Phần 4 · Bài 5

Một cuộc hội thoại trọn vẹn

khoảng 7 phút · Mục tiêu: Theo được và tự hoàn thành một cuộc hội thoại mười hai câu ở quán cà phê

✕
1/13

Gặp nhau trên đường

  • A 지아 씨, 안녕하세요.Chào chị Jia.
  • B 안녕하세요, 민수 씨. 어디 가요?Chào anh Minsu. Anh đi đâu đấy?
  • A 카페에 가요. 지아 씨는 오늘 뭐 해요?Tôi đi quán cà phê. Hôm nay chị Jia làm gì?
  • B 저는 오늘 일 안 해요.Hôm nay tôi không làm việc.

Minsu và Jia gặp nhau. Nghe bốn câu đầu – tất cả đều là kiến thức cũ.

Minsu chào bằng tên + 씨. Jia chào lại rồi hỏi 어디 가요?. Minsu đáp 카페에 가요 và hỏi tiếp: 지아 씨는 오늘 뭐 해요? – tên + 씨 đứng ở chỗ tiếng Việt sẽ nói “chị Jia”; 오늘 không mang tiểu từ. Jia trả lời 저는 오늘 일 안 해요, với 안 nằm giữa 일 và 해요.

Nghe xong, hãy đọc to theo từng câu.

Cần học trước: Thời gian và sinh hoạt hằng ngày

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Gặp nhau trên đường

Minsu và Jia gặp nhau. Nghe bốn câu đầu – tất cả đều là kiến thức cũ.

Minsu chào bằng tên + 씨. Jia chào lại rồi hỏi 어디 가요?. Minsu đáp 카페에 가요 và hỏi tiếp: 지아 씨는 오늘 뭐 해요? – tên + 씨 đứng ở chỗ tiếng Việt sẽ nói “chị Jia”; 오늘 không mang tiểu từ. Jia trả lời 저는 오늘 일 안 해요, với 안 nằm giữa 일 và 해요.

Nghe xong, hãy đọc to theo từng câu.

Rủ đi cùng và chọn đồ uống

Ba từ mới của bài nằm ở đây: 그럼 – “vậy thì”; 같이 – “cùng nhau”; 좋아요 – “được đấy”.

그럼 같이 가요 – “Vậy thì cùng đi nhé”. Động từ vẫn là 가요 bình thường: nói với người đối diện kèm 같이, nó thành lời rủ, không cần dạng riêng nào. Jia nhận lời: 네, 좋아요. Rồi Minsu hỏi 뭐 마셔요? và Jia đáp 저는 커피 마셔요.

Đừng nhầm 좋아요 (tốt, được) với 좋아해요 (thích một thứ gì).

같이 đọc là [가치], 좋아요 là [조아요].

Gọi đồ uống và tạm biệt

Minsu gọi nhân viên và gọi đồ: 여기요, 커피 두 잔 주세요 – món + số + đơn vị + 주세요. Jia khen 커피가 맛있어요 và cảm ơn; Minsu đáp 아니에요 – “không có gì”.

Khi chia tay, cả hai đều nói 안녕히 가세요, vì cả hai cùng rời quán – không ai ở lại để nghe 안녕히 계세요.

Câu cuối: 내일 봐요 – “Mai gặp nhé”. Đó là 내일 + 봐요, động từ “xem, nhìn” bạn đã biết; người Hàn dùng nó để hẹn gặp lại.

Điều cần nhớ

  • Bạn theo được một cuộc hội thoại mười hai câu: chào, hỏi đi đâu, rủ, gọi đồ uống, cảm ơn, tạm biệt.
  • Ba từ mới: 그럼 (vậy thì), 같이 (cùng nhau), 좋아요 (được đấy).
  • 같이 가요 – dạng 요 bình thường cũng dùng để rủ.

Dễ nhầm lẫn

  • 좋아요 là “tốt, được”; 좋아해요 là “thích”.
  • Cả hai cùng rời đi thì cả hai đều nói 안녕히 가세요.
  • 아니에요 đáp lời cảm ơn; 아니요 là câu trả lời “Không”.