Phần 3 · Bài 6
Gọi món và mua sắm
khoảng 6 phút · Mục tiêu: Gọi món kèm số lượng, nhận xét ngon – rẻ – đắt, và hỏi trả bằng thẻ được không
Mọi lời gọi món đều kết thúc bằng 주세요
- 이거 주세요Cho tôi cái này.
- 커피 한 잔 주세요Cho tôi một ly cà phê.
- 맥주 두 병 주세요Cho tôi hai chai bia.
이거 주세요 – cho tôi cái này. 커피 한 잔 주세요 – cho tôi một ly cà phê. 맥주 두 병 주세요 – cho tôi hai chai bia.
주세요 bạn đã biết. Phần đứng trước nó dài dần ra: chỉ một món, rồi món + số + danh từ đơn vị của bài trước. Không cần tiểu từ nào.
Trật tự ngược với tiếng Việt: tiếng Việt mở đầu bằng “cho tôi…”, tiếng Hàn nói món trước và để 주세요 ở cuối cùng.
맥주 đọc là [맥쭈].
Cần học trước: Số thuần Hàn và cách đếm
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Mọi lời gọi món đều kết thúc bằng 주세요
이거 주세요 – cho tôi cái này. 커피 한 잔 주세요 – cho tôi một ly cà phê. 맥주 두 병 주세요 – cho tôi hai chai bia.
주세요 bạn đã biết. Phần đứng trước nó dài dần ra: chỉ một món, rồi món + số + danh từ đơn vị của bài trước. Không cần tiểu từ nào.
Trật tự ngược với tiếng Việt: tiếng Việt mở đầu bằng “cho tôi…”, tiếng Hàn nói món trước và để 주세요 ở cuối cùng.
맥주 đọc là [맥쭈].
Hai món ăn, và số đứng một mình
비빔밥 là cơm trộn với rau, thịt và tương ớt. 김밥 là cơm cuộn rong biển. Cả hai đều kết thúc bằng 밥 – cơm.
Gọi một phần: 비빔밥 하나 주세요. Ở đây không có danh từ đơn vị, nên số ở dạng đầy đủ 하나. Dạng rút gọn 한 chỉ xuất hiện khi ngay sau nó là một đơn vị: 한 잔, 한 병.
밥 trong hai từ này đọc căng: [비빔빱], [김빱].
Gọi nhân viên: 여기요
Muốn nhân viên lại bàn, bạn nói 여기요 – nghĩa đen là “ở đây ạ”. Nhân viên đáp 네, rồi bạn gọi món: 김밥 하나 주세요.
Ở Việt Nam ta gọi “em ơi”, “anh ơi”, “chị ơi” – phải đoán tuổi người kia để chọn từ xưng hô. Tiếng Hàn tránh được việc ấy: bạn chỉ báo chỗ mình ngồi. 저기요 bạn học trước đây cũng dùng được, nhưng trong quán ăn 여기요 là thông dụng nhất.
Ngon, rẻ, đắt
맛있어요 – ngon. 싸요 – rẻ. 비싸요 – đắt; từ này bạn đã đọc ở phần chữ cái.
Đặt thứ bạn nhận xét lên trước: 김밥 맛있어요 – gimbap ngon; 이거 비싸요 – cái này đắt. Giống tiếng Việt, không cần chữ “là” ở giữa: “cái này đắt”, không phải “cái này là đắt”. Vì vậy đừng thêm 이에요 vào sau các từ này.
Hiện giờ hãy học chúng như những từ trọn vẹn.
맛있어요 đọc là [마시써요]. 싸요 và 비싸요 chỉ hơn kém nhau một âm tiết mà nghĩa trái ngược.
Trả tiền: 카드 돼요?
카드 돼요? – “Trả bằng thẻ được không?”. 카드 là thẻ; 돼요 ở đây nghĩa là “được”. Câu trả lời nhắc lại đúng từ ấy: 네, 돼요 – “Vâng, được”, giống cách người Việt đáp “Được ạ”.
Hãy học cả câu như một cụm cố định; khoá học không phân tích 돼요 sâu hơn. Vẫn là câu hỏi có – không: chỉ lên giọng ở cuối.
Cả một lượt gọi món
Nghe trọn đoạn hội thoại. Không có từ nào mới: gọi nhân viên, gọi món, hỏi giá, nghe giá, hỏi trả thẻ, rồi cảm ơn.
여기요 → 김밥 하나 주세요 → 얼마예요? → 사천 원이에요 → 카드 돼요? → 네, 돼요 → 감사합니다.
Để ý hai bộ số làm việc cạnh nhau: 하나 (số thuần Hàn) để đếm phần ăn, 사천 (số Hán Hàn) để nói giá.
Điều cần nhớ
- Gọi món: món (+ số + đơn vị) + 주세요 – 커피 한 잔 주세요, 비빔밥 하나 주세요.
- Gọi nhân viên bằng 여기요; hỏi trả thẻ bằng 카드 돼요?
- Nhận xét: 맛있어요 (ngon), 싸요 (rẻ), 비싸요 (đắt).
Dễ nhầm lẫn
- Có danh từ đơn vị thì 한 (한 잔); không có thì 하나 (비빔밥 하나).
- 싸요 là rẻ, 비싸요 là đắt – chỉ khác một âm tiết.
- 여기요 là lời gọi; 여기예요 là “ở đây”.