, thế thì
[geureom]
그럼 같이 가요. — Vậy thì cùng đi nhé. koreanschool u4-l05
좋아요 tốt; được đấy
[joayo]
네, 좋아요. — Vâng, được đấy. koreanschool u4-l05
살아요 sống, ở
[sarayo]
서울에 살아요 — Tôi sống ở Seoul. koreanschool u5-l01
놀아요 chơi, đi chơi
[norayo]
아이가 놀아요 — Đứa trẻ đang chơi. koreanschool u5-l01
열어요 mở
[yeoreoyo]
문을 열어요 — Tôi mở cửa. koreanschool u5-l01
닫아요 đóng
[dadayo]
문을 닫아요 — Tôi đóng cửa. koreanschool u5-l01
앉아요 ngồi
[anjayo]
의자에 앉아요 — Tôi ngồi lên ghế. koreanschool u5-l01
쉬어요 nghỉ, nghỉ ngơi
[swieoyo]
주말에 쉬어요 — Cuối tuần tôi nghỉ ngơi. koreanschool u5-l01
운동해요 tập thể dục, chơi thể thao
[undonghaeyo]
아침에 운동해요 — Buổi sáng tôi tập thể dục. koreanschool u5-l01
요리해요 nấu ăn
[yorihaeyo]
저녁에 요리해요 — Buổi tối tôi nấu ăn. koreanschool u5-l01
배워요 học (một điều mới)
[baewoyo]
저는 한국어를 배워요 — Tôi học tiếng Hàn. koreanschool u5-l01
기다려요 chờ, đợi
[gidaryeoyo]
친구를 기다려요 — Tôi đang đợi bạn. koreanschool u5-l01
-았/었어요 đã… (đuôi thì quá khứ)
[asseoyo/eosseoyo]
점심을 먹었어요 — Tôi ăn trưa rồi. koreanschool u5-l02
어제 hôm qua
[eoje]
어제 학교에 갔어요 — Hôm qua tôi đã đi đến trường. koreanschool u5-l02
지난주 tuần trước
[jinanju]
지난주에 친구를 만났어요 — Tuần trước tôi đã gặp bạn. koreanschool u5-l02
작년 năm ngoái
[jangnyeon]
작년에 서울에 살았어요 — Năm ngoái tôi sống ở Seoul. koreanschool u5-l02
아까 lúc nãy, ban nãy
[akka]
아까 커피를 마셨어요 — Lúc nãy tôi uống cà phê rồi. koreanschool u5-l02
벌써 đã… rồi (sớm hơn mình tưởng)
[beolsseo]
영화가 벌써 끝났어요 — Phim đã hết rồi. koreanschool u5-l02
받아요 nhận, nhận được
[badayo]
돈을 받아요 — Tôi nhận tiền. koreanschool u5-l02
줘요 cho, đưa
[jwoyo]
친구가 커피를 줘요 — Bạn tôi cho tôi cà phê. koreanschool u5-l02
시작해요 bắt đầu
[sijakaeyo]
영화가 일곱 시에 시작해요 — Phim bắt đầu lúc bảy giờ. koreanschool u5-l02
끝나요 kết thúc, xong, tan
[kkeunnayo]
학교가 세 시에 끝나요 — Trường tan lúc ba giờ. koreanschool u5-l02
-(으)ㄹ 거예요 sẽ…, định… (đuôi nói dự định)
[(eu)l geoyeyo]
내일 김밥을 먹을 거예요 — Ngày mai tôi sẽ ăn gimbap. koreanschool u5-l03
여행 chuyến du lịch, chuyến đi
[yeohaeng]
주말에 여행을 가요 — Cuối tuần tôi đi du lịch. koreanschool u5-l03
여행해요 du lịch, đi du lịch
[yeohaenghaeyo]
친구는 지금 한국을 여행해요 — Bạn tôi hiện đang du lịch Hàn Quốc. koreanschool u5-l03
쇼핑해요 mua sắm, đi mua sắm
[syopinghaeyo]
주말에 쇼핑해요 — Cuối tuần tôi đi mua sắm. koreanschool u5-l03
전화해요 gọi điện thoại
[jeonhwahaeyo]
저녁에 전화해요 — Buổi tối tôi gọi điện. koreanschool u5-l03
청소해요 dọn dẹp, quét dọn
[cheongsohaeyo]
방을 청소해요 — Tôi dọn phòng. koreanschool u5-l03
다음 주 tuần sau
[daeum ju]
다음 주에 한국에 갈 거예요 — Tuần sau tôi sẽ đi Hàn Quốc. koreanschool u5-l03
내년 năm sau, sang năm
[naenyeon]
내년에 서울에 살 거예요 — Năm sau tôi sẽ sống ở Seoul. koreanschool u5-l03
나중에 sau này, lát nữa, để sau
[najunge]
나중에 전화할 거예요 — Lát nữa tôi sẽ gọi điện. koreanschool u5-l03
곧 sắp, ngay
[got]
