Phần 4 · Bài 3

Nói “không”: 안 và 아니에요

khoảng 6 phút · Mục tiêu: Phủ định động từ bằng 안, phủ định danh từ bằng “N이/가 아니에요”, và phân biệt với 없어요

✕
1/14

안 đứng ngay trước động từ

  • 가요đi
  • 안 가요Tôi không đi.
  • 커피를 안 마셔요Tôi không uống cà phê.
  • 고기를 안 먹어요Tôi không ăn thịt.

가요 – đi. 안 가요 – không đi. 커피를 안 마셔요 – không uống cà phê. 고기를 안 먹어요 – không ăn thịt.

안 hoạt động như chữ “không” của tiếng Việt: đặt ngay trước động từ và viết tách ra. Điểm cần nhớ là thứ tự của cả câu: tân ngữ và nơi chốn đứng trước 안, vì trong tiếng Hàn chúng vốn đứng trước động từ. Không có gì được chen vào giữa 안 và động từ.

Tiếng Hàn chỉ có một dạng hiện tại, nên 안 가요 là cả “không đi” lẫn “đang không đi”.

Cần học trước: Đặt câu hỏi

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

안 đứng ngay trước động từ

가요 – đi. 안 가요 – không đi. 커피를 안 마셔요 – không uống cà phê. 고기를 안 먹어요 – không ăn thịt.

안 hoạt động như chữ “không” của tiếng Việt: đặt ngay trước động từ và viết tách ra. Điểm cần nhớ là thứ tự của cả câu: tân ngữ và nơi chốn đứng trước 안, vì trong tiếng Hàn chúng vốn đứng trước động từ. Không có gì được chen vào giữa 안 và động từ.

Tiếng Hàn chỉ có một dạng hiện tại, nên 안 가요 là cả “không đi” lẫn “đang không đi”.

Với nhóm 해요, 안 chen vào giữa

공부해요 → 공부 안 해요 – không học. 일해요 → 일 안 해요 – không làm việc.

Quy tắc không đổi: 안 đứng ngay trước động từ. Trong các từ này, động từ thật sự là 해요 (làm), còn 공부 và 일 là danh từ đứng trước nó. Vì thế 안 rơi vào giữa: danh từ + 안 + 해요.

Một ngoại lệ đáng nhớ: 좋아해요 (thích) là một từ liền, không tách được. Phủ định của nó là 안 좋아해요.

“Không phải là…”: 이/가 아니에요

저는 학생이에요 – tôi là học sinh. 저는 학생이 아니에요 – tôi không phải là học sinh. 이거 물이 아니에요 – cái này không phải là nước.

Phủ định của 이에요/예요 không dùng 안 mà dùng một từ khác: 아니에요. Tiếng Việt cũng tách y như vậy: “không” cho động từ, “không phải là” cho danh từ.

Danh từ đứng trước mang 이/가: 이 sau phụ âm cuối, 가 sau nguyên âm. Đây chính là 아니에요 bạn đã dùng để đáp lời cảm ơn – nghĩa gốc của nó là “không phải”.

Không phải là ≠ không có

이거 커피가 아니에요 – cái này không phải là cà phê. 커피가 없어요 – không có cà phê.

Cả hai câu đều có 커피가, nên dễ nhầm. 아니에요 phủ nhận việc một thứ là gì. 없어요 cho biết thứ đó không tồn tại hoặc bạn không có nó.

Tiếng Việt có đủ ba kiểu “không” tương ứng, bạn chỉ cần ghép cho đúng: “không uống” → 안 마셔요; “không phải là cà phê” → 커피가 아니에요; “không có cà phê” → 커피가 없어요.

Điều cần nhớ

  • Phủ định động từ: 안 + động từ – 안 가요, 커피를 안 마셔요.
  • Với nhóm 해요: 공부 안 해요, 일 안 해요.
  • Phủ định danh từ: N이/가 아니에요 – 저는 학생이 아니에요.

Dễ nhầm lẫn

  • Ba kiểu “không”: 안 (không + động từ), 아니에요 (không phải là), 없어요 (không có).
  • 아니요 là lời đáp “Không”; 아니에요 là “không phải là” – hai từ khác nhau.
  • 좋아해요 không tách: 안 좋아해요.