Tiếng Hàn cho người đu idol
Tiếng Hàn cho fan K-pop
Những từ bạn thấy trong bình luận, trên banner cổ vũ và nghe từ sân khấu, kèm các câu lịch sự để tự viết cho thần tượng. Chạm vào từng mục để nghe ở tốc độ thường hoặc tốc độ chậm.
Từ của fandom
Phần lớn các từ này xoay quanh chữ 덕, rút từ 덕후 “fan cuồng”. Thêm một chữ gốc Hán vào trước là ra cả vòng đời của một người hâm mộ: 입덕 là vào, 탈덕 là ra, 성덕 là fan được như mơ.
- 팬paen · fan, người hâm mộMượn từ tiếng Anh “fan”. Gặp trong 팬클럽 (fan club), 팬미팅 (fan meeting), và trong câu 팬이에요 “tôi là fan”.
- 최애choeae · bias, thành viên mình thích nhấtRút gọn từ 최고로 애정하는 “yêu quý nhất”. 최애 là từ gốc Hán, Hán-Việt “tối ái”; cũng dùng cho món ăn hay bộ phim mình thích nhất.
- 차애chaae · bias thứ haiNgười mình thích ngay sau 최애. 차 là chữ Hán “thứ”, tức đứng kế tiếp.
- 입덕ipdeok · nhập hố, bắt đầu thành fan입 là chữ Hán “nhập”, 덕 rút từ 덕후. Fan hay kể 입덕 계기: lý do mình sa vào.
- 덕질deokjil · đu idol, các hoạt động của fanChỉ chung mọi việc fan làm: cày nhạc, mua album, đi concert. 질 là đuôi chỉ việc làm đi làm lại; từ thân mật, fan tự nói về mình.
- 덕후deoku · fan cuồng, người mê một thứ gì đóTừ tiếng Nhật “otaku” mà ra, qua dạng 오덕후. Ngày nay nói vui về người mê sâu bất cứ thứ gì, không riêng K-pop.
- 성덕seongdeok · fan thành côngRút gọn từ 성공한 덕후 “fan cuồng thành đạt”: người được gặp, được thần tượng nhớ mặt, hay được làm việc cùng thần tượng.
- 탈덕taldeok · thoát fan, rời fandom탈 là chữ Hán “thoát”. Trái nghĩa với 입덕.
Gọi nhau thế nào
Giống tiếng Việt, tiếng Hàn gọi nhau bằng từ chỉ anh chị. Khác ở chỗ từ thay đổi theo giới tính của chính người gọi: cùng là “anh”, nữ gọi 오빠, nam gọi 형; cùng là “chị”, nữ gọi 언니, nam gọi 누나.
- 오빠oppa · anh (nữ gọi)Người nữ gọi anh trai hoặc người nam lớn tuổi hơn mà mình thân; cũng là cách gọi bạn trai. Người nam không dùng từ này, họ gọi 형.
- 언니eonni · chị (nữ gọi)Người nữ gọi chị gái hoặc người nữ lớn tuổi hơn mà mình thân. Người nam gọi chị thì dùng 누나.
- 누나nuna · chị (nam gọi)Người nam gọi chị gái hoặc người nữ lớn tuổi hơn mà mình thân. Hay nghe khi thành viên nam nhỏ tuổi nói về tiền bối nữ.
- 형hyeong · anh (nam gọi)Người nam gọi anh trai hoặc người nam lớn tuổi hơn mà mình thân. Trong nhóm nam, các em gọi các anh như vậy suốt ngày.
- 선배seonbae · tiền bối, đàn anh đàn chịNgười vào nghề, vào trường hay vào công ty trước mình, không tính theo tuổi. Từ gốc Hán, Hán-Việt “tiên bối”; thêm 님 thành 선배님 thì kính trọng hơn.
- 후배hubae · hậu bối, đàn emNgười vào nghề sau mình. Hán-Việt “hậu bối”; thường dùng để nói về ai đó, ít khi gọi thẳng mặt.
