Tiếng Hàn cho mọt phim
Tiếng Hàn hay nghe trong phim Hàn
Những câu bạn đã nghe cả trăm lần khi xem phim có phụ đề, nay kèm chữ Hàn, nghĩa và cách dùng. Phần lớn là lối nói thân mật của nhân vật, nên mỗi câu đều ghi thêm dạng lịch sự để bạn tự dùng. Chạm vào câu để nghe ở tốc độ thường hoặc tốc độ chậm.
Câu cảm thán
Những tiếng ngắn mà tập nào cũng có, và phụ đề thường dịch mỗi lần một kiểu. Nghe quen rồi thì bạn tự bắt được 대박 hay 헐 mà không cần nhìn chữ.
- 대박daebak · Đỉnh thật! / Quá đã!Thốt lên khi gặp điều gì quá tuyệt hoặc quá bất ngờ. Tiếng lóng thân mật; nói với người cần giữ lễ thì thêm 이에요: 대박이에요.
- 헐heol · Hả? / Cạn lời.Tiếng buột miệng khi sốc, ngỡ ngàng hay hết nói nổi, hay gặp ở giới trẻ và trong tin nhắn. Rất thân mật, đừng dùng với người trên.
- 진짜?jinjja? · Thật á? / Thật không?Hỏi lại khi khó tin. Đây là dạng thân mật; lịch sự là 진짜요? hoặc 정말요?
- 아이고aigo · Ôi trời. / Ối giời ơi.Tiếng than khi mệt, đau, xót hay bực; người lớn tuổi trong phim nói nhiều nhất. Dùng được với mọi người vì chỉ là tiếng kêu.
- 어머eomeo · Ối! / Ơ kìa!Tiếng kêu ngạc nhiên, phần lớn do phụ nữ nói. Nhân đôi lên là 어머어머; 어머나 cũng cùng nghĩa.
- 세상에sesange · Trời đất ơi!Nghĩa đen là “trên đời này”: sao trên đời lại có chuyện như vậy. Nghe khi nhân vật biết một tin động trời.
- 말도 안 돼maldo an dwae · Vô lý! / Không thể nào!Nghĩa đen là “nói cũng không thành lời”. Dạng thân mật; lịch sự là 말도 안 돼요.
- 설마seolma · Chẳng lẽ…? / Lẽ nào…Nói khi vừa chợt đoán ra một điều mình không muốn tin. Lịch sự thì thêm 요: 설마요.
- 당연하지dangyeonhaji · Tất nhiên rồi!당연 là từ gốc Hán, Hán-Việt “đương nhiên”. Dạng thân mật; lịch sự là 당연하죠.
- 아싸assa · Tuyệt! / Yeah!Tiếng reo khi gặp may hay được như ý. Thân mật, vui nhộn; đừng lẫn với tiếng lóng 아싸 chỉ người ít giao du, vốn rút từ “outsider”.
- 큰일 났다keunil natda · Chết rồi! / To chuyện rồi!Nghĩa đen là “chuyện lớn xảy ra rồi”. Đây là lời tự nói một mình; báo cho người khác một cách lịch sự là 큰일 났어요.
- 어떡해eotteokae · Làm sao bây giờ?Rút gọn từ 어떻게 해. Kêu lên khi hoảng hay thương ai quá; dạng thân mật, lịch sự là 어떡해요.
Xưng hô trong phim
Người Hàn ít gọi nhau bằng tên trần: trong nhà gọi theo vai vế, ở công ty gọi theo chức vụ, ngoài đường gọi theo tuổi. Người Việt hiểu cách gọi này rất nhanh, chỉ cần nhớ từ nào dành cho ai.
- 엄마eomma · mẹCách con gọi mẹ ở nhà, thân mật, người lớn rồi vẫn gọi vậy. Từ trang trọng hơn là 어머니.
- 아빠appa · bố, baCách con gọi bố ở nhà, thân mật. Từ trang trọng hơn là 아버지.
- 아저씨ajeossi · chú, bác (nam trung niên)Gọi người đàn ông trung niên không quen biết. Người còn trẻ mà bị gọi vậy có thể phật ý, y như bị gọi “chú” quá sớm.
