Tiếng Hàn cho chuyến đi

Tiếng Hàn giao tiếp khi đi du lịch

Cần nói gì, xếp theo đúng lúc bạn cần đến. Câu nào cũng đủ lịch sự để nói với người lạ và đủ ngắn để nhớ. Chạm vào câu để nghe ở tốc độ thường hoặc tốc độ chậm.

Gọi người, xin đi qua, xin lỗi, nói mình chưa hiểu

Tiếng Việt gọi “anh ơi, chị ơi”, xin đường thì “cho tôi qua nhờ”, còn “xin lỗi” dùng được cho gần hết mọi việc. Tiếng Hàn chia ra ba câu riêng: 저기요 để gọi, 잠시만요 để xin đi qua, 죄송합니다 để xin lỗi thật sự.

  • 저기요jeogiyo · Anh/chị ơi! (để gọi)Gọi nhân viên quán ăn, người bán hàng hay một người lạ trên đường, như “anh ơi, chị ơi, em ơi” mà không phải đoán tuổi. Nghĩa đen là “đằng kia ơi”; không phải lời xin lỗi.
  • 실례합니다sillyehamnida · Xin lỗi, cho tôi hỏi. / Xin phép ạ. (trang trọng)Nói trước khi ngắt lời hay làm phiền ai, ví dụ khi hỏi đường người lạ. 실례 là từ gốc Hán, Hán-Việt “thất lễ”; trang trọng hơn 저기요.
  • 잠시만요jamsimanyo · Cho tôi qua một chút. / Chờ một chút ạ.Câu quen thuộc nhất khi len qua đám đông trên tàu điện hay xe buýt, như “cho qua nhờ”. Cũng dùng để bảo “đợi tôi một lát”.
  • 지나갈게요jinagalgeyo · Cho tôi đi qua ạ.Nói liền sau 잠시만요 khi cần mọi người nhường lối, nhất là lúc xuống tàu.
  • 죄송합니다joesonghamnida · Tôi xin lỗi.Lời xin lỗi thật sự: va phải người khác, giẫm vào chân ai, đến muộn. Không dùng để gọi người hay xin đường như “xin lỗi” trong tiếng Việt.
  • 괜찮아요gwaenchanayo · Không sao đâu. / Thôi, tôi không cần ạ.Đáp lại lời xin lỗi, và cũng là cách từ chối nhẹ nhàng khi được mời hay được hỏi có cần gì không.
  • 감사합니다gamsahamnida · Cảm ơn ạ.Dùng được ở mọi nơi, với mọi người. 감사 là từ gốc Hán, Hán-Việt “cảm tạ”.
  • 한국어를 잘 못해요hangugeoreul jal motaeyo · Tôi nói tiếng Hàn chưa giỏi.Nên nói ngay từ đầu: người nghe sẽ nói chậm lại và dùng câu đơn giản hơn. 한국어 là “Hàn Quốc ngữ”.
  • 영어 하실 수 있어요?yeongeo hasil su isseoyo? · Anh/chị nói được tiếng Anh không?Hỏi lịch sự trước khi chuyển sang tiếng Anh. 영어 là “Anh ngữ”.
  • 천천히 말해 주세요cheoncheonhi malhae juseyo · Xin nói chậm thôi ạ.Khi người ta trả lời nhanh quá, bạn chỉ kịp nghe được vài từ.
  • 다시 한번 말해 주세요dasi hanbeon malhae juseyo · Xin nói lại một lần nữa ạ.Khi bạn không nghe kịp gì cả.
  • 여기에 써 주세요yeogie sseo juseyo · Xin viết vào đây giúp tôi.Vừa nói vừa đưa điện thoại hoặc bút: tiện cho giá tiền, địa chỉ và tên ga.
  • 사진 좀 찍어 주세요sajin jom jjigeo juseyo · Chụp giúp tôi tấm ảnh với ạ.Nhờ người đi đường chụp ảnh cho mình. 좀 làm lời nhờ nhẹ đi, như “với”, “một chút” trong tiếng Việt.
  • 사진 찍어도 돼요?sajin jjigeodo dwaeyo? · Tôi chụp ảnh được không ạ?Hỏi trước khi chụp trong cửa hàng, bảo tàng, chùa, hoặc trước khi chụp một người nào đó.