버스가 곧 와요 — Xe buýt sắp đến. koreanschool u5-l03
커요 to, lớn
[keoyo]
가방이 커요 — Cái túi to. koreanschool u5-l04
작아요 nhỏ, bé
[jagayo]
방이 작아요 — Căn phòng nhỏ. koreanschool u5-l04
많아요 nhiều
[manayo]
친구가 많아요 — Tôi có nhiều bạn. koreanschool u5-l04
적어요 ít
[jeogeoyo]
사람이 적어요 — Ít người. koreanschool u5-l04
바빠요 bận
[bappayo]
오늘 조금 바빠요 — Hôm nay tôi hơi bận. koreanschool u5-l04
나빠요 xấu, tệ, kém
[nappayo]
저는 눈이 나빠요 — Mắt tôi kém. koreanschool u5-l04
예뻐요 đẹp, xinh
[yeppeoyo]
옷이 정말 예뻐요 — Bộ quần áo đẹp thật. koreanschool u5-l04
재미있어요 hay, thú vị, vui
[jaemiisseoyo]
영화가 재미있어요 — Phim hay. koreanschool u5-l04
재미없어요 chán, không hay
[jaemieopseoyo]
드라마가 재미없어요 — Phim truyền hình này chán. koreanschool u5-l04
맛없어요 dở, không ngon
[madeopseoyo]
빵이 맛없어요 — Bánh mì dở. koreanschool u5-l04
아주 rất
[aju]
가방이 아주 커요 — Cái túi rất to. koreanschool u5-l04
너무 quá
[neomu]
이거 너무 비싸요 — Cái này đắt quá. koreanschool u5-l04
조금 một chút, hơi
[jogeum]
오늘 조금 바빠요 — Hôm nay tôi hơi bận. koreanschool u5-l04
정말 thật, thật sự
[jeongmal]
옷이 정말 예뻐요 — Bộ quần áo đẹp thật. koreanschool u5-l04
-(으)ㄴ đuôi định ngữ của tính từ
[(eu)n]
저는 작은 가방을 샀어요 — Tôi đã mua một cái túi nhỏ. koreanschool u5-l05
사람들 mọi người, những người
[saramdeul]
사람들이 많아요 — Đông người. koreanschool u5-l05
음식 món ăn, đồ ăn
[eumsik]
맛있는 음식을 먹었어요 — Tôi đã ăn món ngon. koreanschool u5-l05
따뜻해요 ấm, ấm áp
[ttatteutaeyo]
날씨가 따뜻해요 — Thời tiết ấm áp. koreanschool u5-l05
조용해요 yên tĩnh, im lặng
[joyonghaeyo]
영화관이 조용해요 — Rạp chiếu phim yên tĩnh. koreanschool u5-l05
날씨 thời tiết
[nalssi]
날씨가 따뜻해요 — Thời tiết ấm áp. koreanschool u5-l05
영화관 rạp chiếu phim
[yeonghwagwan]
영화관이 조용해요 — Rạp chiếu phim yên tĩnh. koreanschool u5-l05
짧아요 ngắn
[jjalbayo]
치마가 짧아요 — Cái váy ngắn. koreanschool u5-l05
길어요 dài
[gireoyo]
바지가 길어요 — Cái quần dài. koreanschool u5-l05
새 mới
[sae]
새 휴대폰을 샀어요 — Tôi đã mua điện thoại mới. koreanschool u5-l05
못 không… được, không thể
[mot]
못 가요 — Tôi không đi được. koreanschool u5-l06
수영해요 bơi
[suyeonghaeyo]
주말에 수영해요 — Cuối tuần tôi đi bơi. koreanschool u5-l06
운전해요 lái xe
[unjeonhaeyo]
아버지가 운전해요 — Bố tôi lái xe. koreanschool u5-l06
잘해요 giỏi, làm tốt
[jalhaeyo]
지아 씨는 영어를 잘해요 — Chị Jia giỏi tiếng Anh. koreanschool u5-l06
못해요 kém, không giỏi
[motaeyo]
저는 수영을 못해요 — Tôi bơi kém. koreanschool u5-l06
영어 tiếng Anh
[yeongeo]
지아 씨는 영어를 잘해요 — Chị Jia giỏi tiếng Anh. koreanschool u5-l06
잘 giỏi, tốt, hay (làm việc gì)
[jal]
피아노를 잘 쳐요 — (Ai đó) chơi piano giỏi. koreanschool u5-l06
한국말 tiếng Hàn (lời nói thường ngày)
[hangungmal]
저는 한국말을 잘 못해요 — Tôi nói tiếng Hàn chưa giỏi lắm. koreanschool u5-l06
노래해요 hát
[noraehaeyo]
친구가 노래해요 — Bạn tôi hát. koreanschool u5-l06
춤춰요 nhảy, múa
[chumchwoyo]
사람들이 춤춰요 — Mọi người đang nhảy. koreanschool u5-l06
