Phần 8 · Bài 1
Ngày tháng và thứ trong tuần: 년, 월, 일, 요일
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Đọc và nói ngày tháng năm theo thứ tự của tiếng Hàn, gọi tên bảy thứ trong tuần, hỏi – đáp 며칠이에요?, 무슨 요일이에요?, 생일이 언제예요? và thêm 에 sau thứ, ngày
Tháng trước, ngày sau
- 3월 8일ngày 8 tháng 3
- 5월 25일ngày 25 tháng 5
- 월tháng
- 일ngày, mồng (trong tháng)
3월 8일 – ngày 8 tháng 3, đọc là 삼월 팔 일. 5월 25일 – ngày 25 tháng 5, đọc là 오월 이십오 일.
월 là tháng, 일 là ngày. Có hai điều ngược với tiếng Việt: con số đứng trước 월 và 일, và tháng được nói trước ngày.
Các con số là số Hán Hàn bạn đã dùng cho giá tiền và cho phút: 삼, 팔, 이십오 – không bao giờ là 하나, 둘, 셋. Người Hàn viết ngày tháng bằng chữ số nhưng đọc thành chữ.
일 ở đây là “ngày”, không phải số 일 (một).
Cần học trước: Nhờ, mời và xin đừng: -아/어 주세요, -(으)세요, -지 마세요
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Tháng trước, ngày sau
3월 8일 – ngày 8 tháng 3, đọc là 삼월 팔 일. 5월 25일 – ngày 25 tháng 5, đọc là 오월 이십오 일.
월 là tháng, 일 là ngày. Có hai điều ngược với tiếng Việt: con số đứng trước 월 và 일, và tháng được nói trước ngày.
Các con số là số Hán Hàn bạn đã dùng cho giá tiền và cho phút: 삼, 팔, 이십오 – không bao giờ là 하나, 둘, 셋. Người Hàn viết ngày tháng bằng chữ số nhưng đọc thành chữ.
일 ở đây là “ngày”, không phải số 일 (một).
Số trên mười: 십오, 삼십, 삼십일
Một tháng có đến 31 ngày, nên bạn cần số lớn hơn mười. Chúng được ghép đúng như tiếng Việt ghép “mười lăm”, “ba mươi”: 십 + 오 = 십오 (15); 삼 + 십 = 삼십 (30); 삼십 + 일 = 삼십일 (31).
8월 15일 đọc là 팔월 십오 일. 12월 31일 đọc là 십이월 삼십일 일.
Trong câu sau có hai chữ 일 đứng cạnh nhau: chữ thứ nhất là số “một” của 31, chữ thứ hai là “ngày”. Viết giống nhau, nhưng là hai từ khác nhau.
십오 đọc nối là [시보], 삼십일 là [삼시빌].
Mười hai tháng, hai tháng bất quy tắc
Tên tháng là số Hán Hàn + 월, viết liền thành một từ: 일월, 이월, 삼월… Về cấu tạo thì giống “tháng một, tháng hai”, chỉ đảo thứ tự.
Có hai tháng đổi dạng. Tháng sáu là 유월: 육 mất ㄱ. Tháng mười là 시월: 십 mất ㅂ. Không ai nói 육월 hay 십월.
Bạn chỉ cần học thuộc hai từ này; mười tháng còn lại chính là các con số. 십일월 và 십이월 vẫn giữ nguyên 십.
Phụ âm cuối đọc nối sang 월: 일월 [이뤌], 삼월 [사뭘], 칠월 [치뤌], 팔월 [파뤌].
Hôm nay là ngày mấy?
A: 오늘이 며칠이에요? – hôm nay là ngày mấy? B: 10월 5일이에요 – là ngày 5 tháng 10.
며칠 là từ để hỏi ngày trong tháng. Nó gợi nhớ đến 몇 trong 몇 시예요?, nhưng là một từ liền và luôn viết 며칠, không viết 몇 일.
