Phần 1 · Bài 4
Thêm bốn phụ âm: ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ
khoảng 6 phút · Mục tiêu: Đọc, nghe và ghép được các khối chữ có ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ; đọc được 12 từ mới, trong đó có 저 và 어디
ㅁ mọc sừng, và một cái lều
Bạn đã biết 마. Hãy nghe hai khối mới bên cạnh nó.
ㅂ trong 바 là ô vuông ㅁ có hai nét dọc nhô lên trên. Cũng dùng hai môi như ㅁ, nhưng hơi không đi qua mũi: môi khép rồi bật nhẹ ra. Ở đầu từ, âm này không rung thanh quản và chỉ có chút hơi, mềm hơn “p” và không nặng như “b” của tiếng Việt.
ㅅ trong 사 có hình cái lều hai chân. Mốc gần là “x” trong “xa”, đọc nhẹ.
Chữ Latinh ghi ㅂ là b, ㅅ là s. Hãy nghe bản ghi âm, đừng đọc theo chữ b và s của tiếng Việt.
Cần học trước: Năm phụ âm đầu tiên: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
ㅁ mọc sừng, và một cái lều
Bạn đã biết 마. Hãy nghe hai khối mới bên cạnh nó.
ㅂ trong 바 là ô vuông ㅁ có hai nét dọc nhô lên trên. Cũng dùng hai môi như ㅁ, nhưng hơi không đi qua mũi: môi khép rồi bật nhẹ ra. Ở đầu từ, âm này không rung thanh quản và chỉ có chút hơi, mềm hơn “p” và không nặng như “b” của tiếng Việt.
ㅅ trong 사 có hình cái lều hai chân. Mốc gần là “x” trong “xa”, đọc nhẹ.
Chữ Latinh ghi ㅂ là b, ㅅ là s. Hãy nghe bản ghi âm, đừng đọc theo chữ b và s của tiếng Việt.
Thêm một nét trên đầu
Đặt một nét ngang lên đầu ㅅ, bạn có ㅈ như trong 자. Ở đầu từ, mốc gần nhất là “ch” đọc nhẹ theo giọng miền Bắc: mặt lưỡi áp lên vòm miệng rồi mở ra. Ở giữa hai nguyên âm nó nghe mềm hơn.
ㅎ trong 하 là vòng tròn đội mũ. Khác với ㅇ câm ở đầu khối, ㅎ có âm: một luồng hơi nhẹ, rất gần với “h” của tiếng Việt.
Chữ Latinh ghi ㅈ là j. Đừng đọc nó như “gi” hay “d” của tiếng Việt.
ㅅ trước ㅣ đổi màu
Hãy nghe 사 rồi 시. Vẫn là chữ ㅅ, nhưng trước ㅣ tiếng xì nghe khác: mặt lưỡi nâng lên sát vòm miệng, âm mềm và dẹt hơn.
Không có chữ mới nào để học. Chữ viết vẫn là ㅅ và chữ Latinh vẫn ghi “si”. Bạn chỉ cần biết để không ngạc nhiên khi nghe, và bắt chước theo bản ghi âm.
Sáu từ với phụ âm mới
바다 biển, 모자 mũ, 지도 bản đồ, 바지 quần, 가수 ca sĩ, 버스 xe buýt.
버스 là từ mượn tiếng Anh. Tiếng Hàn không để một tiếng xì đứng trơ ở cuối, nên thêm nguyên âm ㅡ vào sau: thành hai khối, hai tiếng. Tiếng Việt cũng làm việc tương tự khi nói “xe buýt”, chỉ là theo cách khác.
Vài từ ở đây có gốc Hán giống tiếng Việt, ví dụ 가수 ứng với “ca thủ”. Phần ghi chú từ vựng chỉ nêu những cặp chắc chắn.
Sáu từ nữa, có hai từ rất quan trọng
아버지 bố, 도시 thành phố, 주스 nước ép, 하루 một ngày.
저 nghĩa là “tôi”. Tiếng Việt chọn anh, chị, em, cháu tùy người đối diện; tiếng Hàn lịch sự chỉ cần một từ 저 cho mọi trường hợp. 어디 nghĩa là “ở đâu”. Cả hai từ sẽ có mặt trong những câu đầu tiên của bạn ở phần 2.
저 có nguyên âm ㅓ, không tròn môi. Đọc tròn môi sẽ thành 조, một tiếng khác.
Điều cần nhớ
- Bạn đọc được bốn phụ âm mới: ㅂ (b), ㅅ (s), ㅈ (j), ㅎ (h).
- ㅅ trước ㅣ nghe mềm hơn (시), nhưng chữ viết và chữ Latinh không đổi.
- 저 là “tôi” (khiêm nhường) và 어디 là “ở đâu”: hai từ bạn sẽ dùng ngay trong phần 2.
Dễ nhầm lẫn
- ㅇ ở đầu khối thì câm, ㅎ thì có âm. Hai chữ chỉ khác nhau cái “mũ” ở trên.
- ㅅ và ㅈ chỉ khác một nét ngang: ㅅ là tiếng xì, ㅈ có lưỡi chặn rồi mở.
- 버스 và 주스 kết thúc bằng 스 với nguyên âm ㅡ, không phải ㅜ.