피아노 đàn piano
[piano]
피아노를 쳐요 — Tôi chơi piano. koreanschool u5-l06
쳐요 chơi (đàn), đánh
[chyeoyo]
피아노를 쳐요 — Tôi chơi piano. koreanschool u5-l06
에서 ở, tại (nơi diễn ra hành động); từ (nơi xuất phát)
[eseo]
도서관에서 공부해요 — Tôi học ở thư viện. koreanschool u6-l01
부터 từ (điểm bắt đầu)
[buteo]
아홉 시부터 여섯 시까지 일해요 — Tôi làm việc từ chín giờ đến sáu giờ. koreanschool u6-l01
까지 đến, cho đến (điểm kết thúc)
[kkaji]
아홉 시부터 여섯 시까지 일해요 — Tôi làm việc từ chín giờ đến sáu giờ. koreanschool u6-l01
도서관 thư viện
[doseogwan]
도서관에서 공부해요 — Tôi học ở thư viện. koreanschool u6-l01
공원 công viên
[gongwon]
공원에서 운동해요 — Tôi tập thể dục ở công viên. koreanschool u6-l01
시장 chợ
[sijang]
시장에서 사과를 사요 — Tôi mua táo ở chợ. koreanschool u6-l01
백화점 trung tâm thương mại, cửa hàng bách hoá
[baekhwajeom]
백화점에서 옷을 샀어요 — Tôi đã mua quần áo ở trung tâm thương mại. koreanschool u6-l01
일 việc, công việc
[il]
오늘 일이 많아요 — Hôm nay tôi nhiều việc. koreanschool u6-l01
점심시간 giờ nghỉ trưa
[jeomsimsigan]
점심시간은 한 시부터 두 시까지예요 — Giờ nghỉ trưa là từ một giờ đến hai giờ. koreanschool u6-l01
도 cũng, cả… nữa
[do]
저도 학생이에요 — Tôi cũng là học sinh. koreanschool u6-l02
만 chỉ
[man]
물만 마셔요 — Tôi chỉ uống nước. koreanschool u6-l02
의 của
[ui]
이거 친구의 가방이에요 — Cái này là túi của bạn tôi. koreanschool u6-l02
우리 chúng tôi, chúng ta; (nhà, mẹ, nước…) tôi
[uri]
우리 가족은 세 명이에요 — Gia đình tôi có ba người. koreanschool u6-l02
거 cái, thứ, đồ
[geo]
제 거예요 — Của tôi. koreanschool u6-l02
누구 거 của ai
[nugu geo]
이거 누구 거예요? — Cái này của ai? koreanschool u6-l02
혼자 một mình
[honja]
저는 혼자 살아요 — Tôi sống một mình. koreanschool u6-l02
가족 gia đình
[gajok]
우리 가족은 세 명이에요 — Gia đình tôi có ba người. koreanschool u6-l02
선물 quà, món quà
[seonmul]
선물도 샀어요 — Tôi mua cả quà nữa. koreanschool u6-l02
하고 và; với
[hago]
친구하고 영화를 봤어요 — Tôi đã xem phim với bạn. koreanschool u6-l03
(이)랑 và; với (thân mật)
[(i)rang]
동생이랑 공원에 갔어요 — Tôi đã đi công viên với em. koreanschool u6-l03
한테 cho, với (người nhận)
[hante]
친구한테 선물을 줬어요 — Tôi đã tặng quà cho bạn. koreanschool u6-l03
에게 cho, gửi (người nhận) – văn viết
[ege]
친구에게 편지를 보내요 — Tôi gửi thư cho bạn. koreanschool u6-l03
이야기해요 nói chuyện, trò chuyện
[iyagihaeyo]
친구하고 이야기해요 — Tôi nói chuyện với bạn. koreanschool u6-l03
보내요 gửi
[bonaeyo]
친구에게 편지를 보내요 — Tôi gửi thư cho bạn. koreanschool u6-l03
편지 thư, lá thư
[pyeonji]
친구에게 편지를 보내요 — Tôi gửi thư cho bạn. koreanschool u6-l03
이메일 email, thư điện tử
[imeil]
민수 씨한테 이메일을 보냈어요 — Tôi đã gửi email cho anh Minsu. koreanschool u6-l03
질문 câu hỏi
[jilmun]
질문이 있어요 — Tôi có câu hỏi. koreanschool u6-l03
물어봐요 hỏi
[mureobwayo]
선생님한테 물어봐요 — Tôi hỏi thầy giáo / cô giáo. koreanschool u6-l03
(으)로 bằng (phương tiện, công cụ, ngôn ngữ); về phía
[(eu)ro]
