Phần 3 · Bài 2

Ở đâu? Đây, đó, đằng kia

khoảng 5 phút · Mục tiêu: Hỏi một địa điểm ở đâu bằng “N이/가 어디예요?” và trả lời bằng 여기, 거기, 저기

✕
1/15

Hỏi chỗ và chỉ tay trả lời

  • A 화장실이 어디예요?Nhà vệ sinh ở đâu?
  • B 저기예요Ở đằng kia.

화장실이 어디예요? – “Nhà vệ sinh ở đâu?”. Câu trả lời chỉ cần một từ kèm cái chỉ tay: 저기예요 – “Ở đằng kia”.

어디예요? được ghép giống hệt 뭐예요? ở bài trước: từ để hỏi 어디 (đâu) + 예요. Dịch sát từng chữ là “là đâu?”, nhưng nghĩa thật là “ở đâu?”. Câu trả lời cũng theo khuôn ấy: từ chỉ nơi + 예요.

화장실이 đọc nối là [화장시리].

Cần học trước: Cái này, cái đó, cái kia

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Hỏi chỗ và chỉ tay trả lời

화장실이 어디예요? – “Nhà vệ sinh ở đâu?”. Câu trả lời chỉ cần một từ kèm cái chỉ tay: 저기예요 – “Ở đằng kia”.

어디예요? được ghép giống hệt 뭐예요? ở bài trước: từ để hỏi 어디 (đâu) + 예요. Dịch sát từng chữ là “là đâu?”, nhưng nghĩa thật là “ở đâu?”. Câu trả lời cũng theo khuôn ấy: từ chỉ nơi + 예요.

화장실이 đọc nối là [화장시리].

여기, 거기, 저기: đây, đó, đằng kia

Ba từ này chia khoảng cách đúng như 이거, 그거, 저거: 여기 là chỗ người nói đang đứng (đây), 거기 là chỗ người nghe (đó), 저기 là nơi xa cả hai (đằng kia).

여기 và 거기 bạn đã đọc ở phần chữ cái; 저기 là từ mới. Để ý 저거 và 저기 cùng mở đầu bằng 저: cứ thấy 저 là “xa cả hai người”.

저기요 – lời gọi người lạ bạn đã học – chính là từ 저기 này thêm 요.

Nơi cần tìm đi với 이 hoặc 가

Nhìn ngay sau tên địa điểm: 은행이, 편의점이, nhưng 카페가. Đó là tiểu từ chủ ngữ 이/가 bạn đã gặp ở phần câu cơ bản: nó đánh dấu nơi bạn đang hỏi tới.

Cách chọn không đổi: danh từ có phụ âm cuối thì thêm 이, kết thúc bằng nguyên âm thì thêm 가. Tiếng Việt không có gì tương ứng với tiểu từ này – “Ngân hàng ở đâu?” là đủ – nên hãy tập gắn nó vào cho quen.

편의점이 đọc là [펴니저미].

Các địa điểm hay phải hỏi

Một từ mới: 역 – ga tàu, ga tàu điện ngầm. Ba từ còn lại bạn đã đọc được ở phần chữ cái, giờ là lúc nhớ nghĩa: 은행 ngân hàng, 병원 bệnh viện, 편의점 cửa hàng tiện lợi.

은행 và 병원 là từ gốc Hán, cùng gốc với chính hai từ Hán Việt “ngân hàng” và “bệnh viện”. Mối liên hệ này giúp nhớ nghĩa nhanh hơn, nhưng cách đọc thì phải theo âm thanh của bài.

역이 (ga + 이) đọc nối thành [여기], nghe giống hệt 여기 (đây). Ngữ cảnh cho biết đó là từ nào.

Nói “đây là…”

Lần này không hỏi mà giới thiệu một nơi: 여기가 학교예요 – “Đây là trường học”; 여기가 카페예요 – “Đây là quán cà phê”.

Khuôn câu: 여기가 + địa điểm + 이에요/예요. 여기 kết thúc bằng nguyên âm nên đi với 가; 저기 cũng vậy: 저기가. Phần cuối câu vẫn tuỳ danh từ đứng ngay trước: 학교예요, nhưng 식당이에요.

Điều cần nhớ

  • Hỏi một nơi ở đâu: địa điểm + 이/가 + 어디예요?
  • Trả lời bằng 여기예요 (ở đây), 거기예요 (ở đó), 저기예요 (ở đằng kia).
  • Giới thiệu một nơi: 여기가 + địa điểm + 이에요/예요.

Dễ nhầm lẫn

  • 역이 và 여기 đọc giống hệt nhau; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
  • 어디예요? hỏi “ở đâu”, 뭐예요? hỏi “là cái gì”.