Từ và cụm từ
Mọi từ và cụm từ được dạy trong các bài học, kèm âm thanh và một câu ví dụ.
Tải danh sách này: CSV cho bảng tính · Tệp phân tách bằng tab, dùng cho Anki và các ứng dụng thẻ ghi nhớ
464 mục
- 아이ai · đứa trẻ, em bédanh từVí dụ: 아이가 있어요 — Có một đứa trẻ.Bài: Nguyên âm ㅡ và ㅣ, những từ đầu tiên
- 오이oi · dưa chuộtdanh từMiền Nam gọi là dưa leo.Ví dụ: 오이를 먹어요 — (Tôi) ăn dưa chuột.Bài: Nguyên âm ㅡ và ㅣ, những từ đầu tiên
- 나무namu · câydanh từVí dụ: 나무가 있어요 — Có một cái cây.Bài: Năm phụ âm đầu tiên: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ
- 머리meori · đầudanh từCũng dùng để chỉ tóc.Ví dụ: 민수 씨는 머리가 좋아요 — Anh Minsu thông minh.Bài: Năm phụ âm đầu tiên: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ
- 다리dari · chândanh từChỉ cả cái chân, từ hông trở xuống. Từ đồng âm 다리 còn có nghĩa là cây cầu.Ví dụ: 고양이는 다리가 네 개예요 — Con mèo có bốn chân.Bài: Năm phụ âm đầu tiên: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ
- 고기gogi · thịtdanh từVí dụ: 고기를 안 먹어요 — Tôi không ăn thịt.Bài: Năm phụ âm đầu tiên: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ
- 나라nara · đất nước, quốc giadanh từVí dụ: 어느 나라 사람이에요? — Bạn là người nước nào?Bài: Năm phụ âm đầu tiên: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ
- 어머니eomeoni · mẹdanh từCách gọi lịch sự, đúng mực; dùng được khi nói về mẹ mình lẫn mẹ người khác.Ví dụ: 어머니는 의사예요 — Mẹ tôi là bác sĩ.Bài: Năm phụ âm đầu tiên: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ
- 누구nugu · aitừ để hỏiVí dụ: 누구를 만나요? — Bạn gặp ai?Bài: Năm phụ âm đầu tiên: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ
- 거기geogi · ở đó, chỗ đóđại từChỉ chỗ gần người nghe, hoặc chỗ hai người vừa nhắc tới.Ví dụ: 거기예요 — Ở đó.Bài: Năm phụ âm đầu tiên: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ
- 바다bada · biểndanh từVí dụ: 바다에 가요 — Tôi đi biển.Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 버스beoseu · xe buýtdanh từTừ mượn tiếng Anh “bus”.Ví dụ: 버스가 와요 — Xe buýt đến.Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 아버지abeoji · bố, chadanh từCách gọi lịch sự, đúng mực; đi thành cặp với 어머니.Ví dụ: 아버지는 회사원이에요 — Bố tôi là nhân viên công ty.Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 모자moja · mũ, nóndanh từVí dụ: 이거 모자예요 — Cái này là mũ.Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 지도jido · bản đồdanh từTừ gốc Hán; âm Hán-Việt tương ứng là “địa đồ”.Ví dụ: 지도가 있어요 — Tôi có bản đồ.Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 바지baji · quầndanh từChỉ quần dài nói chung.Ví dụ: 바지가 비싸요 — Quần đắt.Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 가수gasu · ca sĩdanh từTừ gốc Hán (ca thủ); tiếng Việt thường ngày nói “ca sĩ”.Ví dụ: 저는 가수예요 — Tôi là ca sĩ.Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 도시dosi · thành phốdanh từTừ gốc Hán; âm Hán-Việt tương ứng là “đô thị”.Ví dụ: 어느 도시에 가요? — Bạn đi thành phố nào?Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 주스juseu · nước ép trái câydanh từTừ mượn tiếng Anh “juice”.Ví dụ: 주스 한 잔 주세요 — Cho tôi một ly nước ép.Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 하루haru · một ngàydanh từChỉ khoảng thời gian một ngày, không phải ngày mồng một.Ví dụ: 하루에 커피를 두 잔 마셔요 — Mỗi ngày tôi uống hai ly cà phê.Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 저jeo · tôiđại từCách xưng khiêm nhường, dùng khi nói lịch sự với người chưa thân hoặc người lớn hơn. Không đổi theo tuổi tác hay giới tính của người nghe.Ví dụ: 저는 학생이에요 — Tôi là học sinh.Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 어디eodi · đâu, ở đâutừ để hỏiVí dụ: 어디 가요? — Bạn đi đâu?Bài: Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
- 우유uyu · sữadanh từChỉ sữa bò để uống.Ví dụ: 우유 주세요 — Cho tôi sữa ạ.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 여자yeoja · phụ nữ, con gáidanh từTừ gốc Hán; 여 ứng với âm Hán-Việt “nữ”.Ví dụ: 여자 화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh nữ ở đâu?Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 요리yori · việc nấu ăn; món ăndanh từVí dụ: 저는 요리를 좋아해요 — Tôi thích nấu ăn.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 야구yagu · bóng chàydanh từVí dụ: 친구는 야구를 좋아해요 — Bạn tôi thích bóng chày.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 뉴스nyuseu · tin tức, thời sựdanh từTừ mượn tiếng Anh “news”.Ví dụ: 뉴스를 봐요 — (Tôi) xem thời sự.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 여기yeogi · ở đây, chỗ nàyđại từChỉ chỗ gần người nói. So với 거기: chỗ gần người nghe.Ví dụ: 여기예요 — Ở đây.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 개gae · con chódanh từVí dụ: 저는 개를 좋아해요 — Tôi thích chó.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 네ne · vâng, dạcụm cố địnhLời đáp lịch sự; cũng dùng để tỏ ý “tôi đang nghe”.Ví dụ: 네, 저는 학생이에요 — Vâng, tôi là học sinh.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 메뉴menyu · thực đơndanh từTừ mượn tiếng Anh “menu”.Ví dụ: 메뉴 주세요 — Cho tôi xin thực đơn.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 노래norae · bài hátdanh từVí dụ: 지아 씨는 노래를 좋아해요 — Chị Ji-a thích ca hát.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 배bae · quả lêdanh từTừ đồng âm 배 còn có nghĩa là bụng và thuyền; ngữ cảnh sẽ cho biết.Ví dụ: 배가 맛있어요 — Lê ngon.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 가게gage · cửa hàng, tiệmdanh từThường chỉ cửa hàng nhỏ.Ví dụ: 가게에 가요 — Tôi đi ra cửa hàng.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 드라마deurama · phim truyền hìnhdanh từTừ mượn tiếng Anh “drama”; chỉ phim bộ chiếu trên tivi.Ví dụ: 저는 드라마를 봐요 — Tôi xem phim truyền hình.Bài: Nguyên âm có âm lướt y, và ㅐ ㅔ
- 커피keopi · cà phêdanh từTừ mượn tiếng Anh “coffee”. Chỉ đồ uống; quán cà phê là 카페.Ví dụ: 저는 커피를 마셔요 — Tôi uống cà phê.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 코ko · mũidanh từVí dụ: 개는 코가 좋아요 — Chó có mũi thính.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 차cha · tràdanh từTừ gốc Hán, cùng gốc với “trà”. Từ đồng âm 차 còn có nghĩa là xe hơi.Ví dụ: 차를 마셔요 — (Tôi) uống trà.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 포도podo · nhodanh từTừ gốc Hán; âm Hán-Việt tương ứng là “bồ đào”.Ví dụ: 저는 포도를 좋아해요 — Tôi thích nho.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 치마chima · váydanh từVí dụ: 이거 제 치마예요 — Cái này là váy của tôi.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 토마토tomato · cà chuadanh từTừ mượn tiếng Anh “tomato”.Ví dụ: 토마토 세 개 주세요 — Cho tôi ba quả cà chua.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 아빠appa · bố, badanh từCách gọi thân mật trong nhà. Lịch sự hơn là 아버지.Ví dụ: 아빠가 집에 있어요 — Bố ở nhà.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 오빠oppa · anh, anh traidanh từChỉ người nữ mới dùng từ này để gọi anh trai hoặc người nam lớn tuổi hơn mà mình thân. Người nam dùng một từ khác.Ví dụ: 오빠가 있어요 — Tôi có anh trai.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 토끼tokki · con thỏdanh từVí dụ: 토끼가 있어요 — Có một con thỏ.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 카드kadeu · thẻdanh từTừ mượn tiếng Anh “card”; thường chỉ thẻ ngân hàng, thẻ thanh toán.Ví dụ: 카드 돼요? — Trả bằng thẻ được không?Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 티셔츠tisyeocheu · áo thun, áo phôngdanh từTừ mượn tiếng Anh “T-shirt”.Ví dụ: 티셔츠가 싸요 — Áo phông rẻ.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 아저씨ajeossi · chú, bác (đàn ông trung niên)danh từDùng để gọi hoặc nói về một người đàn ông trung niên không quen. Không dùng cho người trẻ.Ví dụ: 아저씨, 이거 얼마예요? — Chú ơi, cái này bao nhiêu tiền?Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 비싸요bissayo · đắt, mắctính từHọc như một từ trọn vẹn: “(cái đó) đắt”. Cấu tạo của nó sẽ được giải thích ở phần 3.Ví dụ: 이거 비싸요 — Cái này đắt.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 카페kape · quán cà phêdanh từTừ mượn; chỉ quán, không phải đồ uống (커피).Ví dụ: 카페에 가요 — Tôi đi quán cà phê.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 파티pati · bữa tiệcdanh từTừ mượn tiếng Anh “party”.Ví dụ: 오늘 파티가 있어요 — Hôm nay có tiệc.Bài: Âm bật hơi và âm căng
- 산san · núidanh từTừ gốc Hán; âm Hán-Việt tương ứng là “sơn”.Ví dụ: 주말에 산에 가요 — Cuối tuần tôi đi lên núi.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 문mun · cửadanh từTừ gốc Hán; âm Hán-Việt tương ứng là “môn”.Ví dụ: 문이 저기 있어요 — Cửa ở đằng kia.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 눈nun · mắtdanh từTừ đồng âm 눈 còn có nghĩa là tuyết.Ví dụ: 저는 눈이 좋아요 — Mắt tôi tốt.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 밤bam · đêm, ban đêmdanh từTừ đồng âm 밤 còn có nghĩa là hạt dẻ.Ví dụ: 밤에 책을 읽어요 — Ban đêm tôi đọc sách.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 강gang · sôngdanh từTừ gốc Hán; âm Hán-Việt tương ứng là “giang”.Ví dụ: 서울에 강이 있어요 — Ở Seoul có một con sông.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 방bang · phòngdanh từTừ gốc Hán, cùng gốc với “phòng”.Ví dụ: 동생이 방에 있어요 — Em tôi ở trong phòng.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 빵ppang · bánh mìdanh từChỉ các loại bánh mì, bánh nướng nói chung.Ví dụ: 빵을 사요 — Tôi mua bánh mì.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 물mul · nướcdanh từNước để uống hoặc nước nói chung; không có nghĩa “đất nước” (나라).Ví dụ: 물 주세요 — Cho tôi nước ạ.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 말mal · lời nói, tiếng nóidanh từTừ đồng âm 말 còn có nghĩa là con ngựa.Ví dụ: 친구는 말을 안 해요 — Bạn tôi không nói gì.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 책chaek · sáchdanh từTừ gốc Hán, cùng gốc với “sách”.Ví dụ: 책을 읽어요 — Tôi đọc sách.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 밥bap · cơm; bữa ăndanh từVừa là cơm đã nấu chín, vừa chỉ bữa ăn nói chung, giống “ăn cơm” trong tiếng Việt.Ví dụ: 밥을 먹어요 — (Tôi) ăn cơm.