학교에 버스로 가요 — Tôi đi đến trường bằng xe buýt. koreanschool u6-l04
지하철 tàu điện ngầm
[jihacheol]
지하철로 회사에 가요 — Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm. koreanschool u6-l04
택시 taxi
[taeksi]
택시로 왔어요 — Tôi đã đến bằng taxi. koreanschool u6-l04
기차 tàu hoả, xe lửa
[gicha]
기차로 서울에 가요 — Tôi đi Seoul bằng tàu hoả. koreanschool u6-l04
비행기 máy bay
[bihaenggi]
비행기로 일본에 갈 거예요 — Tôi sẽ đi Nhật Bản bằng máy bay. koreanschool u6-l04
자전거 xe đạp
[jajeongeo]
자전거를 타요 — Tôi đi xe đạp. koreanschool u6-l04
걸어서 đi bộ, bằng cách đi bộ
[georeoseo]
학교에 걸어서 가요 — Tôi đi bộ đến trường. koreanschool u6-l04
타요 đi (xe), lên (xe), cưỡi
[tayo]
버스를 타요 — Tôi đi xe buýt; tôi lên xe buýt. koreanschool u6-l04
내려요 xuống (xe)
[naeryeoyo]
역에서 내려요 — Tôi xuống ở ga. koreanschool u6-l04
젓가락 đũa
[jeotgarak]
젓가락으로 먹어요 — Tôi ăn bằng đũa. koreanschool u6-l04
손 tay, bàn tay
[son]
빵은 손으로 먹어요 — Bánh mì thì ăn bằng tay. koreanschool u6-l04
-고 và, rồi (đuôi nối hai vế)
[-go]
어제 영화를 보고 밥을 먹었어요 — Hôm qua tôi xem phim rồi ăn cơm. koreanschool u6-l05
-지만 nhưng (đuôi nối hai vế)
[-jiman]
비싸지만 맛있어요 — Đắt nhưng ngon. koreanschool u6-l05
그리고 và, rồi (mở đầu câu mới)
[geurigo]
방이 넓어요. 그리고 깨끗해요. — Căn phòng rộng. Và sạch sẽ nữa. koreanschool u6-l05
하지만 nhưng (mở đầu câu mới)
[hajiman]
김치는 매워요. 하지만 맛있어요. — Kim chi cay. Nhưng ngon. koreanschool u6-l05
매워요 cay
[maewoyo]
김치는 매워요. 하지만 맛있어요. — Kim chi cay. Nhưng ngon. koreanschool u6-l05
피곤해요 mệt, mệt mỏi
[pigonhaeyo]
오늘 피곤해요 — Hôm nay tôi mệt. koreanschool u6-l05
넓어요 rộng, rộng rãi
[neolbeoyo]
방이 넓어요. 그리고 깨끗해요. — Căn phòng rộng. Và sạch sẽ nữa. koreanschool u6-l05
깨끗해요 sạch, sạch sẽ
[kkaekkeutaeyo]
방이 넓어요. 그리고 깨끗해요. — Căn phòng rộng. Và sạch sẽ nữa. koreanschool u6-l05
-아/어서 vì… nên… (đuôi nêu lý do)
[-aseo/eoseo]
아파서 병원에 가요 — Vì ốm nên tôi đi bệnh viện. koreanschool u6-l06
그래서 vì vậy, cho nên
[geuraeseo]
비가 와요. 그래서 집에 있어요. — Trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà. koreanschool u6-l06
아파요 đau; ốm, bệnh
[apayo]
머리가 아파요 — Tôi đau đầu. koreanschool u6-l06
늦어요 muộn, trễ
[neujeoyo]
친구가 늦어요 — Bạn tôi đến muộn. koreanschool u6-l06
배고파요 đói
[baegopayo]
배고파서 밥을 먹어요 — Vì đói nên tôi ăn cơm. koreanschool u6-l06
비가 와요 Trời mưa.
[biga wayo]
비가 와요. 그래서 집에 있어요. — Trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà. koreanschool u6-l06
눈이 와요 Tuyết rơi.
[nuni wayo]
눈이 와서 학교에 못 가요 — Vì tuyết rơi nên tôi không đi đến trường được. koreanschool u6-l06
약 thuốc
[yak]
아파서 약을 먹었어요 — Vì ốm nên tôi đã uống thuốc. koreanschool u6-l06
일찍 sớm
[iljjik]
피곤해서 일찍 잤어요 — Vì mệt nên tôi đã ngủ sớm. koreanschool u6-l06
늦게 muộn, trễ (làm việc gì)
[neutge]
늦게 일어나서 회사에 늦었어요 — Vì dậy muộn nên tôi đã đến công ty trễ. koreanschool u6-l06
왜요? Tại sao vậy? Sao thế ạ?