Hỏi đường

Một mẫu câu lo gần hết: tên nơi chốn + 어디예요? “… ở đâu?”. Nếu chưa đọc được tên, cứ chỉ vào bản đồ và nói 여기 “chỗ này”.

  • 화장실이 어디예요?hwajangsiri eodiyeyo? · Nhà vệ sinh ở đâu ạ?Câu mẫu cho mọi câu hỏi “… ở đâu?”: chỉ cần thay tên nơi khác vào.
  • 지하철역이 어디예요?jihacheollyeogi eodiyeyo? · Ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?지하철 là từ gốc Hán, Hán-Việt “địa hạ thiết”: đường sắt dưới đất. 지하철역 đọc là [지하철력].
  • 여기가 어디예요?yeogiga eodiyeyo? · Đây là đâu ạ? (Tôi đang ở chỗ nào?)Đưa bản đồ ra để người ta chỉ cho bạn.
  • 여기까지 어떻게 가요?yeogikkaji eotteoke gayo? · Đến chỗ này đi thế nào ạ?Vừa nói vừa chỉ vào một điểm trên bản đồ hoặc màn hình điện thoại.
  • 걸어서 갈 수 있어요?georeoseo gal su isseoyo? · Đi bộ đến đó được không ạ?Hỏi để quyết định đi bộ hay bắt taxi.
  • 여기에서 멀어요?yeogieseo meoreoyo? · Từ đây đến đó có xa không ạ?Bạn sẽ nghe trả lời 가까워요 “gần” hoặc 멀어요 “xa”.
  • 얼마나 걸려요?eolmana geollyeoyo? · Mất bao lâu ạ?Câu trả lời tính bằng 분 (phút) hoặc 시간 (giờ đồng hồ). 시간 chính là “thời gian” trong Hán-Việt.
  • 근처에 편의점이 있어요?geuncheoe pyeonuijeomi isseoyo? · Gần đây có cửa hàng tiện lợi không ạ?Thay 편의점 bằng 은행 (ngân hàng), 약국 (hiệu thuốc), 카페 (quán cà phê). 은행 cùng gốc Hán với “ngân hàng”.
  • 오른쪽으로 가세요oreunjjogeuro gaseyo · Đi về bên phải.Câu bạn sẽ nghe người ta trả lời, không phải câu bạn cần nói.
  • 왼쪽으로 가세요oenjjogeuro gaseyo · Đi về bên trái.Câu bạn sẽ nghe khi hỏi đường.
  • 쭉 가세요jjuk gaseyo · Cứ đi thẳng.Câu bạn sẽ nghe khi hỏi đường, thường kèm một cái chỉ tay.
  • 길을 잃었어요gireul ireosseoyo · Tôi bị lạc đường.Nghĩa đen là “tôi đã mất đường”. Nói với người đi đường hay cảnh sát khi không biết mình đang ở đâu.

Xe buýt, tàu điện ngầm và taxi

Đi taxi, cách chắc nhất là đưa địa chỉ trên điện thoại cho tài xế xem và nói 여기로 가 주세요.