- 아줌마ajumma · cô, bác gái (nữ trung niên)Gọi người phụ nữ trung niên, đã có gia đình. Nói thẳng mặt dễ làm mất lòng; 아주머니 lịch sự hơn.
- 아가씨agassi · cô gái, tiểu thưTrong phim, người giúp việc gọi con gái nhà chủ như vậy, và phim cổ trang dùng rất nhiều. Ngoài đời nay gọi người lạ thế này dễ bị coi là khiếm nhã, đừng dùng.
- 사장님sajangnim · giám đốc, ông chủ / bà chủ사장 là người đứng đầu công ty, 님 là đuôi kính trọng. Ngoài đời cũng dùng để gọi chủ quán, chủ tiệm một cách lịch sự.
- 팀장님timjangnim · trưởng nhóm, trưởng phòng팀 mượn từ “team”, 장 là chữ Hán “trưởng”. Phim công sở gọi nhau bằng chức vụ chứ không gọi tên.
- 자기야jagiya · Anh yêu ơi / Em yêu ơiNgười yêu và vợ chồng trẻ gọi nhau, nam nữ đều dùng được. 야 là đuôi gọi thân mật.
- 여보yeobo · mình ơi, ông xã / bà xãChỉ vợ chồng gọi nhau, không dùng cho người yêu. Nghe nhiều trong phim gia đình.
- 야!ya! · Này! / Ê!Gọi cộc lốc, chỉ dùng được giữa bạn rất thân hoặc với người nhỏ tuổi hơn. Nói với người lạ hay người lớn hơn là hỗn: để hiểu phim, không để dùng.
Chuyện yêu đương
Lời của người yêu nói với nhau, nên tất cả đều là lối nói thân mật, không có 요. Muốn tự nói với người mình chưa thật thân, hãy lấy dạng lịch sự ghi trong từng mục: 좋아해 thành 좋아해요.
- 좋아해joahae · Anh thích em. / Em thích anh.Lời tỏ tình quen thuộc nhất trong phim, nhẹ hơn 사랑해. Dạng thân mật; lịch sự là 좋아해요.
- 사랑해saranghae · Anh yêu em. / Em yêu anh.Dạng thân mật, nói với người yêu, và cả với bố mẹ, con cái. Lịch sự là 사랑해요.
- 보고 싶어bogo sipeo · Nhớ em. / Nhớ anh.Nghĩa đen là “muốn gặp”. Dạng thân mật; lịch sự là 보고 싶어요.
- 가지 마gaji ma · Đừng đi.Câu của cảnh níu tay nhau. Dạng thân mật; lịch sự là 가지 마세요.
- 나랑 사귈래?narang sagwillae? · Làm người yêu anh nhé? / Hẹn hò với anh nhé?사귀다 là “quen nhau, hẹn hò”. Dạng thân mật; lịch sự là 저랑 사귈래요?
- 첫눈에 반했어cheonnune banhaesseo · Anh/em đã yêu từ cái nhìn đầu tiên.첫눈 là “ánh mắt đầu tiên”, 반하다 là “phải lòng”. Dạng thân mật; lịch sự là 첫눈에 반했어요.
- 내가 지켜 줄게naega jikyeo julge · Anh sẽ bảo vệ em.Lời hứa của nam chính trước sóng gió. Dạng thân mật; lịch sự là 제가 지켜 줄게요.
- 기다릴게gidarilge · Anh/em sẽ đợi.Nghe ở cảnh chia tay tạm thời, trước khi một người đi xa. Dạng thân mật; lịch sự là 기다릴게요.
- 행복해haengbokae · Anh/em hạnh phúc lắm.행복 chính là “hạnh phúc” trong Hán-Việt. Dạng thân mật; lịch sự là 행복해요.
- 괜찮아?gwaenchana? · Em/anh có sao không?Hỏi khi người kia ngã, khóc hay vừa gặp chuyện. Dạng thân mật; lịch sự là 괜찮아요? Xuống giọng ở cuối thì thành câu trả lời “không sao”.
- 걱정하지 마geokjeonghaji ma · Đừng lo.Lời trấn an. Dạng thân mật; lịch sự là 걱정하지 마세요.
- 미안해mianhae · Anh/em xin lỗi.Dạng thân mật, chỉ nói với người thân thiết. Lịch sự là 미안해요; với người lạ hoặc người trên thì dùng 죄송합니다.
