Phần 8 · Bài 3
Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Hỏi đường bằng 어떻게 가요?, hiểu và nói lời chỉ đường với 똑바로, 오른쪽으로, 왼쪽으로, nói vị trí bằng N 앞 / 뒤 / 옆에 있어요, và hỏi – đáp mất bao lâu với 얼마나 걸려요?
Hỏi đường và ba câu trả lời cơ bản
- 은행에 어떻게 가요?Đến ngân hàng đi thế nào?
- 똑바로 가세요Bạn cứ đi thẳng.
- 오른쪽으로 가세요Bạn đi về bên phải.
- 왼쪽으로 가세요Bạn đi về bên trái.
은행에 어떻게 가요? – đến ngân hàng đi thế nào? 어떻게 là “thế nào, bằng cách nào”.
Ba câu trả lời: 똑바로 가세요 – cứ đi thẳng. 오른쪽으로 가세요 – đi về bên phải. 왼쪽으로 가세요 – đi về bên trái.
Bạn đã có đủ các mảnh ghép: 가세요 là lời hướng dẫn lịch sự của 가요, còn 으로 là “về phía” bạn đã học. 오른쪽 và 왼쪽 kết thúc bằng phụ âm nên nhận 으로. 똑바로 là phó từ, không mang tiểu từ nào.
어떻게 đọc là [어떠케]; 똑바로 đọc là [똑빠로].
Cần học trước: Gia đình và cách nói kính trọng: -(으)세요, 계세요, 드세요, 주무세요
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Hỏi đường và ba câu trả lời cơ bản
은행에 어떻게 가요? – đến ngân hàng đi thế nào? 어떻게 là “thế nào, bằng cách nào”.
Ba câu trả lời: 똑바로 가세요 – cứ đi thẳng. 오른쪽으로 가세요 – đi về bên phải. 왼쪽으로 가세요 – đi về bên trái.
Bạn đã có đủ các mảnh ghép: 가세요 là lời hướng dẫn lịch sự của 가요, còn 으로 là “về phía” bạn đã học. 오른쪽 và 왼쪽 kết thúc bằng phụ âm nên nhận 으로. 똑바로 là phó từ, không mang tiểu từ nào.
어떻게 đọc là [어떠케]; 똑바로 đọc là [똑빠로].
Mốc trên đường: 사거리, 신호등
길 – đường. 사거리 – ngã tư; 사 là số bốn, đúng như chữ “tư” trong “ngã tư”. 신호등 – đèn giao thông; 신호 cùng gốc Hán với “tín hiệu”.
사거리에서 왼쪽으로 가세요 – đến ngã tư thì rẽ trái. 신호등에서 오른쪽으로 가세요 – đến đèn giao thông thì rẽ phải.
Hai tiểu từ chia việc cho nhau: điểm mà bạn rẽ mang 에서, vì hành động diễn ra ở đó; hướng bạn đi mang 으로. Thứ tự trong câu: nơi rẽ, rồi hướng, rồi động từ.
Trước, sau, bên cạnh: từ chỉ vị trí đứng sau
앞 – trước, 뒤 – sau, 옆 – bên cạnh.
은행은 학교 앞에 있어요 – ngân hàng ở trước trường học. 카페는 은행 옆에 있어요 – quán cà phê ở cạnh ngân hàng. 화장실은 식당 뒤에 있어요 – nhà vệ sinh ở sau quán ăn.
Khuôn câu: nơi làm mốc + từ chỉ vị trí + 에 있어요. Thứ tự ngược với tiếng Việt: ta nói “trước trường”, tiếng Hàn nói 학교 앞 – “trường, phía trước”. Giữa hai từ không có tiểu từ nào.
Sau từ chỉ vị trí là 에, không phải 에서, vì 있어요 chỉ sự có mặt chứ không phải hành động.
앞에 đọc nối là [아페], 옆에 là [여페].
Gần, bên kia đường, trạm xe buýt
Hai từ chỉ vị trí nữa, dùng y như ba từ trước: 근처 – khu vực gần, 건너편 – bên kia đường, phía đối diện. Và một nơi hay phải tìm: 정류장 – trạm xe buýt.
편의점은 역 근처에 있어요 – cửa hàng tiện lợi ở gần ga. 정류장은 건너편에 있어요 – trạm xe buýt ở bên kia đường.
근처 là danh từ, nên nó đứng sau nơi làm mốc và nhận 에 như 앞 hay 옆: 역 근처에. 건너편 thì dùng một mình cũng được, khi ai cũng rõ là bên kia con đường này.
정류장 đọc là [정뉴장].
Mất bao lâu?
역까지 얼마나 걸려요? – đến ga mất bao lâu? 얼마나 là “bao lâu, bao nhiêu”; 걸려요 là “mất (thời gian)”.
지하철로 삼십 분 걸려요 – đi tàu điện ngầm mất ba mươi phút. 한 시간 걸려요 – mất một tiếng. 집에서 회사까지 한 시간 걸려요 – từ nhà đến công ty mất một tiếng.
Phút dùng số Hán Hàn + 분. Tiếng đồng hồ dùng số thuần Hàn + 시간 – chính là từ “thời gian” bạn đã biết. Cũng như tiếng Việt tách “một giờ” với “một tiếng”: 한 시 là thời điểm, 한 시간 là khoảng thời gian. Sau lượng thời gian không có tiểu từ.
Gần và xa
가까워요 – gần. 멀어요 – xa. Cả hai là tính từ và miêu tả chính nơi đó, nên nơi ấy mang 이/가: 역이 가까워요 – nhà ga ở gần. 학교가 멀어요 – trường học ở xa.
Muốn nói gần hay xa tính từ đâu, đặt 여기에서 (từ đây) lên trước: 여기에서 멀어요? – từ đây có xa không?
가까워요 có dạng nguyên thể 가깝다. Vì sao ㅂ biến thành 워 thì bài sau sẽ giải thích; lúc này hãy học nó như một từ trọn vẹn.
멀어요 đọc nối là [머러요].
Điều cần nhớ
- Hỏi đường: N에 어떻게 가요? Chỉ đường: 똑바로 가세요, 오른쪽으로 / 왼쪽으로 가세요.
- Điểm rẽ mang 에서, hướng đi mang (으)로: 사거리에서 왼쪽으로 가세요.
- Vị trí: nơi làm mốc + 앞 / 뒤 / 옆 / 근처 + 에 있어요.
- 얼마나 걸려요? – 삼십 분 걸려요 (số Hán Hàn), 한 시간 걸려요 (số thuần Hàn).
Dễ nhầm lẫn
- Từ chỉ vị trí đứng sau nơi làm mốc: 학교 앞, không phải 앞 학교.
- 한 시 là một giờ (thời điểm); 한 시간 là một tiếng (khoảng thời gian).
- Với 있어요 dùng 에 (뒤에 있어요); 에서 dành cho nơi diễn ra hành động.