Phần 2 · Bài 4
Động từ đứng cuối câu và tiểu từ tân ngữ 을/를
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Đặt được câu “(tôi) + vật + hành động” với động từ ở cuối, chọn đúng 을/를, và hiểu câu không có chủ ngữ
Năm từ chỉ hành động
먹어요 ăn, 마셔요 uống, 봐요 xem, 공부해요 học, 좋아해요 thích.
Cả năm đều kết thúc bằng 요, đuôi câu lịch sự. Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi dạng; động từ tiếng Hàn thì luôn mang một phần đuôi. Cách tạo ra phần đuôi ấy sẽ học ở phần 4. Lúc này bạn hãy nhớ mỗi từ như một khối nguyên vẹn.
Mỗi từ tự nó đã là một câu lịch sự hoàn chỉnh: 먹어요 có thể hiểu là “tôi ăn”. Cách đọc: 먹어요 nối âm thành [머거요], 좋아해요 đọc là [조아해요].
Cần học trước: Tiểu từ chủ đề 은/는 và tiểu từ chủ ngữ 이/가
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Năm từ chỉ hành động
먹어요 ăn, 마셔요 uống, 봐요 xem, 공부해요 học, 좋아해요 thích.
Cả năm đều kết thúc bằng 요, đuôi câu lịch sự. Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi dạng; động từ tiếng Hàn thì luôn mang một phần đuôi. Cách tạo ra phần đuôi ấy sẽ học ở phần 4. Lúc này bạn hãy nhớ mỗi từ như một khối nguyên vẹn.
Mỗi từ tự nó đã là một câu lịch sự hoàn chỉnh: 먹어요 có thể hiểu là “tôi ăn”. Cách đọc: 먹어요 nối âm thành [머거요], 좋아해요 đọc là [조아해요].
Vật trước, hành động sau
밥을 먹어요: “ăn cơm”. 영화를 봐요: “xem phim”.
Hãy nhìn thứ tự. Tiếng Việt nói “ăn cơm”, hành động trước, vật sau. Tiếng Hàn nói ngược lại: “cơm ăn”, “phim xem”. Động từ luôn đứng cuối câu. Bạn đã thấy điều này với 이에요/예요; giờ nó đúng với mọi động từ.
Để ý thêm một chi tiết: dính sau 밥 và 영화 có một mẩu nhỏ, 을 và 를. Bước sau sẽ gọi tên nó.
을/를 đánh dấu vật chịu tác động
음악을 좋아해요: “thích âm nhạc”. 한국어를 공부해요: “học tiếng Hàn”.
Mẩu sau danh từ là tiểu từ tân ngữ. Nó cho biết danh từ ấy là thứ mà hành động hướng tới: thứ được ăn, được xem, được thích. Tiếng Việt không có từ tương ứng, vì vị trí sau động từ đã nói lên điều đó.
Cách chọn dạng thì bạn đã quen: sau phụ âm cuối dùng 을 (음악을 đọc [으마글], 밥을 đọc [바블]), sau nguyên âm dùng 를 (한국어를, 영화를). Cùng một lối với 은/는 và 이/가.
Tiểu từ quyết định vai trò, không phải vị trí
저는 커피를 마셔요: chủ đề, rồi tân ngữ, rồi động từ. “Tôi uống cà phê.”
Giờ đổi chỗ hai phần đầu: 커피를 저는 마셔요. Nghĩa vẫn là “tôi uống cà phê”. Trong tiếng Việt, đổi chỗ “tôi” và “cà phê” thì câu thành vô nghĩa, vì vị trí cho biết ai làm gì. Trong tiếng Hàn, 는 và 를 làm việc đó, nên danh từ có thể di chuyển.
Chỉ động từ là không dời đi: nó vẫn ở cuối. Trật tự đầu tiên là trật tự bình thường; trật tự đảo vẫn đúng nhưng nhấn vào “cà phê”.
Bỏ “tôi” khi ai cũng hiểu
저는 밥을 먹어요 và 밥을 먹어요 có thể nói cùng một điều. Khi tình huống đã cho biết đang nói về ai, tiếng Hàn bỏ hẳn 저는. Trong hội thoại, câu ngắn mới là câu thường gặp hơn.
Tiếng Việt thân mật cũng làm vậy: “Ăn cơm chưa?” – “Ăn rồi.” Khác ở chỗ tiếng Việt lịch sự thường phải nói đủ “em”, “anh”, “chị”, còn tiếng Hàn bỏ chủ ngữ mà vẫn lịch sự, vì sự lịch sự nằm ở đuôi câu 요.
Điều cần nhớ
- Động từ luôn đứng cuối câu: 밥을 먹어요, “cơm – ăn”.
- Tiểu từ tân ngữ 을/를 đánh dấu vật chịu tác động: 을 sau phụ âm cuối, 를 sau nguyên âm.
- Tiểu từ, không phải vị trí, cho biết ai làm gì; chỉ động từ là cố định ở cuối.
- Khi đã rõ đang nói về ai, tiếng Hàn bỏ chủ ngữ: 밥을 먹어요.
Dễ nhầm lẫn
- Đừng đặt động từ ngay sau chủ ngữ theo thói quen tiếng Việt: 저는 커피를 마셔요, không phải 저는 마셔요 커피를.
- ㄹ cũng là phụ âm cuối: 물을, không phải 물를.
- 먹어요 đọc [머거요], 좋아해요 đọc [조아해요]; chữ viết thì không đổi.