Phần 2 · Bài 5
Những câu lịch sự dùng hằng ngày
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Xin lỗi, đáp lời xin lỗi và lời cảm ơn, gọi người phục vụ, xin một thứ bằng …주세요, và nói đúng câu trước và sau bữa ăn
Xin lỗi và lời đáp
- A 죄송합니다Xin lỗi
- B 괜찮아요Không sao; ổn mà
Một người nói 죄송합니다, “xin lỗi”. Người kia đáp 괜찮아요, “không sao”.
죄송합니다 là cụm cố định ở dạng trang trọng, kết thúc bằng 합니다 y như 감사합니다. Vì phần cuối giống hệt nhau, bạn phải nghe phần đầu để phân biệt: 죄송 hay 감사. Cũng như ở câu cảm ơn, ㅂ trước ㄴ đọc thành ㅁ: [죄송함니다].
괜찮아요 kết thúc bằng đuôi câu lịch sự 요 và đọc là [괜차나요].
Cần học trước: Động từ đứng cuối câu và tiểu từ tân ngữ 을/를
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Xin lỗi và lời đáp
Một người nói 죄송합니다, “xin lỗi”. Người kia đáp 괜찮아요, “không sao”.
죄송합니다 là cụm cố định ở dạng trang trọng, kết thúc bằng 합니다 y như 감사합니다. Vì phần cuối giống hệt nhau, bạn phải nghe phần đầu để phân biệt: 죄송 hay 감사. Cũng như ở câu cảm ơn, ㅂ trước ㄴ đọc thành ㅁ: [죄송함니다].
괜찮아요 kết thúc bằng đuôi câu lịch sự 요 và đọc là [괜차나요].
Đáp lời cảm ơn: 아니에요
Khi ai đó nói 감사합니다, câu đáp tự nhiên là 아니에요: “không có gì”. Nghĩa đen của nó là “không phải đâu”, một cách khiêm tốn gạt lời cảm ơn đi.
Hãy cẩn thận với từ gần giống: 아니요 là “không”, dùng để trả lời một câu hỏi. Hai từ chỉ khác nhau một khối: 아니요 và 아니에요. Đáp lời cảm ơn bằng 아니요 nghe như bạn đang phủ nhận điều gì đó.
Gọi người và xin một chút thời gian
저기요 dùng để gọi ai đó một cách lịch sự: người phục vụ trong quán, hay một người lạ trên đường. Trong tiếng Việt bạn phải chọn “anh ơi”, “chị ơi”, “em ơi” theo tuổi và giới tính của người kia. Tiếng Hàn tránh gọi thẳng người đối diện và dùng một câu chung cho mọi người.
잠시만요 là “xin chờ một chút”. Người Hàn cũng nói câu này khi cần lách qua đám đông, như “cho tôi qua một chút”.
Thứ mình muốn + 주세요
물 주세요: “cho tôi nước”. 커피 주세요: “cho tôi cà phê”.
Khuôn mẫu rất đơn giản: tên thứ bạn muốn, rồi 주세요. Vẫn đúng quy tắc của bài trước: vật đứng trước, phần chỉ hành động đứng cuối. Phần đuôi 세요 mang sự lịch sự, nên bạn không cần thêm “ạ” hay “làm ơn”.
Theo bài trước, “nước” ở đây lẽ ra mang 을. Trong lời nói ngắn như thế này, người Hàn thường bỏ tiểu từ tân ngữ, và câu vẫn hoàn toàn tự nhiên.
Trước và sau bữa ăn
Trước khi ăn, người Hàn nói 잘 먹겠습니다. Ăn xong, họ nói 잘 먹었습니다. Cả hai là lời cảm ơn người đã nấu hoặc người mời bữa ăn, gần với thói quen mời cơm trước khi ăn của người Việt.
Hai câu là cụm cố định ở dạng trang trọng và chỉ khác nhau một khối: 겠 trong câu nói trước bữa, 었 trong câu nói sau bữa. Bạn hãy học thuộc cả câu và gắn mỗi câu với đúng thời điểm của nó; chưa cần phân tích bên trong.
Hai câu cứu nguy trong lớp học
알겠어요: “tôi hiểu rồi”, “vâng, tôi biết rồi”. Bạn nói câu này khi đã nắm được lời giải thích hoặc lời dặn.
모르겠어요: “tôi không biết”, “tôi không rõ”. Đây là cách nói mềm và lịch sự khi bạn không biết câu trả lời hoặc chưa hiểu.
Hai câu có phần đuôi giống nhau, 겠어요, đọc là [게써요]. Chỗ khác nằm ở đầu câu: 알 hay 모르.
Điều cần nhớ
- 죄송합니다 xin lỗi, đáp lại bằng 괜찮아요; 감사합니다 cảm ơn, đáp lại bằng 아니에요.
- 저기요 để gọi người; 잠시만요 để xin chờ hoặc xin lách qua.
- Thứ mình muốn + 주세요: 물 주세요, 커피 주세요.
- 잘 먹겠습니다 trước bữa ăn, 잘 먹었습니다 sau bữa ăn; 알겠어요 là hiểu rồi, 모르겠어요 là không biết.
Dễ nhầm lẫn
- 아니요 là “không” (trả lời câu hỏi); 아니에요 là “không có gì” (đáp lời cảm ơn).
- 죄송합니다 và 감사합니다 có phần cuối giống nhau: phải nghe phần đầu.
- 겠 trước bữa ăn, 었 sau bữa ăn: đừng nói ngược.