Phần 5 · Bài 3

Nói dự định: -(으)ㄹ 거예요

khoảng 7 phút · Mục tiêu: Nói và hỏi về dự định bằng -(으)ㄹ 거예요, chọn đúng ㄹ 거예요 hay 을 거예요 theo phụ âm cuối của gốc động từ

✕
1/16

Ngày mai: 갈 거예요

  • 오늘 학교에 가요Hôm nay tôi đi đến trường.
  • 내일 학교에 갈 거예요Ngày mai tôi sẽ đi đến trường.
  • 내일 친구를 만날 거예요Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.
  • 내일 영화를 볼 거예요Ngày mai tôi sẽ xem phim.

오늘 학교에 가요 – hôm nay tôi đi đến trường. 내일 학교에 갈 거예요 – ngày mai tôi sẽ đi đến trường. 내일 친구를 만날 거예요. 내일 영화를 볼 거예요.

Nhìn gốc động từ: 가 → 갈, 만나 → 만날, 보 → 볼. Một chữ ㄹ được đặt xuống dưới gốc, rồi đến một từ viết rời: 거예요.

Dạng này nói điều mình định làm hoặc đoán sẽ xảy ra, gần với “sẽ”, “định” của tiếng Việt. Câu 내일 가요 bạn học trước đây vẫn đúng; 갈 거예요 nói rõ hơn rằng đó là dự định.

Sau ㄹ này, 거예요 đọc là [꺼예요]: 갈 거예요 → [갈 꺼예요].

Cần học trước: Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Ngày mai: 갈 거예요

오늘 학교에 가요 – hôm nay tôi đi đến trường. 내일 학교에 갈 거예요 – ngày mai tôi sẽ đi đến trường. 내일 친구를 만날 거예요. 내일 영화를 볼 거예요.

Nhìn gốc động từ: 가 → 갈, 만나 → 만날, 보 → 볼. Một chữ ㄹ được đặt xuống dưới gốc, rồi đến một từ viết rời: 거예요.

Dạng này nói điều mình định làm hoặc đoán sẽ xảy ra, gần với “sẽ”, “định” của tiếng Việt. Câu 내일 가요 bạn học trước đây vẫn đúng; 갈 거예요 nói rõ hơn rằng đó là dự định.

Sau ㄹ này, 거예요 đọc là [꺼예요]: 갈 거예요 → [갈 꺼예요].

ㄹ 거예요 hay 을 거예요: nhìn phụ âm cuối

가 + ㄹ 거예요 = 갈 거예요. 보 + ㄹ 거예요 = 볼 거예요. 먹 + 을 거예요 = 먹을 거예요. 읽 + 을 거예요 = 읽을 거예요.

Lần này không hỏi nguyên âm nữa, mà hỏi: gốc có phụ âm cuối hay không? Gốc kết thúc bằng nguyên âm thì còn chỗ trống bên dưới, ㄹ nằm vào đó. Gốc đã có phụ âm cuối thì hết chỗ, nên thêm hẳn một âm tiết 을.

Đây là lối nghĩ bạn đã quen với tiểu từ 를 / 을 sau danh từ: sau nguyên âm một dạng, sau phụ âm cuối một dạng.

먹을 거예요 đọc nối là [머글 꺼예요], 읽을 거예요 là [일글 꺼예요].

Bốn động từ 하다 để nói kế hoạch

여행해요 – du lịch. 쇼핑해요 – mua sắm. 전화해요 – gọi điện thoại. 청소해요 – dọn dẹp.

Cả bốn đều là động từ 하다. Gốc 하 kết thúc bằng nguyên âm, nên dạng dự định luôn là …할 거예요: 여행할 거예요, 쇼핑할 거예요, 전화할 거예요, 청소할 거예요.

여행 đứng một mình là danh từ “chuyến du lịch”, cùng gốc Hán với “lữ hành”. 전화 cũng vậy: cùng gốc với “điện thoại”.

Bốn từ chỉ về phía trước

다음 주 – tuần sau. 내년 – năm sau. 나중에 – sau này, lát nữa. 곧 – sắp, ngay.

Về tiểu từ 에: 다음 주 và 내년 mang 에 khi vào câu – 다음 주에, 내년에 – giống 지난주에, 작년에. 나중에 đã có sẵn 에 ở cuối. 곧 và 내일 đứng một mình.

Đặt cạnh bài trước, bạn có từng cặp: 지난주 / 다음 주, 작년 / 내년, 어제 / 내일.

다음 주 viết thành hai từ và đọc là [다음 쭈]; 지난주 viết liền.

Gốc đã có sẵn ㄹ: chỉ thêm 거예요

살아요 (dạng nguyên thể 살다) → 내년에 서울에 살 거예요 – năm sau tôi sẽ sống ở Seoul. 놀아요 (놀다) → 주말에 놀 거예요 – cuối tuần tôi sẽ đi chơi.

Gốc 살, 놀 có phụ âm cuối, nhưng phụ âm ấy lại chính là ㄹ. Khi đó không thêm 을: gốc giữ nguyên, chỉ thêm 거예요. Không ai nói 살을 거예요.

Ở bài này bạn chỉ cần nhận ra trường hợp ấy.

Ba thời điểm đặt cạnh nhau

어제 학교에 갔어요 – hôm qua tôi đã đi. 오늘 학교에 가요 – hôm nay tôi đi. 내일 학교에 갈 거예요 – ngày mai tôi sẽ đi.

Cùng một gốc 가, ba cái đuôi cho ba thời điểm. Tiếng Việt thêm “đã”, “sẽ” vào trước động từ, và thường bỏ luôn; tiếng Hàn đổi phần đuôi, và không bỏ được.

Để hỏi dự định của người khác: 주말에 뭐 할 거예요? – “Cuối tuần bạn định làm gì?”. Câu trả lời cũng dùng …ㄹ 거예요.

Điều cần nhớ

  • Dự định: gốc kết thúc bằng nguyên âm + ㄹ 거예요 (갈 거예요), có phụ âm cuối + 을 거예요 (먹을 거예요).
  • Động từ 하다 luôn thành …할 거예요; gốc kết thúc bằng ㄹ chỉ thêm 거예요 (살 거예요).
  • Hỏi dự định: 주말에 뭐 할 거예요? Ba thời điểm: 갔어요 – 가요 – 갈 거예요.

Dễ nhầm lẫn

  • 아요/어요 chọn theo nguyên âm; ㄹ/을 거예요 chọn theo phụ âm cuối. Đừng lẫn hai tiêu chí.
  • 거예요 viết rời và đọc là [꺼예요].
  • 다음 주에, 내년에 có 에; 곧 và 내일 thì không; 나중에 đã có sẵn.