Phần 5 · Bài 1
Dạng nguyên thể và đuôi 아요/어요
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Từ dạng nguyên thể của một động từ (가다, 먹다, 하다), tự tạo được dạng lịch sự 요 bằng cách chọn đúng 아요, 어요 hoặc 해요
Mỗi động từ đều có một dạng kết thúc bằng 다
먹다 → 먹어요. 읽다 → 읽어요. 가다 → 가요. 하다 → 해요.
Cho đến giờ bạn thuộc mỗi động từ như một khối liền. Thật ra động từ nào cũng có một dạng gốc kết thúc bằng 다, gọi là dạng nguyên thể. Đó là dạng in trong từ điển; khi nói chuyện bạn vẫn dùng dạng 요.
Bỏ 다 đi, phần còn lại là gốc động từ: 먹, 읽, 가, 하. Mọi dạng của động từ đều được dựng trên cái gốc này. Tiếng Việt không biến đổi động từ nên đây là thói quen mới; từ bài này bạn sẽ tự dựng lấy thay vì học thuộc.
Dấu “=” trong bảng đọc là “trở thành”.
Cần học trước: Một cuộc hội thoại trọn vẹn
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Mỗi động từ đều có một dạng kết thúc bằng 다
먹다 → 먹어요. 읽다 → 읽어요. 가다 → 가요. 하다 → 해요.
Cho đến giờ bạn thuộc mỗi động từ như một khối liền. Thật ra động từ nào cũng có một dạng gốc kết thúc bằng 다, gọi là dạng nguyên thể. Đó là dạng in trong từ điển; khi nói chuyện bạn vẫn dùng dạng 요.
Bỏ 다 đi, phần còn lại là gốc động từ: 먹, 읽, 가, 하. Mọi dạng của động từ đều được dựng trên cái gốc này. Tiếng Việt không biến đổi động từ nên đây là thói quen mới; từ bài này bạn sẽ tự dựng lấy thay vì học thuộc.
Dấu “=” trong bảng đọc là “trở thành”.
Chọn 아요 hay 어요: nhìn nguyên âm cuối của gốc
살 + 아요 = 살아요 (sống). 놀 + 아요 = 놀아요 (chơi). 먹 + 어요 = 먹어요. 열 + 어요 = 열어요 (mở).
Quy tắc chỉ hỏi một điều: nguyên âm cuối cùng của gốc là gì? Nếu là ㅏ hoặc ㅗ thì thêm 아요. Mọi nguyên âm khác (ㅓ, ㅕ, ㅜ, ㅣ, ㅡ…) thì thêm 어요.
Phụ âm cuối của gốc không ảnh hưởng đến việc chọn; nó chỉ được đọc nối sang âm tiết sau.
살아요 đọc nối là [사라요], 놀아요 là [노라요], 열어요 là [여러요].
Ba động từ nữa, vẫn quy tắc ấy
닫 + 아요 = 닫아요 (đóng). 앉 + 아요 = 앉아요 (ngồi). 쉬 + 어요 = 쉬어요 (nghỉ).
앉 có hai phụ âm cuối, nhưng nguyên âm vẫn là ㅏ nên vẫn là 아요. Còn 쉬 có nguyên âm ㅟ – không phải ㅏ, cũng không phải ㅗ – nên thêm 어요, và viết đủ 쉬어요.
Chỉ đúng hai nguyên âm ㅏ và ㅗ mới đi với 아요; mọi nguyên âm khác, kể cả nguyên âm ghép ㅟ, đều đi với 어요.
닫아요 đọc là [다다요], 앉아요 là [안자요].
하다 luôn thành 해요
하다 → 해요. 공부하다 → 공부해요. 운동하다 → 운동해요 (tập thể dục). 요리하다 → 요리해요 (nấu ăn).
하 có nguyên âm ㅏ, nhưng 하다 không theo quy tắc nguyên âm: nó luôn thành 해요. Đây là ngoại lệ duy nhất của bài, và nó đúng cho mọi động từ kết thúc bằng 하다.
Rất nhiều động từ tiếng Hàn là “danh từ + 하다”: 요리 (việc nấu nướng) + 하다 (làm). Gặp một động từ như vậy, bạn chỉ cần đổi 하다 thành 해요.
Gốc kết thúc bằng nguyên âm: hai âm nhập làm một
가 + 아요 = 가요. 오 + 아요 = 와요. 보 + 아요 = 봐요. 마시 + 어요 = 마셔요. 배우 + 어요 = 배워요 (học). 기다리 + 어요 = 기다려요 (chờ).
Khi gốc không có phụ âm cuối, nguyên âm của gốc và nguyên âm của đuôi đứng sát nhau nên được rút gọn: ㅏ + ㅏ còn một ㅏ; ㅗ + ㅏ thành ㅘ; ㅜ + ㅓ thành ㅝ; ㅣ + ㅓ thành ㅕ.
Việc chọn 아요 hay 어요 vẫn theo đúng quy tắc cũ; chỉ có cách viết ngắn lại. Giờ bạn đã biết 가요, 와요, 마셔요 từ đâu ra.
Điều cần nhớ
- Dạng nguyên thể kết thúc bằng 다; bỏ 다 là ra gốc động từ: 먹다 → 먹.
- Nguyên âm cuối của gốc là ㅏ hoặc ㅗ → 아요; các nguyên âm khác → 어요; 하다 → 해요.
- Gốc kết thúc bằng nguyên âm thì rút gọn: 가요, 와요, 봐요, 마셔요, 배워요, 기다려요.
Dễ nhầm lẫn
- Chỉ ㅏ và ㅗ đi với 아요. ㅟ trong 쉬다 không thuộc nhóm ấy: 쉬어요.
- Dạng nguyên thể (가다) là dạng để tra từ điển; khi nói vẫn dùng 가요.
- 하다 có ㅏ nhưng không thành 하요: luôn là 해요.