Phần 1 · Bài 1

Bốn nguyên âm đầu tiên

khoảng 5 phút · Mục tiêu: Đọc và phân biệt được 아, 어, 오, 우

✕
1/16

Hai khối chữ, một điểm khác

아a
오o

Hãy bấm nghe cả hai. Mỗi khối là một âm tiết, đọc thành một tiếng, giống như một tiếng trong tiếng Việt.

Điểm giống nhau: cả hai đều có một vòng tròn. Điểm khác nhau: ở 아 có một nét dọc đứng bên phải vòng tròn, ở 오 có một nét ngang nằm bên dưới. Vòng tròn ở đây không phát ra âm nào. Thứ bạn nghe thấy chính là nét kia.

Tiếng Hàn không có thanh điệu. Giọng lên hay xuống mà bạn nghe thấy trong âm thanh chỉ là ngữ điệu của câu nói, không thuộc về chữ, nên bạn đừng học thuộc nó như một dấu thanh.

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Hai khối chữ, một điểm khác

Hãy bấm nghe cả hai. Mỗi khối là một âm tiết, đọc thành một tiếng, giống như một tiếng trong tiếng Việt.

Điểm giống nhau: cả hai đều có một vòng tròn. Điểm khác nhau: ở 아 có một nét dọc đứng bên phải vòng tròn, ở 오 có một nét ngang nằm bên dưới. Vòng tròn ở đây không phát ra âm nào. Thứ bạn nghe thấy chính là nét kia.

Tiếng Hàn không có thanh điệu. Giọng lên hay xuống mà bạn nghe thấy trong âm thanh chỉ là ngữ điệu của câu nói, không thuộc về chữ, nên bạn đừng học thuộc nó như một dấu thanh.

Nét ngắn nằm ở bên nào?

Cả hai đều có nét dọc. Chỗ khác duy nhất là nét ngắn: ở 아 nó chĩa sang phải, ở 어 nó chĩa sang trái.

아 rất gần với “a” của tiếng Việt. 어 thì không trùng hẳn với nguyên âm nào: mốc gần nhất là “ơ”, nhưng miệng mở rộng hơn, lưỡi lùi về sau một chút và môi tuyệt đối không tròn. Hãy tin vào bản ghi âm hơn là vào mốc này.

어 được ghi bằng chữ Latinh là “eo”. Đó là quy ước cho một nguyên âm đơn, không đọc như vần “eo” của tiếng Việt.

Nét ngang thì nằm bên dưới

Vẫn quy tắc ấy, chỉ xoay ngang ra. Nét ngắn chĩa lên ở 오 và chĩa xuống ở 우.

오 gần với “ô”: môi tròn, miệng khép vừa phải, không mở rộng như “o”. 우 gần với “u”: môi tròn và đưa ra phía trước nhiều hơn.

Người Việt hay nghe 어 thành “o” rồi lẫn với 오. Cách kiểm tra đơn giản nhất là nhìn môi: tròn môi là 오, không tròn môi là 어.

Vậy vòng tròn là gì?

Các nét vừa học là nguyên âm: ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ. Trong chữ Hàn, nguyên âm không bao giờ đứng một mình: khối chữ nào cũng phải mở đầu bằng một phụ âm.

Khi âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, vòng tròn ㅇ ngồi vào chỗ đầu tiên ấy và không đọc thành tiếng. Nguyên âm đứng (ㅏ ㅓ) viết bên phải nó. Nguyên âm nằm (ㅗ ㅜ) viết bên dưới nó.

Điều cần nhớ

  • Bạn đọc được bốn âm tiết: 아 (a), 어 (eo), 오 (o), 우 (u).
  • Vòng tròn ㅇ ở đầu khối chữ không đọc thành tiếng. Nét còn lại mới là nguyên âm.
  • Nguyên âm đứng viết bên phải chữ đầu tiên, nguyên âm nằm viết bên dưới.
  • Tiếng Hàn không có thanh điệu: độ cao của giọng không làm đổi nghĩa của từ.

Dễ nhầm lẫn

  • 어 và 오 là hai nguyên âm khác nhau. 오 tròn môi, 어 không tròn môi.
  • “eo” là một âm đơn, không phải vần “eo” tiếng Việt. Chữ Latinh chỉ là cái gậy chống tạm; âm thanh mới là thật.