Phần 2 · Bài 3
Tiểu từ chủ đề 은/는 và tiểu từ chủ ngữ 이/가
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Nói quốc tịch, chọn đúng dạng 은/는 và 이/가, trả lời câu hỏi 누가 …? bằng 이/가
Tên nước + 사람
- 저는 한국 사람이에요Tôi là người Hàn Quốc.
- 저는 미국 사람이에요Tôi là người Mỹ.
- 친구는 일본 사람이에요Bạn tôi là người Nhật.
저는 한국 사람이에요: “Tôi là người Hàn Quốc”. 저는 미국 사람이에요: “Tôi là người Mỹ”. 친구는 일본 사람이에요: “Bạn tôi là người Nhật”.
Quốc tịch là tên nước cộng với 사람, “người”. Thứ tự ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói “người Hàn Quốc”, tiếng Hàn nói “Hàn Quốc người”.
Khung câu vẫn là khung của bài trước. Vì 사람 kết thúc bằng phụ âm cuối ㅁ, phần đuôi luôn là 이에요: 사람이에요.
Cần học trước: Tự giới thiệu: 저는 …이에요/예요
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Tên nước + 사람
저는 한국 사람이에요: “Tôi là người Hàn Quốc”. 저는 미국 사람이에요: “Tôi là người Mỹ”. 친구는 일본 사람이에요: “Bạn tôi là người Nhật”.
Quốc tịch là tên nước cộng với 사람, “người”. Thứ tự ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói “người Hàn Quốc”, tiếng Hàn nói “Hàn Quốc người”.
Khung câu vẫn là khung của bài trước. Vì 사람 kết thúc bằng phụ âm cuối ㅁ, phần đuôi luôn là 이에요: 사람이에요.
Mẩu chữ sau danh từ: 은/는
Hãy so sánh 저는, 친구는 và 선생님은. Sau danh từ đầu câu luôn có một mẩu nhỏ. Nó báo cho người nghe: “tôi sắp nói về cái này”.
Mẩu ấy là tiểu từ chủ đề. Tiểu từ là những từ ngắn dính sau danh từ để cho biết vai trò của danh từ trong câu; tiếng Việt không có loại từ này và dùng trật tự từ để làm việc đó. Gần nhất với 은/는 là chữ “thì” trong “bạn tôi thì là học sinh”, nhưng tiếng Hàn dùng nó thường xuyên hơn nhiều.
Sau nguyên âm dùng 는 (친구는), sau phụ âm cuối dùng 은 (선생님은, đọc [선생니믄]).
Hỏi “ai?” và trả lời
Hãy đọc hai cặp hỏi – đáp. 누가 선생님이에요? “Ai là giáo viên?” — 지아 씨가 선생님이에요. 누가 한국 사람이에요? — 선생님이 한국 사람이에요.
누가 là “ai” khi làm chủ ngữ. Trong câu trả lời, người được nêu ra không mang 은/는 nữa mà mang một mẩu khác: 가 sau nguyên âm (지아 씨가), 이 sau phụ âm cuối (선생님이).
Lúc này bạn chỉ cần thấy rõ: câu hỏi có 누가 thì câu trả lời có 이 hoặc 가.
이/가: khi “ai” mới là tin chính
Mẩu ấy là tiểu từ chủ ngữ 이/가. So sánh hai câu sau.
저는 학생이에요: tôi đang nói về mình, và tin mới là “học sinh”. Chủ đề mang 은/는.
누가 학생이에요? — 민수 씨가 학생이에요: ai cũng biết có một học sinh, tin mới là người nào. Người trả lời cho câu hỏi ấy mang 이/가. Bản thân 누가 chính là 누구 + 가 rút gọn.
Tiếng Việt nói “Min-su là học sinh” cho cả hai trường hợp và chỉ nhấn giọng khác đi. Tiếng Hàn đổi tiểu từ. Đây mới là bước hiểu đầu tiên; bạn sẽ gặp lại cặp này nhiều lần.
Hai câu hỏi khi làm quen
이름이 뭐예요? — 제 이름은 민수예요. 어느 나라 사람이에요? — 저는 한국 사람이에요. 어느 là “nào”: 어느 나라, “nước nào”.
Hai câu hỏi không có từ nào chỉ người nghe. Tiếng Việt buộc phải chọn “anh”, “chị” hay “bạn” tên là gì; tiếng Hàn thường bỏ hẳn từ ấy vì tình huống đã rõ, và sự lịch sự nằm ở đuôi câu 요.
Để ý tiểu từ: câu hỏi dùng 이름이 vì cái cần biết là tên; câu trả lời dùng 이름은 vì tên đã thành chủ đề đang nói.
Điều cần nhớ
- Quốc tịch = tên nước + 사람: 한국 사람, 미국 사람, 일본 사람.
- Tiểu từ chủ đề 은/는 báo “tôi đang nói về cái này”: 은 sau phụ âm cuối, 는 sau nguyên âm.
- Tiểu từ chủ ngữ 이/가 đánh dấu người hay vật là tin mới, ví dụ khi trả lời 누가 …?: 이 sau phụ âm cuối, 가 sau nguyên âm.
- Hai câu hỏi làm quen: 이름이 뭐예요? và 어느 나라 사람이에요?
Dễ nhầm lẫn
- Dạng của tiểu từ chọn theo chữ cuối của danh từ: 선생님은 / 친구는, 선생님이 / 친구가.
- Câu hỏi có 누가 thì câu trả lời dùng 이/가, không dùng 은/는.
- “Thì” chỉ là mốc gần cho 은/는. Đừng dịch máy móc mọi 은/는 thành “thì”.