[waeyo?] koreanschool u6-l06
-고 싶어요 muốn (làm gì)
[-go sipeoyo]
집에 가고 싶어요 — Tôi muốn về nhà. koreanschool u7-l01
고향 quê, quê hương
[gohyang]
고향에 가고 싶어요 — Tôi muốn về quê. koreanschool u7-l01
콘서트 buổi hoà nhạc, buổi biểu diễn
[konseoteu]
콘서트에 가고 싶어요 — Tôi muốn đi xem hoà nhạc. koreanschool u7-l01
사진 ảnh, hình
[sajin]
사진을 찍어요 — Tôi chụp ảnh. koreanschool u7-l01
찍어요 chụp (ảnh)
[jjigeoyo]
사진을 찍어요 — Tôi chụp ảnh. koreanschool u7-l01
만들어요 làm, làm ra (món ăn, đồ vật)
[mandeureoyo]
김밥을 만들어요 — Tôi làm gimbap. koreanschool u7-l01
써요 viết; dùng
[sseoyo]
여기에 이름을 써요 — Viết tên vào đây. koreanschool u7-l01
-(으)ㄹ 수 있어요 có thể, (làm) được
[-(eu)l su isseoyo]
할 수 있어요 — Tôi làm được. koreanschool u7-l02
도와줘요 giúp, giúp đỡ
[dowajwoyo]
친구가 도와줘요 — Bạn tôi giúp tôi. koreanschool u7-l02
고쳐요 sửa, chữa
[gochyeoyo]
컴퓨터를 고쳐요 — Tôi sửa máy tính. koreanschool u7-l02
이해해요 hiểu
[ihaehaeyo]
네, 이해해요 — Vâng, tôi hiểu. koreanschool u7-l02
한자 chữ Hán
[hanja]
한자를 읽을 수 있어요 — Tôi đọc được chữ Hán. koreanschool u7-l02
매운 음식 đồ ăn cay, món cay
[maeun eumsik]
매운 음식을 좋아해요 — Tôi thích đồ ăn cay. koreanschool u7-l02
-아/어야 해요 phải (làm gì)
[-a/eoya haeyo]
지금 가야 해요 — Bây giờ tôi phải đi. koreanschool u7-l03
-아/어도 돼요 (làm)… cũng được, được phép
[-a/eodo dwaeyo]
여기 앉아도 돼요? — Tôi ngồi đây được không? koreanschool u7-l03
-(으)면 안 돼요 không được (làm gì)
[-(eu)myeon an dwaeyo]
아니요, 들어가면 안 돼요 — Không, không được vào ạ. koreanschool u7-l03
숙제 bài tập về nhà
[sukje]
숙제를 해야 해요 — Tôi phải làm bài tập về nhà. koreanschool u7-l03
시험 kỳ thi, bài thi
[siheom]
내일 시험이 있어서 공부해야 해요 — Vì ngày mai có bài thi nên tôi phải học. koreanschool u7-l03
표 vé
[pyo]
표를 사야 해요 — Phải mua vé. koreanschool u7-l03
예약해요 đặt trước, đặt chỗ
[yeyakaeyo]
식당을 예약해요 — Tôi đặt chỗ ở quán ăn. koreanschool u7-l03
들어가요 đi vào, vào trong
[deureogayo]
방에 들어가요 — Tôi đi vào phòng. koreanschool u7-l03
담배 thuốc lá
[dambae]
저는 담배를 안 피워요 — Tôi không hút thuốc. koreanschool u7-l03
피워요 hút (thuốc)
[piwoyo]
저는 담배를 안 피워요 — Tôi không hút thuốc. koreanschool u7-l03
여권 hộ chiếu
[yeogwon]
여권이 있어야 해요 — Phải có hộ chiếu. koreanschool u7-l03
-고 있어요 đang (làm gì)
[-go isseoyo]
지금 밥을 먹고 있어요 — Bây giờ tôi đang ăn cơm. koreanschool u7-l04
요즘 dạo này, gần đây
[yojeum]
요즘 바빠요 — Dạo này tôi bận. koreanschool u7-l04
찾아요 tìm
[chajayo]
뭐 찾아요? — Bạn tìm gì vậy? koreanschool u7-l04
통화해요 nói chuyện điện thoại
[tonghwahaeyo]
친구하고 통화해요 — Tôi nói chuyện điện thoại với bạn. koreanschool u7-l04
회의 cuộc họp
[hoeui]
세 시에 회의가 있어요 — Ba giờ có cuộc họp. koreanschool u7-l04
준비해요 chuẩn bị
[junbihaeyo]
저녁을 준비해요 — Tôi chuẩn bị bữa tối. koreanschool u7-l04
더 hơn
[deo]
지하철이 더 빨라요 — Tàu điện ngầm nhanh hơn. koreanschool u7-l05
보다 so với, hơn (ai, cái gì)
[boda]
버스보다 지하철이 더 빨라요 — Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt. koreanschool u7-l05
제일 nhất
[jeil]
비빔밥이 제일 맛있어요 — Bibimbap ngon nhất. koreanschool u7-l05
가장 nhất
[gajang]
비행기가 가장 빨라요 — Máy bay nhanh nhất. koreanschool u7-l05
덜 ít … hơn, đỡ … hơn
[deol]
오늘은 어제보다 덜 바빠요 — Hôm nay đỡ bận hơn hôm qua. koreanschool u7-l05
