Phần 5 · Bài 2
Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Kể việc đã xảy ra bằng 았어요, 었어요, 했어요 và đặt đúng 어제, 지난주, 작년, 아까, 벌써 trong câu
Hôm nay 가요, hôm qua 갔어요
- 오늘 학교에 가요Hôm nay tôi đi đến trường.
- 어제 학교에 갔어요Hôm qua tôi đã đi đến trường.
- 점심을 먹어요Tôi ăn trưa.
- 점심을 먹었어요Tôi ăn trưa rồi.
- 어제hôm qua
오늘 학교에 가요 – hôm nay tôi đi đến trường. 어제 학교에 갔어요 – hôm qua tôi đã đi đến trường. 점심을 먹어요 → 점심을 먹었어요 – tôi ăn trưa rồi.
So từng cặp: ở câu sau, một chữ ㅆ xuất hiện ngay trước 어요. Đó là dấu hiệu của thì quá khứ.
Tiếng Việt nói “hôm qua tôi đi học”, không cần “đã”. Tiếng Hàn thì không bỏ được: đã có 어제 (hôm qua) thì động từ phải ở dạng quá khứ. 어제 đứng đầu câu, không mang 에, giống 오늘.
갔어요 đọc là [가써요], 먹었어요 là [머거써요].
Cần học trước: Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Hôm nay 가요, hôm qua 갔어요
오늘 학교에 가요 – hôm nay tôi đi đến trường. 어제 학교에 갔어요 – hôm qua tôi đã đi đến trường. 점심을 먹어요 → 점심을 먹었어요 – tôi ăn trưa rồi.
So từng cặp: ở câu sau, một chữ ㅆ xuất hiện ngay trước 어요. Đó là dấu hiệu của thì quá khứ.
Tiếng Việt nói “hôm qua tôi đi học”, không cần “đã”. Tiếng Hàn thì không bỏ được: đã có 어제 (hôm qua) thì động từ phải ở dạng quá khứ. 어제 đứng đầu câu, không mang 에, giống 오늘.
갔어요 đọc là [가써요], 먹었어요 là [머거써요].
았어요 hay 었어요: vẫn nhìn nguyên âm cuối của gốc
살 + 았어요 = 살았어요. 받 + 았어요 = 받았어요. 먹 + 었어요 = 먹었어요. 읽 + 었어요 = 읽었어요.
Cách chọn y hệt bài trước: nguyên âm cuối của gốc là ㅏ hoặc ㅗ thì thêm 았어요; các nguyên âm khác thêm 었어요. Chỗ nào trước đây là 아요 thì nay là 았어요, chỗ nào là 어요 thì nay là 었어요.
Động từ mới: 받아요 – nhận, dạng nguyên thể 받다. Một dạng quá khứ dùng cho cả “đã ăn”, “ăn rồi” lẫn “có ăn”.
받았어요 đọc là [바다써요], 읽었어요 là [일거써요].
Mẹo: bỏ 요, thêm ㅆ어요
가 + 았어요 = 갔어요. 오 + 았어요 = 왔어요. 보 + 았어요 = 봤어요. 마시 + 었어요 = 마셨어요. 주 + 었어요 = 줬어요.
Gốc kết thúc bằng nguyên âm thì rút gọn đúng như ở dạng 요. Vì vậy có một lối tắt: lấy dạng 요 bạn đã biết, bỏ 요, đặt ㅆ xuống dưới rồi thêm 어요: 가요 → 갔어요, 와요 → 왔어요, 마셔요 → 마셨어요.
Động từ mới: 줘요 – cho, đưa, dạng nguyên thể 주다. Đó chính là động từ trong 주세요. 친구가 책을 줬어요 – bạn tôi đã cho tôi một cuốn sách.
하다 → 했어요
해요 → 했어요. 공부해요 → 공부했어요. 시작해요 → 시작했어요.
Mọi động từ 하다 đều có quá khứ là 했어요; lối tắt “bỏ 요, thêm ㅆ어요” vẫn đúng ở đây.
Câu hỏi 어제 뭐 했어요? – “Hôm qua bạn đã làm gì?” – là dạng quá khứ của 뭐 해요?. Trả lời cũng bằng quá khứ: 어제 한국어를 공부했어요.
Động từ mới: 시작해요 – bắt đầu. 영화가 시작했어요 – phim bắt đầu rồi.
시작해요 đọc là [시자캐요]: ㄱ gặp ㅎ thành âm bật hơi ㅋ.
Năm từ đưa câu chuyện về quá khứ
어제 – hôm qua. 지난주 – tuần trước. 작년 – năm ngoái. 아까 – lúc nãy, ban nãy (mới đây, trong cùng ngày). 벌써 – đã… rồi, khi việc xảy ra sớm hơn mình tưởng.
Về tiểu từ 에, chúng chia làm hai nhóm như bạn đã thấy ở bài nói giờ. 지난주 và 작년 mang 에, giống 주말에: 지난주에, 작년에. Còn 어제, 아까, 벌써 đứng một mình, giống 오늘 và 지금.
작년 đọc là [장년]: ㄱ đứng trước ㄴ được đọc thành ㅇ.
Đặt các từ ấy vào câu
영화가 벌써 끝났어요 – phim đã hết rồi. 아까 커피를 마셨어요 – lúc nãy tôi uống cà phê rồi. 지난주에 친구를 만났어요 – tuần trước tôi đã gặp bạn. 작년에 서울에 살았어요 – năm ngoái tôi sống ở Seoul.
Từ chỉ thời gian thường mở đầu câu; 벌써 thì đứng ngay trước động từ.
Động từ mới: 끝나요 – kết thúc, xong, dạng nguyên thể 끝나다. Gốc 끝나 kết thúc bằng ㅏ nên quá khứ là 끝났어요. Nó đi thành cặp với 시작해요: 영화가 시작했어요 / 영화가 끝났어요.
끝나요 đọc là [끈나요].
이에요 / 예요 cũng có quá khứ
저는 작년에 학생이었어요 – năm ngoái tôi còn là học sinh. 친구는 가수였어요 – bạn tôi từng là ca sĩ.
Sau danh từ có phụ âm cuối: 이었어요 (학생이었어요). Sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm: 였어요 (가수였어요). Sự phân chia này giống hệt 이에요 / 예요.
Ở bài này bạn chỉ cần nhận ra hai dạng ấy khi gặp; chưa cần luyện.
Điều cần nhớ
- Quá khứ: gốc có ㅏ/ㅗ + 았어요, các gốc khác + 었어요, 하다 → 했어요.
- Lối tắt: lấy dạng 요, bỏ 요, thêm ㅆ어요 – 가요 → 갔어요, 마셔요 → 마셨어요.
- 어제, 아까, 벌써 không mang 에; 지난주에, 작년에 thì có.
Dễ nhầm lẫn
- Có 어제 hay 아까 mà để động từ ở hiện tại là sai: 어제 가요 ✗ → 어제 갔어요.
- Không có từ riêng cho “đã”: quá khứ nằm ngay trong đuôi động từ.
- 작년 đọc là [장년], 끝났어요 là [끈나써요]; khi viết vẫn giữ nguyên chính tả.