- 우리 헤어지자uri heeojija · Mình chia tay đi.Câu mở đầu của mọi cảnh khóc. 자 là đuôi rủ rê thân mật, “… đi”; lịch sự là 우리 헤어져요.
- 내 꿈 꿔nae kkum kkwo · Mơ thấy anh/em nhé.Lời chúc ngủ ngon tình tứ giữa người yêu, nghĩa đen là “hãy mơ giấc mơ về mình”. Chỉ có ở lối nói thân mật, nghe ngọt đến mức hơi sến.
- 잘 자jal ja · Ngủ ngon nhé.Dạng thân mật, nói với người yêu, bạn bè, em nhỏ. Lịch sự là 잘 자요; với người lớn tuổi là 안녕히 주무세요.
Cãi nhau và cao trào
Phim cần kịch tính nên nhân vật nặng lời với nhau rất dễ dàng. Phần này để nghe hiểu: nhiều câu ở đây ngoài đời là thô lỗ, đem nói với người Hàn sẽ gây chuyện thật.
- 왜 그래?wae geurae? · Sao thế? / Làm gì mà thế?Tuỳ giọng mà là hỏi han hay trách móc. Dạng thân mật; lịch sự là 왜 그래요?
- 뭐라고?mworago? · Cái gì cơ? / Nói gì đấy?Hỏi lại vì không tin vào tai mình, thường với giọng bực. Dạng thân mật; 뭐라고요? vẫn dễ nghe như thách thức, muốn hỏi lại nhẹ nhàng thì dùng 네?
- 하지 마haji ma · Đừng làm thế.Dạng thân mật, nghe cả lúc đùa lẫn lúc giận. Lịch sự là 하지 마세요.
- 그만해geumanhae · Thôi đi. / Đủ rồi.Bảo người kia dừng lại. Dạng thân mật; lịch sự là 그만하세요.
- 거짓말geojinmal · Nói dối!Từ này vốn là danh từ “lời nói dối”; hét lên một mình là buộc tội người kia. Nói nhẹ thì chỉ là “không thể tin được”; lịch sự là 거짓말이에요.
- 미쳤어?michyeosseo? · Điên à?Câu mắng thân mật khi ai đó làm điều quá đáng. Ngoài đời là xúc phạm: để hiểu phim, không để dùng.
- 죽을래?jugeullae? · Muốn chết hả?Lời doạ, trong phim hay được nói nửa đùa giữa bạn thân hoặc người yêu. Ngoài đời là thô lỗ: để hiểu phim, không để dùng.
- 나가!naga! · Cút ra! / Ra ngoài!Mệnh lệnh đuổi người khỏi phòng, khỏi nhà. Rất nặng lời: để hiểu phim, không để dùng.
- 비켜bikyeo · Tránh ra.Mệnh lệnh cộc lốc, ngoài đời là thô lỗ: để hiểu phim, không để dùng. Muốn xin đi qua thì nói 잠시만요.
- 됐어dwaesseo · Thôi khỏi. / Dẹp đi.Gạt đi một cách lạnh nhạt khi giận dỗi hay không muốn nghe nữa. Dạng thân mật; 됐어요 vẫn cộc, muốn từ chối nhẹ nhàng thì nói 괜찮아요.
- 너 때문이야neo ttaemuniya · Tại mày đấy. / Là tại anh.Lời đổ lỗi. 너 là “mày, cậu”, chỉ dùng với người ngang hàng hoặc nhỏ hơn, nên câu này không có cách nói lịch sự tương ứng: để hiểu phim.
- 믿을 수 없어mideul su eopseo · Không thể tin được.Nói khi bị phản bội hoặc nghe một tin quá sốc. Dạng thân mật; lịch sự là 믿을 수 없어요.
- 내 말 들어nae mal deureo · Nghe tôi nói đây.Mệnh lệnh thân mật, hay kèm cảnh nắm vai người kia. Muốn nhờ người ta nghe mình một cách lịch sự thì nói 제 말 좀 들어 보세요.
- 이럴 수가ireol suga · Sao lại thế này được…Câu bỏ lửng, tự nói với mình khi sự thật vừa lộ ra. Vì là lời tự nói nên không cần thêm 요.