  • 이 버스 명동에 가요?i beoseu myeongdonge gayo? · Xe buýt này có đi Myeongdong không ạ?Hỏi tài xế lúc bước lên xe. Thay điểm đến của bạn vào trước 에.
  • 어디에서 내려요?eodieseo naeryeoyo? · Tôi xuống ở đâu ạ?Hỏi tài xế hoặc người ngồi bên cạnh.
  • 어디에서 갈아타요?eodieseo garatayo? · Tôi đổi tuyến ở đâu ạ?Dùng cho cả đổi tuyến tàu điện ngầm lẫn đổi xe buýt.
  • 다음 역이 어디예요?daeum yeogi eodiyeyo? · Ga tiếp theo là ga nào ạ?Nghĩa đen là “ga tiếp theo ở đâu?”. Hỏi khi không nghe kịp loa báo ga.
  • 표 한 장 주세요pyo han jang juseyo · Cho tôi một vé.Hai vé là 두 장, ba vé là 세 장. 표 là từ gốc Hán, Hán-Việt “phiếu”.
  • 교통카드 충전해 주세요gyotongkadeu chungjeonhae juseyo · Nạp tiền vào thẻ giao thông giúp tôi.Nói ở quầy cửa hàng tiện lợi, đưa thẻ kèm tiền mặt. 교통 là “giao thông” trong Hán-Việt.
  • 여기로 가 주세요yeogiro ga juseyo · Cho tôi đến chỗ này.Nói trên taxi, trong lúc đưa địa chỉ trên điện thoại cho tài xế xem.
  • 여기서 세워 주세요yeogiseo sewo juseyo · Cho tôi xuống ở đây.Báo tài xế taxi chỗ bạn muốn dừng. Nghĩa đen là “xin dừng xe ở đây”.
  • 공항까지 얼마예요?gonghangkkaji eolmayeyo? · Đến sân bay hết bao nhiêu tiền ạ?Thay 공항 bằng điểm đến bất kỳ; 까지 nghĩa là “đến tận”. 공항 là từ gốc Hán, Hán-Việt “không cảng”.
  • 카드 돼요?kadeu dwaeyo? · Trả bằng thẻ được không ạ?Hỏi được trên taxi, trong cửa hàng và quán ăn. Gần như nơi nào cũng nhận thẻ.

Hỏi giá, mua sắm và mặc cả

Cửa hàng, trung tâm thương mại và cửa hàng tiện lợi đều bán đúng giá niêm yết. Chỉ nên mặc cả ở chợ và các sạp hàng ven đường, và nói kèm một nụ cười thì dễ được hơn.

  • 이거 얼마예요?igeo eolmayeyo? · Cái này bao nhiêu tiền ạ?Chỉ vào món hàng rồi hỏi. 이거 là “cái này”.
  • 너무 비싸요neomu bissayo · Đắt quá.Câu mở đầu khi mặc cả ở chợ. Nói nhẹ nhàng, có ý đùa một chút.
  • 좀 깎아 주세요jom kkakka juseyo · Bớt cho tôi một chút đi ạ.Chỉ nói ở chợ và sạp hàng ven đường, đừng nói ở cửa hàng có niêm yết giá.
  • 더 싼 거 있어요?deo ssan geo isseoyo? · Có cái nào rẻ hơn không ạ?Cách nhẹ nhàng hơn để tìm một mức giá thấp hơn, dùng được cả ở cửa hàng.
  • 다른 색 있어요?dareun saek isseoyo? · Có màu khác không ạ?Khi mua quần áo, túi xách, mỹ phẩm. 색 là từ gốc Hán, Hán-Việt “sắc”.
  • 더 큰 사이즈 있어요?deo keun saijeu isseoyo? · Có cỡ lớn hơn không ạ?Muốn cỡ nhỏ hơn thì nói 더 작은 사이즈.
  • 입어 봐도 돼요?ibeo bwado dwaeyo? · Tôi mặc thử được không ạ?Dùng cho quần áo. Thử giày thì động từ khác: 신어 봐도 돼요?
  • 그냥 볼게요geunyang bolgeyo · Tôi chỉ xem thôi ạ.Khi nhân viên cửa hàng đến hỏi mà bạn chỉ muốn tự xem.
  • 이거 주세요igeo juseyo · Cho tôi cái này.Dùng được cả khi mua hàng lẫn khi gọi món: chỉ vào rồi nói.
  • 카드로 할게요kadeuro halgeyo · Tôi trả bằng thẻ.Nói ở quầy thu ngân, khi được hỏi trả bằng gì.
  • 현금으로 할게요hyeongeumeuro halgeyo · Tôi trả tiền mặt.Ở sạp chợ, trả tiền mặt đôi khi được giá tốt hơn. 현금 là từ gốc Hán, Hán-Việt “hiện kim”.
  • 영수증 주세요yeongsujeung juseyo · Cho tôi xin hoá đơn.Bạn cần hoá đơn để làm thủ tục hoàn thuế.
  • 봉투 주세요bongtu juseyo · Cho tôi một cái túi.Cửa hàng không tự đưa túi, và túi có thể bị tính thêm một ít tiền.
  • 면세 돼요?myeonse dwaeyo? · Có được miễn thuế không ạ? (Có hoàn thuế không?)Hỏi ở các cửa hàng lớn; chuẩn bị sẵn hộ chiếu. 면세 chính là “miễn thuế” trong Hán-Việt.

