Tiếng Hàn ngoài lớp học

Học tiếng Hàn bên bàn cờ

Ở Hàn Quốc có bốn môn cờ thuộc về đời sống thường ngày: người ta chơi với ông, chơi ở hành lang trường, ở công viên, trên điện thoại lúc đi tàu điện ngầm. Ba trong số đó bạn đã biết dưới một cái tên khác: cờ caro, cờ vây, và một môn họ hàng với cờ tướng. Đây cũng là một trong những chỗ dễ dùng tiếng Hàn với người thật nhất, vì ván cờ cho bạn sẵn chuyện để nói.

Vì sao chơi cờ là cách luyện tiếng Hàn tốt

Vẫn những từ ấy, lặp đi lặp lại

Một ván cờ chỉ cần ít từ – đen, trắng, lượt của bạn, thêm ván nữa, đánh hay lắm – và ván nào bạn cũng gặp lại đủ cả. Từ vựng bám vào đầu đúng theo cách ấy.

Có lý do để mở lời

Bắt chuyện với người lạ rất khó khi không có gì để nói. Bên bàn cờ thì lúc nào cũng có: chào, rủ chơi thêm một ván, nói rằng ván vừa rồi vui.

Câu ngắn, không áp lực

Trong khung chat của một ván cờ, không ai chờ một câu dài. Chỉ một câu học ở trang này đã là một tin nhắn trọn vẹn và tự nhiên.

Bốn môn cờ

Gomoku.com

Omok – cờ caro kiểu Hàn

오목 omok

Môn cờ đầu tiên mà phần lớn trẻ em Hàn Quốc học.

Ý tưởng thì bạn đã quen từ cờ caro: hai người lần lượt đi, ai xếp được năm quân thẳng hàng trước – ngang, dọc hoặc chéo – thì thắng. Điểm khác là omok chơi bằng quân đen và quân trắng đặt lên giao điểm của các đường kẻ, chứ không đánh dấu vào trong ô. Một ván mất vài phút, học luật mất một phút.

Học sinh Hàn Quốc cũng hay chơi trên giấy kẻ ô ngay tại bàn học, như học trò Việt Nam chơi caro. Cái tên là con số bạn đã gặp trong bài về số đếm: 오, năm, cộng với 목, một điểm trên bàn cờ.

  • Bàn 15 × 15, quân đen đi trước.
  • Chơi với máy ở bốn mức độ, hoặc với người trên mạng; có phòng riêng để chia sẻ bằng đường link.
  • Phòng chơi có khung chat bằng chữ, nên đây là chỗ để thử các câu bên dưới.

Mọi nút bấm và thông báo đều bằng tiếng Hàn – vừa chơi vừa luyện đọc.

Bàn cờ omok bằng gỗ nhìn từ trên xuống, vài quân đen và trắng gần giữa bàn; tay hai người chơi ở mép bàn.
Omok đặt quân lên giao điểm của các đường kẻ, không đặt vào trong ô.
Hình minh hoạ. Đen có bốn quân liền nhau, hai đầu đều trống. Trắng chỉ chặn được một đầu, nên nước sau đen thắng.

Tiếng Hàn bạn sẽ gặp

  • 오목omok · omok – cờ caro kiểu Hàn (năm quân thẳng hàng)Gốc Hán 五目, Hán-Việt “ngũ mục”: năm điểm. 오 chính là số năm bạn đã học.
  • 돌dol · đá; quân cờ (vây)Quân cờ vây là 바둑돌.
  • 흑heuk · đen (quân đen)Hán-Việt “hắc”. Trong omok và baduk, quân đen đi trước.
  • 백baek · trắng (quân trắng)Hán-Việt “bạch”. Đọc giống hệt 백 “một trăm” (Hán-Việt “bách”).
  • 판pan · ván (cờ); cũng là cái bàn cờ한 판 = một ván. Bàn cờ là 바둑판 hoặc 장기판.

BadukGo.com

Baduk – cờ vây

바둑 baduk

Luật đơn giản, chiều sâu đủ cho cả đời, và là niềm đam mê của cả nước.