Nhóm nhạc và sự nghiệp
Những từ bạn gặp trong tin tức, lịch hoạt động và phần giới thiệu thành viên. Nhiều từ mượn từ tiếng Anh nên nhìn chữ Hàn là đoán ra ngay: 데뷔, 컴백, 리더.
- 데뷔debwi · debut, ra mắtMượn từ “debut”. Ngày ra mắt là 데뷔일, sân khấu đầu tiên là 데뷔 무대.
- 컴백keombaek · comeback, trở lại với sản phẩm mớiTrong K-pop, mỗi lần ra bài mới đều gọi là 컴백, dù nhóm chỉ vừa nghỉ vài tháng.
- 연습생yeonseupsaeng · thực tập sinhNgười đang được công ty đào tạo, chưa ra mắt. 연습 là “luyện tập”, 생 là chữ Hán “sinh” như trong “học sinh”.
- 막내mangnae · em út (maknae)Người nhỏ tuổi nhất trong nhóm; ngoài đời cũng dùng cho con út trong nhà hay người trẻ nhất ở chỗ làm. Viết 막내 nhưng đọc là [망내].
- 리더rideo · trưởng nhóm, leaderMượn từ “leader”. Thường là người thay mặt nhóm chào và phát biểu trên sân khấu.
- 비주얼bijueol · visual, gương mặt của nhómMượn từ “visual”. Chỉ thành viên nổi bật về ngoại hình, và cả ngoại hình nói chung: 비주얼 미쳤다.
- 애교aegyo · aegyo, làm nũng đáng yêuGiọng nói và cử chỉ dễ thương, hay bị MC và fan đòi làm trên show. Từ gốc Hán, Hán-Việt “ái kiều”.
Concert, goods và chuyện cày cuốc
Từ lúc săn vé đến lúc cầm lightstick trong khán đài, rồi về nhà cày nhạc và canh sân khấu. Fan Hàn rất hay rút gọn từ dài xuống còn hai âm tiết: 포토카드 thành 포카, 팬사인회 thành 팬싸.
- 콘서트konseoteu · concert, buổi hoà nhạcMượn từ “concert”. Fan cũng nói gọn là 콘.
- 티켓팅tiketing · săn vé, đặt véMượn từ “ticketing”. Chỉ cuộc đua bấm vé lúc mở bán, thứ fan nước nào cũng sợ.
- 응원봉eungwonbong · lightstick, gậy cổ vũ응원 là “cổ vũ”, 봉 là “gậy”. Mỗi nhóm có một mẫu riêng.
- 떼창ttechang · cả khán đài hát theo떼 là “bầy, đám đông”, 창 là chữ Hán “xướng” (hát). Khác với lời hô cổ vũ theo nhịp, vốn gọi là 응원법.
- 앙코르angkoreu · encore, diễn thêmKhán giả hô đồng thanh sau bài cuối để gọi nghệ sĩ ra diễn tiếp. Cũng chỉ sân khấu hát lại khi thắng cúp ở show âm nhạc.
- 굿즈gutjeu · goods, đồ lưu niệm chính hãngMượn từ “goods”. Chỉ mọi món đồ in hình hay logo của nghệ sĩ, bán ở concert và cửa hàng của công ty.
- 포카poka · card, photocardRút gọn từ 포토카드. Tấm ảnh nhỏ kèm ngẫu nhiên trong album, thứ fan đem trao đổi và sưu tầm.
- 앨범aelbeom · albumMượn từ “album”. Album đĩa cứng thường có nhiều phiên bản, kèm sách ảnh và card.
- 팬싸paenssa · fansign, buổi ký tặngRút gọn từ 팬사인회. Buổi fan được ngồi trước mặt từng thành viên, xin chữ ký và nói với nhau vài câu.
- 팬미팅paenmiting · fan meeting, buổi họp fanMượn từ “fan meeting”. Thiên về trò chuyện và trò chơi hơn là biểu diễn.