Đi ăn

Gọi nhân viên bằng 저기요. Nước uống và các món ăn kèm không tính tiền, ăn xong bạn thường ra quầy ở cửa để trả. Ở Hàn Quốc không có lệ để lại tiền tip.

  • 두 명이에요du myeongieyo · Chúng tôi đi hai người.Trả lời câu 몇 분이세요? “mấy người ạ?” ở cửa quán. Một người là 한 명, ba người 세 명, bốn người 네 명.
  • 메뉴판 주세요menyupan juseyo · Cho tôi xin thực đơn.Nhiều quán không đưa thực đơn mà treo trên tường hoặc để trên máy tính bảng ở bàn.
  • 영어 메뉴 있어요?yeongeo menyu isseoyo? · Có thực đơn tiếng Anh không ạ?Ở các khu đông khách du lịch thường có.
  • 뭐가 맛있어요?mwoga masisseoyo? · Ở đây món nào ngon ạ?Nhờ quán gợi ý món. Nghĩa đen là “cái gì ngon?”.
  • 이거 하나 주세요igeo hana juseyo · Cho tôi một phần món này.Chỉ vào thực đơn rồi nói. Hai phần là 두 개, ba phần là 세 개.
  • 안 맵게 해 주세요an maepge hae juseyo · Làm không cay giúp tôi.Nên nói nếu bạn không ăn được cay: “hơi cay” ở Hàn Quốc vẫn là cay.
  • 물 좀 주세요mul jom juseyo · Cho tôi xin ít nước.Nước uống không tính tiền. Nhiều quán để khách tự lấy: hãy tìm tấm biển ghi 물은 셀프.
  • 포장해 주세요pojanghae juseyo · Cho tôi mang về. / Gói lại giúp tôi.Dùng khi mua mang về, và cả khi muốn gói phần ăn chưa hết.
  • 계산해 주세요gyesanhae juseyo · Tính tiền giúp tôi.Hoặc cứ cầm tờ phiếu trên bàn ra quầy. 계산 gốc Hán là “kế toán”, nhưng ở đây nghĩa là tính tiền, thanh toán.
  • 잘 먹겠습니다jal meokgesseumnida · Xin phép dùng bữa ạ. (trước khi ăn)Nói trước miếng đầu tiên, với người mời hoặc người nấu, gần như lời mời cơm của người Việt. Nghĩa đen là “tôi sẽ ăn thật ngon”.
  • 잘 먹었습니다jal meogeosseumnida · Cảm ơn, bữa ăn ngon lắm ạ. (sau khi ăn)Nói lúc rời quán. Nghĩa đen là “tôi đã ăn ngon”.

Ở khách sạn

Lễ tân ở các thành phố lớn thường nói được ít nhiều tiếng Anh; phần còn lại đã có mấy câu dưới đây.

