Phần 8 · Bài 5

Rủ và hẹn: -(으)ㄹ까요?, -(으)면, 약속

khoảng 7 phút · Mục tiêu: Rủ ai đó bằng -(으)ㄹ까요?, nhận lời hoặc từ chối lịch sự, đề xuất ngày giờ bằng N 어때요?, nêu điều kiện bằng -(으)면, và hẹn đủ ngày, giờ, địa điểm

✕
1/18

Rủ cùng làm một việc

  • 같이 영화 볼까요?Mình cùng đi xem phim nhé?
  • 뭐 먹을까요?Mình ăn gì nhỉ?
  • 주말에 뭐 할까요?Cuối tuần mình làm gì nhỉ?
  • -(으)ㄹ까요?mình … nhé?; mình … (gì, đâu, khi nào) nhỉ?

같이 영화 볼까요? – mình cùng đi xem phim nhé? 뭐 먹을까요? – mình ăn gì nhỉ? 주말에 뭐 할까요? – cuối tuần mình làm gì nhỉ?

Gốc kết thúc bằng nguyên âm thì thêm ㄹ까요?: 보다 → 볼까요?, 하다 → 할까요?. Gốc kết thúc bằng phụ âm thì thêm 을까요?: 먹다 → 먹을까요?. Đây là cách chọn ㄹ / 을 bạn đã quen từ -(으)ㄹ 거예요.

Khuôn này tên là -(으)ㄹ까요?. Nó là lời rủ có cả người nghe trong đó; đi với từ để hỏi, nó nhờ người kia quyết định.

먹을까요 đọc nối là [머글까요].

Cần học trước: Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Rủ cùng làm một việc

같이 영화 볼까요? – mình cùng đi xem phim nhé? 뭐 먹을까요? – mình ăn gì nhỉ? 주말에 뭐 할까요? – cuối tuần mình làm gì nhỉ?

Gốc kết thúc bằng nguyên âm thì thêm ㄹ까요?: 보다 → 볼까요?, 하다 → 할까요?. Gốc kết thúc bằng phụ âm thì thêm 을까요?: 먹다 → 먹을까요?. Đây là cách chọn ㄹ / 을 bạn đã quen từ -(으)ㄹ 거예요.

Khuôn này tên là -(으)ㄹ까요?. Nó là lời rủ có cả người nghe trong đó; đi với từ để hỏi, nó nhờ người kia quyết định.

먹을까요 đọc nối là [머글까요].

Ba cách đáp lại lời rủ

Nhận lời: 네, 좋아요 – vâng, được đấy.

Từ chối: 미안해요, 약속이 있어요. – xin lỗi nhé, tôi có hẹn rồi. 약속 là cuộc hẹn, việc đã hẹn với ai. Lời xin lỗi kèm một lý do là cách từ chối lịch sự; chỉ đáp 아니요 thì cộc lốc.

Đáp lại câu hỏi 뭐 먹을까요?: 같이 비빔밥 먹어요 – mình cùng ăn bibimbap đi. Bạn không cần dạng mới nào: dạng 요 thường, nhất là khi có 같이, đã là lời rủ “mình… đi”.

약속이 đọc là [약쏘기].

Hai lời xin lỗi: 미안해요 và 죄송합니다

미안해요 là lời xin lỗi lịch sự mà thân thiện, dành cho người mình quen: bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.

죄송합니다 bạn đã biết: đó là lời xin lỗi trang trọng, dành cho người lạ, khách hàng, người lớn tuổi hơn. Khi phân vân, hãy chọn 죄송합니다; không ai trách bạn vì quá lễ phép.

Nêu lý do xin lỗi bằng -아/어서: 늦어서 미안해요 – xin lỗi vì tôi đến muộn. Lý do đứng trước, lời xin lỗi đứng sau.

늦어서 đọc nối là [느저서].

Đề xuất ngày, giờ: N 어때요?

토요일 어때요? – thứ bảy được không? 세 시 어때요? – ba giờ được không?

Đây là 어때요? của bài trước. Đặt một danh từ chỉ ngày hay giờ ngay trước nó, không cần tiểu từ nào, là bạn có một lời đề xuất.