Quân cờ giống hệt omok nhưng mục tiêu thì khác: bạn vây các điểm trống để làm đất, và bắt quân đối phương bằng cách lấy đi điểm trống cuối cùng nằm sát chúng. Hàn Quốc có nhiều kỳ thủ thuộc hàng mạnh nhất thế giới, và các ván đấu chuyên nghiệp được chiếu trên truyền hình.

Tiếng Hàn của baduk là tiếng Hàn đời thường dùng theo một cách riêng: đất gọi là 집, “nhà”, từ bạn đã biết. Số điểm bên trắng được cộng vì đi sau gọi là 덤 – món người bán hàng ở chợ cho thêm. Riêng cái tên 바둑 là từ thuần Hàn, nên ở đây âm Hán-Việt không giúp gì được bạn.

  • Bàn 9, 13 và 19 đường; luật Hàn Quốc, bên trắng được 6,5 điểm 덤.
  • Có phần hướng dẫn từng bước trên bàn nhỏ, ba mức độ chơi với máy, và chơi trực tuyến với người.
  • Có khung chat bằng chữ trong phòng chơi và tin nhắn riêng giữa các thành viên.

Mọi nút bấm và thông báo đều bằng tiếng Hàn – vừa chơi vừa luyện đọc.

Bàn cờ vây 19 × 19 ở cuối ván, phủ kín quân đen và quân trắng.
Một ván đã xong trên bàn lớn. Người mới bắt đầu từ bàn 9 đường.
Hình minh hoạ. Quân trắng chỉ còn một điểm trống sát bên (đã đánh dấu). Đó là 단수. Nếu đen đi vào điểm ấy, quân trắng bị bắt.

Tiếng Hàn bạn sẽ gặp

  • 바둑baduk · baduk – cờ vâyTừ thuần Hàn, không có âm Hán-Việt. Tên gốc Hán của môn này là 위기 (圍棋, “vi kỳ”), ít dùng trong lời nói hằng ngày.
  • 집jip · đất (vùng mình vây được trong cờ vây)Chính là từ “nhà”: những điểm bạn vây được là nhà của bạn.
  • 단수dansu · thế chỉ còn một khí – thêm một nước nữa là bị bắtNgười chơi cờ vây ở Việt Nam thường gọi theo tiếng Nhật là atari.
  • 덤deom · điểm cộng cho bên trắng vì đi sau (komi)Trong đời thường, 덤 là món người bán ở chợ cho thêm, không tính tiền.
  • 초읽기choilgi · đọc giây – đếm ngược khi đã hết giờ chính (byo-yomi)Nghĩa đen: “đọc giây”.

JanggiOnline.com

Janggi – cờ tướng Hàn Quốc

장기 janggi

Môn cờ bạn thấy người ta chơi trên ghế đá công viên.

Hai đạo quân, Sở (xanh) và Hán (đỏ), đối mặt nhau trên bàn chín đường dọc, mười đường ngang. Ai biết cờ tướng sẽ thấy quen ngay – xe, pháo, mã, tượng, sĩ, tốt, quân nào cũng viết bằng chữ Hán – nhưng đây là một môn cờ khác. Bàn không có sông. Tướng ở trong cung và đi được cả theo đường chéo của cung; thắng là khi vây được tướng bên kia. Xe đi thẳng, mã và tượng đi một bước rồi rẽ chéo, còn pháo thì phải nhảy qua một quân mới đi được, chứ không chỉ khi ăn quân.

Người chơi gọi quân bằng tiếng Hàn, mỗi quân một âm tiết, và hầu hết khớp với âm Hán-Việt bạn đã thuộc: 차 xa, 포 pháo, 마 mã, 상 tượng, 사 sĩ. Khi tấn công tướng, bạn hô 장군! – “tướng quân” – và lời đáp là 멍군!

  • Bàn 9 × 10, mỗi bên mười sáu quân. Bên Sở, quân xanh, đi trước.
  • Phần hướng dẫn tương tác dạy cách đi của từng quân; sau đó chơi với máy ở bốn mức độ hoặc với người trên mạng.
  • Bạn nghe các tiếng hô bằng tiếng Hàn – 장군, 멍군 – dù đang để trang ở ngôn ngữ nào. Phòng chơi có khung chat bằng chữ.

