Phần 6 · Bài 3
Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Nói “và”, “với” bằng 하고, (이)랑 và đánh dấu người nhận bằng 한테, 에게 trong các câu cho, gửi, hỏi
하고: một tiểu từ, hai việc
- 빵하고 우유를 샀어요Tôi đã mua bánh mì và sữa.
- 친구하고 영화를 봤어요Tôi đã xem phim với bạn.
- 하고và; với
빵하고 우유를 샀어요 – tôi đã mua bánh mì và sữa. 친구하고 영화를 봤어요 – tôi đã xem phim với bạn.
Đứng giữa hai danh từ, 하고 là “và”. Đứng sau một người, rồi đến một hành động, 하고 là “với”. Tiếng Việt cũng có một chữ làm được cả hai việc ấy: “bánh mì với sữa”, “đi với bạn”.
하고 gắn liền sau danh từ và không bao giờ đổi dạng, dù danh từ có phụ âm cuối hay không.
Cần học trước: 도 (cũng), 만 (chỉ), 의 (của)
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
하고: một tiểu từ, hai việc
빵하고 우유를 샀어요 – tôi đã mua bánh mì và sữa. 친구하고 영화를 봤어요 – tôi đã xem phim với bạn.
Đứng giữa hai danh từ, 하고 là “và”. Đứng sau một người, rồi đến một hành động, 하고 là “với”. Tiếng Việt cũng có một chữ làm được cả hai việc ấy: “bánh mì với sữa”, “đi với bạn”.
하고 gắn liền sau danh từ và không bao giờ đổi dạng, dù danh từ có phụ âm cuối hay không.
(이)랑: người anh em thân mật
친구랑 같이 밥을 먹었어요 – tôi đã ăn cơm cùng với bạn. 동생이랑 공원에 갔어요 – tôi đã đi công viên với em. 커피랑 빵 주세요 – cho tôi cà phê với bánh mì.
(이)랑 làm đúng hai việc của 하고, giọng thân mật hơn một chút. Nó có hai dạng theo danh từ đứng trước: sau nguyên âm là 랑 (친구랑), sau phụ âm cuối là 이랑 (동생이랑).
Khi nghĩa là “với”, từ 같이 (cùng nhau) hay theo sau: 친구랑 같이.
Trong văn viết: 와 / 과
커피랑 빵 주세요 là câu bạn nói. Trên thực đơn, biển hiệu hay trong sách, bạn sẽ thấy: 커피와 빵, 빵과 커피.
와 / 과 là “và, với” của văn viết: 와 sau nguyên âm, 과 sau phụ âm cuối. Để ý là ngược với điều ta dễ đoán: dạng bắt đầu bằng nguyên âm 와 lại đi sau nguyên âm.
Bạn chỉ cần nhận ra chúng khi đọc. Khi nói, cứ dùng 하고 hoặc (이)랑.
한테: người nhận
친구한테 선물을 줬어요 – tôi đã tặng quà cho bạn. 저는 고양이한테 밥을 줘요 – tôi cho mèo ăn.
Khuôn câu: người nhận + 한테, vật + 을/를, rồi động từ. 한테 ứng với chữ “cho” đứng trước người nhận trong tiếng Việt, nhưng gắn sau người ấy.
한테 chỉ dùng cho người và con vật. Nếu nơi nhận là một địa điểm thì vẫn dùng 에.
선물을 đọc nối là [선무를], 줬어요 là [줘써요].
Gửi thư, gửi email: 한테 và 에게
편지 – thư. 이메일 – email. 보내요 – gửi.
친구에게 편지를 보내요 – tôi gửi thư cho bạn. 민수 씨한테 이메일을 보냈어요 – tôi đã gửi email cho anh Minsu.
Cả hai câu đều đánh dấu người nhận. 에게 và 한테 là cùng một tiểu từ ở hai giọng văn: 한테 dùng khi nói, 에게 dùng khi viết. Cả hai chỉ có một dạng.
에게 trông gần giống 에서, nhưng 에서 đi với nơi chốn, còn 에게 đi với người.
Hỏi và nói chuyện
질문 – câu hỏi: 질문이 있어요 – tôi có câu hỏi. 물어봐요 – hỏi: 선생님한테 물어봐요 – tôi hỏi thầy cô. 이야기해요 – nói chuyện: 친구하고 이야기해요 – tôi nói chuyện với bạn.
Người được hỏi mang 한테: câu hỏi đi đến người ấy. Còn nói chuyện là việc hai người cùng làm, nên dùng 하고.
Một dạng nữa, chỉ để nhận ra: 한테서 là “từ” một người. 친구한테서 선물을 받았어요 – tôi đã nhận quà từ bạn.
물어봐요 đọc nối là [무러봐요].
Điều cần nhớ
- 하고 và (이)랑: “và” giữa hai danh từ, “với” sau một người. 랑 sau nguyên âm, 이랑 sau phụ âm cuối.
- 한테 (khi nói) và 에게 (khi viết) đánh dấu người nhận: 친구한테 선물을 줬어요.
- 와 / 과 là “và, với” của văn viết: chỉ cần nhận ra.
Dễ nhầm lẫn
- Người nhận là người: 한테, không phải 에. 에 dành cho nơi chốn.
- 에게 (cho ai) và 에서 (ở đâu, từ đâu) chỉ khác nhau một âm tiết.
- 하고 không đổi dạng; chỉ (이)랑 mới phải nhìn phụ âm cuối.