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 집jip · nhàdanh từVí dụ: 친구가 집에 있어요 — Bạn tôi ở nhà.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 옷ot · quần áodanh từViết với ㅅ ở cuối nhưng đọc như một âm -t bị chặn.Ví dụ: 옷을 사요 — Tôi mua quần áo.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 한국hanguk · Hàn Quốcdanh từTừ gốc Hán: Hàn Quốc.Ví dụ: 한국에 가요 — Tôi đi Hàn Quốc.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 사람saram · ngườidanh từVí dụ: 사람이 여덟 명 있어요 — Có tám người.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 이름ireum · têndanh từVí dụ: 이름이 뭐예요? — Bạn tên là gì?Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 학생haksaeng · học sinh, sinh viêndanh từTừ gốc Hán: học sinh. Trong tiếng Hàn, từ này dùng cho cả học sinh phổ thông lẫn sinh viên.Ví dụ: 저는 학생이에요 — Tôi là học sinh.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 선생님seonsaengnim · thầy giáo, cô giáodanh từ선생 ứng với âm Hán-Việt “tiên sinh”; 님 là hậu tố kính trọng. Tiếng Việt thường ngày nói thầy, cô. Cũng dùng để gọi lịch sự người có chuyên môn.Ví dụ: 누가 선생님이에요? — Ai là giáo viên?Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 친구chingu · bạn, bạn bèdanh từThường chỉ bạn cùng trang lứa.Ví dụ: 친구를 만나요 — Tôi gặp một người bạn.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 가방gabang · túi, cặp, ba lôdanh từVí dụ: 이거 제 가방이에요 — Cái này là túi của tôi.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 김치gimchi · kim chidanh từVí dụ: 김치가 맛있어요 — Kim chi ngon.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 서울seoul · Seouldanh từThủ đô Hàn Quốc. Hai khối, hai tiếng: 서 và 울.Ví dụ: 서울에 가요 — Tôi đi Seoul.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 학교hakgyo · trường họcdanh từTừ gốc Hán; 학 ứng với “học” như trong 학생.Ví dụ: 학교에 가요 — Tôi đi đến trường.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 식당sikdang · nhà hàng, quán ăndanh từVí dụ: 식당에 가요 — Tôi đi nhà hàng.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 시간sigan · thời giandanh từTừ gốc Hán: thời gian.Ví dụ: 시간이 없어요 — Tôi không có thời gian.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 돈don · tiềndanh từVí dụ: 돈이 없어요 — Tôi không có tiền.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 일본ilbon · Nhật Bảndanh từTừ gốc Hán: Nhật Bản.Ví dụ: 친구는 일본 사람이에요 — Bạn tôi là người Nhật.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 미국miguk · Mỹ, nước Mỹdanh từTừ gốc Hán: Mỹ Quốc. 국 ứng với “quốc”, như trong 한국.Ví dụ: 저는 미국 사람이에요 — Tôi là người Mỹ.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 맥주maekju · biadanh từVí dụ: 맥주 두 병 주세요 — Cho tôi hai chai bia.Bài: Phụ âm cuối (patchim)
- 사과sagwa · quả táodanh từTáo tây. Từ đồng âm 사과 còn có nghĩa là lời xin lỗi.Ví dụ: 사과 두 개 주세요 — Cho tôi hai quả táo.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 뭐mwo · gì, cái gìtừ để hỏiVí dụ: 이거 뭐예요? — Cái này là cái gì?Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 의사uisa · bác sĩdanh từTừ gốc Hán, ứng với âm Hán-Việt “y sĩ”; tiếng Việt thường ngày nói “bác sĩ”.Ví dụ: 저는 의사예요 — Tôi là bác sĩ.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 회사hoesa · công tydanh từTừ gốc Hán, ứng với âm Hán-Việt “hội xã”; tiếng Việt thường ngày nói “công ty”.Ví dụ: 회사에 가요 — Tôi đi đến công ty.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 귀gwi · taidanh từVí dụ: 고양이는 귀가 좋아요 — Mèo có tai thính.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 왜wae · tại sao, vì saotừ để hỏiVí dụ: 왜 한국어를 공부해요? — Tại sao bạn học tiếng Hàn?Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 병원byeongwon · bệnh việndanh từTừ gốc Hán: bệnh viện. Trong tiếng Hàn, từ này dùng cho cả phòng khám nhỏ.Ví dụ: 병원에 가요 — Tôi đi bệnh viện.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 화장실hwajangsil · nhà vệ sinhdanh từNghĩa đen là “phòng trang điểm”; đây là cách nói lịch sự thông thường.Ví dụ: 화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu?Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 영화yeonghwa · phim, phim điện ảnhdanh từTừ gốc Hán (ánh họa); tiếng Việt nói “phim”. Chỉ phim chiếu rạp, khác với 드라마.Ví dụ: 영화를 봐요 — (Tôi) xem phim.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 의자uija · ghếdanh từVí dụ: 의자가 아홉 개 있어요 — Có chín cái ghế.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 돼지dwaeji · con lợn, con heodanh từVí dụ: 돼지가 자요 — Con lợn ngủ.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 한국어hangugeo · tiếng Hàndanh từ한국 (Hàn Quốc) + 어 (ngữ). Đọc nối âm: [한구거].Ví dụ: 한국어를 공부해요 — (Tôi) học tiếng Hàn.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 음악eumak · âm nhạcdanh từTừ gốc Hán: âm nhạc. Đọc nối âm: [으막].Ví dụ: 음악을 좋아해요 — (Tôi) thích âm nhạc.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 회사원hoesawon · nhân viên công tydanh từ회사 (công ty) + 원, ứng với “viên” trong “nhân viên”.Ví dụ: 저는 회사원이에요 — Tôi là nhân viên công ty.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 은행eunhaeng · ngân hàngdanh từTừ gốc Hán: ngân hàng.Ví dụ: 은행이 어디예요? — Ngân hàng ở đâu?Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 휴대폰hyudaepon · điện thoại di độngdanh từ휴대 (mang theo người) + 폰, mượn từ tiếng Anh “phone”.Ví dụ: 휴대폰이 없어요 — Tôi không có điện thoại di động.Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 편의점pyeonuijeom · cửa hàng tiện lợidanh từĐọc là [펴니점]: ㄴ nối sang khối sau, và ㅢ ở đây đọc như ㅣ.Ví dụ: 편의점이 어디예요? — Cửa hàng tiện lợi ở đâu?Bài: Nguyên âm ghép và nối âm
- 안녕하세요annyeonghaseyo · Xin chàocụm cố địnhDùng được vào mọi lúc trong ngày, với mọi người cần nói lịch sự. Nghĩa đen là hỏi thăm “bạn có bình an không”.Bài: Chào hỏi, tạm biệt, cảm ơn
- 안녕히 가세요annyeonghi gaseyo · Tạm biệt (nói với người ra về)cụm cố địnhNghĩa đen: “xin hãy đi bình an”. Người ở lại nói với người đi.Bài: Chào hỏi, tạm biệt, cảm ơn
- 안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo · Tạm biệt (nói với người ở lại)cụm cố địnhNghĩa đen: “xin hãy ở lại bình an”. Người đi nói với người ở lại.Bài: Chào hỏi, tạm biệt, cảm ơn
- 감사합니다gamsahamnida · Cảm ơncụm cố địnhCụm cố định ở dạng trang trọng. 감사 là từ gốc Hán, ứng với âm Hán-Việt “cảm tạ”. Đọc là [감사함니다].Bài: Chào hỏi, tạm biệt, cảm ơn
- 고맙습니다gomapseumnida · Cảm ơncụm cố địnhCụm cố định ở dạng trang trọng, dùng từ thuần Hàn. Lịch sự ngang với 감사합니다. Đọc là [고맙씀니다].Bài: Chào hỏi, tạm biệt, cảm ơn
- 아니요aniyo · khôngcụm cố địnhLời đáp lịch sự, trái nghĩa với 네.Ví dụ: 아니요, 저는 의사예요 — Không, tôi là bác sĩ.Bài: Chào hỏi, tạm biệt, cảm ơn
- 이에요/예요ieyo/yeyo · làđuôi câuGắn liền sau danh từ và đứng cuối câu. Sau phụ âm cuối dùng 이에요, sau nguyên âm dùng 예요. Mang sẵn đuôi câu lịch sự.Ví dụ: 저는 학생이에요 — Tôi là học sinh.Bài: Tự giới thiệu: 저는 …이에요/예요
- 만나서 반갑습니다mannaseo bangapseumnida · Rất vui được gặp bạncụm cố địnhCụm cố định ở dạng trang trọng, nói khi gặp lần đầu. Đọc là [만나서 반갑씀니다].Bài: Tự giới thiệu: 저는 …이에요/예요
- 제je · của tôiđại từDạng khiêm nhường, đi cặp với 저. Đứng trước danh từ: 제 이름 là “tên tôi”.Ví dụ: 제 이름은 민수예요 — Tên tôi là Min-su.Bài: Tự giới thiệu: 저는 …이에요/예요
- 씨ssi · anh, chị, bạn (đặt sau tên)danh từTừ gọi lịch sự đặt sau tên người khác, không phân biệt nam nữ. Không bao giờ dùng sau tên của chính mình.Ví dụ: 민수 씨는 회사원이에요 — Anh Min-su là nhân viên công ty.Bài: Tự giới thiệu: 저는 …이에요/예요
- 은/는eun/neun · tiểu từ chủ đề (gần với “thì”)tiểu từĐặt sau danh từ để báo “tôi đang nói về cái này”. Sau phụ âm cuối dùng 은, sau nguyên âm dùng 는.Ví dụ: 친구는 학생이에요 — Bạn tôi là học sinh.Bài: Tiểu từ chủ đề 은/는 và tiểu từ chủ ngữ 이/가
- 이/가i/ga · tiểu từ chủ ngữtiểu từĐặt sau danh từ là chủ ngữ, nhất là khi chính chủ ngữ là thông tin mới. Sau phụ âm cuối dùng 이, sau nguyên âm dùng 가.Ví dụ: 지아 씨가 선생님이에요 — Chị Ji-a là giáo viên.Bài: Tiểu từ chủ đề 은/는 và tiểu từ chủ ngữ 이/가
- 누가nuga · ai (làm chủ ngữ)từ để hỏiLà 누구 + 가 rút gọn. Dùng khi “ai” là chủ ngữ của câu hỏi.Ví dụ: 누가 선생님이에요? — Ai là giáo viên?Bài: Tiểu từ chủ đề 은/는 và tiểu từ chủ ngữ 이/가
- 어느eoneu · nàotừ để hỏiĐứng trước danh từ: 어느 나라 là “nước nào”.Ví dụ: 어느 나라 사람이에요? — Bạn là người nước nào?Bài: Tiểu từ chủ đề 은/는 và tiểu từ chủ ngữ 이/가
- 한국 사람hanguk saram · người Hàn Quốcdanh từThứ tự ngược với tiếng Việt: tên nước trước, 사람 (người) sau.Ví dụ: 저는 한국 사람이에요 — Tôi là người Hàn Quốc.Bài: Tiểu từ chủ đề 은/는 và tiểu từ chủ ngữ 이/가
- 미국 사람miguk saram · người Mỹdanh từVí dụ: 저는 미국 사람이에요 — Tôi là người Mỹ.Bài: Tiểu từ chủ đề 은/는 và tiểu từ chủ ngữ 이/가
- 일본 사람ilbon saram · người Nhậtdanh từVí dụ: 친구는 일본 사람이에요 — Bạn tôi là người Nhật.Bài: Tiểu từ chủ đề 은/는 và tiểu từ chủ ngữ 이/가
- 을/를eul/reul · tiểu từ tân ngữtiểu từĐặt sau danh từ chịu tác động của hành động. Sau phụ âm cuối dùng 을, sau nguyên âm dùng 를. Tiếng Việt không có từ tương ứng.Ví dụ: 밥을 먹어요 — (Tôi) ăn cơm.Bài: Động từ đứng cuối câu và tiểu từ tân ngữ 을/를
- 먹어요meogeoyo · ănđộng từDạng lịch sự, tự nó đã là một câu trọn vẹn. Đọc nối âm: [머거요].Ví dụ: 밥을 먹어요 — (Tôi) ăn cơm.Bài: Động từ đứng cuối câu và tiểu từ tân ngữ 을/를
- 마셔요masyeoyo · uốngđộng từDạng lịch sự.Ví dụ: 저는 커피를 마셔요 — Tôi uống cà phê.Bài: Động từ đứng cuối câu và tiểu từ tân ngữ 을/를
- 봐요bwayo · xem, nhìnđộng từDạng lịch sự. Dùng cho xem phim, xem tivi lẫn nhìn thấy.Ví dụ: 영화를 봐요 — (Tôi) xem phim.Bài: Động từ đứng cuối câu và tiểu từ tân ngữ 을/를
- 공부해요gongbuhaeyo · học, học tậpđộng từDạng lịch sự. 공부 là từ gốc Hán ứng với “công phu”, nhưng trong tiếng Hàn nghĩa là việc học; đừng suy nghĩa từ tiếng Việt.Ví dụ: 한국어를 공부해요 — (Tôi) học tiếng Hàn.Bài: Động từ đứng cuối câu và tiểu từ tân ngữ 을/를
- 좋아해요joahaeyo · thíchđộng từDạng lịch sự. ㅎ gần như không nghe thấy: [조아해요].Ví dụ: 음악을 좋아해요 — (Tôi) thích âm nhạc.Bài: Động từ đứng cuối câu và tiểu từ tân ngữ 을/를