- 직캠jikkaem · fancamRút gọn từ 직접 찍은 캠 “tự tay quay”. Nay chỉ cả video nhà đài quay riêng một thành viên suốt bài hát.
- 음방eumbang · show âm nhạc hằng tuầnRút gọn từ 음악방송 “chương trình âm nhạc”. Nơi các nhóm quảng bá bài mới và tranh cúp mỗi tuần.
- 스밍seuming · cày nhạc, cày streamRút gọn từ 스트리밍 “streaming”. Chỉ việc fan nghe đi nghe lại để bài hát lên hạng.
- 본방사수bonbangsasu · canh xem đúng giờ phát sóng본방 là 본방송 “buổi phát chính”, 사수 là từ gốc Hán “tử thủ”. Xem ngay lúc lên sóng chứ không đợi bản phát lại.
Nói và viết gì với thần tượng
Tất cả các câu ở đây đều ở dạng lịch sự, kết thúc bằng 요. Đó là mức một người hâm mộ có thể yên tâm dùng khi viết thư tay, bình luận, nhắn trên ứng dụng fan hay nói vài giây ở buổi ký tặng, dù nghệ sĩ lớn hay nhỏ tuổi hơn bạn.
- 사랑해요saranghaeyo · Em/mình yêu anh/chị. (lịch sự)Dạng lịch sự của 사랑해. Câu fan nói và viết nhiều nhất; dùng với nghệ sĩ nào cũng được.
- 보고 싶었어요bogo sipeosseoyo · Em/mình đã nhớ anh/chị lắm.Nghĩa đen là “đã muốn gặp”. Hợp để nói ở concert hay buổi ký tặng sau một thời gian dài chờ đợi; dạng lịch sự.
- 항상 응원할게요hangsang eungwonhalgeyo · Em/mình sẽ luôn ủng hộ anh/chị.Câu kết quen thuộc của thư tay và bình luận. 항상 là “luôn luôn”, 응원 là “cổ vũ”; dạng lịch sự.
- 평생 팬 할게요pyeongsaeng paen halgeyo · Em/mình sẽ làm fan cả đời.평생 là “cả đời”, từ gốc Hán. Lời hứa nửa đùa nửa thật, dạng lịch sự, hay viết trên banner.
- 노래 너무 좋아요norae neomu joayo · Bài hát hay quá ạ.Bình luận khi bài mới ra. 노래 là “bài hát”; dạng lịch sự.
- 오늘 무대 최고였어요oneul mudae choegoyeosseoyo · Sân khấu hôm nay tuyệt nhất ạ.Viết sau concert hay sau một buổi diễn trên show âm nhạc. 무대 là “sân khấu”, từ gốc Hán “vũ đài”.
- 최고예요choegoyeyo · Tuyệt nhất! / Số một ạ!Lời khen ngắn, lịch sự, dùng được cho mọi thứ. 최고 là từ gốc Hán, Hán-Việt “tối cao”.
- 너무 멋있어요neomu meosisseoyo · Ngầu quá ạ. / Tuyệt quá ạ.Khen vẻ phong độ, cuốn hút; hay dành cho nghệ sĩ nam, nhưng khen một sân khấu của nghệ sĩ nữ cũng được. Dạng lịch sự.
- 너무 예뻐요neomu yeppeoyo · Xinh quá ạ. / Đẹp quá ạ.Khen vẻ xinh đẹp; hay dành cho nghệ sĩ nữ, và cho cả ảnh, trang phục, sân khấu. Dạng lịch sự.
- 너무 귀여워요neomu gwiyeowoyo · Dễ thương quá ạ.Dùng cho bất kỳ ai, bất kể tuổi và giới tính. Dạng lịch sự của 귀여워.
- 생일 축하해요saengil chukahaeyo · Chúc mừng sinh nhật ạ.생일 chính là “sinh nhật” trong Hán-Việt. Dạng lịch sự; trang trọng hơn nữa là 생일 축하합니다 hoặc 생일 축하드려요.
