Phần 8 · Bài 4

Thời tiết và tâm trạng: 추워요, 더워요, 기분이 어때요?

khoảng 7 phút · Mục tiêu: Hỏi và nói về thời tiết, bốn mùa và tâm trạng với 어때요?, và chia đúng các tính từ có gốc kết thúc bằng ㅂ (추워요, 추운, 추웠어요)

✕
1/19

Thời tiết thế nào?

  • 날씨가 어때요?Thời tiết thế nào?
  • 오늘은 추워요Hôm nay trời lạnh.
  • 오늘은 더워요Hôm nay trời nóng.
  • 날씨가 좋아요Thời tiết đẹp.

날씨가 어때요? – thời tiết thế nào? 오늘은 추워요 – hôm nay trời lạnh. 오늘은 더워요 – hôm nay trời nóng. 날씨가 좋아요 – thời tiết đẹp.

어때요? nghĩa là “thế nào?”. Nó hỏi về danh từ mang 이/가 đứng trước nó; hãy học nó như một từ trọn vẹn.

Tiếng Việt cần chữ “trời” (“trời lạnh”). Tiếng Hàn không cần: chỉ 추워요 là đủ một câu, hoặc đặt 오늘은 hay 날씨가 lên trước.

Cần học trước: Hỏi đường và chỉ đường: 오른쪽, 왼쪽, 똑바로, 얼마나 걸려요?

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Thời tiết thế nào?

날씨가 어때요? – thời tiết thế nào? 오늘은 추워요 – hôm nay trời lạnh. 오늘은 더워요 – hôm nay trời nóng. 날씨가 좋아요 – thời tiết đẹp.

어때요? nghĩa là “thế nào?”. Nó hỏi về danh từ mang 이/가 đứng trước nó; hãy học nó như một từ trọn vẹn.

Tiếng Việt cần chữ “trời” (“trời lạnh”). Tiếng Hàn không cần: chỉ 추워요 là đủ một câu, hoặc đặt 오늘은 hay 날씨가 lên trước.

Quang, âm u, mát, gió

맑아요 – quang đãng: 날씨가 맑아요. 흐려요 – âm u, nhiều mây: 오늘은 흐려요. 시원해요 – mát, theo nghĩa dễ chịu. 바람 – gió: 바람이 시원해요 – gió mát.

Hai từ bạn đã biết cũng thuộc nhóm này: 따뜻해요 – ấm áp, và 비가 와요 – trời mưa.

Tất cả các từ miêu tả ở đây là tính từ: thứ được miêu tả mang 이/가 hoặc 은/는, và bạn có thể thêm 조금, 아주, 너무 vào trước như với mọi tính từ khác.

맑아요 đọc là [말가요]: trong hai phụ âm cuối, ㄹ ở lại, ㄱ đọc nối sang 아.

Chuyện gì xảy ra với ㅂ?

춥다 → 추워요. 덥다 → 더워요. 맵다 → 매워요. 가깝다 → 가까워요.

Cả bốn gốc đều kết thúc bằng ㅂ. Trong dạng 요, ㅂ không còn nữa và 워요 xuất hiện. Điều xảy ra là: ㅂ đổi thành 우, rồi 우 + 어요 gộp lại thành 워요.

매워요 và 가까워요 bạn đã dùng như từ trọn vẹn; giờ bạn thấy chúng theo cùng một quy tắc với 추워요 và 더워요.

Khó và dễ: 어려워요, 쉬워요

Hai từ mới theo đúng quy tắc ấy: 어렵다 → 어려워요 – khó. 쉽다 → 쉬워요 – dễ.

시험이 어려워요 – bài thi khó. 숙제가 쉬워요 – bài tập về nhà dễ.

Đừng lẫn 쉬워요 (dễ) với 쉬어요 (nghỉ, từ 쉬다): chỉ khác nhau ở 워 và 어. Nếu quên đổi ㅂ, bạn sẽ viết ra 쉽어요, một dạng không ai dùng.

