Phần 3 · Bài 1

Cái này, cái đó, cái kia

khoảng 5 phút · Mục tiêu: Chỉ vào đồ vật bằng 이거, 그거, 저거 và hỏi – đáp “… 뭐예요?”

✕
1/15

Một câu hỏi, ba khoảng cách

  • 이거 뭐예요?Cái này là cái gì?
  • 그거 뭐예요?Cái đó là cái gì?
  • 저거 뭐예요?Cái kia là cái gì?

Nghe cả ba câu. Phần sau giống hệt nhau: 뭐예요? – “là cái gì?”. Bạn đã biết 뭐 (cái gì) và 예요 (là) từ các bài trước.

Chỉ có từ đầu tiên thay đổi: 이거, 그거, 저거. Cả ba đều chỉ vào một đồ vật; khác nhau ở chỗ đồ vật ấy nằm ở đâu so với người nói và người nghe. Hãy nghe kỹ âm tiết đầu: 이, 그, 저.

Cần học trước: Những câu lịch sự dùng hằng ngày

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Một câu hỏi, ba khoảng cách

Nghe cả ba câu. Phần sau giống hệt nhau: 뭐예요? – “là cái gì?”. Bạn đã biết 뭐 (cái gì) và 예요 (là) từ các bài trước.

Chỉ có từ đầu tiên thay đổi: 이거, 그거, 저거. Cả ba đều chỉ vào một đồ vật; khác nhau ở chỗ đồ vật ấy nằm ở đâu so với người nói và người nghe. Hãy nghe kỹ âm tiết đầu: 이, 그, 저.

이거, 그거, 저거: cái này, cái đó, cái kia

이거 là vật ở gần người nói. 그거 là vật ở gần người nghe. 저거 là vật ở xa cả hai người.

Tiếng Việt cũng chia ba như vậy: cái này, cái đó, cái kia – nên bạn không phải học một cách nhìn mới. Chỉ cần nhớ rằng tiếng Hàn giữ ranh giới này khá chặt: vật ở ngay chỗ người nghe là 그거, vật ở xa cả hai là 저거, không dùng lẫn cho nhau.

거 và 저 đều có nguyên âm ㅓ, không tròn môi. Đừng đọc thành ㅗ.

Người hỏi nói 이거, người đáp nói 그거

A cầm một cuốn sách và hỏi 이거 뭐예요?. Với B, cuốn sách ấy ở gần A – tức là gần người nghe của mình – nên B đáp 그거 책이에요: “Cái đó là sách”. Từ chỉ định đổi theo người đang nói, y như “cái này” và “cái đó” trong tiếng Việt.

Câu trả lời là 그거 + danh từ + 이에요/예요. Trong lời nói hằng ngày, sau 이거, 그거, 저거 thường không cần tiểu từ.

책이에요 đọc nối thành [채기에요]: phụ âm cuối ㄱ chuyển sang âm tiết sau.

Bốn đồ vật quanh bạn

Bốn từ mới để có cái mà chỉ: 우산 (cái ô, cái dù), 펜 (bút), 지갑 (ví), 컴퓨터 (máy tính). 펜 và 컴퓨터 là từ mượn tiếng Anh, nghe là đoán được.

Khi ghép với “là”, hãy nhìn âm tiết cuối như ở bài giới thiệu bản thân: có phụ âm cuối thì 이에요 – 우산이에요, 펜이에요, 지갑이에요; kết thúc bằng nguyên âm thì 예요 – 컴퓨터예요.

Câu hỏi có – không: chỉ cần lên giọng

이거 물이에요? và câu khẳng định 이거 물이에요 có đúng những từ ấy, đúng thứ tự ấy. Khác nhau duy nhất là giọng đi lên ở cuối câu, và dấu ? khi viết. Tiếng Hàn không cần thêm “… không?”, “… à?” như tiếng Việt. Trả lời: 네 rồi nhắc lại – 네, 물이에요.

Tiếng Hàn không có thanh điệu. Giọng lên ở đây là ngữ điệu của cả câu, không phải một “dấu” gắn vào từ cuối.

Điều cần nhớ

  • Bạn chỉ được vào đồ vật theo ba khoảng cách: 이거 (gần người nói), 그거 (gần người nghe), 저거 (xa cả hai).
  • Hỏi “… 뭐예요?” và đáp bằng danh từ + 이에요/예요.
  • Câu hỏi có – không giống hệt câu khẳng định, chỉ lên giọng ở cuối.

Dễ nhầm lẫn

  • Người hỏi nói 이거 thì người đáp thường nói 그거: từ chỉ định đổi theo người đang nói.
  • 제 (của tôi) đứng trước danh từ: 제 가방, không phải 가방 제.