- 데뷔 축하해요debwi chukahaeyo · Chúc mừng debut ạ.Viết vào ngày nhóm ra mắt. Thêm số năm để mừng kỷ niệm: 데뷔 1주년 축하해요 là “mừng một năm ra mắt”.
- 수고하셨어요sugohasyeosseoyo · Anh/chị đã vất vả rồi ạ.Lời cảm ơn công sức sau một buổi diễn hay một đợt quảng bá. Dạng kính trọng: 셨 là dấu kính ngữ dành cho người mình đang nói tới.
- 고마워요gomawoyo · Cảm ơn anh/chị ạ.Lịch sự mà gần gũi, hợp giữa fan và nghệ sĩ. Trang trọng hơn là 감사합니다.
- 아프지 마세요apeuji maseyo · Anh/chị đừng ốm nhé.Lời dặn giữ sức khoẻ, viết khi nghệ sĩ có lịch dày hoặc đang bị thương. 마세요 là “xin đừng”, dạng lịch sự.
- 밥 잘 챙겨 드세요bap jal chaenggyeo deuseyo · Anh/chị nhớ ăn uống đầy đủ nhé.Người Hàn cũng lấy bữa cơm để hỏi thăm nhau như người Việt. Dạng kính trọng: 드세요 là kính ngữ của “ăn”, dùng thay cho 먹어요.
- 멀리서 왔어요meolliseo wasseoyo · Em/mình từ xa đến đây ạ.Nói ở buổi ký tặng hay viết lên banner khi bạn bay sang xem. Muốn nói rõ thì 베트남에서 왔어요 “tôi đến từ Việt Nam”.
- 한국어를 공부하고 있어요hangugeoreul gongbuhago isseoyo · Em/mình đang học tiếng Hàn.Một câu mở đầu thư rất được lòng. 한국어 là “Hàn Quốc ngữ”, 공부 là “học”.
- 사인해 주세요sainhae juseyo · Ký tặng cho em/mình với ạ.Nói khi đưa album ở buổi ký tặng. 사인 mượn từ “sign”; 주세요 là lời nhờ lịch sự.
- 같이 사진 찍어도 돼요?gachi sajin jjigeodo dwaeyo? · Chụp ảnh chung được không ạ?Câu xin phép lịch sự. Nhiều sự kiện cấm chụp ảnh chung, nên hãy xem quy định trước khi hỏi.
- 저희 나라에도 와 주세요jeohui naraedo wa juseyo · Hãy đến cả nước chúng em nữa nhé.Bình luận quen thuộc mỗi khi có lịch lưu diễn. Thay 저희 나라 bằng 베트남 là thành “hãy đến cả Việt Nam nữa”.
- 다음에 또 만나요daeume tto mannayo · Lần sau lại gặp nhau nhé.Lời tạm biệt cuối buổi ký tặng hay cuối concert; nghệ sĩ cũng nói câu này với fan. Dạng lịch sự.
- 파이팅paiting · Cố lên!Lời cổ vũ, mượn từ “fighting”; người nói tiếng Anh không dùng từ này theo nghĩa đó. 파이팅 là cách viết chuẩn, 화이팅 là biến thể rất phổ biến.
Phản ứng trong bình luận và phòng chat
Đây là lời fan nói với nhau hoặc buột miệng khi xem sân khấu, nên đều là dạng thân mật, không có 요. Dùng để khen trong bình luận thì hợp; nói thẳng với nghệ sĩ thì hãy lấy các câu lịch sự ở phần trên.
- 미쳤다michyeotda · Đỉnh quá! / Điên thật!Nghĩa đen là “điên rồi”, ở đây là lời khen hết cỡ về sân khấu hay ngoại hình. Thân mật, viết trong bình luận; đừng nói về một người lớn tuổi ngay trước mặt họ.
- 찢었다jjijeotda · Cháy quá! / Đỉnh của chóp!Nghĩa đen là “xé rồi”: xé nát sân khấu. Tiếng lóng thân mật của fan, khen một màn trình diễn áp đảo.
