Phần 5 · Bài 4
Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Miêu tả người và vật bằng tính từ đứng cuối câu (커요, 작아요, 많아요, 바빠요…), thêm 아주, 너무, 조금, 정말 và phân biệt 좋아요 với 좋아해요
Miêu tả không cần “là”
- 가방이 커요Cái túi to.
- 방이 작아요Căn phòng nhỏ.
- 친구가 많아요Tôi có nhiều bạn.
- 사람이 적어요Ít người.
가방이 커요 – cái túi to. 방이 작아요 – căn phòng nhỏ. 친구가 많아요 – bạn bè thì nhiều, tức là “tôi có nhiều bạn”. 사람이 적어요 – ít người.
Khuôn câu là: danh từ + 이/가 + từ miêu tả ở cuối. Bạn đã gặp nó trong 이거 비싸요 và 김밥 맛있어요.
Ở điểm này tiếng Hàn giống tiếng Việt: ta nói “cái túi to”, không nói “cái túi là to”. Từ 커요 tự nó đã là vị ngữ trọn vẹn, nên không bao giờ thêm 이에요 vào sau.
Thứ được miêu tả mang 이/가 (hoặc 은/는), không bao giờ mang 을/를.
Cần học trước: Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Miêu tả không cần “là”
가방이 커요 – cái túi to. 방이 작아요 – căn phòng nhỏ. 친구가 많아요 – bạn bè thì nhiều, tức là “tôi có nhiều bạn”. 사람이 적어요 – ít người.
Khuôn câu là: danh từ + 이/가 + từ miêu tả ở cuối. Bạn đã gặp nó trong 이거 비싸요 và 김밥 맛있어요.
Ở điểm này tiếng Hàn giống tiếng Việt: ta nói “cái túi to”, không nói “cái túi là to”. Từ 커요 tự nó đã là vị ngữ trọn vẹn, nên không bao giờ thêm 이에요 vào sau.
Thứ được miêu tả mang 이/가 (hoặc 은/는), không bao giờ mang 을/를.
Tính từ chia y như động từ
작 + 아요 = 작아요. 많 + 아요 = 많아요. 좋 + 아요 = 좋아요. 적 + 어요 = 적어요.
Những từ này là tính từ. Trong tiếng Hàn, tính từ cũng có dạng nguyên thể kết thúc bằng 다 (작다, 많다, 좋다, 적다) và cũng chọn 아요 / 어요 theo nguyên âm cuối của gốc, đúng như động từ.
Chúng cũng có thì quá khứ: 어제 사람이 많았어요 – hôm qua đông người. Tính từ tiếng Việt không đổi hình dạng; tính từ tiếng Hàn thì luôn mang đuôi.
많아요 đọc là [마나요], 좋아요 là [조아요]: ㅎ ở phụ âm cuối không được đọc.
바빠요, 나빠요, 예뻐요, 커요: chữ ㅡ biến mất
바쁘 + 아요 = 바빠요 (bận). 나쁘 + 아요 = 나빠요 (xấu, tệ). 예쁘 + 어요 = 예뻐요 (đẹp). 크 + 어요 = 커요 (to).
Bốn gốc này đều kết thúc bằng nguyên âm ㅡ. Hãy nhìn điều xảy ra: ㅡ rơi mất, và đuôi được chọn theo nguyên âm đứng trước nó – ㅏ trong 바, 나 nên là 아요; ㅖ trong 예 nên là 어요. 크 không có âm tiết nào đứng trước, nên là 어요.
Bạn chưa cần tự áp dụng điều này; chỉ cần nhận ra từng cặp khi gặp.
Mức độ: 아주, 너무, 조금, 정말
가방이 아주 커요 – cái túi rất to. 이거 너무 비싸요 – cái này đắt quá. 오늘 조금 바빠요 – hôm nay tôi hơi bận. 옷이 정말 예뻐요 – bộ quần áo đẹp thật.
Từ chỉ mức độ đứng ngay trước tính từ. Với “rất” và “hơi” thì giống tiếng Việt; còn “quá” và “thật” của tiếng Việt hay đứng sau (“đắt quá”, “đẹp thật”), trong tiếng Hàn vẫn phải đứng trước: 너무 비싸요, 정말 예뻐요.
너무 dùng rất giống “quá” của tiếng Việt: 너무 비싸요 là lời chê, nhưng 너무 예뻐요 lại là lời khen.
있어요 / 없어요 nằm trong tính từ
맛있어요 – ngon; 맛없어요 – dở. 재미있어요 – hay, thú vị; 재미없어요 – chán.
Mỗi từ gồm một danh từ – 맛 (vị), 재미 (cái thú vị) – cộng với 있어요 hoặc 없어요. Nghĩa đen là “có vị / không có vị”, “có cái thú vị / không có cái thú vị”.
Vì vậy muốn nói điều trái ngược, bạn chỉ cần đổi 있어요 thành 없어요, đúng như cặp “có / không có” đã học.
맛없어요 đọc là [마덥써요], 재미없어요 là [재미업써요].
좋아요 và 좋아해요: nhìn tiểu từ
저는 커피가 좋아요. 저는 커피를 좋아해요. Cả hai câu đều dịch được là “Tôi thích cà phê”, nhưng cấu tạo khác nhau.
좋아요 (dạng nguyên thể 좋다) là tính từ “tốt, hay”. Câu đầu nói từ phía cà phê: “với tôi, cà phê thì thích”, nên 커피 mang 가.
좋아해요 (dạng nguyên thể 좋아하다) là động từ “thích”. Câu sau nói từ phía người: tôi thích cái gì, nên 커피 là tân ngữ và mang 를.
Tiếng Việt chỉ có một chữ “thích”, nên hãy để tiểu từ dẫn đường: 이/가 đi với 좋아요, 을/를 đi với 좋아해요.
Điều cần nhớ
- Tính từ đứng cuối câu và tự nó là vị ngữ: 가방이 커요. Không thêm 이에요.
- Tính từ chia như động từ: 작다 → 작아요, 많다 → 많아요 → 많았어요.
- 아주, 너무, 조금, 정말 đứng ngay trước tính từ.
- N이/가 좋아요 (tính từ) và N을/를 좋아해요 (động từ) đều là “thích”.
Dễ nhầm lẫn
- “Đắt quá”, “đẹp thật”: trong tiếng Hàn 너무 và 정말 đứng trước tính từ, không đứng sau.
- 적어요 là “ít” (số lượng); 작아요 là “nhỏ” (kích thước).
- 김치가 좋아해요 ✗, 김치를 좋아요 ✗: tiểu từ và từ đứng sau phải đi đúng cặp.