- 정신 차려jeongsin charyeo · Tỉnh lại đi!정신 là “tinh thần” trong Hán-Việt. Nói để lay ai đó đang mê muội hay hoảng loạn; dạng thân mật, lịch sự là 정신 차리세요.
Câu thường ngày
Lời qua lại trong nhà, giữa bạn bè và ở công ty. Hãy để ý nhân vật đổi cách nói theo người nghe: với bạn là 알았어, với sếp là 알겠습니다.
- 알았어arasseo · Biết rồi. / Ừ, được.Dạng thân mật, nói với bạn bè, người yêu, người nhỏ hơn. Lịch sự là 알겠어요 hoặc 알았어요.
- 알겠습니다algetseumnida · Tôi hiểu rồi ạ. / Vâng, rõ ạ.Dạng trang trọng, nhân viên trả lời cấp trên trong phim công sở. Bạn dùng được với bất kỳ ai.
- 몰라molla · Không biết.Dạng thân mật; nói bằng giọng dỗi thì thành “mặc kệ, không biết đâu”. Lịch sự là 몰라요 hoặc 모르겠어요.
- 잠깐만jamkkanman · Đợi một chút.Dạng thân mật. Lịch sự là 잠깐만요, cùng nghĩa với 잠시만요.
- 빨리빨리ppallippalli · Nhanh nhanh lên!Lời giục, nói với người thân quen hoặc người dưới. Giục lịch sự là 빨리 해 주세요; từ này cũng nổi tiếng vì tả nếp sống gấp gáp của người Hàn.
- 가자gaja · Đi thôi.Lời rủ thân mật với đuôi 자. Lịch sự là 가요; muốn đề nghị nhẹ nhàng hơn thì 갈까요?
- 밥 먹었어?bap meogeosseo? · Ăn cơm chưa?Vừa là câu hỏi vừa là lời hỏi thăm, giống “ăn cơm chưa?” của người Việt. Dạng thân mật; lịch sự là 밥 먹었어요?, với người lớn tuổi là 식사하셨어요?
- 배고파baegopa · Đói quá.Dạng thân mật, hay là lời than một mình. Lịch sự là 배고파요.
- 맛있겠다masitgetda · Trông ngon quá!Thốt lên khi món ăn vừa được bưng ra, trước khi nếm. Là lời tự cảm thán; nói với người nấu thì dùng 맛있겠어요.
- 수고하셨습니다sugohasyeosseumnida · Anh chị đã vất vả rồi ạ.Lời chào trang trọng lúc tan làm hoặc khi xong việc chung, nghe suốt trong phim công sở. Bạn dùng được ở chỗ làm.
- 조심해josimhae · Cẩn thận nhé.Dặn người sắp ra về hoặc sắp làm việc nguy hiểm. Dạng thân mật; lịch sự là 조심하세요.
- 축하해chukahae · Chúc mừng nhé.Dạng thân mật, nói với bạn bè. Lịch sự là 축하해요, trang trọng là 축하합니다.
- 약속해yaksokae · Hứa đi. / Anh/em hứa.Tuỳ tình huống mà là đòi người kia hứa hay tự mình hứa, thường kèm cái móc ngón út. Dạng thân mật; lịch sự là 약속해요.
- 건배!geonbae! · Cạn ly! / Dzô!Hô khi chạm cốc trong cảnh liên hoan, ăn nhậu. Từ gốc Hán “cạn chén”; dùng được với mọi người.
Từ để bàn chuyện phim
Những từ bạn gặp trong bài giới thiệu phim, trong bình luận và các hội mọt phim. Nhiều từ là từ gốc Hán, đọc lên nghe rất gần âm Hán-Việt: 운명 là “vận mệnh”, 비밀 là “bí mật”.
- 드라마deurama · phim truyền hình, phim bộMượn từ “drama”. Phim Hàn là 한국 드라마, nói gọn là 한드; phim chiếu rạp là 영화.
- 주인공juingong · nhân vật chínhTừ gốc Hán, Hán-Việt “chủ nhân công”. Dùng cho cả phim, truyện và nghĩa bóng: nhân vật chính của buổi tiệc.
- 남주namju · nam chínhRút gọn từ 남자 주인공. Nam phụ là 서브 남주, đúng kiểu người xem thương mà không được chọn.