- 죄송합니다joesonghamnida · Xin lỗicụm cố địnhCụm cố định ở dạng trang trọng, dùng khi mình có lỗi hoặc làm phiền người khác. Đọc là [죄송함니다].Bài: Những câu lịch sự dùng hằng ngày
- 괜찮아요gwaenchanayo · Không sao; ổn màcụm cố địnhDùng để đáp lời xin lỗi, hoặc để từ chối nhẹ nhàng một lời mời (“tôi không cần đâu”). Đọc là [괜차나요].Bài: Những câu lịch sự dùng hằng ngày
- 아니에요anieyo · Không có gì (đáp lời cảm ơn)cụm cố địnhNghĩa đen là “không phải đâu”. Đừng lẫn với 아니요, lời đáp “không” cho một câu hỏi.Bài: Những câu lịch sự dùng hằng ngày
- 저기요jeogiyo · Anh / chị ơi! (gọi người lạ, người phục vụ)cụm cố địnhDùng để gây chú ý một cách lịch sự. Một câu cho mọi đối tượng, không cần chọn “anh”, “chị”, “em”.Bài: Những câu lịch sự dùng hằng ngày
- 잠시만요jamsimanyo · Xin chờ một chútcụm cố địnhCũng nói khi cần lách qua chỗ đông người, giống “cho tôi qua một chút”.Bài: Những câu lịch sự dùng hằng ngày
- 주세요juseyo · Cho tôi …; làm ơn đưa cho tôi …cụm cố địnhĐặt sau tên thứ mình muốn xin hoặc gọi: 물 주세요.Bài: Những câu lịch sự dùng hằng ngày
- 잘 먹겠습니다jal meokgesseumnida · Tôi xin phép ăn ạ (nói trước khi ăn)cụm cố địnhCụm cố định ở dạng trang trọng; nghĩa đen là “tôi sẽ ăn ngon”. Đọc là [잘 먹껟씀니다].Bài: Những câu lịch sự dùng hằng ngày
- 잘 먹었습니다jal meogeosseumnida · Cảm ơn vì bữa ăn (nói sau khi ăn)cụm cố địnhCụm cố định ở dạng trang trọng; nghĩa đen là “tôi đã ăn ngon”. Đọc là [잘 머걷씀니다].Bài: Những câu lịch sự dùng hằng ngày
- 알겠어요algesseoyo · Tôi hiểu rồi; vâng, tôi biết rồicụm cố địnhĐọc là [알게써요].Bài: Những câu lịch sự dùng hằng ngày
- 모르겠어요moreugesseoyo · Tôi không biết; tôi không rõcụm cố địnhCách nói mềm, lịch sự khi không biết hoặc không chắc. Đọc là [모르게써요].Bài: Những câu lịch sự dùng hằng ngày
- 이거igeo · cái nàyđại từVật ở gần người nói. Dạng dùng trong lời nói hằng ngày.Ví dụ: 이거 뭐예요? — Cái này là cái gì?Bài: Cái này, cái đó, cái kia
- 그거geugeo · cái đóđại từVật ở gần người nghe, hoặc vật vừa được nhắc tới.Ví dụ: 그거 책이에요 — Cái đó là sách.Bài: Cái này, cái đó, cái kia
- 저거jeogeo · cái kiađại từVật ở xa cả người nói lẫn người nghe.Ví dụ: 저거 뭐예요? — Cái kia là cái gì?Bài: Cái này, cái đó, cái kia
- 우산usan · cái ô, cái dùdanh từVí dụ: 이거 제 우산이에요 — Cái này là ô của tôi.Bài: Cái này, cái đó, cái kia
- 펜pen · bútdanh từTừ mượn tiếng Anh “pen”.Ví dụ: 그거 펜이에요 — Cái đó là bút.Bài: Cái này, cái đó, cái kia
- 지갑jigap · ví (đựng tiền)danh từVí dụ: 저거 제 지갑이에요 — Cái kia là ví của tôi.Bài: Cái này, cái đó, cái kia
- 컴퓨터keompyuteo · máy tínhdanh từTừ mượn tiếng Anh “computer”.Ví dụ: 저거 컴퓨터예요 — Cái kia là máy tính.Bài: Cái này, cái đó, cái kia
- 저기jeogi · đằng kia, chỗ kiađại từNơi xa cả người nói lẫn người nghe.Ví dụ: 저기예요 — Ở đằng kia.Bài: Ở đâu? Đây, đó, đằng kia
- 역yeok · ga (tàu)danh từGa tàu hoả hoặc ga tàu điện ngầm.Ví dụ: 역이 어디예요? — Ga ở đâu?Bài: Ở đâu? Đây, đó, đằng kia
- 어디예요?eodiyeyo? · Ở đâu?cụm cố địnhNghĩa đen: “là đâu?”. Dùng để hỏi vị trí của một nơi.Bài: Ở đâu? Đây, đó, đằng kia
- 있어요isseoyo · có; ởđộng từMột từ cho cả “có” (tồn tại, sở hữu) lẫn “ở” (khi đi sau nơi chốn + 에). Đọc là [이써요].Ví dụ: 물이 있어요 — Có nước.Bài: Có, không có và ở: 있어요 / 없어요
- 없어요eopseoyo · không có; không ởtính từTrái nghĩa của 있어요, là một từ riêng. Đọc là [업써요].Ví dụ: 시간이 없어요 — Tôi không có thời gian.Bài: Có, không có và ở: 있어요 / 없어요
- 에e · ở, tại (tiểu từ chỉ nơi chốn)tiểu từĐứng sau danh từ chỉ nơi chốn. Chỉ có một dạng.Ví dụ: 친구가 집에 있어요 — Bạn tôi ở nhà.Bài: Có, không có và ở: 있어요 / 없어요
- 동생dongsaeng · em (em trai hoặc em gái)danh từNgười nhỏ tuổi hơn trong nhà, không phân biệt trai hay gái.Ví dụ: 동생이 없어요 — Tôi không có em.Bài: Có, không có và ở: 있어요 / 없어요
- 고양이goyangi · con mèodanh từVí dụ: 고양이가 있어요 — Tôi có một con mèo.Bài: Có, không có và ở: 있어요 / 없어요
- 일il · một (1)số từSố Hán Hàn. Cùng gốc Hán với “nhất”.Ví dụ: 일, 이, 삼 — Một, hai, ba.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 이i · hai (2)số từSố Hán Hàn. Cùng gốc Hán với “nhị”.Ví dụ: 만 이천 원이에요 — Giá là 12.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 삼sam · ba (3)số từSố Hán Hàn. Cùng gốc Hán với “tam”.Ví dụ: 삼만 원이에요 — Giá là 30.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 사sa · bốn (4)số từSố Hán Hàn. Cùng gốc Hán với “tứ”.Ví dụ: 사천 원이에요 — Giá là 4.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 오o · năm (5)số từSố Hán Hàn. Cùng gốc Hán với “ngũ”.Ví dụ: 오천 원이에요 — Giá là 5.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 육yuk · sáu (6)số từSố Hán Hàn. Cùng gốc Hán với “lục”.Ví dụ: 육천 원이에요 — Giá là 6.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 칠chil · bảy (7)số từSố Hán Hàn. Cùng gốc Hán với “thất”.Ví dụ: 칠천 원이에요 — Giá là 7.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 팔pal · tám (8)số từSố Hán Hàn. Cùng gốc Hán với “bát”.Ví dụ: 팔천 원이에요 — Giá là 8.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 구gu · chín (9)số từSố Hán Hàn. Cùng gốc Hán với “cửu”.Ví dụ: 구천 원이에요 — Giá là 9.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 십sip · mười (10)số từSố Hán Hàn. Cùng gốc Hán với “thập”.Ví dụ: 십만 원이에요 — Giá là 100.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 백baek · một trăm (100)số từCùng gốc Hán với “bách”. Không thêm 일 ở trước.Ví dụ: 오백 원이에요 — Giá là 500 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 천cheon · một nghìn (1.000)số từCùng gốc Hán với “thiên”. Không thêm 일 ở trước.Ví dụ: 천 원이에요 — Giá là 1.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 만man · mười nghìn, một vạn (10.000)số từCùng gốc Hán với “vạn”. Tiếng Hàn đếm theo đơn vị này chứ không nói “mười nghìn”.Ví dụ: 만 원이에요 — Giá là 10.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 원won · wondanh từ đơn vịĐơn vị tiền của Hàn Quốc. Đứng sau số Hán Hàn.Ví dụ: 오천 원이에요 — Giá là 5.000 won.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 얼마예요?eolmayeyo? · Bao nhiêu tiền?cụm cố định얼마 = bao nhiêu. Dùng để hỏi giá.Bài: Số Hán Hàn và giá tiền
- 하나hana · một (1)số từSố thuần Hàn, dùng khi đếm. Trước danh từ đơn vị thành 한.Ví dụ: 사과 하나 주세요 — Cho tôi một quả táo.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 둘dul · hai (2)số từSố thuần Hàn. Trước danh từ đơn vị thành 두.Ví dụ: 하나, 둘, 셋, 넷 — Một, hai, ba, bốn.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 셋set · ba (3)số từSố thuần Hàn, đọc là [섿]. Trước danh từ đơn vị thành 세.Ví dụ: 하나, 둘, 셋, 넷 — Một, hai, ba, bốn.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 넷net · bốn (4)số từSố thuần Hàn, đọc là [넫]. Trước danh từ đơn vị thành 네.Ví dụ: 하나, 둘, 셋, 넷 — Một, hai, ba, bốn.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 다섯daseot · năm (5)số từSố thuần Hàn, đọc là [다섣].Ví dụ: 사과 다섯 개 주세요 — Cho tôi năm quả táo.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 여섯yeoseot · sáu (6)số từSố thuần Hàn, đọc là [여섣].Ví dụ: 빵 여섯 개 주세요 — Cho tôi sáu cái bánh mì.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 일곱ilgop · bảy (7)số từSố thuần Hàn.Ví dụ: 펜이 일곱 개 있어요 — Có bảy cây bút.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 여덟yeodeol · tám (8)số từSố thuần Hàn, đọc là [여덜].Ví dụ: 사람이 여덟 명 있어요 — Có tám người.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 아홉ahop · chín (9)số từSố thuần Hàn.Ví dụ: 의자가 아홉 개 있어요 — Có chín cái ghế.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 열yeol · mười (10)số từSố thuần Hàn.Ví dụ: 사과 열 개 주세요 — Cho tôi mười quả táo.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 한han · một (trước danh từ đơn vị)số từDạng rút gọn của 하나: 한 개, 한 잔.Ví dụ: 우유 한 잔 주세요 — Cho tôi một ly sữa.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 두du · hai (trước danh từ đơn vị)số từDạng rút gọn của 둘: 두 개, 두 병.Ví dụ: 사과 두 개 주세요 — Cho tôi hai quả táo.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 세se · ba (trước danh từ đơn vị)số từDạng rút gọn của 셋: 세 명.Ví dụ: 빵 세 개 주세요 — Cho tôi ba cái bánh mì.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 네ne · bốn (trước danh từ đơn vị)số từDạng rút gọn của 넷. Trùng chữ với 네 “vâng”.Ví dụ: 학생이 네 명 있어요 — Có bốn học sinh.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 개gae · cái, quả, chiếc (đơn vị đếm đồ vật)danh từ đơn vịDanh từ đơn vị chung cho đồ vật. Trùng chữ với 개 “con chó”.Ví dụ: 사과 두 개 주세요 — Cho tôi hai quả táo.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 명myeong · người (đơn vị đếm người)danh từ đơn vịVí dụ: 친구가 세 명 있어요 — Tôi có ba người bạn.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 잔jan · ly, cốc, tách (đơn vị đếm đồ uống)danh từ đơn vịVí dụ: 우유 한 잔 주세요 — Cho tôi một ly sữa.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 병byeong · chai (đơn vị đếm)danh từ đơn vịCùng gốc Hán với “bình” (cái bình).Ví dụ: 물 한 병 주세요 — Cho tôi một chai nước.Bài: Số thuần Hàn và cách đếm
- 비빔밥bibimbap · bibimbap (cơm trộn)danh từCơm trộn với rau, thịt, trứng và tương ớt. Đọc là [비빔빱].Ví dụ: 비빔밥 하나 주세요 — Cho tôi một phần bibimbap.Bài: Gọi món và mua sắm
- 김밥gimbap · gimbap (cơm cuộn rong biển)danh từĐọc là [김빱].Ví dụ: 김밥 맛있어요 — Gimbap ngon.Bài: Gọi món và mua sắm
- 싸요ssayo · rẻtính từĐã ở dạng lịch sự; không thêm 이에요 vào sau.Ví dụ: 이거 싸요 — Cái này rẻ.Bài: Gọi món và mua sắm
- 맛있어요masisseoyo · ngontính từNghĩa đen: “có vị”. Đọc là [마시써요].Ví dụ: 김밥 맛있어요 — Gimbap ngon.Bài: Gọi món và mua sắm
- 여기요yeogiyo · Anh/chị ơi! (gọi nhân viên)cụm cố địnhNghĩa đen: “ở đây ạ”. Dùng để gọi nhân viên trong quán.Bài: Gọi món và mua sắm
- 카드 돼요?kadeu dwaeyo? · Trả bằng thẻ được không?cụm cố địnhNghĩa đen: “Thẻ được không?”. Học như một cụm cố định.Bài: Gọi món và mua sắm
- 가요gayo · điđộng từVí dụ: 학교에 가요 — Tôi đi đến trường.Bài: Động từ thường ngày
- 와요wayo · đếnđộng từDi chuyển về phía người nói; 집에 와요 thường dịch là “về nhà”.Ví dụ: 집에 와요 — Tôi về nhà.Bài: Động từ thường ngày
- 자요jayo · ngủđộng từVí dụ: 고양이가 자요 — Con mèo ngủ.Bài: Động từ thường ngày
- 사요sayo · muađộng từVí dụ: 빵을 사요 — Tôi mua bánh mì.Bài: Động từ thường ngày