Khi đã thống nhất: 그럼 그때 봐요 – vậy thì hẹn gặp lúc đó nhé. 그때 là “lúc đó”: thời điểm hai người vừa hẹn xong. 봐요 ở đây là “gặp”, giống “hẹn gặp lại” của tiếng Việt.

Nếu… thì: -(으)면

시간이 있으면 같이 가요 – nếu có thời gian thì mình cùng đi nhé. 비가 오면 집에 있을 거예요 – nếu trời mưa thì tôi sẽ ở nhà. 바쁘면 내일 만나요 – nếu bạn bận thì mai mình gặp nhé.

Gốc kết thúc bằng nguyên âm thêm 면: 오다 → 오면, 바쁘다 → 바쁘면. Gốc kết thúc bằng phụ âm thêm 으면: 있다 → 있으면.

Khuôn này tên là -(으)면 và gồm cả “nếu” lẫn “khi”. Vế điều kiện luôn đứng trước, đúng như “nếu… thì…”. Bạn đã gặp nó trong -(으)면 안 돼요: “nếu làm thế thì không được”.

있으면 đọc là [이쓰면].

Mời: 초대해요

초대해요 – mời. 생일 파티에 친구를 초대해요 – tôi mời bạn bè đến tiệc sinh nhật. Người được mời mang 을/를, nơi được mời đến mang 에.

초대 cùng gốc Hán với “chiêu đãi”, nhưng nghĩa là mời ai đến, không phải thết đãi.

시간이 있으면 오세요 – nếu có thời gian thì mời bạn đến nhé. Sau -(으)면 có thể là bất cứ kiểu câu nào; ở đây nó đi với lời mời lịch sự -(으)세요, thành một lời mời nhẹ nhàng, không ép buộc.

Cuộc hẹn, phần một

Anh Minsu hỏi: 지아 씨, 토요일에 시간 있어요? – chị Jia ơi, thứ bảy chị có rảnh không? Chị Jia: 네, 있어요. 왜요? – có, sao thế? Minsu: 같이 영화 볼까요? Jia: 좋아요. 몇 시에 만날까요? – được đấy, mấy giờ mình gặp nhau nhỉ?

시간 있어요? là cách hỏi “có rảnh không?”; trong lời nói, 이 sau 시간 thường được bỏ. 왜요? ở đây là “sao anh hỏi thế?”.

Từ để hỏi + -(으)ㄹ까요? là cách để người kia quyết định: 몇 시에 만날까요?

Cuộc hẹn, phần hai

Minsu: 세 시 어때요? Jia: 네, 좋아요. 어디에서 만날까요? – vâng, được; mình gặp nhau ở đâu nhỉ? Minsu: 영화관 앞에서 만나요. – mình gặp nhau trước rạp chiếu phim nhé. Jia: 네, 그때 봐요. – vâng, hẹn gặp lúc đó.

Sau 앞 là 에서, vì gặp nhau là một hành động; còn 앞에 있어요 ở bài chỉ đường thì chỉ nói vị trí.

Một cuộc hẹn cần đủ ba điều: ngày (토요일), giờ (세 시) và địa điểm (영화관 앞).

앞에서 đọc nối là [아페서].

Điều cần nhớ

  • Rủ: gốc + (으)ㄹ까요? – 같이 영화 볼까요?, 뭐 먹을까요?
  • Nhận lời: 네, 좋아요. Từ chối: 미안해요, 약속이 있어요. Rủ lại: 같이 … 먹어요.
  • Đề xuất ngày giờ: N 어때요? – 토요일 어때요?, 세 시 어때요?
  • Điều kiện: gốc + (으)면, đứng trước – 시간이 있으면 같이 가요.

Dễ nhầm lẫn

  • -(으)면 gắn vào gốc (있으면), không gắn vào dạng 요 bỏ 요 (있어면).
  • 미안해요 dành cho người quen; với người lạ và người lớn tuổi dùng 죄송합니다.
  • 앞에서 만나요 (gặp – hành động) nhưng 앞에 있어요 (ở – vị trí).