Phần 3 · Bài 3

Có, không có và ở: 있어요 / 없어요

khoảng 6 phút · Mục tiêu: Nói có hay không có một thứ bằng 있어요 / 없어요, và nói ai, cái gì ở đâu bằng “nơi chốn + 에 있어요”

✕
1/16

Một thứ có, một thứ không

  • 물이 있어요Có nước.
  • 시간이 없어요Tôi không có thời gian.

물이 있어요 – có nước. 시간이 없어요 – không có thời gian.

Hai câu cùng một khuôn: danh từ + 이/가 + một từ ở cuối. 있어요 cho biết thứ đó tồn tại, 없어요 cho biết nó không tồn tại. Lúc này bạn chỉ cần nghe ra hai từ ấy và nhớ: thứ được nói tới mang 이 hoặc 가, còn 있어요 hay 없어요 đứng cuối câu.

Cần học trước: Ở đâu? Đây, đó, đằng kia

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Một thứ có, một thứ không

물이 있어요 – có nước. 시간이 없어요 – không có thời gian.

Hai câu cùng một khuôn: danh từ + 이/가 + một từ ở cuối. 있어요 cho biết thứ đó tồn tại, 없어요 cho biết nó không tồn tại. Lúc này bạn chỉ cần nghe ra hai từ ấy và nhớ: thứ được nói tới mang 이 hoặc 가, còn 있어요 hay 없어요 đứng cuối câu.

있어요 và 없어요 là một cặp trái nghĩa

있어요 = có. 없어요 = không có. Đây là hai từ riêng biệt, chứ không phải một từ cộng thêm chữ “không” như trong tiếng Việt. Muốn nói “không có”, bạn đổi hẳn sang 없어요.

Về cách đọc: phụ âm cuối nối sang âm tiết sau, nên 있어요 nghe là [이써요] và 없어요 nghe là [업써요]. Khi viết vẫn giữ ㅆ và ㅄ ở dưới.

Cả hai đều kết thúc bằng 요, dạng lịch sự dùng được với hầu hết mọi người.

“Tôi có…” cũng là 있어요

고양이가 있어요 – tôi có một con mèo. 동생이 없어요 – tôi không có em. Giống chữ “có” của tiếng Việt, 있어요 dùng cho cả “ở đây có…” lẫn “tôi có…”.

Khác tiếng Việt ở hai điểm. Thứ bạn có mang 이/가, không mang 을/를: trong tiếng Hàn nó là thứ “tồn tại”, không phải tân ngữ. Và người có – “tôi” – thường được lược đi khi đã rõ.

Hai từ mới: 고양이 (con mèo), 동생 (em trai hoặc em gái).

Hỏi và đáp: có không?

돈이 있어요? – “Bạn có tiền không?”. Vẫn là câu khẳng định, chỉ lên giọng ở cuối.

Trả lời bằng cách nhắc lại từ cuối: 네, 있어요 (vâng, có) hoặc 아니요, 없어요 (không, không có). Người Việt cũng đáp “Có.” hay “Không có.” theo đúng kiểu ấy. Chỉ cần nhớ: sau 아니요 phải là 없어요.

Nơi chốn + 에 + 있어요 = “ở”

친구가 집에 있어요 – bạn tôi ở nhà. 화장실이 어디에 있어요? – nhà vệ sinh ở chỗ nào?

Thêm một nơi chốn mang 에 vào trước 있어요, câu chuyển từ “có” sang “ở”. Tiếng Việt dùng hai từ khác nhau; tiếng Hàn dùng một từ 있어요, và chính 에 cho biết bạn đang nói về vị trí.

에 là tiểu từ chỉ nơi một người hay một vật đang ở. Nó chỉ có một dạng, sau phụ âm cuối hay nguyên âm đều thế. Chú ý thứ tự: nơi chốn trước, 에 sau – ngược với “ở nhà”.

집에 đọc nối là [지베].

Điều cần nhớ

  • 있어요 = có; 없어요 = không có. Thứ có hay không có mang 이/가.
  • Nơi chốn + 에 + 있어요 = “ở” nơi đó: 집에 있어요.
  • Hỏi bằng cách lên giọng: 돈이 있어요? – 네, 있어요 / 아니요, 없어요.

Dễ nhầm lẫn

  • “Không có” là 없어요, một từ riêng; đừng tìm cách thêm chữ “không” vào trước 있어요.
  • Thứ bạn có đi với 이/가, không đi với 을/를: 고양이가 있어요.
  • Có nơi chốn + 에 thì 있어요 là “ở”; không có nơi chốn thì là “có”.