Tiểu từ tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn đánh dấu vai trò của mỗi danh từ bằng một mẩu ngắn gắn vào cuối danh từ ấy. Tiếng Việt thì dùng trật tự từ cho việc này.

은 / 는Chủ đề: “còn … thì”. Cho biết câu đang nói về ai, về cái gì, thường kèm chút ý so sánh.저는 학생이에요 — Tôi là học sinh.
이 / 가Chủ ngữ: chỉ ra ai hoặc cái gì, nhất là khi đó là thông tin mới hoặc là câu trả lời cho “ai?”, “cái gì?”.물이 있어요 — Có nước.
을 / 를Tân ngữ: thứ mà động từ tác động lên.저는 커피를 마셔요 — Tôi uống cà phê.
에Nơi bạn đi tới, nơi một thứ đang ở, hoặc một thời điểm.학교에 가요 — Tôi đi đến trường.

Dùng dạng nào?

Mỗi cặp có một dạng dùng sau phụ âm và một dạng dùng sau nguyên âm. Hãy nhìn chữ cuối cùng của danh từ: nếu khối chữ kết thúc bằng phụ âm cuối, dùng dạng thứ nhất (은, 이, 을). Nếu kết thúc bằng nguyên âm, dùng dạng thứ hai (는, 가, 를).

Công cụ chọn tiểu từ

아이 kết thúc bằng nguyên âm

은 / 는아이는
이 / 가아이가
을 / 를아이를

Bài học: 은/는 và 이/가