Trước danh từ: 추운, 매운, 어려운

추운 날씨 – thời tiết lạnh. 더운 여름 – mùa hè nóng. 매운 음식 – đồ ăn cay. 어려운 시험 – bài thi khó. 쉬운 책 – cuốn sách dễ.

Lại là ㅂ đổi thành 우, rồi đến ㄴ bạn đã học cho tính từ đứng trước danh từ: 추우 + ㄴ → 추운. Giờ bạn hiểu vì sao “đồ ăn cay” là 매운 음식.

저는 매운 음식을 좋아해요 – tôi thích đồ ăn cay. Như mọi khi, tính từ đứng trước danh từ, ngược với tiếng Việt.

Bốn mùa

봄 – mùa xuân, 여름 – mùa hè, 가을 – mùa thu, 겨울 – mùa đông. Hai từ 봄 và 가을 là mới.

봄은 따뜻해요 – mùa xuân thì ấm áp. 여름은 더워요 – mùa hè thì nóng. 가을은 시원해요 – mùa thu thì mát mẻ. 겨울은 추워요 – mùa đông thì lạnh.

Ở đây dùng 은/는 vì bốn mùa đang được đặt cạnh nhau để so: mùa này thì thế này, mùa kia thì thế kia.

봄은 đọc nối là [보믄], 가을은 là [가으른].

Hôm qua và ngày mai

어제는 추웠어요 – hôm qua trời lạnh. Thì quá khứ cũng bắt đầu bằng một nguyên âm, nên ㅂ lại đổi thành 우: 추우 + 었어요 → 추웠어요.

내일은 비가 올 거예요 – ngày mai trời sẽ mưa. Đây là -(으)ㄹ 거예요 bạn đã biết, từ 오다; với thời tiết nó là một lời dự báo.

Tính từ tiếng Việt không đổi theo thời gian (“hôm qua lạnh”); tính từ tiếng Hàn thì phải mang thì như động từ.

추웠어요 đọc là [추워써요].

Tâm trạng thế nào?

기분 – tâm trạng.

A: 기분이 어때요? – bạn thấy thế nào? B: 기분이 좋아요 – tôi thấy vui. Hoặc: 기분이 나빠요 – tôi thấy bực bội.

Vẫn là câu hỏi 어때요?, chỉ đổi danh từ đứng trước. “Tốt” và “xấu” là hai từ bạn đã biết: 좋아요 và 나빠요. Tiếng Hàn nói “tâm trạng thì tốt”, nơi tiếng Việt nói “tôi thấy vui”.

기분이 đọc nối là [기부니].

Hạnh phúc, buồn, nổi giận

행복해요 – hạnh phúc; 행복 cùng gốc Hán với “hạnh phúc”: 저는 행복해요.

슬퍼요 – buồn: 영화가 슬퍼요 – bộ phim buồn. Dạng nguyên thể là 슬프다; ㅡ rơi mất như trong 바빠요.

화나요 – nổi giận: 정말 화나요 – tôi tức thật đấy. Khác hai từ trên, đây là động từ: nó nói cơn giận nổi lên, chứ không miêu tả một trạng thái. Vì thế “đang giận” thường được nói ở thì quá khứ: 화났어요.

행복해요 đọc là [행보캐요].

Điều cần nhớ

  • 날씨가 어때요? – 추워요, 더워요, 맑아요, 흐려요, 시원해요, 따뜻해요, 비가 와요.
  • Với 춥다, 덥다, 맵다, 어렵다, 쉽다, 가깝다: ㅂ đổi thành 우 trước nguyên âm – 추워요, 추운, 추웠어요.
  • 기분이 어때요? – 기분이 좋아요 / 나빠요; 행복해요, 슬퍼요, 화나요.

Dễ nhầm lẫn

  • 쉬워요 là “dễ”; 쉬어요 là “nghỉ”.
  • Trước đuôi bắt đầu bằng phụ âm, ㅂ giữ nguyên: 어렵지만, 춥고.
  • 화나요 là động từ “nổi giận”; “đang giận” thường nói 화났어요.