Phần 5 · Bài 5

Tính từ đứng trước danh từ: 큰 가방

khoảng 7 phút · Mục tiêu: Đặt tính từ trước danh từ bằng đuôi định ngữ ㄴ / 은 (큰 가방, 좋은 친구), dùng 는 cho các từ có 있다 / 없다 (맛있는 음식) và dùng 새

✕
1/17

커요 → 큰 가방: tính từ ra đứng trước

  • 가방이 커요Cái túi to.
  • 큰 가방cái túi to
  • 예뻐요đẹp, xinh
  • 예쁜 옷quần áo đẹp
  • 바빠요bận
  • 바쁜 친구người bạn bận rộn

가방이 커요 – cái túi to. 큰 가방 – (một) cái túi to. 예뻐요 → 예쁜 옷 – quần áo đẹp. 바빠요 → 바쁜 친구 – người bạn bận rộn.

Câu đầu là một câu trọn vẹn; cụm thứ hai chỉ là một cụm danh từ để đặt vào câu khác. Có hai điều thay đổi.

Một: tính từ đứng trước danh từ – ngược với tiếng Việt, nơi “to” đứng sau “túi”. Hai: tính từ đổi dạng, giờ nó kết thúc bằng ㄴ: 큰, 예쁜, 바쁜. Để ý cả chữ ㅡ đã quay lại: 예뻐요 nhưng 예쁜.

Cần học trước: Tính từ: to, nhỏ, nhiều, ít, bận, đẹp

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

커요 → 큰 가방: tính từ ra đứng trước

가방이 커요 – cái túi to. 큰 가방 – (một) cái túi to. 예뻐요 → 예쁜 옷 – quần áo đẹp. 바빠요 → 바쁜 친구 – người bạn bận rộn.

Câu đầu là một câu trọn vẹn; cụm thứ hai chỉ là một cụm danh từ để đặt vào câu khác. Có hai điều thay đổi.

Một: tính từ đứng trước danh từ – ngược với tiếng Việt, nơi “to” đứng sau “túi”. Hai: tính từ đổi dạng, giờ nó kết thúc bằng ㄴ: 큰, 예쁜, 바쁜. Để ý cả chữ ㅡ đã quay lại: 예뻐요 nhưng 예쁜.

Gốc + ㄴ hoặc 은

크 + ㄴ = 큰. 비싸 + ㄴ = 비싼. 작 + 은 = 작은. 좋 + 은 = 좋은. 많 + 은 = 많은.

Dạng này dựng từ gốc – dạng nguyên thể bỏ 다 – chứ không dựng từ dạng 요. Gốc kết thúc bằng nguyên âm thì ㄴ nằm xuống dưới. Gốc có phụ âm cuối thì thêm âm tiết 은. Trong ngữ pháp, dạng đứng trước danh từ này gọi là định ngữ.

Ví dụ: 작은 방 – căn phòng nhỏ; 좋은 친구 – người bạn tốt; 많은 사람들 – nhiều người. Từ mới: 사람들 – mọi người; 들 đánh dấu số nhiều.

작은 đọc là [자근], 좋은 là [조은], 많은 là [마는].

Từ có 있다 / 없다: thêm 는

맛있어요 → 맛있는 음식 – món ăn ngon. 재미있어요 → 재미있는 영화 – bộ phim hay. 재미없어요 → 재미없는 드라마 – bộ phim truyền hình chán.

Những từ được tạo từ 있다 / 없다 là một nhóm riêng: chúng không lấy 은 mà lấy 는, dù gốc có phụ âm cuối. Nói 맛있은 là sai.

Từ mới: 음식 – món ăn, đồ ăn; cùng gốc Hán với “ẩm thực”, nhưng là từ dùng hằng ngày.

맛있는 đọc là [마신는], 재미있는 là [재미인는], 재미없는 là [재미엄는].

Tính từ 하다: …한

따뜻해요 (ấm áp) → 따뜻한 날씨 – thời tiết ấm áp. 조용해요 (yên tĩnh) → 조용한 영화관 – rạp chiếu phim yên tĩnh.

Hai tính từ mới này có dạng nguyên thể 따뜻하다, 조용하다. Gốc kết thúc bằng 하, tức là bằng nguyên âm, nên ㄴ nằm xuống dưới: 한. Mọi tính từ 하다 đều thành …한 như vậy.

Danh từ mới: 날씨 – thời tiết; 영화관 – rạp chiếu phim, tức 영화 cộng với 관.

따뜻해요 đọc là [따뜨태요], 따뜻한 là [따뜨탄].

Ngắn và dài: 짧은, 긴

치마가 짧아요 – cái váy ngắn → 짧은 치마 – váy ngắn. 바지가 길어요 – cái quần dài → 긴 바지 – quần dài.

짧다 đi đúng quy tắc: gốc 짧 có phụ âm cuối, thêm 은.

길다 thì khác một chút: gốc 길 kết thúc bằng ㄹ, và ㄹ ấy biến mất trước ㄴ, còn lại 긴. Lúc này bạn cứ học 긴 như một dạng có sẵn.

짧아요 đọc là [짤바요], 짧은 là [짤븐], 길어요 là [기러요].

새: “mới”, không bao giờ đổi dạng

새 가방 – túi mới. 새 휴대폰을 샀어요 – tôi đã mua điện thoại mới.

새 không phải là tính từ như 크다 hay 좋다: nó không có dạng 요, không có gốc để thêm ㄴ. Nó là một từ có sẵn, chỉ đứng trước danh từ và giữ nguyên hình dạng trong mọi trường hợp.

새 viết rời khỏi danh từ theo sau: 새 가방, 새 휴대폰.

Điều cần nhớ

  • Tính từ đứng trước danh từ: gốc kết thúc bằng nguyên âm + ㄴ (큰, 예쁜, 따뜻한), có phụ âm cuối + 은 (작은, 좋은, 많은).
  • Từ có 있다 / 없다 lấy 는: 맛있는, 재미있는, 재미없는.
  • 긴 (길다) và 새 học như dạng có sẵn: 긴 바지, 새 가방.

Dễ nhầm lẫn

  • Thứ tự ngược với tiếng Việt: “túi to” là 큰 가방, không phải 가방 큰.
  • Dựng từ gốc, không từ dạng 요: 예뻐요 → 예쁜, 커요 → 큰.
  • 은 của tính từ không liên quan đến tiểu từ 은/는: 작은 đúng, 작는 sai.