Phần 4 · Bài 1

Động từ thường ngày

khoảng 6 phút · Mục tiêu: Dùng 가요, 와요, 자요, 사요, 만나요, 읽어요, 일해요 trong câu, và nói đi đâu bằng “nơi chốn + 에 가요”

✕
1/15

Động từ nào cũng kết thúc bằng 요

먹어요ăn
마셔요uống
봐요xem, nhìn
가요đi
와요đến
자요ngủ

Ba từ đầu bạn đã biết: 먹어요 ăn, 마셔요 uống, 봐요 xem. Ba từ mới: 가요 đi, 와요 đến, 자요 ngủ.

Nhìn cuối mỗi từ: luôn là 요. Đó là dấu hiệu của đuôi câu lịch sự – cách nói nhã nhặn, dùng được với hầu hết mọi người. Mọi động từ trong khoá học này đều được dạy sẵn ở dạng ấy; bạn học mỗi động từ như một từ trọn vẹn và chưa cần quy tắc biến đổi nào.

가요, 와요, 자요 chỉ khác nhau ở âm tiết đầu: hãy nghe kỹ phần mở đầu.

Cần học trước: Gọi món và mua sắm

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Động từ nào cũng kết thúc bằng 요

Ba từ đầu bạn đã biết: 먹어요 ăn, 마셔요 uống, 봐요 xem. Ba từ mới: 가요 đi, 와요 đến, 자요 ngủ.

Nhìn cuối mỗi từ: luôn là 요. Đó là dấu hiệu của đuôi câu lịch sự – cách nói nhã nhặn, dùng được với hầu hết mọi người. Mọi động từ trong khoá học này đều được dạy sẵn ở dạng ấy; bạn học mỗi động từ như một từ trọn vẹn và chưa cần quy tắc biến đổi nào.

가요, 와요, 자요 chỉ khác nhau ở âm tiết đầu: hãy nghe kỹ phần mở đầu.

Ai làm thì động từ vẫn thế

저는 가요 – tôi đi. 친구는 가요 – bạn tôi đi. 민수 씨는 가요 – anh Minsu đi.

Chỉ có phần chủ đề ở đầu câu thay đổi; 가요 giữ nguyên. Động từ tiếng Hàn không đổi theo người làm – giống hệt tiếng Việt, nơi “đi” vẫn là “đi” dù là tôi, bạn hay anh ấy. Thứ quyết định hình dạng động từ tiếng Hàn là mức độ lịch sự với người nghe, không phải chủ ngữ.

Đi đâu, đến đâu: nơi chốn + 에

학교에 가요 – đi đến trường. 회사에 가요 – đi đến công ty. 집에 와요 – về nhà (nghĩa đen: đến nhà).

Đây chính là 에 bạn đã gặp trong 집에 있어요 (ở nhà). Đi với 있어요, nó chỉ nơi đang ở; đi với 가요 và 와요, nó chỉ nơi hướng tới. Tiếng Việt nói thẳng “đi chợ”, “về nhà” mà không cần từ nối; tiếng Hàn thì luôn gắn 에 sau nơi chốn, và nơi chốn đứng trước động từ.

학교에 đọc là [학꾜에], 집에 là [지베].

Mua, gặp, đọc: cần 을/를

빵을 사요 – mua bánh mì. 친구를 만나요 – gặp bạn bè. 책을 읽어요 – đọc sách.

Ba động từ mới: 사요 mua, 만나요 gặp, 읽어요 đọc. Thứ được mua, người được gặp, thứ được đọc là tân ngữ, mang 을/를 như trong 커피를 마셔요: sau phụ âm cuối là 을, sau nguyên âm là 를.

Tiếng Việt nói “gặp bạn” – người được gặp là tân ngữ trực tiếp – và tiếng Hàn cũng vậy: 친구를, không phải 친구에.

읽어요 viết với hai phụ âm cuối ㄺ, đọc là [일거요].

Nhóm 해요

공부해요 (học) bạn đã biết. 일해요 là “làm việc”. Cả hai đều chứa 해요 – “làm” – và 해요 cũng đứng một mình được như một động từ.

Cách ghép này rất gần tiếng Việt: 일 là “việc”, 일해요 là “làm việc”, chỉ có thứ tự là ngược lại – “việc” trước, “làm” sau. Câu mẫu: 저는 일해요 – tôi làm việc, tôi đi làm.

일 (việc) trùng chữ với 일 (số 1) nhưng là hai từ khác nhau.

Điều cần nhớ

  • Bạn biết thêm tám động từ: 가요, 와요, 자요, 사요, 만나요, 읽어요, 일해요, 해요.
  • Động từ không đổi theo người làm, giống tiếng Việt.
  • Nơi hướng tới: nơi chốn + 에 + 가요/와요. Tân ngữ: 을/를 + 사요, 만나요, 읽어요.

Dễ nhầm lẫn

  • 자요 (ngủ), 사요 (mua), 가요 (đi) chỉ khác phụ âm đầu.
  • 읽어요 đọc là [일거요] và nghĩa là “đọc”; 일해요 là “làm việc”. Đừng nhầm hai từ.
  • 에 có hai việc: nơi đang ở (집에 있어요) và nơi hướng tới (집에 가요).