- 만나요mannayo · gặpđộng từNgười được gặp mang 을/를.Ví dụ: 친구를 만나요 — Tôi gặp một người bạn.Bài: Động từ thường ngày
- 읽어요ilgeoyo · đọcđộng từĐọc là [일거요].Ví dụ: 책을 읽어요 — Tôi đọc sách.Bài: Động từ thường ngày
- 일해요ilhaeyo · làm việcđộng từ일 (việc) + 해요 (làm).Ví dụ: 저는 일해요 — Tôi làm việc.Bài: Động từ thường ngày
- 해요haeyo · làmđộng từVí dụ: 뭐 해요? — Bạn đang làm gì?Bài: Động từ thường ngày
- 언제eonje · khi nào, bao giờtừ để hỏiVí dụ: 언제 와요? — Khi nào bạn đến?Bài: Đặt câu hỏi
- 안an · không (trước động từ)trạng từViết tách và đứng ngay trước động từ. Không dùng với danh từ.Ví dụ: 안 가요 — Tôi không đi.Bài: Nói “không”: 안 và 아니에요
- 지금jigeum · bây giờtrạng từVí dụ: 지금 세 시예요 — Bây giờ là ba giờ.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 오늘oneul · hôm naydanh từVí dụ: 오늘 학교에 가요 — Hôm nay tôi đi đến trường.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 내일naeil · ngày maidanh từVí dụ: 내일 친구를 만나요 — Ngày mai tôi gặp một người bạn.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 아침achim · buổi sáng; bữa sángdanh từVí dụ: 아침에 커피를 마셔요 — Buổi sáng tôi uống cà phê.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 점심jeomsim · bữa trưa; buổi trưadanh từCùng gốc Hán với “điểm tâm”, nhưng trong tiếng Hàn là bữa trưa, không phải bữa sáng.Ví dụ: 점심을 먹어요 — Tôi ăn trưa.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 저녁jeonyeok · buổi tối; bữa tốidanh từVí dụ: 저녁에 영화를 봐요 — Buổi tối tôi xem phim.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 주말jumal · cuối tuầndanh từTừ gốc Hán (âm Hán Việt: chu mạt); tiếng Việt thường ngày nói “cuối tuần”.Ví dụ: 주말에 친구를 만나요 — Cuối tuần tôi gặp bạn bè.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 시si · giờ (trên đồng hồ)danh từ đơn vịĐi với số thuần Hàn: 세 시. Cùng gốc Hán với “thời” trong “thời gian”.Ví dụ: 지금 세 시예요 — Bây giờ là ba giờ.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 분bun · phútdanh từ đơn vịĐi với số Hán Hàn: 십 분.Ví dụ: 두 시 삼십 분이에요 — Hai giờ ba mươi phút.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 반ban · rưỡi; một nửadanh từCùng gốc Hán với “bán” trong “bán kính”, “bán cầu”.Ví dụ: 두 시 반이에요 — Hai giờ rưỡi.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 몇 시예요?myeot siyeyo? · Mấy giờ rồi?cụm cố địnhĐọc là [멷 씨예요].Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 일어나요ireonayo · dậy, thức dậyđộng từĐọc nối là [이러나요].Ví dụ: 일곱 시에 일어나요 — Tôi dậy lúc bảy giờ.Bài: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
- 같이gachi · cùng nhautrạng từĐọc là [가치].Ví dụ: 그럼 같이 가요. — Vậy thì cùng đi nhé.Bài: Một cuộc hội thoại trọn vẹn
- 그럼geureom · vậy thì, thế thìtrạng từVí dụ: 그럼 같이 가요. — Vậy thì cùng đi nhé.Bài: Một cuộc hội thoại trọn vẹn
- 좋아요joayo · tốt; được đấytính từDùng để nhận lời một đề nghị. Khác 좋아해요 (thích). Đọc là [조아요].Ví dụ: 네, 좋아요. — Vâng, được đấy.Bài: Một cuộc hội thoại trọn vẹn
- 살아요sarayo · sống, ởđộng từDạng nguyên thể: 살다. Nơi mình sống mang 에: 서울에 살아요. Đọc nối là [사라요].Ví dụ: 서울에 살아요 — Tôi sống ở Seoul.Bài: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
- 놀아요norayo · chơi, đi chơiđộng từDạng nguyên thể: 놀다. Người lớn cũng dùng với nghĩa “đi chơi, tụ tập với bạn”. Đọc nối là [노라요].Ví dụ: 아이가 놀아요 — Đứa trẻ đang chơi.Bài: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
- 열어요yeoreoyo · mởđộng từDạng nguyên thể: 열다. Đọc nối là [여러요].Ví dụ: 문을 열어요 — Tôi mở cửa.Bài: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
- 닫아요dadayo · đóngđộng từDạng nguyên thể: 닫다. Đọc nối là [다다요].Ví dụ: 문을 닫아요 — Tôi đóng cửa.Bài: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
- 앉아요anjayo · ngồiđộng từDạng nguyên thể: 앉다. Chỗ ngồi mang 에: 의자에 앉아요. Đọc là [안자요].Ví dụ: 의자에 앉아요 — Tôi ngồi lên ghế.Bài: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
- 쉬어요swieoyo · nghỉ, nghỉ ngơiđộng từDạng nguyên thể: 쉬다. Viết đủ ba âm tiết, không rút gọn.Ví dụ: 주말에 쉬어요 — Cuối tuần tôi nghỉ ngơi.Bài: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
- 운동해요undonghaeyo · tập thể dục, chơi thể thaođộng từDạng nguyên thể: 운동하다. 운동 cùng gốc Hán với “vận động”.Ví dụ: 아침에 운동해요 — Buổi sáng tôi tập thể dục.Bài: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
- 요리해요yorihaeyo · nấu ănđộng từDạng nguyên thể: 요리하다. 요리 là danh từ “món ăn; việc nấu nướng”.Ví dụ: 저녁에 요리해요 — Buổi tối tôi nấu ăn.Bài: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
- 배워요baewoyo · học (một điều mới)động từDạng nguyên thể: 배우다. Học một kỹ năng, một thứ tiếng từ ai đó; 공부해요 là ngồi học, ôn bài.Ví dụ: 저는 한국어를 배워요 — Tôi học tiếng Hàn.Bài: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
- 기다려요gidaryeoyo · chờ, đợiđộng từDạng nguyên thể: 기다리다. Người hay vật được chờ mang 을/를: 친구를 기다려요.Ví dụ: 친구를 기다려요 — Tôi đang đợi bạn.Bài: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
- -았/었어요asseoyo/eosseoyo · đã… (đuôi thì quá khứ)đuôi câuGốc có ㅏ/ㅗ + 았어요, các gốc khác + 었어요, 하다 → 했어요. Một dạng này dùng cho cả “đã ăn”, “ăn rồi”, “có ăn”.Ví dụ: 점심을 먹었어요 — Tôi ăn trưa rồi.Bài: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
- 어제eoje · hôm quadanh từKhông mang 에, giống 오늘 và 내일.Ví dụ: 어제 학교에 갔어요 — Hôm qua tôi đã đi đến trường.Bài: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
- 지난주jinanju · tuần trướcdanh từTrong câu thường mang 에: 지난주에.Ví dụ: 지난주에 친구를 만났어요 — Tuần trước tôi đã gặp bạn.Bài: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
- 작년jangnyeon · năm ngoáidanh từTrong câu thường mang 에: 작년에. Đọc là [장년].Ví dụ: 작년에 서울에 살았어요 — Năm ngoái tôi sống ở Seoul.Bài: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
- 아까akka · lúc nãy, ban nãytrạng từChỉ một lúc trước đó trong cùng ngày. Không mang 에.Ví dụ: 아까 커피를 마셨어요 — Lúc nãy tôi uống cà phê rồi.Bài: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
- 벌써beolsseo · đã… rồi (sớm hơn mình tưởng)trạng từĐứng trước động từ. Không mang 에.Ví dụ: 영화가 벌써 끝났어요 — Phim đã hết rồi.Bài: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
- 받아요badayo · nhận, nhận đượcđộng từDạng nguyên thể: 받다. Đọc nối là [바다요].Ví dụ: 돈을 받아요 — Tôi nhận tiền.Bài: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
- 줘요jwoyo · cho, đưađộng từDạng nguyên thể: 주다. Chính là động từ nằm trong 주세요.Ví dụ: 친구가 커피를 줘요 — Bạn tôi cho tôi cà phê.Bài: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
- 시작해요sijakaeyo · bắt đầuđộng từDạng nguyên thể: 시작하다. Đọc là [시자캐요].Ví dụ: 영화가 일곱 시에 시작해요 — Phim bắt đầu lúc bảy giờ.Bài: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
- 끝나요kkeunnayo · kết thúc, xong, tanđộng từDạng nguyên thể: 끝나다. Đọc là [끈나요]. Thứ kết thúc mang 이/가.Ví dụ: 학교가 세 시에 끝나요 — Trường tan lúc ba giờ.Bài: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
- -(으)ㄹ 거예요(eu)l geoyeyo · sẽ…, định… (đuôi nói dự định)đuôi câuGốc kết thúc bằng nguyên âm + ㄹ 거예요, có phụ âm cuối + 을 거예요. 거예요 ở đây đọc là [꺼예요].Ví dụ: 내일 김밥을 먹을 거예요 — Ngày mai tôi sẽ ăn gimbap.Bài: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
- 여행yeohaeng · chuyến du lịch, chuyến đidanh từCùng gốc Hán với “lữ hành”. 여행을 가요 = đi du lịch.Ví dụ: 주말에 여행을 가요 — Cuối tuần tôi đi du lịch.Bài: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
- 여행해요yeohaenghaeyo · du lịch, đi du lịchđộng từDạng nguyên thể: 여행하다.Ví dụ: 친구는 지금 한국을 여행해요 — Bạn tôi hiện đang du lịch Hàn Quốc.Bài: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
- 쇼핑해요syopinghaeyo · mua sắm, đi mua sắmđộng từDạng nguyên thể: 쇼핑하다. 쇼핑 mượn từ tiếng Anh “shopping”.Ví dụ: 주말에 쇼핑해요 — Cuối tuần tôi đi mua sắm.Bài: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
- 전화해요jeonhwahaeyo · gọi điện thoạiđộng từDạng nguyên thể: 전화하다. 전화 cùng gốc Hán với “điện thoại”.Ví dụ: 저녁에 전화해요 — Buổi tối tôi gọi điện.Bài: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
- 청소해요cheongsohaeyo · dọn dẹp, quét dọnđộng từDạng nguyên thể: 청소하다. Nơi được dọn mang 을/를: 방을 청소해요.Ví dụ: 방을 청소해요 — Tôi dọn phòng.Bài: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
- 다음 주daeum ju · tuần saudanh từViết thành hai từ. Trong câu mang 에: 다음 주에. Đọc là [다음 쭈].Ví dụ: 다음 주에 한국에 갈 거예요 — Tuần sau tôi sẽ đi Hàn Quốc.Bài: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
- 내년naenyeon · năm sau, sang nămdanh từTrong câu mang 에: 내년에.Ví dụ: 내년에 서울에 살 거예요 — Năm sau tôi sẽ sống ở Seoul.Bài: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
- 나중에najunge · sau này, lát nữa, để sautrạng từĐã có sẵn 에 ở cuối; không thêm gì nữa.Ví dụ: 나중에 전화할 거예요 — Lát nữa tôi sẽ gọi điện.Bài: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
- 곧got · sắp, ngaytrạng từKhông mang 에. Đứng trước động từ: 곧 와요.Ví dụ: 버스가 곧 와요 — Xe buýt sắp đến.Bài: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