- 레전드rejeondeu · Huyền thoại!Mượn từ “legend”. Gắn cho một sân khấu, một bộ trang phục hay một khoảnh khắc đáng nhớ: 레전드 무대.
- 심쿵simkung · tim rụng, đốn timRút gọn từ 심장이 쿵 “tim đánh thịch”. Viết khi một ánh mắt hay nụ cười làm mình rung rinh; từ thân mật.
- 귀여워gwiyeowo · Dễ thương thế!Dạng thân mật, fan nói với nhau hoặc buột miệng khi xem video. Viết cho nghệ sĩ thì dùng 귀여워요.
- 멋있다meositda · Ngầu thật! / Tuyệt thật!Dạng cảm thán tự nói một mình, không hướng thẳng tới ai. Nói với nghệ sĩ thì dùng 멋있어요.
Những câu nghe từ sân khấu
Phần này để nghe hiểu là chính: lời chào, lời hô khán giả và lời tạm biệt mà gần như buổi diễn nào cũng có. Nhận ra được là bạn biết lúc nào nên hét, lúc nào nên hát theo.
- 여러분yeoreobun · mọi người ơi, các bạnCách nghệ sĩ gọi cả khán đài một cách lịch sự. Đây là câu mở đầu của gần như mọi lời phát biểu.
- 하나, 둘, 셋!hana, dul, set! · Một, hai, ba!Số đếm thuần Hàn. Nhóm đếm trước khi cùng hô lời chào, và trước khi chụp ảnh chung với khán giả.
- 잘 부탁드립니다jal butakdeurimnida · Mong được mọi người giúp đỡ và yêu thương ạ.Câu rất trang trọng, nói sau khi tự giới thiệu hoặc khi giới thiệu bài hát mới. Nhóm mới ra mắt nói câu này nhiều nhất.
- 소리 질러!sori jilleo! · Hét lên nào!Lời hô khán giả giữa bài hát; nghe thấy là cứ hét. Đây là dạng thân mật, chỉ hợp khi người trên sân khấu nói với đám đông.
- 다 같이!da gachi! · Tất cả cùng nào!Hiệu lệnh để khán giả hát theo hoặc hô theo. 같이 viết vậy nhưng đọc là [가치].
- 재미있었어요?jaemiisseosseoyo? · Mọi người có vui không ạ?Nghệ sĩ hỏi khán giả gần cuối buổi diễn. Trả lời to: 네! “có!”.
- 여러분 사랑해요yeoreobun saranghaeyo · Yêu mọi người lắm.Lời nghệ sĩ nói với fan, thường ở phần phát biểu cuối concert.
- 조심히 들어가세요josimhi deureogaseyo · Mọi người về cẩn thận nhé.Lời chào kết buổi diễn; nghĩa đen là “xin đi vào nhà cẩn thận”. Ngoài đời, người Hàn cũng nói câu này khi chia tay nhau buổi tối.
Trước khi viết thử
- Viết cho nghệ sĩ thì giữ đuôi 요: 사랑해요, 고마워요. Bỏ 요 đi là thành lối nói thân mật của bạn bè và người yêu, một người hâm mộ dùng sẽ dễ thành suồng sã.
- 파이팅 là cách viết chuẩn, còn 화이팅 là biến thể bạn sẽ thấy rất nhiều trên banner và trong bình luận. Hai cách viết cùng một nghĩa: “cố lên”.
- 오빠, 언니, 누나, 형 phụ thuộc vào giới tính của người gọi và chỉ dùng cho người lớn tuổi hơn mình. Với người nhỏ tuổi hơn, người Hàn gọi thẳng tên.
- 너무 vốn nghĩa là “quá”, nay được dùng thoải mái trong lời khen. Thay tính từ đứng sau là có câu mới: 너무 멋있어요, 너무 예뻐요, 너무 귀여워요.
Thấy một từ trong bình luận hay trên banner mà ở đây không có? Dán nó vào ô “Tra tiếng Hàn” ở trang bảng chữ Hangul để tách ra từng chữ.