Phần 6 · Bài 2

도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)

khoảng 7 phút · Mục tiêu: Nói “cũng” và “chỉ” bằng 도, 만 gắn sau danh từ, và nói vật của ai bằng 의, 제, 우리, 누구 거

✕
1/17

저는 → 저도, 차를 → 커피도

  • 저는 학생이에요Tôi là học sinh.
  • 저도 학생이에요Tôi cũng là học sinh.
  • 차를 마셔요(Tôi) uống trà.
  • 커피도 마셔요Tôi uống cả cà phê nữa.

저는 학생이에요 – tôi là học sinh. 저도 학생이에요 – tôi cũng là học sinh. 차를 마셔요 – tôi uống trà. 커피도 마셔요 – tôi uống cả cà phê nữa.

Nhìn chỗ 도 đứng: đúng vị trí của 는 và 를. Tiểu từ cũ đã biến mất, 도 thế vào.

Trong tiếng Việt, “cũng” đứng trước động từ, nên “tôi cũng uống cà phê” có thể hiểu hai cách. Tiếng Hàn gắn 도 vào đúng danh từ được thêm vào: 저도 là “cả tôi nữa”, 커피도 là “cả cà phê nữa”.

Cần học trước: 에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

저는 → 저도, 차를 → 커피도

저는 학생이에요 – tôi là học sinh. 저도 학생이에요 – tôi cũng là học sinh. 차를 마셔요 – tôi uống trà. 커피도 마셔요 – tôi uống cả cà phê nữa.

Nhìn chỗ 도 đứng: đúng vị trí của 는 và 를. Tiểu từ cũ đã biến mất, 도 thế vào.

Trong tiếng Việt, “cũng” đứng trước động từ, nên “tôi cũng uống cà phê” có thể hiểu hai cách. Tiếng Hàn gắn 도 vào đúng danh từ được thêm vào: 저도 là “cả tôi nữa”, 커피도 là “cả cà phê nữa”.

도 thay thế, hoặc đứng sau 에 / 에서

선물도 샀어요 – tôi mua cả quà nữa. 집에서도 공부해요 – ở nhà tôi cũng học. 주말에도 일해요 – cuối tuần tôi cũng làm việc.

Quy tắc có hai nửa. 도 thay cho 은/는, 이/가, 을/를: không bao giờ viết 는도 hay 을도. Nhưng với 에 và 에서 thì 도 chỉ thêm vào sau: 에도, 에서도. Hai tiểu từ này mang nghĩa nơi chốn, thời gian nên không bỏ đi được.

Từ mới: 선물 – quà, món quà.

집에서도 đọc nối là [지베서도], 주말에도 là [주마레도].

만: chỉ; 혼자: một mình

물만 마셔요 – tôi chỉ uống nước. 주말에만 쉬어요 – tôi chỉ nghỉ vào cuối tuần.

만 là “chỉ”, và nó cư xử y như 도: thay cho 을/를 (물을 → 물만), đứng sau 에 (주말에만). Khác tiếng Việt, nơi “chỉ” đứng trước, 만 gắn sau danh từ mà nó giới hạn.

혼자 – một mình – là chuyện khác: đó là một từ độc lập, không mang tiểu từ nào. 저는 혼자 살아요 – tôi sống một mình.

의: “của”, nhưng chủ đứng trước

이거 친구의 가방이에요 – cái này là túi của bạn tôi. 이거 친구 가방이에요 – cùng nghĩa, không có 의.

의 nối người chủ với vật: chủ + 의 + vật. Thứ tự ngược với tiếng Việt: ta nói “túi của bạn”, tiếng Hàn nói “bạn – của – túi”. Khi nói, 의 thường được lược bỏ, giống như ta nói “túi bạn tôi”.

Riêng với 저 thì hai chữ nhập làm một: 저의 → 제. Đó chính là 제 trong 제 이름은… mà bạn đã dùng: 이거 제 가방이에요.

Tiểu từ 의 thường đọc là [에]: 친구의 → [친구에].

누구 거예요? – 제 거예요

이거 누구 거예요? – “Cái này của ai?”. 제 거예요 – “Của tôi”. 민수 씨 거예요 – “Của anh Minsu”.

거 là danh từ “cái, thứ, đồ”. Chủ + 거 là “cái của người ấy”: 제 거 – cái của tôi, 누구 거 – cái của ai. Thêm 예요 vào là thành câu: 거 + 예요 = 거예요.

Nhờ 거, bạn không phải nhắc lại tên đồ vật, giống như tiếng Việt chỉ đáp “của tôi”.

우리 집, 우리 어머니

우리 – chúng tôi, chúng ta. 우리 집에 고양이가 있어요 – nhà tôi có mèo. 우리 어머니는 의사예요 – mẹ tôi là bác sĩ. 우리 가족은 세 명이에요 – gia đình tôi có ba người.

Với những gì mình có chung với người khác – nhà, gia đình, bố mẹ, trường, công ty, đất nước – người Hàn thường nói 우리 chứ không nói 제. Con một cũng nói 우리 어머니. Tiếng Việt có lối nói gần như vậy: “nhà mình”, “nước ta”.

Từ mới: 가족 – gia đình.

Điều cần nhớ

  • 도 (cũng) và 만 (chỉ) gắn sau danh từ; chúng thay cho 은/는, 이/가, 을/를.
  • Sau 에 và 에서 thì chỉ thêm vào: 집에서도, 주말에만.
  • Chủ + (의) + vật: 친구(의) 가방; 저의 → 제; 제 거 = của tôi; 누구 거예요? = của ai?
  • 우리 집, 우리 어머니: cách nói thông thường cho “nhà tôi”, “mẹ tôi”.

Dễ nhầm lẫn

  • Không viết 는도, 을도, 도를: 도 và 만 không đi chung với các tiểu từ ấy.
  • Chủ đứng trước vật: “túi của bạn” là 친구의 가방, không phải 가방의 친구.
  • 의 viết là 의 nhưng thường đọc [에].