- 여주yeoju · nữ chínhRút gọn từ 여자 주인공. Nữ phụ là 서브 여주.
- 악역agyeok · vai phản diện, vai ácTừ gốc Hán: 악 là “ác”, 역 là “vai diễn”. Người ta nói 악역을 맡다: nhận vai ác.
- 재벌jaebeol · tài phiệtTừ gốc Hán, Hán-Việt “tài phiệt”: các tập đoàn gia đình lớn của Hàn Quốc. Con cháu thế hệ thứ hai, thứ ba là 재벌 2세, 재벌 3세.
- 첫사랑cheotsarang · mối tình đầu첫 là “đầu tiên”, 사랑 là “tình yêu”. Cũng chỉ chính người mình yêu đầu tiên.
- 삼각관계samgakgwangye · tình tay baTừ gốc Hán, Hán-Việt “tam giác quan hệ”. Phim tình cảm nào cũng có ít nhất một cái.
- 복수boksu · trả thù, báo thùTừ gốc Hán, Hán-Việt “phục thù”. Phim trả thù gọi là 복수극.
- 비밀bimil · bí mậtChính là “bí mật” trong Hán-Việt. Hay nghe trong câu 비밀이야: “bí mật đấy nhé”, dạng thân mật.
- 운명unmyeong · định mệnh, số phậnTừ gốc Hán, Hán-Việt “vận mệnh”. Nhân vật chính hay gọi cuộc gặp gỡ của họ là 운명.
- 사극sageuk · phim cổ trangTừ gốc Hán, Hán-Việt “sử kịch”. Lời thoại phim cổ trang dùng nhiều đuôi câu xưa, khác hẳn tiếng Hàn ngày nay.
- 막장makjang · phim cẩu huyết, drama đến mức lốChỉ loại phim dồn dập bí mật thân thế, ngoại tình, trả thù, tình tiết càng lúc càng khó tin. Từ khẩu ngữ, dùng với ý chê hoặc trêu.
- 결말gyeolmal · kết phim, cái kếtTừ gốc Hán: 결 là chữ “kết”. Kết mở là 열린 결말.
- 마지막 회majimak hoe · tập cuối마지막 là “cuối cùng”, 회 là “tập”, chữ Hán “hồi”. Tập 1 là 1회.
- 정주행jeongjuhaeng · cày phim một mạch từ tập đầuTừ gốc Hán, vốn chỉ việc chạy xe đúng chiều; khán giả mượn để nói xem liền từ tập 1 đến tập cuối. Xem lại lần nữa là 재주행.
- 스포seupo · spoil, tiết lộ nội dungRút gọn từ 스포일러 “spoiler”. Trước bài viết có lộ nội dung, người ta ghi 스포 주의: “coi chừng spoil”.
- 해피엔딩haepiending · kết có hậu, HEMượn từ “happy ending”. Kết buồn là 새드엔딩.
Trước khi nói thử
- Phần lớn lời thoại trong phim là 반말, lối nói thân mật chỉ dùng với bạn thân, người yêu, người nhỏ tuổi hơn. Nói với người lạ hay người lớn tuổi thì thêm 요: 미안해 thành 미안해요, 알았어 thành 알겠어요. Mỗi mục bên dưới đều ghi sẵn dạng lịch sự.
- Những câu như 야!, 죽을래?, 미쳤어?, 나가! là để hiểu phim, không phải để dùng. Trên phim nghe buồn cười, ngoài đời là xúc phạm.
- Phụ đề dịch ý chứ không dịch từng chữ. Một tiếng 오빠 có thể thành “anh”, thành tên nhân vật, hoặc biến mất. Vừa đọc phụ đề vừa lắng tai nghe, bạn sẽ nhận ra người ta thật sự gọi nhau là gì.
- Tiếng Hàn thường bỏ chủ ngữ. 보고 싶어 chỉ có nghĩa “nhớ”, còn ai nhớ ai thì người nghe tự hiểu theo tình huống, phụ đề tiếng Việt mới thêm “anh”, “em” vào.
Nghe được một câu thoại không có ở đây? Dán chữ Hàn của nó vào ô “Tra tiếng Hàn” ở trang bảng chữ Hangul để tách ra từng chữ.