빨라요 nhanh
[ppallayo]
지하철이 더 빨라요 — Tàu điện ngầm nhanh hơn. koreanschool u7-l05
느려요 chậm
[neuryeoyo]
버스가 더 느려요 — Xe buýt chậm hơn. koreanschool u7-l05
높아요 cao (núi, toà nhà, giá cả)
[nopayo]
산이 높아요 — Núi cao. koreanschool u7-l05
낮아요 thấp
[najayo]
의자가 너무 낮아요 — Cái ghế thấp quá. koreanschool u7-l05
키 chiều cao (của người)
[ki]
민수 씨가 저보다 키가 더 커요 — Anh Minsu cao hơn tôi. koreanschool u7-l05
나이 tuổi
[nai]
저는 민수 씨보다 나이가 더 많아요 — Tôi nhiều tuổi hơn anh Minsu. koreanschool u7-l05
겨울 mùa đông
[gyeoul]
저는 겨울을 제일 좋아해요 — Tôi thích mùa đông nhất. koreanschool u7-l05
여름 mùa hè
[yeoreum]
저는 여름보다 겨울을 더 좋아해요 — Tôi thích mùa đông hơn mùa hè. koreanschool u7-l05
-아/어 주세요 xin … giúp tôi, làm ơn … (cho tôi)
[-a/eo juseyo]
기다려 주세요 — Xin chờ giúp tôi. koreanschool u7-l06
-(으)세요 xin mời …, xin hãy …
[-(eu)seyo]
여기 앉으세요 — Mời ngồi đây. koreanschool u7-l06
-지 마세요 xin đừng …
[-ji maseyo]
가지 마세요 — Xin đừng đi. koreanschool u7-l06
천천히 chậm, từ từ
[cheoncheonhi]
천천히 말해 주세요 — Làm ơn nói chậm giúp tôi. koreanschool u7-l06
다시 lại, lần nữa
[dasi]
다시 한번 말해 주세요 — Làm ơn nói lại một lần nữa giúp tôi. koreanschool u7-l06
한번 một lần
[hanbeon]
다시 한번 말해 주세요 — Làm ơn nói lại một lần nữa giúp tôi. koreanschool u7-l06
말해요 nói
[malhaeyo]
한국어로 말해요 — Tôi nói bằng tiếng Hàn. koreanschool u7-l06
보여줘요 cho xem, đưa cho xem
[boyeojwoyo]
친구한테 사진을 보여줘요 — Tôi cho bạn xem ảnh. koreanschool u7-l06
조심하세요 Xin hãy cẩn thận.
[josimhaseyo] koreanschool u7-l06
걱정하지 마세요 Đừng lo.
[geokjeonghaji maseyo] koreanschool u7-l06
잠깐만 기다려 주세요 Xin chờ một chút.
[jamkkanman gidaryeo juseyo] koreanschool u7-l06
년 năm
[nyeon]
2026년 10월 5일 — ngày 5 tháng 10 năm 2026 koreanschool u8-l01
월 tháng
[wol]
3월 8일 — ngày 8 tháng 3 koreanschool u8-l01
일 ngày, mồng (trong tháng)
[il]
3월 8일 — ngày 8 tháng 3 koreanschool u8-l01
요일 thứ (trong tuần)
[yoil]
무슨 요일이에요? — Hôm nay là thứ mấy? koreanschool u8-l01
월요일 thứ hai
[woryoil]
오늘은 월요일이에요 — Hôm nay là thứ hai. koreanschool u8-l01
화요일 thứ ba
[hwayoil]
화요일에 한국어를 공부해요 — Thứ ba tôi học tiếng Hàn. koreanschool u8-l01
수요일 thứ tư
[suyoil]
수요일에 시간이 있어요? — Thứ tư bạn có thời gian không? koreanschool u8-l01
목요일 thứ năm
[mogyoil]
목요일에 병원에 가요 — Thứ năm tôi đi bệnh viện. koreanschool u8-l01
금요일 thứ sáu
[geumyoil]
금요일 저녁에 영화를 봐요 — Tối thứ sáu tôi xem phim. koreanschool u8-l01
토요일 thứ bảy
[toyoil]
토요일에 만나요 — Thứ bảy mình gặp nhau nhé. koreanschool u8-l01
일요일 chủ nhật
[iryoil]
일요일에 집에서 쉬어요 — Chủ nhật tôi nghỉ ở nhà. koreanschool u8-l01
며칠 ngày mấy, ngày bao nhiêu
[myeochil]
오늘이 며칠이에요? — Hôm nay là ngày mấy? koreanschool u8-l01
생일 sinh nhật
[saengil]
생일이 언제예요? — Sinh nhật bạn là khi nào? koreanschool u8-l01
무슨 gì, nào (đứng trước danh từ)
[museun]
무슨 요일이에요? — Hôm nay là thứ mấy? koreanschool u8-l01
유월 tháng sáu
[yuwol]
제 생일은 유월이에요 — Sinh nhật tôi vào tháng sáu. koreanschool u8-l01
시월 tháng mười
[siwol]
시월에 한국에 가요 — Tháng mười tôi đi Hàn Quốc. koreanschool u8-l01
할아버지 ông
[harabeoji]
할아버지는 방에 계세요 — Ông đang ở trong phòng. koreanschool u8-l02
할머니 bà
[halmeoni]
할머니, 어디 가세요? — Bà ơi, bà đi đâu đấy ạ? koreanschool u8-l02
