Phần 3 · Bài 4

Số Hán Hàn và giá tiền

khoảng 7 phút · Mục tiêu: Đếm 일–십, ghép số đến hàng vạn, nghe hiểu giá tiền và hỏi “얼마예요?”

✕
1/16

일, 이, 삼, 사, 오

일một (1)
이hai (2)
삼ba (3)
사bốn (4)
오năm (5)

Nghe năm số đầu tiên: 일 1, 이 2, 삼 3, 사 4, 오 5. Mỗi số chỉ một âm tiết.

Đây là bộ số Hán Hàn, có gốc từ chữ Hán. Bộ “nhất, nhị, tam, tứ, ngũ” của tiếng Việt cũng từ nguồn ấy, nên bạn có thể dùng làm mốc để nhớ – nhưng cách phát âm thì phải học theo âm thanh của bài, đừng đọc theo tiếng Việt. Trong bài này, bộ số này dùng để nói giá tiền.

이 (2) trùng chữ với tiểu từ 이; ngữ cảnh sẽ cho biết đó là từ nào.

Cần học trước: Có, không có và ở: 있어요 / 없어요

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

일, 이, 삼, 사, 오

Nghe năm số đầu tiên: 일 1, 이 2, 삼 3, 사 4, 오 5. Mỗi số chỉ một âm tiết.

Đây là bộ số Hán Hàn, có gốc từ chữ Hán. Bộ “nhất, nhị, tam, tứ, ngũ” của tiếng Việt cũng từ nguồn ấy, nên bạn có thể dùng làm mốc để nhớ – nhưng cách phát âm thì phải học theo âm thanh của bài, đừng đọc theo tiếng Việt. Trong bài này, bộ số này dùng để nói giá tiền.

이 (2) trùng chữ với tiểu từ 이; ngữ cảnh sẽ cho biết đó là từ nào.

육, 칠, 팔, 구, 십

Năm số tiếp theo: 육 6, 칠 7, 팔 8, 구 9, 십 10. Mốc Hán Việt để nhớ: lục, thất, bát, cửu, thập.

Bốn trong năm số này có phụ âm cuối. 육 kết thúc bằng ㄱ, 십 bằng ㅂ: đóng lại mà không bật ra, kiểu âm cuối người Việt đã quen. Cần luyện hơn là ㄹ cuối trong 칠 và 팔: đầu lưỡi chạm lên lợi trên và giữ ở đó.

칠 và 팔 mở đầu bằng phụ âm bật hơi ㅊ, ㅍ.

Ghép số: trước 십 là nhân, sau 십 là cộng

십 10, 십일 11, 이십 20, 이십오 25. Từ 11 đến 99 không cần học thuộc từng số, chỉ cần ghép.

Số đứng trước 십 là số chục: 이십 = 2 × 10. Số đứng sau 십 được cộng thêm: 십일 = 10 + 1. Tiếng Việt ghép y như thế: “hai mươi lăm” là 이십오. Còn dễ hơn một điểm: không có biến dạng kiểu “mươi”, “mốt”, “lăm” – 십, 일, 오 luôn giữ nguyên.

Số 10 chỉ là 십, không thêm 일 ở trước.

십일 đọc nối là [시빌], 이십오 là [이시보].

백, 천, 만: trăm, nghìn, vạn

백 100, 천 1.000, 만 10.000. Quy tắc nhân vẫn thế: 오백 = 500, 삼천 = 3.000, 삼만 = 30.000.

Hai điểm khác tiếng Việt. Một: 100, 1.000 và 10.000 đứng một mình chỉ là 백, 천, 만, không có 일 ở trước – trong khi tiếng Việt nói “một trăm”, “một nghìn”. Hai: tiếng Hàn đếm theo 만 chứ không nói “mười nghìn”. 만 cùng gốc với chữ “vạn” của tiếng Việt, nên 30.000 là “ba vạn”: 삼만.

Mốc Hán Việt: bách, thiên, vạn.

Giá tiền: số + 원

원 là won, đơn vị tiền của Hàn Quốc. Đặt nó sau con số: 오백 원 500 won, 오천 원 5.000 won, 삼만 원 30.000 won.

만 이천 원 là 12.000 won: 10.000 + 2 × 1.000, đơn vị lớn nói trước. Người Việt quen nói “mười hai nghìn”, nhưng tiếng Hàn tách thành “một vạn hai nghìn” – và “một vạn” chỉ là 만.

Khi viết, để một dấu cách trước 원 và sau 만.

Hỏi giá: 얼마예요?

이거 얼마예요? – “Cái này bao nhiêu tiền?”. 얼마 là “bao nhiêu”, ghép với 예요 giống 뭐예요? và 어디예요?. Không cần nói thêm chữ “tiền”.

Người bán đáp: 오천 원이에요 – “5.000 won”. Giá tiền luôn kết thúc bằng 원, có phụ âm cuối ㄴ, nên phía sau luôn là 이에요, đọc nối [워니에요].

Điều cần nhớ

  • Bạn đếm được bằng số Hán Hàn: 일 이 삼 사 오 육 칠 팔 구 십.
  • Số trước 십, 백, 천, 만 là nhân; số sau là cộng: 이십오 = 25, 만 이천 = 12.000.
  • Hỏi giá: 이거 얼마예요? Trả lời: số + 원이에요.

Dễ nhầm lẫn

  • 10, 100, 1.000, 10.000 là 십, 백, 천, 만 – không thêm 일 ở trước.
  • 10.000 là 만 (một vạn), không phải “mười nghìn”: 12.000 = 만 이천.
  • Số Hán Hàn chỉ có họ hàng với nhất, nhị, tam…; cách đọc phải theo âm thanh tiếng Hàn.