- 커요keoyo · to, lớntính từDạng nguyên thể: 크다. Đã gồm cả nghĩa “thì, là”; không thêm 이에요.Ví dụ: 가방이 커요 — Cái túi to.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 작아요jagayo · nhỏ, bétính từDạng nguyên thể: 작다. Đọc nối là [자가요].Ví dụ: 방이 작아요 — Căn phòng nhỏ.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 많아요manayo · nhiềutính từDạng nguyên thể: 많다. Đọc là [마나요]: ㅎ không được đọc.Ví dụ: 친구가 많아요 — Tôi có nhiều bạn.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 적어요jeogeoyo · íttính từDạng nguyên thể: 적다. Nói về số lượng; “nhỏ” về kích thước là 작아요. Đọc nối là [저거요].Ví dụ: 사람이 적어요 — Ít người.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 바빠요bappayo · bậntính từDạng nguyên thể: 바쁘다.Ví dụ: 오늘 조금 바빠요 — Hôm nay tôi hơi bận.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 나빠요nappayo · xấu, tệ, kémtính từDạng nguyên thể: 나쁘다. Nói về chất lượng hay tính nết, không nói về ngoại hình.Ví dụ: 저는 눈이 나빠요 — Mắt tôi kém.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 예뻐요yeppeoyo · đẹp, xinhtính từDạng nguyên thể: 예쁘다.Ví dụ: 옷이 정말 예뻐요 — Bộ quần áo đẹp thật.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 재미있어요jaemiisseoyo · hay, thú vị, vuitính từNghĩa đen: “có cái thú vị” (재미 + 있어요). Đọc là [재미이써요].Ví dụ: 영화가 재미있어요 — Phim hay.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 재미없어요jaemieopseoyo · chán, không haytính từNghĩa đen: “không có cái thú vị” (재미 + 없어요). Đọc là [재미업써요].Ví dụ: 드라마가 재미없어요 — Phim truyền hình này chán.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 맛없어요madeopseoyo · dở, không ngontính từNghĩa đen: “không có vị” (맛 + 없어요). Đọc là [마덥써요].Ví dụ: 빵이 맛없어요 — Bánh mì dở.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 아주aju · rấttrạng từĐứng trước tính từ: 아주 커요.Ví dụ: 가방이 아주 커요 — Cái túi rất to.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 너무neomu · quátrạng từVốn là “quá mức”, nhưng khi nói chuyện thường chỉ là “… quá, … lắm”: 너무 예뻐요 là lời khen.Ví dụ: 이거 너무 비싸요 — Cái này đắt quá.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 조금jogeum · một chút, hơitrạng từĐứng trước tính từ: 조금 바빠요 = hơi bận.Ví dụ: 오늘 조금 바빠요 — Hôm nay tôi hơi bận.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- 정말jeongmal · thật, thật sựtrạng từĐứng trước tính từ để nhấn mạnh: 정말 예뻐요 = đẹp thật.Ví dụ: 옷이 정말 예뻐요 — Bộ quần áo đẹp thật.Bài: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
- -(으)ㄴ(eu)n · đuôi định ngữ của tính từđuôi câuGắn vào gốc tính từ để nó đứng trước danh từ: gốc kết thúc bằng nguyên âm + ㄴ (큰), có phụ âm cuối + 은 (작은).Ví dụ: 저는 작은 가방을 샀어요 — Tôi đã mua một cái túi nhỏ.Bài: Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방
- 사람들saramdeul · mọi người, những ngườidanh từ사람 + 들; 들 đánh dấu số nhiều. Đọc nối khi có 이: [사람드리].Ví dụ: 사람들이 많아요 — Đông người.Bài: Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방
- 음식eumsik · món ăn, đồ ăndanh từCùng gốc Hán với “ẩm thực”, nhưng là từ thường ngày chỉ đồ ăn nói chung.Ví dụ: 맛있는 음식을 먹었어요 — Tôi đã ăn món ngon.Bài: Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방
- 따뜻해요ttatteutaeyo · ấm, ấm áptính từDạng nguyên thể: 따뜻하다. Đọc là [따뜨태요].Ví dụ: 날씨가 따뜻해요 — Thời tiết ấm áp.Bài: Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방
- 조용해요joyonghaeyo · yên tĩnh, im lặngtính từDạng nguyên thể: 조용하다.Ví dụ: 영화관이 조용해요 — Rạp chiếu phim yên tĩnh.Bài: Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방
- 날씨nalssi · thời tiếtdanh từVí dụ: 날씨가 따뜻해요 — Thời tiết ấm áp.Bài: Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방
- 영화관yeonghwagwan · rạp chiếu phimdanh từ영화 (phim) + 관; 관 cùng gốc Hán với “quán”, cũng có trong 도서관.Ví dụ: 영화관이 조용해요 — Rạp chiếu phim yên tĩnh.Bài: Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방
- 짧아요jjalbayo · ngắntính từDạng nguyên thể: 짧다. Đọc là [짤바요].Ví dụ: 치마가 짧아요 — Cái váy ngắn.Bài: Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방
- 길어요gireoyo · dàitính từDạng nguyên thể: 길다. Đọc nối là [기러요]. Đứng trước danh từ là 긴.Ví dụ: 바지가 길어요 — Cái quần dài.Bài: Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방
- 새sae · mớitính từChỉ đứng trước danh từ và không bao giờ đổi dạng: 새 가방. Viết rời.Ví dụ: 새 휴대폰을 샀어요 — Tôi đã mua điện thoại mới.Bài: Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방
- 못mot · không… được, không thểtrạng từĐứng ngay trước động từ, viết rời. Âm cuối đổi theo âm đứng sau: 못 가요 [몯 까요], 못 먹어요 [몬 머거요].Ví dụ: 못 가요 — Tôi không đi được.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 수영해요suyeonghaeyo · bơiđộng từDạng nguyên thể: 수영하다. 수영 là danh từ “môn bơi, việc bơi”.Ví dụ: 주말에 수영해요 — Cuối tuần tôi đi bơi.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 운전해요unjeonhaeyo · lái xeđộng từDạng nguyên thể: 운전하다. Âm Hán Việt của 운전 là “vận chuyển”, nhưng nghĩa là lái xe, không phải chở hàng.Ví dụ: 아버지가 운전해요 — Bố tôi lái xe.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 잘해요jalhaeyo · giỏi, làm tốtđộng từDạng nguyên thể: 잘하다, viết liền. Việc mình giỏi mang 을/를: 영어를 잘해요.Ví dụ: 지아 씨는 영어를 잘해요 — Chị Jia giỏi tiếng Anh.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 못해요motaeyo · kém, không giỏiđộng từDạng nguyên thể: 못하다, viết liền. Việc mình kém mang 을/를. Đọc là [모태요].Ví dụ: 저는 수영을 못해요 — Tôi bơi kém.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 영어yeongeo · tiếng Anhdanh từCùng gốc Hán với “Anh ngữ”.Ví dụ: 지아 씨는 영어를 잘해요 — Chị Jia giỏi tiếng Anh.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 잘jal · giỏi, tốt, hay (làm việc gì)trạng từPhó từ đứng ngay trước động từ: 잘 쳐요 = chơi (đàn) giỏi.Ví dụ: 피아노를 잘 쳐요 — (Ai đó) chơi piano giỏi.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 한국말hangungmal · tiếng Hàn (lời nói thường ngày)danh từ한국 + 말 (lời nói). 한국어 là từ trung tính, dùng ở trường lớp. Đọc là [한궁말].Ví dụ: 저는 한국말을 잘 못해요 — Tôi nói tiếng Hàn chưa giỏi lắm.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 노래해요noraehaeyo · hátđộng từDạng nguyên thể: 노래하다. 노래 là danh từ “bài hát”.Ví dụ: 친구가 노래해요 — Bạn tôi hát.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 춤춰요chumchwoyo · nhảy, múađộng từDạng nguyên thể: 춤추다. Khi thêm 잘 / 못 thì tách ra: 춤을 잘 춰요.Ví dụ: 사람들이 춤춰요 — Mọi người đang nhảy.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 피아노piano · đàn pianodanh từTừ mượn tiếng Anh “piano”.Ví dụ: 피아노를 쳐요 — Tôi chơi piano.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 쳐요chyeoyo · chơi (đàn), đánhđộng từDạng nguyên thể: 치다. Dùng cho đàn piano, ghi-ta. Đọc là [처요].Ví dụ: 피아노를 쳐요 — Tôi chơi piano.Bài: 못: không … được; 잘해요 / 못해요
- 에서eseo · ở, tại (nơi diễn ra hành động); từ (nơi xuất phát)tiểu từChỉ có một dạng. Nơi mình làm một việc gì: 도서관에서 공부해요. Nơi mình xuất phát: 한국에서 왔어요.Ví dụ: 도서관에서 공부해요 — Tôi học ở thư viện.Bài: 에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지
- 부터buteo · từ (điểm bắt đầu)tiểu từGắn sau từ chỉ thời gian: 아홉 시부터 = từ chín giờ.Ví dụ: 아홉 시부터 여섯 시까지 일해요 — Tôi làm việc từ chín giờ đến sáu giờ.Bài: 에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지
- 까지kkaji · đến, cho đến (điểm kết thúc)tiểu từDùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn: 여섯 시까지, 학교까지.Ví dụ: 아홉 시부터 여섯 시까지 일해요 — Tôi làm việc từ chín giờ đến sáu giờ.Bài: 에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지
- 도서관doseogwan · thư việndanh từTừ gốc Hán (đồ thư quán); tiếng Việt thường ngày nói “thư viện”.Ví dụ: 도서관에서 공부해요 — Tôi học ở thư viện.Bài: 에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지
- 공원gongwon · công viêndanh từTừ gốc Hán: công viên.Ví dụ: 공원에서 운동해요 — Tôi tập thể dục ở công viên.Bài: 에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지
- 시장sijang · chợdanh từÂm Hán Việt là “thị trường”, nhưng nghĩa thường ngày là cái chợ nơi ta đi mua đồ.Ví dụ: 시장에서 사과를 사요 — Tôi mua táo ở chợ.Bài: 에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지
- 백화점baekhwajeom · trung tâm thương mại, cửa hàng bách hoádanh từ백화 cùng gốc Hán với “bách hoá”. Đọc là [배콰점].Ví dụ: 백화점에서 옷을 샀어요 — Tôi đã mua quần áo ở trung tâm thương mại.Bài: 에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지
- 일il · việc, công việcdanh từChính là 일 trong 일해요. Đồng âm với số 일 (một).Ví dụ: 오늘 일이 많아요 — Hôm nay tôi nhiều việc.Bài: 에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지
- 점심시간jeomsimsigan · giờ nghỉ trưadanh từ점심 (bữa trưa) + 시간 (thời gian).Ví dụ: 점심시간은 한 시부터 두 시까지예요 — Giờ nghỉ trưa là từ một giờ đến hai giờ.Bài: 에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지
- 도do · cũng, cả… nữatiểu từGắn sau danh từ, thay cho 은/는, 이/가, 을/를; đứng sau 에, 에서: 집에서도.Ví dụ: 저도 학생이에요 — Tôi cũng là học sinh.Bài: 도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)
- 만man · chỉtiểu từGắn sau danh từ, thay cho 을/를; đứng sau 에, 에서: 주말에만.Ví dụ: 물만 마셔요 — Tôi chỉ uống nước.Bài: 도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)
- 의ui · củatiểu từNối chủ và vật: 친구의 가방. Đọc là [에]; khi nói thường được lược bỏ.Ví dụ: 이거 친구의 가방이에요 — Cái này là túi của bạn tôi.Bài: 도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)
- 우리uri · chúng tôi, chúng ta; (nhà, mẹ, nước…) tôiđại từVới nhà, gia đình, bố mẹ, trường, công ty, đất nước, người Hàn nói 우리 thay cho 제.Ví dụ: 우리 가족은 세 명이에요 — Gia đình tôi có ba người.Bài: 도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)
- 거geo · cái, thứ, đồdanh từDạng nói của 것. Chủ + 거 = cái của người ấy: 제 거 = của tôi.Ví dụ: 제 거예요 — Của tôi.Bài: 도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)
- 누구 거nugu geo · của aicụm cố định누구 (ai) + 거 (cái, đồ). Thêm 예요 thành câu hỏi: 누구 거예요?Ví dụ: 이거 누구 거예요? — Cái này của ai?Bài: 도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)
- 혼자honja · một mìnhtrạng từPhó từ, không mang tiểu từ: 혼자 살아요.Ví dụ: 저는 혼자 살아요 — Tôi sống một mình.Bài: 도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)
- 가족gajok · gia đìnhdanh từÂm Hán Việt là “gia tộc”, nhưng nghĩa là gia đình nhỏ của mình, không phải cả dòng họ.Ví dụ: 우리 가족은 세 명이에요 — Gia đình tôi có ba người.Bài: 도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)
- 선물seonmul · quà, món quàdanh từVí dụ: 선물도 샀어요 — Tôi mua cả quà nữa.Bài: 도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)
- 하고hago · và; vớitiểu từGiữa hai danh từ là “và”; sau người, trước hành động là “với”. Chỉ có một dạng.Ví dụ: 친구하고 영화를 봤어요 — Tôi đã xem phim với bạn.Bài: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
- (이)랑(i)rang · và; với (thân mật)tiểu từCùng nghĩa với 하고, thân mật hơn. Sau nguyên âm: 랑; sau phụ âm cuối: 이랑.Ví dụ: 동생이랑 공원에 갔어요 — Tôi đã đi công viên với em.Bài: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
- 한테hante · cho, với (người nhận)tiểu từGắn sau người hoặc con vật nhận một thứ gì. Dùng khi nói. Nơi chốn thì dùng 에.Ví dụ: 친구한테 선물을 줬어요 — Tôi đã tặng quà cho bạn.Bài: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