부모님 bố mẹ, cha mẹ
[bumonim]
부모님은 서울에 계세요 — Bố mẹ tôi ở Seoul. koreanschool u8-l02
형 anh, anh trai (người nam gọi)
[hyeong]
저는 형이 있어요 — Tôi có anh trai. koreanschool u8-l02
누나 chị, chị gái (người nam gọi)
[nuna]
누나가 한 명 있어요 — Tôi có một chị gái. koreanschool u8-l02
언니 chị, chị gái (người nữ gọi)
[eonni]
저는 언니가 있어요 — Tôi có chị gái. koreanschool u8-l02
남동생 em trai
[namdongsaeng]
남동생은 학생이에요 — Em trai tôi là học sinh. koreanschool u8-l02
여동생 em gái
[yeodongsaeng]
여동생이 두 명 있어요 — Tôi có hai em gái. koreanschool u8-l02
아들 con trai
[adeul]
아들이 한 명 있어요 — Tôi có một con trai. koreanschool u8-l02
딸 con gái
[ttal]
딸이 두 명 있어요 — Tôi có hai con gái. koreanschool u8-l02
남편 chồng
[nampyeon]
남편은 회사원이에요 — Chồng tôi là nhân viên công ty. koreanschool u8-l02
아내 vợ
[anae]
아내는 의사예요 — Vợ tôi là bác sĩ. koreanschool u8-l02
계세요 ở, có mặt (nói kính trọng)
[gyeseyo]
할아버지는 방에 계세요 — Ông đang ở trong phòng. koreanschool u8-l02
드세요 dùng, xơi (ăn, uống – nói kính trọng)
[deuseyo]
할머니는 차를 드세요 — Bà uống trà. koreanschool u8-l02
주무세요 ngủ (nói kính trọng)
[jumuseyo]
할아버지는 지금 주무세요 — Ông bây giờ đang ngủ. koreanschool u8-l02
연세 tuổi (nói kính trọng)
[yeonse]
연세가 어떻게 되세요? — Năm nay ông (bà) bao nhiêu tuổi ạ? koreanschool u8-l02
성함 quý danh, tên (nói kính trọng)
[seongham]
성함이 어떻게 되세요? — Xin cho hỏi quý danh ạ? koreanschool u8-l02
성함이 어떻게 되세요? Xin cho hỏi quý danh ạ?
[seonghami eotteoke doeseyo?] koreanschool u8-l02
연세가 어떻게 되세요? Năm nay ông (bà) bao nhiêu tuổi ạ?
[yeonsega eotteoke doeseyo?] koreanschool u8-l02
어떻게 thế nào, bằng cách nào
[eotteoke]
은행에 어떻게 가요? — Đến ngân hàng đi thế nào? koreanschool u8-l03
오른쪽 bên phải
[oreunjjok]
오른쪽으로 가세요 — Bạn đi về bên phải. koreanschool u8-l03
왼쪽 bên trái
[oenjjok]
왼쪽으로 가세요 — Bạn đi về bên trái. koreanschool u8-l03
똑바로 thẳng
[ttokbaro]
똑바로 가세요 — Bạn cứ đi thẳng. koreanschool u8-l03
길 đường, con đường
[gil]
길이 넓어요 — Đường rộng. koreanschool u8-l03
사거리 ngã tư
[sageori]
사거리에서 왼쪽으로 가세요 — Đến ngã tư thì rẽ trái. koreanschool u8-l03
신호등 đèn giao thông, đèn tín hiệu
[sinhodeung]
신호등에서 오른쪽으로 가세요 — Đến đèn giao thông thì rẽ phải. koreanschool u8-l03
앞 phía trước, trước
[ap]
은행은 학교 앞에 있어요 — Ngân hàng ở trước trường học. koreanschool u8-l03
뒤 phía sau, sau
[dwi]
화장실은 식당 뒤에 있어요 — Nhà vệ sinh ở sau quán ăn. koreanschool u8-l03
옆 bên cạnh
[yeop]
카페는 은행 옆에 있어요 — Quán cà phê ở cạnh ngân hàng. koreanschool u8-l03
근처 gần, khu vực gần
[geuncheo]
편의점은 역 근처에 있어요 — Cửa hàng tiện lợi ở gần ga. koreanschool u8-l03
건너편 bên kia đường, phía đối diện
[geonneopyeon]
정류장은 건너편에 있어요 — Trạm xe buýt ở bên kia đường. koreanschool u8-l03
정류장 trạm xe buýt, bến xe buýt
[jeongnyujang]
정류장은 건너편에 있어요 — Trạm xe buýt ở bên kia đường. koreanschool u8-l03
얼마나 bao lâu, bao nhiêu
[eolmana]
역까지 얼마나 걸려요? — Đến ga mất bao lâu? koreanschool u8-l03
걸려요 mất (bao nhiêu thời gian)
[geollyeoyo]
한 시간 걸려요 — Mất một tiếng. koreanschool u8-l03
가까워요 gần
[gakkawoyo]
역이 가까워요 — Nhà ga ở gần. koreanschool u8-l03
멀어요 xa
[meoreoyo]
학교가 멀어요 — Trường học ở xa. koreanschool u8-l03
어때요? Thế nào?
