Phần 6 · Bài 6

Nêu lý do: -아/어서 và 그래서

khoảng 7 phút · Mục tiêu: Nêu lý do bằng -아/어서 đặt trước kết quả, không để thì ở vế lý do, và dùng 그래서, 왜요?, …아/어서요 trong hội thoại

✕
1/16

Lý do trước, kết quả sau

  • 아파요đau; ốm, bệnh
  • 아파서 병원에 가요Vì ốm nên tôi đi bệnh viện.
  • 배고파요đói
  • 배고파서 밥을 먹어요Vì đói nên tôi ăn cơm.

아파요 – tôi ốm, tôi đau. 아파서 병원에 가요 – vì ốm nên tôi đi bệnh viện. 배고파요 – tôi đói. 배고파서 밥을 먹어요 – vì đói nên tôi ăn cơm.

Nhìn vế đầu: đó là dạng 요 với 서 đứng vào chỗ của 요 – 아파요 → 아파서. Vế ấy nêu lý do và luôn đứng trước; kết quả đứng sau.

Thứ tự này giống khuôn “vì… nên…” của tiếng Việt. Nhưng tiếng Việt còn nói ngược lại được (“tôi đi bệnh viện vì ốm”); với 서 thì lý do luôn đi trước.

Cần học trước: Nối hai vế: -고 (và) và -지만 (nhưng)

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Lý do trước, kết quả sau

아파요 – tôi ốm, tôi đau. 아파서 병원에 가요 – vì ốm nên tôi đi bệnh viện. 배고파요 – tôi đói. 배고파서 밥을 먹어요 – vì đói nên tôi ăn cơm.

Nhìn vế đầu: đó là dạng 요 với 서 đứng vào chỗ của 요 – 아파요 → 아파서. Vế ấy nêu lý do và luôn đứng trước; kết quả đứng sau.

Thứ tự này giống khuôn “vì… nên…” của tiếng Việt. Nhưng tiếng Việt còn nói ngược lại được (“tôi đi bệnh viện vì ốm”); với 서 thì lý do luôn đi trước.

-아/어서: bỏ 요, thêm 서

비가 와요 – trời mưa. 눈이 와요 – tuyết rơi. Tiếng Hàn nói mưa và tuyết “đến”.

비가 와서 집에 있어요 – vì trời mưa nên tôi ở nhà. 눈이 와서 학교에 못 가요 – vì tuyết rơi nên tôi không đi đến trường được.

Đuôi này tên là -아/어서: nó chọn 아 hay 어 đúng như dạng 요. Vì vậy cách làm nhanh nhất là lấy dạng 요, bỏ 요, thêm 서: 와요 → 와서, 먹어요 → 먹어서, 피곤해요 → 피곤해서. Đừng lẫn với 고, vốn gắn thẳng vào gốc.

눈 (tuyết) viết giống 눈 (mắt). 눈이 đọc nối là [누니].

Vế lý do không mang thì

어제 아파서 못 갔어요 – hôm qua vì ốm nên tôi đã không đi được.

“Ốm” và “không đi được” đều là chuyện hôm qua, nhưng chỉ động từ cuối cùng ở thì quá khứ: 갔어요. Vế lý do giữ nguyên 아파서. Không bao giờ nói 아팠어서.

Từ mới: 약 – thuốc. 아파서 약을 먹었어요 – vì ốm nên tôi đã uống thuốc. Tiếng Hàn dùng động từ 먹어요 (ăn) cho thuốc, nơi tiếng Việt nói “uống”.

약을 đọc nối là [야글].

Muộn và sớm: 늦어요, 늦게, 일찍

늦어요 – (ai đó) đến muộn, bị trễ; dạng nguyên thể 늦다. 늦게 – muộn và 일찍 – sớm là phó từ, cho biết mình làm một việc vào lúc nào.

늦게 일어나서 회사에 늦었어요 – vì dậy muộn nên tôi đã đến công ty trễ. 피곤해서 일찍 잤어요 – vì mệt nên tôi đã ngủ sớm.

Trong câu đầu có cả hai: 늦게 đứng trước động từ 일어나서, còn 늦었어요 tự nó kết thúc câu.

늦게 đọc là [늗께], 늦어요 là [느저요].

그래서: hai câu riêng

비가 와요. 그래서 집에 있어요. – trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà.

그래서 là một từ độc lập, mở đầu câu nêu kết quả, giống “vì vậy”, “cho nên”. Trước nó là một câu đã trọn vẹn.

Vì đây là hai câu riêng, mỗi câu mang thì của mình: 어제 아팠어요. 그래서 학교에 못 갔어요. So với 어제 아파서 못 갔어요: nối bằng 서 thì quá khứ chỉ nói một lần ở cuối; tách bằng 그래서 thì nói ở cả hai câu.

왜요? – 바빠서요

A: 오늘 파티에 못 가요 – hôm nay tôi không đi dự tiệc được. B: 왜요? – sao vậy? A: 바빠서요 – vì tôi bận ạ.

왜요? là 왜 (tại sao) thêm 요 cho lịch sự: một câu hỏi lại ngắn gọn.

Khi câu trả lời chỉ gồm lý do, bạn dừng ở 서 rồi thêm 요: 바빠서요. Phần kết quả – “nên tôi không đi được” – ai cũng hiểu rồi, không cần nhắc lại. Thiếu 요 thì câu trả lời nghe cộc lốc.

Điều cần nhớ

  • Lý do + -아/어서 + kết quả. Cách dựng: lấy dạng 요, bỏ 요, thêm 서 – 아파서, 와서, 피곤해서.
  • Vế lý do không mang thì: 어제 아파서 못 갔어요.
  • 그래서 mở đầu một câu riêng; khi đó mỗi câu có thì của mình.
  • 왜요? – …아/어서요: hỏi lý do và đáp chỉ bằng lý do.

Dễ nhầm lẫn

  • Không nói 아팠어서, 피곤했어서.
  • 서 dựng từ dạng 요 (와서), còn 고 và 지만 dựng từ gốc (오고, 오지만).
  • 눈이 와요 [누니 와요] là “tuyết rơi”; 누가 와요? là “ai đến?”.