Mọi nút bấm và thông báo đều bằng tiếng Hàn – vừa chơi vừa luyện đọc.

Bàn cờ janggi ở thế xuất phát: quân xanh của Sở ở phía trên, quân đỏ của Hán ở phía dưới, mỗi tướng ở trong cung của mình.
Thế xuất phát. Hai tướng, 楚 (Sở) và 漢 (Hán), đứng giữa cung của mình.
漢士士馬象
Hình minh hoạ. Cung: chín điểm nối với nhau bằng các đường chéo. Tướng (궁) và hai sĩ (사) không được ra khỏi cung.

Tiếng Hàn bạn sẽ gặp

Chữ trên quânTên tiếng HànQuân cờ
漢 / 楚궁 gungtướng (quân phải bảo vệ trong janggi)
車차 chaxe (quân cờ)
包포 popháo (quân cờ)
馬마 mamã (quân cờ)
象상 sangtượng (quân cờ)
士사 sasĩ (quân cờ)
兵병 byeongbinh (quân tốt của bên Hán, màu đỏ)
卒졸 joltốt (quân của bên Sở, màu xanh)
  • 장기janggi · janggi – cờ tướng Hàn QuốcGốc Hán 將棋, Hán-Việt “tướng kỳ”: cùng gốc tên với cờ tướng, nhưng luật chơi khác.
  • 장군!janggun! · Chiếu tướng!Nghĩa đen: “Tướng quân!” (將軍). Hô lên khi bạn tấn công tướng của đối phương.
  • 멍군!meonggun! · lời đáp lại 장군: “tôi đã gỡ được nước chiếu”

Alkkagi.com

Alkkagi – búng quân cờ

알까기 alkkagi

Việc trẻ con Hàn Quốc làm với bộ cờ vây khi không ai để ý.

Mỗi người xếp vài quân cờ lên bàn rồi lần lượt dùng ngón tay búng một quân của mình, giống như búng bi. Búng văng quân đối phương ra khỏi mép bàn thì quân ấy bị loại; quân của mình rơi ra ngoài thì cũng bị loại. Bên cuối cùng còn quân trên bàn là bên thắng.

Không cần đọc chữ, không cần sách chiến thuật, nên trò này rất được ưa chuộng trong những buổi họp mặt gia đình – và là một cách chơi thoải mái với ai đó khi vốn tiếng Hàn của bạn còn ít.

  • Kiểu chơi cổ điển với 5 đến 10 quân mỗi bên, cùng các phiên bản chơi bằng quân cờ janggi.
  • Hai người chơi trên cùng một thiết bị, chơi với máy, hoặc chơi trực tuyến bằng đường link mời.
  • Trang này không có chat: đây là trò để chơi khi ngồi cạnh nhau, hoặc vừa chơi vừa gọi điện nói chuyện.

Mọi nút bấm và thông báo đều bằng tiếng Hàn – vừa chơi vừa luyện đọc.

Hình minh hoạ. Búng quân của mình sao cho nó đẩy quân đối phương văng khỏi mép bàn – mà bản thân nó không rơi theo.

Tiếng Hàn bạn sẽ gặp

  • 알까기alkkagi · alkkagi – trò búng quân cờ ra khỏi bàn알 là vật tròn nhỏ (cũng là “quả trứng”); trò này chơi bằng quân cờ vây.
  • 돌dol · đá; quân cờ (vây)Quân cờ vây là 바둑돌.
  • 판pan · ván (cờ); cũng là cái bàn cờ한 판 = một ván. Bàn cờ là 바둑판 hoặc 장기판.
  • 한 판 더 해요han pan deo haeyo · Chơi thêm một ván nữa đi

Người chơi nói gì

Mỗi câu dưới đây là một lời nhắn trọn vẹn. Hãy gõ vào khung chat của ván cờ, hoặc nói với người ngồi đối diện.

