Phần 6 · Bài 4

(으)로: bằng gì, về hướng nào

khoảng 7 phút · Mục tiêu: Nói đi bằng phương tiện gì, làm bằng công cụ hay ngôn ngữ gì và đi về hướng nào với (으)로, chọn đúng 로 hay 으로, và dùng 타요, 내려요, 걸어서

✕
1/16

버스로 가요: đi bằng xe buýt

  • 학교에 버스로 가요Tôi đi đến trường bằng xe buýt.
  • 지하철tàu điện ngầm
  • 지하철로 회사에 가요Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

학교에 버스로 가요 – tôi đi đến trường bằng xe buýt. 지하철로 회사에 가요 – tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

Phương tiện + 로 cho biết mình đi bằng gì. Nơi đến vẫn mang 에 như trước. Hai phần ấy đổi chỗ cho nhau được; động từ ở cuối.

Chữ “bằng” của tiếng Việt đứng trước phương tiện; 로 đứng sau nó.

Từ mới: 지하철 – tàu điện ngầm.

지하철로 đọc với âm l kéo dài: hai ㄹ liền nhau.

Cần học trước: Với ai, cho ai: 하고, (이)랑, 한테

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

버스로 가요: đi bằng xe buýt

학교에 버스로 가요 – tôi đi đến trường bằng xe buýt. 지하철로 회사에 가요 – tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

Phương tiện + 로 cho biết mình đi bằng gì. Nơi đến vẫn mang 에 như trước. Hai phần ấy đổi chỗ cho nhau được; động từ ở cuối.

Chữ “bằng” của tiếng Việt đứng trước phương tiện; 로 đứng sau nó.

Từ mới: 지하철 – tàu điện ngầm.

지하철로 đọc với âm l kéo dài: hai ㄹ liền nhau.

로 hay 으로

젓가락으로 먹어요 – tôi ăn bằng đũa. 빵은 손으로 먹어요 – bánh mì thì ăn bằng tay.

Vẫn là tiểu từ ấy, giờ dùng cho công cụ, và ở dạng thứ hai. Sau nguyên âm: 로 (버스로). Sau phụ âm cuối: 으로 (손으로, 젓가락으로).

Có một ngoại lệ phải nhớ: phụ âm cuối là ㄹ thì vẫn dùng 로, không dùng 으로 – 지하철로.

Từ mới: 젓가락 – đũa; 손 – tay.

젓가락 đọc là [젇까락]; 손으로 đọc nối là [소느로].

Thêm bốn phương tiện

택시 – taxi. 기차 – tàu hoả. 비행기 – máy bay. 자전거 – xe đạp.

Cả bốn từ đều kết thúc bằng nguyên âm, nên đều đi với 로: 택시로, 기차로, 비행기로, 자전거로.

Ghép với dạng dự định đã học: 비행기로 일본에 갈 거예요 – tôi sẽ đi Nhật Bản bằng máy bay.

택시 đọc là [택씨].

Bằng tiếng gì: cũng là (으)로

한국말로 이야기해요 – chúng tôi nói chuyện bằng tiếng Hàn. 영어로 이야기해요 – chúng tôi nói chuyện bằng tiếng Anh.

Ngôn ngữ cũng là một phương tiện, nên vẫn dùng (으)로 – đúng như tiếng Việt dùng một chữ “bằng” cho xe cộ, công cụ lẫn ngôn ngữ.

Để ý dạng: 한국말 kết thúc bằng ㄹ, nên là 한국말로, không phải 한국말으로. 영어 kết thúc bằng nguyên âm: 영어로.

한국말로 đọc là [한궁말로].

타요, 내려요, 걸어서

버스를 타요 – tôi đi xe buýt, lên xe buýt. 자전거를 타요 – tôi đi xe đạp. Với động từ 타요, phương tiện là tân ngữ và mang 을/를, không mang 로. 로 đi với 가요, 와요: 버스로 가요.

내려요 – xuống xe: 역에서 내려요 – tôi xuống ở ga.

Còn “đi bộ” là một từ có sẵn: 걸어서. Nó không mang tiểu từ nào: 학교에 걸어서 가요 – tôi đi bộ đến trường.

걸어서 đọc nối là [거러서].

Việc thứ hai của (으)로: hướng đi

어디로 가요? – “Bạn đi về hướng nào?”. 집으로 가요 – “Tôi đi về nhà”.

Nơi chốn + (으)로 là “về phía” nơi ấy. 집에 가요 nêu điểm đến; 집으로 가요 nêu hướng mình đang đi. Trong đời thường hai câu này dùng gần như nhau.

Quy tắc về dạng vẫn thế: 어디 kết thúc bằng nguyên âm nên là 어디로; 집 có phụ âm cuối ㅂ nên là 집으로.

집으로 đọc nối là [지브로].

Điều cần nhớ

  • (으)로 = “bằng”: phương tiện (버스로), công cụ (손으로), ngôn ngữ (한국말로).
  • Sau nguyên âm và sau ㄹ: 로. Sau các phụ âm cuối khác: 으로.
  • 버스로 가요 nhưng 버스를 타요; 걸어서 không mang tiểu từ.
  • Nơi chốn + (으)로 = về phía: 집으로 가요.

Dễ nhầm lẫn

  • ㄹ là phụ âm cuối nhưng đi với 로: 지하철로, 한국말로 – không phải 지하철으로.
  • 타요 cần 을/를, không dùng 로: 자전거를 타요.
  • Không nói 걸어서로.