- 에게ege · cho, gửi (người nhận) – văn viếttiểu từCùng nghĩa với 한테, dùng trong văn viết.Ví dụ: 친구에게 편지를 보내요 — Tôi gửi thư cho bạn.Bài: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
- 이야기해요iyagihaeyo · nói chuyện, trò chuyệnđộng từDạng nguyên thể: 이야기하다. 이야기 là danh từ “câu chuyện”.Ví dụ: 친구하고 이야기해요 — Tôi nói chuyện với bạn.Bài: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
- 보내요bonaeyo · gửiđộng từDạng nguyên thể: 보내다. Người nhận mang 한테 / 에게.Ví dụ: 친구에게 편지를 보내요 — Tôi gửi thư cho bạn.Bài: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
- 편지pyeonji · thư, lá thưdanh từVí dụ: 친구에게 편지를 보내요 — Tôi gửi thư cho bạn.Bài: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
- 이메일imeil · email, thư điện tửdanh từTừ mượn tiếng Anh “e-mail”.Ví dụ: 민수 씨한테 이메일을 보냈어요 — Tôi đã gửi email cho anh Minsu.Bài: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
- 질문jilmun · câu hỏidanh từÂm Hán Việt là “chất vấn”, nhưng chỉ là một câu hỏi bình thường, không có ý tra hỏi.Ví dụ: 질문이 있어요 — Tôi có câu hỏi.Bài: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
- 물어봐요mureobwayo · hỏiđộng từDạng nguyên thể: 물어보다. Người được hỏi mang 한테. Đọc nối là [무러봐요].Ví dụ: 선생님한테 물어봐요 — Tôi hỏi thầy giáo / cô giáo.Bài: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
- (으)로(eu)ro · bằng (phương tiện, công cụ, ngôn ngữ); về phíatiểu từSau nguyên âm và sau ㄹ: 로 (버스로, 지하철로). Sau các phụ âm cuối khác: 으로 (손으로).Ví dụ: 학교에 버스로 가요 — Tôi đi đến trường bằng xe buýt.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- 지하철jihacheol · tàu điện ngầmdanh từKết thúc bằng ㄹ nên đi với 로: 지하철로.Ví dụ: 지하철로 회사에 가요 — Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- 택시taeksi · taxidanh từTừ mượn tiếng Anh “taxi”. Đọc là [택씨].Ví dụ: 택시로 왔어요 — Tôi đã đến bằng taxi.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- 기차gicha · tàu hoả, xe lửadanh từVí dụ: 기차로 서울에 가요 — Tôi đi Seoul bằng tàu hoả.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- 비행기bihaenggi · máy baydanh từ비행 cùng gốc Hán với “phi hành”.Ví dụ: 비행기로 일본에 갈 거예요 — Tôi sẽ đi Nhật Bản bằng máy bay.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- 자전거jajeongeo · xe đạpdanh từVí dụ: 자전거를 타요 — Tôi đi xe đạp.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- 걸어서georeoseo · đi bộ, bằng cách đi bộtrạng từHọc như một từ có sẵn; không thêm tiểu từ nào. Đọc nối là [거러서].Ví dụ: 학교에 걸어서 가요 — Tôi đi bộ đến trường.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- 타요tayo · đi (xe), lên (xe), cưỡiđộng từDạng nguyên thể: 타다. Phương tiện là tân ngữ: 버스를 타요.Ví dụ: 버스를 타요 — Tôi đi xe buýt; tôi lên xe buýt.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- 내려요naeryeoyo · xuống (xe)động từDạng nguyên thể: 내리다. Nơi xuống mang 에서: 역에서 내려요.Ví dụ: 역에서 내려요 — Tôi xuống ở ga.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- 젓가락jeotgarak · đũadanh từĐọc là [젇까락].Ví dụ: 젓가락으로 먹어요 — Tôi ăn bằng đũa.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- 손son · tay, bàn taydanh từVí dụ: 빵은 손으로 먹어요 — Bánh mì thì ăn bằng tay.Bài: (으)로: bằng gì, về hướng nào
- -고-go · và, rồi (đuôi nối hai vế)đuôi câuGắn thẳng vào gốc: 먹다 → 먹고, 보다 → 보고. Thì chỉ nói một lần, ở cuối câu.Ví dụ: 어제 영화를 보고 밥을 먹었어요 — Hôm qua tôi xem phim rồi ăn cơm.Bài: Nối hai vế: -고 (và) và -지만 (nhưng)
- -지만-jiman · nhưng (đuôi nối hai vế)đuôi câuGắn thẳng vào gốc: 비싸다 → 비싸지만, 맵다 → 맵지만.Ví dụ: 비싸지만 맛있어요 — Đắt nhưng ngon.Bài: Nối hai vế: -고 (và) và -지만 (nhưng)
- 그리고geurigo · và, rồi (mở đầu câu mới)trạng từMột từ độc lập, đứng đầu câu thứ hai.Ví dụ: 방이 넓어요. 그리고 깨끗해요. — Căn phòng rộng. Và sạch sẽ nữa.Bài: Nối hai vế: -고 (và) và -지만 (nhưng)
- 하지만hajiman · nhưng (mở đầu câu mới)trạng từMột từ độc lập, đứng đầu câu thứ hai.Ví dụ: 김치는 매워요. 하지만 맛있어요. — Kim chi cay. Nhưng ngon.Bài: Nối hai vế: -고 (và) và -지만 (nhưng)
- 매워요maewoyo · caytính từDạng nguyên thể: 맵다. Gốc để gắn -고 / -지만 là 맵: 맵지만.Ví dụ: 김치는 매워요. 하지만 맛있어요. — Kim chi cay. Nhưng ngon.Bài: Nối hai vế: -고 (và) và -지만 (nhưng)
- 피곤해요pigonhaeyo · mệt, mệt mỏitính từDạng nguyên thể: 피곤하다.Ví dụ: 오늘 피곤해요 — Hôm nay tôi mệt.Bài: Nối hai vế: -고 (và) và -지만 (nhưng)
- 넓어요neolbeoyo · rộng, rộng rãitính từDạng nguyên thể: 넓다. Đọc là [널버요]; 넓고 đọc là [널꼬].Ví dụ: 방이 넓어요. 그리고 깨끗해요. — Căn phòng rộng. Và sạch sẽ nữa.Bài: Nối hai vế: -고 (và) và -지만 (nhưng)
- 깨끗해요kkaekkeutaeyo · sạch, sạch sẽtính từDạng nguyên thể: 깨끗하다. Đọc là [깨끄태요].Ví dụ: 방이 넓어요. 그리고 깨끗해요. — Căn phòng rộng. Và sạch sẽ nữa.Bài: Nối hai vế: -고 (và) và -지만 (nhưng)
- -아/어서-aseo/eoseo · vì… nên… (đuôi nêu lý do)đuôi câuLấy dạng 요, bỏ 요, thêm 서: 아파요 → 아파서. Vế lý do đứng trước và không mang thì.Ví dụ: 아파서 병원에 가요 — Vì ốm nên tôi đi bệnh viện.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- 그래서geuraeseo · vì vậy, cho nêntrạng từMột từ độc lập, mở đầu câu nêu kết quả.Ví dụ: 비가 와요. 그래서 집에 있어요. — Trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- 아파요apayo · đau; ốm, bệnhtính từDạng nguyên thể: 아프다. Chỗ đau mang 이/가: 머리가 아파요.Ví dụ: 머리가 아파요 — Tôi đau đầu.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- 늦어요neujeoyo · muộn, trễtính từDạng nguyên thể: 늦다. Đọc nối là [느저요].Ví dụ: 친구가 늦어요 — Bạn tôi đến muộn.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- 배고파요baegopayo · đóitính từDạng nguyên thể: 배고프다. 배 là “bụng”.Ví dụ: 배고파서 밥을 먹어요 — Vì đói nên tôi ăn cơm.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- 비가 와요biga wayo · Trời mưa.cụm cố địnhNghĩa đen: “mưa đến”. 비 = mưa.Ví dụ: 비가 와요. 그래서 집에 있어요. — Trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- 눈이 와요nuni wayo · Tuyết rơi.cụm cố địnhNghĩa đen: “tuyết đến”. 눈 (tuyết) viết giống 눈 (mắt). Đọc nối là [누니 와요].Ví dụ: 눈이 와서 학교에 못 가요 — Vì tuyết rơi nên tôi không đi đến trường được.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- 약yak · thuốcdanh từCùng gốc Hán với “dược”. Uống thuốc là 약을 먹어요, nghĩa đen “ăn thuốc”.Ví dụ: 아파서 약을 먹었어요 — Vì ốm nên tôi đã uống thuốc.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- 일찍iljjik · sớmtrạng từPhó từ, đứng trước động từ: 일찍 자요.Ví dụ: 피곤해서 일찍 잤어요 — Vì mệt nên tôi đã ngủ sớm.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- 늦게neutge · muộn, trễ (làm việc gì)trạng từPhó từ: 늦게 일어나요 = dậy muộn. Đọc là [늗께].Ví dụ: 늦게 일어나서 회사에 늦었어요 — Vì dậy muộn nên tôi đã đến công ty trễ.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- 왜요?waeyo? · Tại sao vậy? Sao thế ạ?cụm cố định왜 (tại sao) + 요 lịch sự. Dùng làm câu hỏi lại ngắn.Bài: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
- -고 싶어요-go sipeoyo · muốn (làm gì)đuôi câuGắn vào gốc động từ: 가다 → 가고 싶어요. Dùng cho mong muốn của chính mình, hoặc để hỏi người nghe.Ví dụ: 집에 가고 싶어요 — Tôi muốn về nhà.Bài: Muốn làm gì: -고 싶어요
- 고향gohyang · quê, quê hươngdanh từCùng gốc Hán với “cố hương”. Trong tiếng Hàn đây là từ thường ngày, không mang sắc thái văn chương.Ví dụ: 고향에 가고 싶어요 — Tôi muốn về quê.Bài: Muốn làm gì: -고 싶어요
- 콘서트konseoteu · buổi hoà nhạc, buổi biểu diễndanh từTừ mượn tiếng Anh “concert”.Ví dụ: 콘서트에 가고 싶어요 — Tôi muốn đi xem hoà nhạc.Bài: Muốn làm gì: -고 싶어요
- 사진sajin · ảnh, hìnhdanh từChụp ảnh là 사진을 찍어요.Ví dụ: 사진을 찍어요 — Tôi chụp ảnh.Bài: Muốn làm gì: -고 싶어요
- 찍어요jjigeoyo · chụp (ảnh)động từDạng nguyên thể: 찍다. Đọc nối là [찌거요].Ví dụ: 사진을 찍어요 — Tôi chụp ảnh.Bài: Muốn làm gì: -고 싶어요
- 만들어요mandeureoyo · làm, làm ra (món ăn, đồ vật)động từDạng nguyên thể: 만들다. Đọc nối là [만드러요].Ví dụ: 김밥을 만들어요 — Tôi làm gimbap.Bài: Muốn làm gì: -고 싶어요
- 써요sseoyo · viết; dùngđộng từDạng nguyên thể: 쓰다. ㅡ rơi mất khi thêm 어요, như 크다 → 커요.Ví dụ: 여기에 이름을 써요 — Viết tên vào đây.Bài: Muốn làm gì: -고 싶어요
- -(으)ㄹ 수 있어요-(eu)l su isseoyo · có thể, (làm) đượcđuôi câuGốc kết thúc bằng nguyên âm thêm ㄹ, bằng phụ âm thêm 을: 갈 수 있어요, 먹을 수 있어요. 수 ở đây đọc là [쑤].Ví dụ: 할 수 있어요 — Tôi làm được.Bài: Làm được và không làm được: -(으)ㄹ 수 있어요 / 없어요
- 도와줘요dowajwoyo · giúp, giúp đỡđộng từDạng nguyên thể: 도와주다, viết liền thành một từ.Ví dụ: 친구가 도와줘요 — Bạn tôi giúp tôi.Bài: Làm được và không làm được: -(으)ㄹ 수 있어요 / 없어요
- 고쳐요gochyeoyo · sửa, chữađộng từDạng nguyên thể: 고치다. Đọc là [고처요].Ví dụ: 컴퓨터를 고쳐요 — Tôi sửa máy tính.Bài: Làm được và không làm được: -(으)ㄹ 수 있어요 / 없어요
- 이해해요ihaehaeyo · hiểuđộng từDạng nguyên thể: 이해하다. 이해 cùng gốc Hán với “lý giải”, nhưng nghĩa là “hiểu”, không phải “giải thích”.Ví dụ: 네, 이해해요 — Vâng, tôi hiểu.Bài: Làm được và không làm được: -(으)ㄹ 수 있어요 / 없어요
- 한자hanja · chữ Hándanh từCùng gốc Hán với “Hán tự”. Đọc là [한짜].Ví dụ: 한자를 읽을 수 있어요 — Tôi đọc được chữ Hán.Bài: Làm được và không làm được: -(으)ㄹ 수 있어요 / 없어요
- 매운 음식maeun eumsik · đồ ăn cay, món caydanh từ매운 là dạng đứng trước danh từ của 매워요 (cay). Học cả cụm.Ví dụ: 매운 음식을 좋아해요 — Tôi thích đồ ăn cay.Bài: Làm được và không làm được: -(으)ㄹ 수 있어요 / 없어요
- -아/어야 해요-a/eoya haeyo · phải (làm gì)đuôi câuLấy dạng 요, bỏ 요, thêm 야 해요: 가요 → 가야 해요. Viết thành hai từ.Ví dụ: 지금 가야 해요 — Bây giờ tôi phải đi.Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- -아/어도 돼요-a/eodo dwaeyo · (làm)… cũng được, được phépđuôi câuLấy dạng 요, bỏ 요, thêm 도 돼요: 앉아요 → 앉아도 돼요. Dùng để xin phép và cho phép.Ví dụ: 여기 앉아도 돼요? — Tôi ngồi đây được không?Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- -(으)면 안 돼요-(eu)myeon an dwaeyo · không được (làm gì)đuôi câuGắn vào gốc của dạng nguyên thể, có 으 sau phụ âm cuối: 가면 안 돼요, 찍으면 안 돼요.Ví dụ: 아니요, 들어가면 안 돼요 — Không, không được vào ạ.Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- 숙제sukje · bài tập về nhàdanh từĐọc là [숙쩨]. Làm bài tập là 숙제를 해요.Ví dụ: 숙제를 해야 해요 — Tôi phải làm bài tập về nhà.Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- 시험siheom · kỳ thi, bài thidanh từÂm Hán Việt là “thí nghiệm”, nhưng nghĩa thường ngày trong tiếng Hàn là thi cử.Ví dụ: 내일 시험이 있어서 공부해야 해요 — Vì ngày mai có bài thi nên tôi phải học.Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- 표pyo · védanh từCùng gốc Hán với “phiếu”.Ví dụ: 표를 사야 해요 — Phải mua vé.Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- 예약해요yeyakaeyo · đặt trước, đặt chỗđộng từDạng nguyên thể: 예약하다. Đọc là [예야캐요].Ví dụ: 식당을 예약해요 — Tôi đặt chỗ ở quán ăn.Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- 들어가요deureogayo · đi vào, vào trongđộng từDạng nguyên thể: 들어가다. Đọc nối là [드러가요].Ví dụ: 방에 들어가요 — Tôi đi vào phòng.Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- 담배dambae · thuốc ládanh từVí dụ: 저는 담배를 안 피워요 — Tôi không hút thuốc.Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- 피워요piwoyo · hút (thuốc)động từDạng nguyên thể: 피우다. Hút thuốc là 담배를 피워요.Ví dụ: 저는 담배를 안 피워요 — Tôi không hút thuốc.Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- 여권yeogwon · hộ chiếudanh từĐọc là [여꿘].Ví dụ: 여권이 있어야 해요 — Phải có hộ chiếu.Bài: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