[eottaeyo?]
날씨가 어때요? — Thời tiết thế nào? koreanschool u8-l04
추워요 lạnh, rét
[chuwoyo]
오늘은 추워요 — Hôm nay trời lạnh. koreanschool u8-l04
더워요 nóng
[deowoyo]
오늘은 더워요 — Hôm nay trời nóng. koreanschool u8-l04
시원해요 mát, mát mẻ
[siwonhaeyo]
바람이 시원해요 — Gió mát. koreanschool u8-l04
맑아요 quang đãng, trong xanh
[malgayo]
날씨가 맑아요 — Trời quang đãng. koreanschool u8-l04
흐려요 âm u, nhiều mây
[heuryeoyo]
오늘은 흐려요 — Hôm nay trời âm u. koreanschool u8-l04
바람 gió
[baram]
바람이 시원해요 — Gió mát. koreanschool u8-l04
봄 mùa xuân
[bom]
봄은 따뜻해요 — Mùa xuân thì ấm áp. koreanschool u8-l04
가을 mùa thu
[gaeul]
가을은 시원해요 — Mùa thu thì mát mẻ. koreanschool u8-l04
어려워요 khó
[eoryeowoyo]
시험이 어려워요 — Bài thi khó. koreanschool u8-l04
쉬워요 dễ
[swiwoyo]
숙제가 쉬워요 — Bài tập về nhà dễ. koreanschool u8-l04
기분 tâm trạng
[gibun]
기분이 좋아요 — Tôi thấy vui. koreanschool u8-l04
행복해요 hạnh phúc
[haengbokaeyo]
저는 행복해요 — Tôi hạnh phúc. koreanschool u8-l04
슬퍼요 buồn
[seulpeoyo]
영화가 슬퍼요 — Bộ phim buồn. koreanschool u8-l04
화나요 nổi giận, tức lên
[hwanayo]
정말 화나요 — Tôi tức thật đấy. koreanschool u8-l04
-(으)ㄹ까요? mình … nhé?; mình … (gì, đâu, khi nào) nhỉ?
[-(eu)lkkayo?]
같이 영화 볼까요? — Mình cùng đi xem phim nhé? koreanschool u8-l05
-(으)면 nếu … thì; khi …
[-(eu)myeon]
시간이 있으면 같이 가요 — Nếu có thời gian thì mình cùng đi nhé. koreanschool u8-l05
약속 cuộc hẹn; lời hứa
[yaksok]
미안해요, 약속이 있어요. — Xin lỗi nhé, tôi có hẹn rồi. koreanschool u8-l05
미안해요 Xin lỗi nhé.
[mianhaeyo]
늦어서 미안해요 — Xin lỗi vì tôi đến muộn. koreanschool u8-l05
그때 lúc đó, khi ấy
[geuttae]
그럼 그때 봐요 — Vậy thì hẹn gặp lúc đó nhé. koreanschool u8-l05
초대해요 mời
[chodaehaeyo]
생일 파티에 친구를 초대해요 — Tôi mời bạn bè đến tiệc sinh nhật. koreanschool u8-l05
고마워요 Cảm ơn nhé.
[gomawoyo] koreanschool u8-l06
고마워 Cảm ơn nha.
[gomawo] koreanschool u8-l06
안녕하십니까? Xin kính chào.
[annyeonghasimnikka?] koreanschool u8-l06
안녕 Chào; tạm biệt
[annyeong] koreanschool u8-l06
미안해 Xin lỗi nha.
[mianhae] koreanschool u8-l06