Câu trả lời là ngày tháng + 이에요. 일 kết thúc bằng phụ âm nên luôn là 이에요, đọc nối thành [이리에요].
Năm, và thứ tự của một ngày đầy đủ
2026년 10월 5일 – ngày 5 tháng 10 năm 2026. 년 là năm.
Tiếng Hàn luôn đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: năm, rồi tháng, rồi ngày. Thứ tự này ngược hẳn với tiếng Việt (ngày, tháng, năm), và không có cách sắp xếp nào khác.
Năm được đọc như một con số bình thường: 이천이십육 년, tức là “hai nghìn hai mươi sáu”. Không đọc từng chữ số, cũng không tách làm đôi.
Bảy thứ trong tuần
월요일 thứ hai, 화요일 thứ ba, 수요일 thứ tư, 목요일 thứ năm, 금요일 thứ sáu, 토요일 thứ bảy, 일요일 chủ nhật.
Chỉ âm tiết đầu thay đổi; 요일 giữ nguyên. Tiếng Việt đánh số các thứ, còn tiếng Hàn đặt tên. Âm Hán Việt giúp bạn nhớ: nguyệt, hoả, thuỷ, mộc, kim, thổ, nhật – trăng, năm hành, rồi mặt trời.
Dù vậy, hãy học mỗi tên như một từ trọn vẹn, và đừng tìm nghĩa “tháng” hay “ngày” trong 월요일, 일요일.
Phụ âm cuối đọc nối sang 요: 월요일 [워료일], 목요일 [모교일], 금요일 [그묘일], 일요일 [이료일].
Thứ mấy? Sinh nhật khi nào?
A: 무슨 요일이에요? – thứ mấy? B: 오늘은 월요일이에요 – hôm nay là thứ hai. 무슨 nghĩa là “gì, nào” và luôn đứng trước một danh từ.
A: 생일이 언제예요? – sinh nhật bạn là khi nào? B: 제 생일은 6월 15일이에요 – sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 6. 생일 cùng gốc Hán với “sinh nhật”; 언제 bạn đã biết.
Ba câu hỏi, ba loại câu trả lời: 며칠 hỏi ngày, 무슨 요일 hỏi thứ, 몇 시 hỏi giờ.
무슨 요일 được nói liền một hơi, có thêm âm ㄴ: [무슨 뇨일].
에 sau thứ và ngày
토요일에 만나요 – thứ bảy mình gặp nhau nhé. 10월 5일에 한국에 가요 – ngày 5 tháng 10 tôi đi Hàn Quốc.
Khi nói một việc xảy ra vào thứ nào, ngày nào, thứ và ngày nhận tiểu từ thời gian 에, đúng như 일곱 시에. Tiếng Việt có thể bỏ “vào”; tiếng Hàn thì cần 에 ở đây.
오늘, 내일 và 어제 vẫn không mang 에. Trong câu thứ hai có hai chữ 에: một cho thời gian, một cho nơi đến.
토요일에 đọc nối là [토요이레].
Điều cần nhớ
- Ngày tháng: số Hán Hàn + 년 / 월 / 일, theo thứ tự năm – tháng – ngày: 2026년 10월 5일.
- Tháng sáu là 유월, tháng mười là 시월; các tháng khác là con số + 월.
- Bảy thứ: 월 화 수 목 금 토 일 + 요일.
- 며칠이에요? hỏi ngày, 무슨 요일이에요? hỏi thứ; thứ và ngày nhận 에: 토요일에 만나요.
Dễ nhầm lẫn
- Thứ tự ngược với tiếng Việt: 10월 5일 là ngày 5 tháng 10, không phải ngày 10 tháng 5.
- 일 có ba nghĩa: “một”, “công việc” và “ngày”. 삼십일 일 là ngày 31.
- Ngày tháng dùng số Hán Hàn (삼, 팔), không dùng 하나, 둘, 셋.