- -고 있어요-go isseoyo · đang (làm gì)đuôi câuGắn vào gốc động từ: 먹다 → 먹고 있어요. Chỉ dùng cho hành động, không dùng cho tính từ hay cho 있어요 / 없어요.Ví dụ: 지금 밥을 먹고 있어요 — Bây giờ tôi đang ăn cơm.Bài: Đang làm gì: -고 있어요
- 요즘yojeum · dạo này, gần đâytrạng từĐứng đầu câu, không mang tiểu từ.Ví dụ: 요즘 바빠요 — Dạo này tôi bận.Bài: Đang làm gì: -고 있어요
- 찾아요chajayo · tìmđộng từDạng nguyên thể: 찾다. Cũng có nghĩa “tìm thấy”. Đọc nối là [차자요].Ví dụ: 뭐 찾아요? — Bạn tìm gì vậy?Bài: Đang làm gì: -고 있어요
- 통화해요tonghwahaeyo · nói chuyện điện thoạiđộng từDạng nguyên thể: 통화하다. 전화해요 là “gọi điện”; 통화해요 là đang trong cuộc gọi.Ví dụ: 친구하고 통화해요 — Tôi nói chuyện điện thoại với bạn.Bài: Đang làm gì: -고 있어요
- 회의hoeui · cuộc họpdanh từCùng gốc Hán với “hội nghị”, nhưng chỉ mọi cuộc họp thường ngày, không riêng hội nghị lớn.Ví dụ: 세 시에 회의가 있어요 — Ba giờ có cuộc họp.Bài: Đang làm gì: -고 있어요
- 준비해요junbihaeyo · chuẩn bịđộng từDạng nguyên thể: 준비하다. 준비 cùng gốc Hán với “chuẩn bị”.Ví dụ: 저녁을 준비해요 — Tôi chuẩn bị bữa tối.Bài: Đang làm gì: -고 있어요
- 더deo · hơntrạng từĐứng ngay trước tính từ: 더 빨라요 = nhanh hơn. Tiếng Việt đặt “hơn” ở sau.Ví dụ: 지하철이 더 빨라요 — Tàu điện ngầm nhanh hơn.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 보다boda · so với, hơn (ai, cái gì)tiểu từViết liền sau danh từ làm mốc so sánh: 버스보다 = so với xe buýt.Ví dụ: 버스보다 지하철이 더 빨라요 — Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 제일jeil · nhấttrạng từCùng gốc Hán với “đệ nhất”. Từ thường ngày; đứng trước tính từ: 제일 맛있어요.Ví dụ: 비빔밥이 제일 맛있어요 — Bibimbap ngon nhất.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 가장gajang · nhấttrạng từCùng nghĩa với 제일, hơi thiên về văn viết.Ví dụ: 비행기가 가장 빨라요 — Máy bay nhanh nhất.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 덜deol · ít … hơn, đỡ … hơntrạng từTrái nghĩa với 더; ít gặp hơn nhiều. Chỉ khác 더 ở phụ âm cuối ㄹ.Ví dụ: 오늘은 어제보다 덜 바빠요 — Hôm nay đỡ bận hơn hôm qua.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 빨라요ppallayo · nhanhtính từDạng nguyên thể: 빠르다. Học như một từ trọn vẹn.Ví dụ: 지하철이 더 빨라요 — Tàu điện ngầm nhanh hơn.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 느려요neuryeoyo · chậmtính từDạng nguyên thể: 느리다.Ví dụ: 버스가 더 느려요 — Xe buýt chậm hơn.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 높아요nopayo · cao (núi, toà nhà, giá cả)tính từDạng nguyên thể: 높다. Đọc nối là [노파요]. Người cao thì nói 키가 커요.Ví dụ: 산이 높아요 — Núi cao.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 낮아요najayo · thấptính từDạng nguyên thể: 낮다. Đọc nối là [나자요].Ví dụ: 의자가 너무 낮아요 — Cái ghế thấp quá.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 키ki · chiều cao (của người)danh từ키가 커요 = cao; 키가 작아요 = thấp.Ví dụ: 민수 씨가 저보다 키가 더 커요 — Anh Minsu cao hơn tôi.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 나이nai · tuổidanh từ나이가 많아요 = nhiều tuổi, lớn tuổi.Ví dụ: 저는 민수 씨보다 나이가 더 많아요 — Tôi nhiều tuổi hơn anh Minsu.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 겨울gyeoul · mùa đôngdanh từVí dụ: 저는 겨울을 제일 좋아해요 — Tôi thích mùa đông nhất.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- 여름yeoreum · mùa hèdanh từVí dụ: 저는 여름보다 겨울을 더 좋아해요 — Tôi thích mùa đông hơn mùa hè.Bài: So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장
- -아/어 주세요-a/eo juseyo · xin … giúp tôi, làm ơn … (cho tôi)đuôi câuLấy dạng 요, bỏ 요, thêm 주세요: 기다려요 → 기다려 주세요. Nhờ người nghe làm một việc cho mình.Ví dụ: 기다려 주세요 — Xin chờ giúp tôi.Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- -(으)세요-(eu)seyo · xin mời …, xin hãy …đuôi câuGắn vào gốc; có 으 sau phụ âm cuối: 보세요, 앉으세요. Lời mời hoặc lời hướng dẫn lịch sự.Ví dụ: 여기 앉으세요 — Mời ngồi đây.Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- -지 마세요-ji maseyo · xin đừng …đuôi câuGắn thẳng vào gốc: 가지 마세요, 앉지 마세요.Ví dụ: 가지 마세요 — Xin đừng đi.Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- 천천히cheoncheonhi · chậm, từ từtrạng từPhó từ, đứng trước động từ: 천천히 말해요.Ví dụ: 천천히 말해 주세요 — Làm ơn nói chậm giúp tôi.Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- 다시dasi · lại, lần nữatrạng từVí dụ: 다시 한번 말해 주세요 — Làm ơn nói lại một lần nữa giúp tôi.Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- 한번hanbeon · một lầntrạng từ다시 한번 = một lần nữa.Ví dụ: 다시 한번 말해 주세요 — Làm ơn nói lại một lần nữa giúp tôi.Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- 말해요malhaeyo · nóiđộng từDạng nguyên thể: 말하다. 말 là “lời nói”.Ví dụ: 한국어로 말해요 — Tôi nói bằng tiếng Hàn.Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- 보여줘요boyeojwoyo · cho xem, đưa cho xemđộng từDạng nguyên thể: 보여주다. Lời nhờ viết là 보여 주세요.Ví dụ: 친구한테 사진을 보여줘요 — Tôi cho bạn xem ảnh.Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- 조심하세요josimhaseyo · Xin hãy cẩn thận.cụm cố địnhDùng khi báo cho người khác biết có nguy hiểm, hoặc khi dặn dò lúc chia tay.Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- 걱정하지 마세요geokjeonghaji maseyo · Đừng lo.cụm cố địnhĐọc là [걱쩡하지 마세요].Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- 잠깐만 기다려 주세요jamkkanman gidaryeo juseyo · Xin chờ một chút.cụm cố định잠깐만 là cách nói thường ngày, cùng nghĩa với 잠시만요.Bài: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
- 년nyeon · nămdanh từ đơn vịĐứng sau con số: 2026년. Cùng gốc Hán với “niên”.Ví dụ: 2026년 10월 5일 — ngày 5 tháng 10 năm 2026Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 월wol · thángdanh từ đơn vịĐứng sau số Hán Hàn: 3월 = tháng 3. Cùng gốc Hán với “nguyệt”.Ví dụ: 3월 8일 — ngày 8 tháng 3Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 일il · ngày, mồng (trong tháng)danh từ đơn vịĐứng sau số Hán Hàn: 8일 = ngày 8. Cùng gốc Hán với “nhật”. Viết giống 일 (số một) và 일 (công việc), nhưng là ba từ khác nhau.Ví dụ: 3월 8일 — ngày 8 tháng 3Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 요일yoil · thứ (trong tuần)danh từ무슨 요일 = thứ mấy.Ví dụ: 무슨 요일이에요? — Hôm nay là thứ mấy?Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 월요일woryoil · thứ haidanh từĐọc nối là [워료일]. 월 ở đây là “nguyệt” (mặt trăng).Ví dụ: 오늘은 월요일이에요 — Hôm nay là thứ hai.Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 화요일hwayoil · thứ badanh từ화 là “hoả”.Ví dụ: 화요일에 한국어를 공부해요 — Thứ ba tôi học tiếng Hàn.Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 수요일suyoil · thứ tưdanh từ수 là “thuỷ”.Ví dụ: 수요일에 시간이 있어요? — Thứ tư bạn có thời gian không?Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 목요일mogyoil · thứ nămdanh từĐọc nối là [모교일]. 목 là “mộc”.Ví dụ: 목요일에 병원에 가요 — Thứ năm tôi đi bệnh viện.Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 금요일geumyoil · thứ sáudanh từĐọc nối là [그묘일]. 금 là “kim”.Ví dụ: 금요일 저녁에 영화를 봐요 — Tối thứ sáu tôi xem phim.Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 토요일toyoil · thứ bảydanh từ토 là “thổ”.Ví dụ: 토요일에 만나요 — Thứ bảy mình gặp nhau nhé.Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 일요일iryoil · chủ nhậtdanh từĐọc nối là [이료일]. 일 ở đây là “nhật” (mặt trời).Ví dụ: 일요일에 집에서 쉬어요 — Chủ nhật tôi nghỉ ở nhà.Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 며칠myeochil · ngày mấy, ngày bao nhiêutừ để hỏiMột từ liền, luôn viết 며칠, không viết 몇 일.Ví dụ: 오늘이 며칠이에요? — Hôm nay là ngày mấy?Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 생일saengil · sinh nhậtdanh từCùng gốc Hán với “sinh nhật”.Ví dụ: 생일이 언제예요? — Sinh nhật bạn là khi nào?Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 무슨museun · gì, nào (đứng trước danh từ)từ để hỏi무슨 요일 = thứ mấy. Luôn có danh từ theo sau.Ví dụ: 무슨 요일이에요? — Hôm nay là thứ mấy?Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 유월yuwol · tháng sáudanh từBất quy tắc: 육 mất ㄱ. Không nói 육월.Ví dụ: 제 생일은 유월이에요 — Sinh nhật tôi vào tháng sáu.Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 시월siwol · tháng mườidanh từBất quy tắc: 십 mất ㅂ. Không nói 십월.Ví dụ: 시월에 한국에 가요 — Tháng mười tôi đi Hàn Quốc.Bài: Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
