Phần 2 · Bài 1
Chào hỏi, tạm biệt, cảm ơn
khoảng 5 phút · Mục tiêu: Chào, nói đúng lời tạm biệt theo tình huống, cảm ơn, và trả lời 네 / 아니요
Một lời chào cho mọi lúc
안녕하세요 là lời chào lịch sự. Bạn dùng nó vào buổi sáng, buổi trưa hay buổi tối đều được; tiếng Hàn không có câu chào riêng cho từng buổi.
Khi chào bằng tiếng Việt, bạn phải chọn “chào anh”, “chào chị”, “chào cô” tùy người đối diện. Tiếng Hàn không gọi người nghe ra trong câu chào. Sự kính trọng nằm ở phần đuôi 세요, nên cùng một câu dùng được với người lớn tuổi, người lạ, nhân viên cửa hàng hay đồng nghiệp.
Đọc đều năm tiếng, không gán dấu thanh. Giọng lên nhẹ ở cuối chỉ là ngữ điệu của lời chào.
Cần học trước: Nguyên âm ghép và nối âm
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Một lời chào cho mọi lúc
안녕하세요 là lời chào lịch sự. Bạn dùng nó vào buổi sáng, buổi trưa hay buổi tối đều được; tiếng Hàn không có câu chào riêng cho từng buổi.
Khi chào bằng tiếng Việt, bạn phải chọn “chào anh”, “chào chị”, “chào cô” tùy người đối diện. Tiếng Hàn không gọi người nghe ra trong câu chào. Sự kính trọng nằm ở phần đuôi 세요, nên cùng một câu dùng được với người lớn tuổi, người lạ, nhân viên cửa hàng hay đồng nghiệp.
Đọc đều năm tiếng, không gán dấu thanh. Giọng lên nhẹ ở cuối chỉ là ngữ điệu của lời chào.
Hai lời tạm biệt, khác nhau một từ
안녕히 가세요 và 안녕히 계세요 đều mở đầu bằng 안녕히, “một cách bình an”. Chỗ khác là từ thứ hai.
가세요 nghĩa là “xin hãy đi”: bạn nói với người ra về. 계세요 nghĩa là “xin hãy ở lại”: bạn nói với người ở lại.
Vậy câu bạn chọn tùy vào việc người kia làm, chứ không phải bạn làm. Nếu cả hai cùng rời đi, mỗi người đều nói 안녕히 가세요 với nhau.
Hai cách cảm ơn
감사합니다 và 고맙습니다 đều là “cảm ơn”, lịch sự ngang nhau. Người mới học dùng câu nào cũng đúng.
Cả hai kết thúc bằng 니다. Đây là dạng trang trọng, khác với đuôi câu lịch sự 요 mà khóa học này dùng chủ yếu. Bạn hãy học hai câu này như những cụm cố định, chưa cần phân tích.
Về cách đọc: ㅂ đứng trước ㄴ nghe thành ㅁ, nên 감사합니다 đọc là [감사함니다].
Vâng và không
네 bạn đã đọc được ở phần 1: “vâng, dạ”. Từ đi cặp với nó là 아니요: “không”.
Cả hai đều là lời đáp lịch sự, dùng được với bất kỳ ai. Người Hàn còn nói 네 liên tục trong lúc nghe, chỉ để tỏ ý “tôi đang nghe đây”, giống “vâng”, “dạ” trong tiếng Việt. Khi đó nó chưa chắc có nghĩa là đồng ý.
Điều cần nhớ
- 안녕하세요 là lời chào lịch sự cho mọi lúc trong ngày.
- 안녕히 가세요 nói với người ra về; 안녕히 계세요 nói với người ở lại.
- 감사합니다 và 고맙습니다 đều là “cảm ơn”, là cụm cố định ở dạng trang trọng.
- 네 là “vâng”, 아니요 là “không”.
Dễ nhầm lẫn
- Lời tạm biệt chọn theo việc người nghe làm: họ đi thì 가세요, họ ở lại thì 계세요.
- 감사합니다 viết với ㅂ nhưng đọc [감사함니다].