Số đếm tiếng Hàn

Tiếng Hàn dùng song song hai hệ số. Cần hệ nào là tuỳ vào thứ bạn đang đếm.

Số Hán Hàn

Dùng cho giá tiền, ngày tháng, số điện thoại, phút và số tầng.

  • 일il · một (1)
  • 이i · hai (2)
  • 삼sam · ba (3)
  • 사sa · bốn (4)
  • 오o · năm (5)
  • 육yuk · sáu (6)
  • 칠chil · bảy (7)
  • 팔pal · tám (8)
  • 구gu · chín (9)
  • 십sip · mười (10)
  • 백baek · một trăm (100)
  • 천cheon · một nghìn (1.000)
  • 만man · mười nghìn, một vạn (10.000)

Số thuần Hàn

Dùng để đếm đồ vật và người (đến 99), để nói giờ, và nói tuổi trong lời nói hằng ngày.

  • 하나hana · một (1)
  • 둘dul · hai (2)
  • 셋set · ba (3)
  • 넷net · bốn (4)
  • 다섯daseot · năm (5)
  • 여섯yeoseot · sáu (6)
  • 일곱ilgop · bảy (7)
  • 여덟yeodeol · tám (8)
  • 아홉ahop · chín (9)
  • 열yeol · mười (10)

Trước danh từ đơn vị, 하나, 둘, 셋, 넷 rút gọn thành 한, 두, 세, 네: 한 개 (một cái), 두 명 (hai người), 세 시 (ba giờ).

Công cụ chuyển đổi số

Số Hán Hàn만 이천오백
Đọc như giá tiền만 이천오백 원
Số thuần Hàn (chỉ 1–99)—

Bài học: số đếm và giá tiền