Phần 2 · Bài 2
Tự giới thiệu: 저는 …이에요/예요
khoảng 6 phút · Mục tiêu: Nói được tên và nghề của mình bằng 저는 N이에요/예요, và chọn đúng 이에요 hay 예요
Hai câu, cùng một khung
- 저는 학생이에요Tôi là học sinh.
- 저는 의사예요Tôi là bác sĩ.
저는 학생이에요 là “Tôi là học sinh”. 저는 의사예요 là “Tôi là bác sĩ”.
Hai câu cùng mở đầu bằng 저는, tạm hiểu cả cụm là “tôi thì”. Tiếp theo là danh từ, và dính liền sau danh từ là một phần đuôi. Phần đuôi ấy làm việc của chữ “là”, nhưng nằm ở cuối câu: tiếng Việt nói “tôi là học sinh”, tiếng Hàn nói theo thứ tự “tôi – học sinh – là”.
Bạn hãy nhìn kỹ hai phần đuôi: chúng không giống hệt nhau.
Cần học trước: Chào hỏi, tạm biệt, cảm ơn
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Hai câu, cùng một khung
저는 학생이에요 là “Tôi là học sinh”. 저는 의사예요 là “Tôi là bác sĩ”.
Hai câu cùng mở đầu bằng 저는, tạm hiểu cả cụm là “tôi thì”. Tiếp theo là danh từ, và dính liền sau danh từ là một phần đuôi. Phần đuôi ấy làm việc của chữ “là”, nhưng nằm ở cuối câu: tiếng Việt nói “tôi là học sinh”, tiếng Hàn nói theo thứ tự “tôi – học sinh – là”.
Bạn hãy nhìn kỹ hai phần đuôi: chúng không giống hệt nhau.
이에요 hay 예요: nhìn chữ cuối của danh từ
Thêm ba câu nữa: 저는 회사원이에요, 저는 가수예요, 저는 선생님이에요.
Quy tắc: danh từ kết thúc bằng phụ âm cuối (회사원, 선생님, 학생) thì dùng 이에요. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm (가수, 의사) thì dùng 예요. Nghĩa hoàn toàn như nhau.
Lý do nằm ở cách đọc: phụ âm cuối nối sang 이, nên 회사원이에요 đọc là [회사워니에요]. Tiếng Việt không có từ nào đổi dạng theo âm đứng trước, nên bạn cần tập thói quen nhìn khối cuối của danh từ trước khi chọn.
이에요/예요 đã mang đuôi câu lịch sự 요, dùng được với người chưa thân.
Nói tên mình
제 이름은 민수예요 là “Tên tôi là Min-su”. 제 nghĩa là “của tôi”, dạng khiêm nhường đi cặp với 저. Khác tiếng Việt, từ này đứng trước danh từ: 제 이름, “tên tôi”.
Tên riêng cũng theo đúng quy tắc vừa học. 민수 kết thúc bằng nguyên âm nên là 민수예요. 수진 kết thúc bằng phụ âm cuối ㄴ nên là 수진이에요.
Một lời tự giới thiệu trọn vẹn
Ba câu đủ cho lần gặp đầu tiên: chào bằng 안녕하세요, nói tên bằng 저는 지아예요, rồi kết bằng 만나서 반갑습니다, “rất vui được gặp bạn”.
만나서 반갑습니다 là cụm cố định ở dạng trang trọng, kết thúc bằng 니다 như 감사합니다. Bạn học cả cụm, chưa cần phân tích. Khi đọc, 습 nghe đanh hơn và ㅂ trước ㄴ thành ㅁ: [반갑씀니다].
씨: sau tên người khác, không sau tên mình
민수 씨는 회사원이에요: “Anh Min-su là nhân viên công ty”. 씨 đặt sau tên để gọi hoặc nhắc đến người khác một cách lịch sự.
Tiếng Việt đặt “anh”, “chị”, “em” trước tên và phải chọn theo tuổi, giới tính. Tiếng Hàn chỉ dùng một từ 씨 sau tên, cho cả nam lẫn nữ. Nó hợp với người ngang hàng hoặc chưa thân; với thầy cô hay cấp trên, người Hàn dùng chức danh như 선생님.
Giống như bạn không tự gọi mình là “anh Min-su”, bạn không bao giờ thêm 씨 vào tên mình: 저는 지아예요.
Điều cần nhớ
- 저는 N이에요/예요 nghĩa là “Tôi là N”. Phần “là” gắn sau danh từ và đứng cuối câu.
- Danh từ có phụ âm cuối dùng 이에요; danh từ kết thúc bằng nguyên âm dùng 예요.
- 제 이름은 …이에요/예요 để nói tên; 만나서 반갑습니다 để kết lời giới thiệu.
- 씨 đặt sau tên người khác, không dùng cho tên mình.
Dễ nhầm lẫn
- Chọn 이에요/예요 theo chữ viết của khối cuối, không theo nghĩa: 학생이에요, 의사예요.
- 저 là “tôi”, 제 là “của tôi”: 저는 …, nhưng 제 이름은 ….
- Đừng dịch từng chữ theo trật tự tiếng Việt: “là” không đứng giữa câu.