Phần 1 · Bài 2
Nguyên âm ㅡ và ㅣ, những từ đầu tiên
khoảng 5 phút · Mục tiêu: Đọc được 으 và 이, phân biệt 으 với 우, và đọc hai từ 아이, 오이
Hai nét trơn, không có nét ngắn
Hãy nghe cả hai. Lần này không có nét ngắn nào: 으 chỉ có một nét ngang nằm dưới vòng tròn, 이 chỉ có một nét dọc đứng bên phải.
이 rất gần với “i” của tiếng Việt. 으 gần với “ư”: môi dẹt sang hai bên, răng gần khép, lưỡi lùi về sau. Có sẵn “ư” trong tiếng mẹ đẻ là một lợi thế thật sự của người Việt, vì nhiều người học nước khác phải tập âm này rất lâu.
으 được ghi bằng chữ Latinh là “eu”. Đó là một nguyên âm đơn, không đọc thành “e” rồi “u”.
Cần học trước: Bốn nguyên âm đầu tiên
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Hai nét trơn, không có nét ngắn
Hãy nghe cả hai. Lần này không có nét ngắn nào: 으 chỉ có một nét ngang nằm dưới vòng tròn, 이 chỉ có một nét dọc đứng bên phải.
이 rất gần với “i” của tiếng Việt. 으 gần với “ư”: môi dẹt sang hai bên, răng gần khép, lưỡi lùi về sau. Có sẵn “ư” trong tiếng mẹ đẻ là một lợi thế thật sự của người Việt, vì nhiều người học nước khác phải tập âm này rất lâu.
으 được ghi bằng chữ Latinh là “eu”. Đó là một nguyên âm đơn, không đọc thành “e” rồi “u”.
Cùng nét ngang: 으 hay 우?
Hai khối này chỉ khác nhau một nét ngắn chĩa xuống. Có nét ngắn là 우, không có là 으.
Khi phát âm, khác biệt nằm ở môi. 우 tròn môi và đưa môi ra trước. 으 thì môi dẹt, kéo nhẹ sang hai bên, tuyệt đối không tròn. Lưỡi ở gần như cùng một chỗ, nên bạn chỉ cần đổi hình môi là chuyển được từ âm này sang âm kia.
ㅡ nằm dưới, ㅣ đứng bên phải
ㅡ là nguyên âm nằm nên viết bên dưới vòng tròn ㅇ, giống ㅗ và ㅜ. ㅣ là nguyên âm đứng nên viết bên phải ㅇ, giống ㅏ và ㅓ.
Vậy là bạn có sáu nguyên âm cơ bản: ba nguyên âm đứng ㅏ ㅓ ㅣ và ba nguyên âm nằm ㅗ ㅜ ㅡ. Vòng tròn ㅇ vẫn giữ chỗ đầu khối và vẫn câm.
Từ thật đầu tiên
Ghép hai khối lại và đọc từ trái sang phải, mỗi khối một tiếng, bạn có từ có nghĩa: 아이 là đứa trẻ, 오이 là dưa chuột.
Đọc hai tiếng liền nhau, đều nhau, không ngắt ở giữa. Vì tiếng Hàn không có thanh điệu nên bạn không cần gán dấu nào cho từng tiếng. Giọng lên xuống bạn nghe thấy chỉ là ngữ điệu của người đọc.
Điều cần nhớ
- Bạn đọc được 으 (eu) và 이 (i), tổng cộng sáu nguyên âm cơ bản: ㅏ ㅓ ㅗ ㅜ ㅡ ㅣ.
- ㅡ là nguyên âm nằm, viết dưới chữ đầu; ㅣ là nguyên âm đứng, viết bên phải.
- Bạn đọc được hai từ: 아이 (đứa trẻ) và 오이 (dưa chuột).
Dễ nhầm lẫn
- 으 và 우 chỉ khác nhau ở môi: 으 môi dẹt, 우 môi tròn. Trên chữ, 우 có thêm nét ngắn chĩa xuống.
- “eu” trong chữ Latinh là một nguyên âm đơn; đừng đọc thành hai âm.