  • 체크인하고 싶어요chekeuinhago sipeoyo · Tôi muốn nhận phòng.Nói ở quầy lễ tân, cầm sẵn hộ chiếu.
  • 예약했어요yeyakaesseoyo · Tôi đã đặt trước rồi.Dùng được cho cả khách sạn lẫn nhà hàng. Nói xong thì đọc tên mình.
  • 짐을 맡길 수 있어요?jimeul matgil su isseoyo? · Tôi gửi hành lý ở đây được không ạ?Hỏi khi đến trước giờ nhận phòng hoặc sau khi đã trả phòng.
  • 와이파이 비밀번호가 뭐예요?waipai bimilbeonhoga mwoyeyo? · Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ?Hỏi ở khách sạn và quán cà phê; mật khẩu thường in sẵn trên hoá đơn. 비밀 là “bí mật” trong Hán-Việt.
  • 체크아웃이 몇 시예요?chekeuausi myeot siyeyo? · Mấy giờ phải trả phòng ạ?Giờ được đọc bằng số thuần Hàn: 열한 시 là mười một giờ.

Khi gặp sự cố

Số khẩn cấp ở Hàn Quốc: 112 gọi cảnh sát, 119 gọi cấp cứu hoặc cứu hoả. Đường dây hỗ trợ du khách 1330 trả lời bằng nhiều thứ tiếng, suốt ngày đêm.

  • 도와주세요dowajuseyo · Giúp tôi với!Dùng cho mọi rắc rối, lớn hay nhỏ.
  • 약국이 어디예요?yakgugi eodiyeyo? · Hiệu thuốc ở đâu ạ?Hãy tìm tấm biển có chữ 약, nghĩa là thuốc (Hán-Việt “dược”).
  • 병원이 어디예요?byeongwoni eodiyeyo? · Bệnh viện ở đâu ạ?병원 cùng gốc Hán với “bệnh viện”, nhưng trong tiếng Hàn chỉ cả phòng khám nhỏ lẫn bệnh viện lớn.
  • 여기가 아파요yeogiga apayo · Tôi đau ở chỗ này.Chỉ vào chỗ đau. Chừng đó đủ để dược sĩ hay bác sĩ bắt đầu hỏi tiếp.
  • 지갑을 잃어버렸어요jigabeul ireobeoryeosseoyo · Tôi bị mất ví.Nói ở đồn cảnh sát, văn phòng nhà ga hoặc quầy lễ tân khách sạn.
  • 여권을 잃어버렸어요yeogwoneul ireobeoryeosseoyo · Tôi bị mất hộ chiếu.Báo cảnh sát trước, sau đó báo đại sứ quán nước mình.
  • 경찰을 불러 주세요gyeongchareul bulleo juseyo · Gọi cảnh sát giúp tôi.Số gọi cảnh sát là 112. 경찰 cùng gốc Hán với “cảnh sát”.

Trước khi nói thử

  • Mọi câu ở đây đều kết thúc bằng 요 hoặc 니다. Đó là các đuôi câu lịch sự, dùng được với bất kỳ ai bạn gặp trong chuyến đi. Tiếng Hàn không bắt bạn chọn “anh, chị, cô, chú” như tiếng Việt: phép lịch sự nằm ở đuôi câu.
  • 주세요 nghĩa là “cho tôi …” hoặc “làm ơn … giúp tôi”. Đặt tên một thứ lên trước là xin được gần như mọi thứ: 물 주세요, 이거 주세요.
  • Lên giọng ở cuối là câu kể thành câu hỏi. 카드 돼요 là “trả thẻ được”; 카드 돼요? là “trả thẻ được không?”.
  • Giá tiền đọc bằng số Hán Hàn. Nếu người bán nói nhanh quá, hãy nhờ viết ra: 여기에 써 주세요.

Nghe hoặc thấy một câu không có ở đây? Dán nó vào ô “Tra tiếng Hàn” ở trang bảng chữ Hangul để tách ra từng chữ.