- 할아버지harabeoji · ôngdanh từĐọc nối là [하라버지]. Cũng dùng để gọi một cụ ông không quen.Ví dụ: 할아버지는 방에 계세요 — Ông đang ở trong phòng.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 할머니halmeoni · bàdanh từCũng dùng để gọi một cụ bà không quen.Ví dụ: 할머니, 어디 가세요? — Bà ơi, bà đi đâu đấy ạ?Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 부모님bumonim · bố mẹ, cha mẹdanh từ부모 cùng gốc Hán với “phụ mẫu”; 님 thêm sự kính trọng.Ví dụ: 부모님은 서울에 계세요 — Bố mẹ tôi ở Seoul.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 형hyeong · anh, anh trai (người nam gọi)danh từCùng gốc Hán với “huynh”. Người nữ gọi anh trai là 오빠.Ví dụ: 저는 형이 있어요 — Tôi có anh trai.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 누나nuna · chị, chị gái (người nam gọi)danh từNgười nữ gọi chị gái là 언니.Ví dụ: 누나가 한 명 있어요 — Tôi có một chị gái.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 언니eonni · chị, chị gái (người nữ gọi)danh từNgười nam gọi chị gái là 누나.Ví dụ: 저는 언니가 있어요 — Tôi có chị gái.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 남동생namdongsaeng · em traidanh từ남 (nam) + 동생 (em). Người nói là nam hay nữ đều dùng.Ví dụ: 남동생은 학생이에요 — Em trai tôi là học sinh.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 여동생yeodongsaeng · em gáidanh từ여 (nữ) + 동생 (em). Người nói là nam hay nữ đều dùng.Ví dụ: 여동생이 두 명 있어요 — Tôi có hai em gái.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 아들adeul · con traidanh từVí dụ: 아들이 한 명 있어요 — Tôi có một con trai.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 딸ttal · con gáidanh từVí dụ: 딸이 두 명 있어요 — Tôi có hai con gái.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 남편nampyeon · chồngdanh từVí dụ: 남편은 회사원이에요 — Chồng tôi là nhân viên công ty.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 아내anae · vợdanh từVí dụ: 아내는 의사예요 — Vợ tôi là bác sĩ.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 계세요gyeseyo · ở, có mặt (nói kính trọng)động từDạng nguyên thể: 계시다. Thay cho 있어요 khi nói một người đáng kính đang ở đâu. Không dùng với nghĩa “có” (sở hữu).Ví dụ: 할아버지는 방에 계세요 — Ông đang ở trong phòng.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 드세요deuseyo · dùng, xơi (ăn, uống – nói kính trọng)động từDạng nguyên thể: 드시다. Thay cho 먹어요; dùng cho cả đồ uống.Ví dụ: 할머니는 차를 드세요 — Bà uống trà.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 주무세요jumuseyo · ngủ (nói kính trọng)động từDạng nguyên thể: 주무시다. Thay cho 자요.Ví dụ: 할아버지는 지금 주무세요 — Ông bây giờ đang ngủ.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 연세yeonse · tuổi (nói kính trọng)danh từThay cho 나이 khi nói về người lớn tuổi.Ví dụ: 연세가 어떻게 되세요? — Năm nay ông (bà) bao nhiêu tuổi ạ?Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 성함seongham · quý danh, tên (nói kính trọng)danh từThay cho 이름 khi hỏi tên người lớn tuổi hoặc khách hàng.Ví dụ: 성함이 어떻게 되세요? — Xin cho hỏi quý danh ạ?Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 성함이 어떻게 되세요?seonghami eotteoke doeseyo? · Xin cho hỏi quý danh ạ?cụm cố địnhCâu hỏi tên cố định, kính trọng. Đọc là [성하미 어떠케 되세요]. Khi trả lời về mình, dùng 이름.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 연세가 어떻게 되세요?yeonsega eotteoke doeseyo? · Năm nay ông (bà) bao nhiêu tuổi ạ?cụm cố địnhCâu hỏi tuổi cố định, dành cho người lớn tuổi.Bài: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
- 어떻게eotteoke · thế nào, bằng cách nàotừ để hỏiĐọc là [어떠케]. Đứng trước động từ: 어떻게 가요?Ví dụ: 은행에 어떻게 가요? — Đến ngân hàng đi thế nào?Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 오른쪽oreunjjok · bên phảidanh từHướng đi mang 으로: 오른쪽으로.Ví dụ: 오른쪽으로 가세요 — Bạn đi về bên phải.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 왼쪽oenjjok · bên tráidanh từHướng đi mang 으로: 왼쪽으로.Ví dụ: 왼쪽으로 가세요 — Bạn đi về bên trái.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 똑바로ttokbaro · thẳngtrạng từPhó từ, không mang tiểu từ: 똑바로 가세요. Đọc là [똑빠로].Ví dụ: 똑바로 가세요 — Bạn cứ đi thẳng.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 길gil · đường, con đườngdanh từVí dụ: 길이 넓어요 — Đường rộng.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 사거리sageori · ngã tưdanh từ사 là số “bốn”, như chữ “tư” trong “ngã tư”.Ví dụ: 사거리에서 왼쪽으로 가세요 — Đến ngã tư thì rẽ trái.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 신호등sinhodeung · đèn giao thông, đèn tín hiệudanh từ신호 cùng gốc Hán với “tín hiệu”.Ví dụ: 신호등에서 오른쪽으로 가세요 — Đến đèn giao thông thì rẽ phải.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 앞ap · phía trước, trướcdanh từĐứng sau danh từ làm mốc: 학교 앞 = trước trường. 앞에 đọc nối là [아페].Ví dụ: 은행은 학교 앞에 있어요 — Ngân hàng ở trước trường học.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 뒤dwi · phía sau, saudanh từĐứng sau danh từ làm mốc: 식당 뒤 = sau quán ăn.Ví dụ: 화장실은 식당 뒤에 있어요 — Nhà vệ sinh ở sau quán ăn.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 옆yeop · bên cạnhdanh từĐứng sau danh từ làm mốc: 은행 옆 = cạnh ngân hàng. 옆에 đọc nối là [여페].Ví dụ: 카페는 은행 옆에 있어요 — Quán cà phê ở cạnh ngân hàng.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 근처geuncheo · gần, khu vực gầndanh từDanh từ, đứng sau nơi làm mốc: 역 근처 = gần ga.Ví dụ: 편의점은 역 근처에 있어요 — Cửa hàng tiện lợi ở gần ga.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 건너편geonneopyeon · bên kia đường, phía đối diệndanh từVí dụ: 정류장은 건너편에 있어요 — Trạm xe buýt ở bên kia đường.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 정류장jeongnyujang · trạm xe buýt, bến xe buýtdanh từĐọc là [정뉴장].Ví dụ: 정류장은 건너편에 있어요 — Trạm xe buýt ở bên kia đường.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 얼마나eolmana · bao lâu, bao nhiêutừ để hỏi얼마나 걸려요? = mất bao lâu?Ví dụ: 역까지 얼마나 걸려요? — Đến ga mất bao lâu?Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 걸려요geollyeoyo · mất (bao nhiêu thời gian)động từDạng nguyên thể: 걸리다. Lượng thời gian đứng ngay trước, không mang tiểu từ: 삼십 분 걸려요.Ví dụ: 한 시간 걸려요 — Mất một tiếng.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 가까워요gakkawoyo · gầntính từDạng nguyên thể: 가깝다. Học như một từ trọn vẹn.Ví dụ: 역이 가까워요 — Nhà ga ở gần.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 멀어요meoreoyo · xatính từDạng nguyên thể: 멀다. Đọc nối là [머러요].Ví dụ: 학교가 멀어요 — Trường học ở xa.Bài: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
- 어때요?eottaeyo? · Thế nào?cụm cố địnhHỏi về danh từ mang 이/가: 날씨가 어때요? Học như một từ trọn vẹn.Ví dụ: 날씨가 어때요? — Thời tiết thế nào?Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 추워요chuwoyo · lạnh, réttính từDạng nguyên thể: 춥다. Nói về thời tiết hoặc khi mình thấy lạnh.Ví dụ: 오늘은 추워요 — Hôm nay trời lạnh.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 더워요deowoyo · nóngtính từDạng nguyên thể: 덥다. Nói về thời tiết hoặc khi mình thấy nóng.Ví dụ: 오늘은 더워요 — Hôm nay trời nóng.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 시원해요siwonhaeyo · mát, mát mẻtính từDạng nguyên thể: 시원하다. Mát một cách dễ chịu.Ví dụ: 바람이 시원해요 — Gió mát.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 맑아요malgayo · quang đãng, trong xanhtính từDạng nguyên thể: 맑다. Đọc là [말가요].Ví dụ: 날씨가 맑아요 — Trời quang đãng.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 흐려요heuryeoyo · âm u, nhiều mâytính từDạng nguyên thể: 흐리다.Ví dụ: 오늘은 흐려요 — Hôm nay trời âm u.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 바람baram · giódanh từVí dụ: 바람이 시원해요 — Gió mát.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 봄bom · mùa xuândanh từVí dụ: 봄은 따뜻해요 — Mùa xuân thì ấm áp.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 가을gaeul · mùa thudanh từVí dụ: 가을은 시원해요 — Mùa thu thì mát mẻ.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 어려워요eoryeowoyo · khótính từDạng nguyên thể: 어렵다. ㅂ đổi thành 우: 어려워요.Ví dụ: 시험이 어려워요 — Bài thi khó.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 쉬워요swiwoyo · dễtính từDạng nguyên thể: 쉽다. Đừng lẫn với 쉬어요 (nghỉ).Ví dụ: 숙제가 쉬워요 — Bài tập về nhà dễ.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 기분gibun · tâm trạngdanh từ기분이 좋아요 = thấy vui, dễ chịu; 기분이 나빠요 = thấy bực, khó chịu.Ví dụ: 기분이 좋아요 — Tôi thấy vui.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 행복해요haengbokaeyo · hạnh phúctính từDạng nguyên thể: 행복하다. 행복 cùng gốc Hán với “hạnh phúc”. Đọc là [행보캐요].Ví dụ: 저는 행복해요 — Tôi hạnh phúc.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 슬퍼요seulpeoyo · buồntính từDạng nguyên thể: 슬프다. ㅡ rơi mất như trong 바빠요.Ví dụ: 영화가 슬퍼요 — Bộ phim buồn.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- 화나요hwanayo · nổi giận, tức lênđộng từDạng nguyên thể: 화나다. Là động từ: chỉ việc cơn giận nổi lên. “Đang giận” thường nói ở thì quá khứ: 화났어요.Ví dụ: 정말 화나요 — Tôi tức thật đấy.Bài: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?
- -(으)ㄹ까요?-(eu)lkkayo? · mình … nhé?; mình … (gì, đâu, khi nào) nhỉ?đuôi câuLời rủ có cả người nghe. Sau nguyên âm ㄹ까요?, sau phụ âm 을까요?: 갈까요?, 먹을까요?Ví dụ: 같이 영화 볼까요? — Mình cùng đi xem phim nhé?Bài: Rủ và hẹn: -(으)ㄹ까요?, -(으)면, 약속
- -(으)면-(eu)myeon · nếu … thì; khi …đuôi câuGắn vào gốc; có 으 sau phụ âm cuối: 오면, 있으면. Vế điều kiện đứng trước.Ví dụ: 시간이 있으면 같이 가요 — Nếu có thời gian thì mình cùng đi nhé.Bài: Rủ và hẹn: -(으)ㄹ까요?, -(으)면, 약속
- 약속yaksok · cuộc hẹn; lời hứadanh từ약속이 있어요 = tôi có hẹn rồi. Đọc là [약쏙].Ví dụ: 미안해요, 약속이 있어요. — Xin lỗi nhé, tôi có hẹn rồi.Bài: Rủ và hẹn: -(으)ㄹ까요?, -(으)면, 약속
- 미안해요mianhaeyo · Xin lỗi nhé.cụm cố địnhLịch sự mà thân thiện, dùng với người quen. Với người lạ, khách hàng, người lớn tuổi thì dùng 죄송합니다.Ví dụ: 늦어서 미안해요 — Xin lỗi vì tôi đến muộn.Bài: Rủ và hẹn: -(으)ㄹ까요?, -(으)면, 약속
- 그때geuttae · lúc đó, khi ấydanh từChỉ thời điểm vừa được nhắc đến hay vừa hẹn xong.Ví dụ: 그럼 그때 봐요 — Vậy thì hẹn gặp lúc đó nhé.Bài: Rủ và hẹn: -(으)ㄹ까요?, -(으)면, 약속
- 초대해요chodaehaeyo · mờiđộng từDạng nguyên thể: 초대하다. 초대 cùng gốc Hán với “chiêu đãi”, nhưng nghĩa là mời ai đến, không phải thết đãi.Ví dụ: 생일 파티에 친구를 초대해요 — Tôi mời bạn bè đến tiệc sinh nhật.Bài: Rủ và hẹn: -(으)ㄹ까요?, -(으)면, 약속
- 고마워요gomawoyo · Cảm ơn nhé.cụm cố địnhLối lịch sự 해요: thân thiện hơn 감사합니다, vẫn lễ phép. Từ 고맙다: ㅂ đổi thành 우.Bài: Ba cách kết thúc câu: 해요, 합니다, 해
- 고마워gomawo · Cảm ơn nha.cụm cố địnhLối thân mật, chỉ dùng với bạn thân cùng tuổi, trẻ em, người trong nhà.Bài: Ba cách kết thúc câu: 해요, 합니다, 해
- 안녕하십니까?annyeonghasimnikka? · Xin kính chào.cụm cố địnhLời chào trang trọng, nghe trong thông báo, bản tin, bài phát biểu. Đọc là [안녕하심니까].Bài: Ba cách kết thúc câu: 해요, 합니다, 해
- 안녕annyeong · Chào; tạm biệtcụm cố địnhLối thân mật giữa bạn bè: dùng cả khi gặp lẫn khi chia tay.Bài: Ba cách kết thúc câu: 해요, 합니다, 해
- 미안해mianhae · Xin lỗi nha.cụm cố địnhLối thân mật, chỉ dùng với bạn thân, trẻ em, người trong nhà.Bài: Ba cách kết thúc câu: 해요, 합니다, 해