Trước ván cờ

  • 한 판 할까요?han pan halkkayo? · Mình chơi một ván nhé?
  • 잘 부탁드립니다jal butakdeurimnida · Mong được bạn chỉ giáo (lời chào trước ván cờ)

Trong ván cờ

  • 천천히 하세요cheoncheonhi haseyo · Bạn cứ từ từ mà đi
  • 잠깐만요jamkkanmanyo · Chờ một chút nhé
  • 장군!janggun! · Chiếu tướng!
  • 멍군!meonggun! · lời đáp lại 장군: “tôi đã gỡ được nước chiếu”

Khi ván cờ kết thúc

  • 잘 두셨어요jal dusyeosseoyo · Bạn đánh hay lắm
  • 수고하셨습니다sugohasyeosseumnida · Cảm ơn bạn đã chơi (lời chào khi hết ván)
  • 제가 졌어요jega jyeosseoyo · Tôi thua rồi
  • 제가 이겼어요jega igyeosseoyo · Tôi thắng rồi
  • 무승부예요museungbuyeyo · Hoà rồi
  • 한 판 더 해요han pan deo haeyo · Chơi thêm một ván nữa đi

Nói về bản thân

  • 한국어를 배우고 있어요hangugeoreul baeugo isseoyo · Tôi đang học tiếng Hàn
  • 저는 한국어 초보예요jeoneun hangugeo choboyeyo · Tôi mới bắt đầu học tiếng Hàn
  • 어디에서 오셨어요?eodieseo osyeosseoyo? · Bạn đến từ đâu?
  • 천천히 말해 주세요cheoncheonhi malhae juseyo · Xin hãy nói chậm thôi
  • 재미있었어요jaemiisseosseoyo · Chơi vui lắm
  • 또 만나요tto mannayo · Hẹn gặp lại nhé

Kiểm tra từ vựng

Tám câu hỏi nhanh về các từ cờ ở trên.

Cách biến ván cờ thành buổi luyện tập

  1. Học luật chơi bằng tiếng Việt trước. Bạn không thể vừa luyện tiếng Hàn vừa loay hoay xem quân mã đi thế nào. Hãy chơi vài ván với máy cho đến khi luật thành phản xạ.
  2. Chuyển trang sang tiếng Hàn. Lúc này mỗi nhãn là một từ bạn đoán được nhờ vị trí của nó: bắt đầu, xin thua, thêm một ván, lượt của bạn. Đó là luyện đọc mà không tốn công sức.
  3. Mở đầu bằng một câu. Khi được ghép với một người chơi, hãy gõ 잘 부탁드립니다. Nếu họ trả lời bằng tiếng Hàn, thêm 한국어를 배우고 있어요. Phần lớn mọi người đều tử tế với một người học chịu nói ra như vậy.
  4. Kết thúc cho đàng hoàng. Thắng hay thua, hãy kết bằng 수고하셨습니다 hoặc 잘 두셨어요. Người chơi Hàn Quốc nói với nhau như vậy, và ở ngôn ngữ nào thì đó cũng là phép lịch sự.

Phép lịch sự bên bàn cờ

  • Chào khi bắt đầu và cảm ơn khi kết thúc. Bỏ đi không nói một lời thì ở đâu cũng là bất lịch sự.
  • Hãy dùng các đuôi câu lịch sự bạn đã học, kể cả khi người kia viết theo lối thân mật. Người học mà nói lịch sự thì không bao giờ sai.
  • Không phải ai bạn gặp trên mạng cũng là người Hàn, và không phải ai cũng muốn trò chuyện. Nếu không ai trả lời, bạn cứ chơi thôi.
  • Đừng bao giờ đưa thông tin cá nhân vào khung chat của ván cờ.

Đôi lời về bốn trang này. Gomoku.com, BadukGo.com, JanggiOnline.com và Alkkagi.com do cùng một nhóm với KoreanSchool.com vận hành. Chúng tôi giới thiệu các trang này vì biết chính xác trong đó có gì; dĩ nhiên bạn có thể luyện đúng những câu ấy trên bất kỳ bàn cờ nào, trên mạng hay trên một chiếc bàn thật.

Chưa đọc được chữ Hangul?

Những cái tên trên trang này sẽ dễ hơn nhiều khi bạn tự đọc được chúng. Bài đầu tiên chỉ mất năm phút.

Bắt đầu bài 1