Phần 6 · Bài 5
Nối hai vế: -고 (và) và -지만 (nhưng)
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Nối hai hành động hoặc hai tính chất bằng -고, nêu ý trái ngược bằng -지만, và mở câu mới bằng 그리고, 하지만
Hai việc trong một câu
- 어제 영화를 보고 밥을 먹었어요Hôm qua tôi xem phim rồi ăn cơm.
- 저녁에 밥을 먹고 책을 읽어요Buổi tối tôi ăn cơm rồi đọc sách.
어제 영화를 보고 밥을 먹었어요 – hôm qua tôi xem phim rồi ăn cơm. 저녁에 밥을 먹고 책을 읽어요 – buổi tối tôi ăn cơm rồi đọc sách.
Có hai điều đáng để ý. Một: động từ thứ nhất kết thúc bằng 고 – 보고, 먹고 – chứ không phải bằng 요. Hai: chỉ động từ cuối cùng cho biết thời điểm. Trong câu đầu, 먹었어요 ở thì quá khứ và trùm lên cả hai việc; 보고 không mang dấu hiệu quá khứ nào.
먹고 đọc là [먹꼬].
Cần học trước: (으)로: bằng gì, về hướng nào
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Hai việc trong một câu
어제 영화를 보고 밥을 먹었어요 – hôm qua tôi xem phim rồi ăn cơm. 저녁에 밥을 먹고 책을 읽어요 – buổi tối tôi ăn cơm rồi đọc sách.
Có hai điều đáng để ý. Một: động từ thứ nhất kết thúc bằng 고 – 보고, 먹고 – chứ không phải bằng 요. Hai: chỉ động từ cuối cùng cho biết thời điểm. Trong câu đầu, 먹었어요 ở thì quá khứ và trùm lên cả hai việc; 보고 không mang dấu hiệu quá khứ nào.
먹고 đọc là [먹꼬].
-고: gốc + 고, không cần chọn gì
Cách dựng: lấy dạng nguyên thể, bỏ 다, thêm 고. 보다 → 보고. 먹다 → 먹고. 마시다 → 마시고. 하다 → 하고.
Không phải chọn 아 hay 어, không đổi gì khi gốc có phụ âm cuối. Vì thế dạng này khác hẳn dạng 요 ở những động từ rút gọn: 봐요 nhưng 보고, 마셔요 nhưng 마시고. Đừng viết 봐고.
Hai vế có thể có chủ đề khác nhau: 저는 커피를 마시고 친구는 차를 마셔요 – tôi uống cà phê, còn bạn tôi uống trà.
-고 cũng nối hai tính chất
넓어요 – rộng. 깨끗해요 – sạch sẽ. 우리 집은 넓고 깨끗해요 – nhà tôi rộng và sạch sẽ. 김밥은 싸고 맛있어요 – gimbap vừa rẻ vừa ngon.
Tính từ cũng nối bằng 고, theo đúng cách ấy: 넓다 → 넓고, 싸다 → 싸고. Tính từ đứng cuối mới mang đuôi 요.
Hai tính từ mới có dạng nguyên thể là 넓다 và 깨끗하다.
넓어요 đọc là [널버요], 넓고 là [널꼬], 깨끗해요 là [깨끄태요].
-지만: nhưng
비싸지만 맛있어요 – đắt nhưng ngon. 김치는 맵지만 맛있어요 – kim chi cay nhưng ngon.
지만 được dựng y như 고: gốc + 지만. 비싸다 → 비싸지만. Chữ “nhưng” của tiếng Việt mở đầu vế sau; 지만 thì dính vào cuối vế trước.
Từ mới: 매워요 – cay. Dạng nguyên thể của nó là 맵다, nên gốc là 맵: 맵지만, không phải 매워지만. Lúc này cứ học 매워요 như một từ trọn vẹn; vì sao 맵다 thành 매워요 sẽ được giải thích ở phần sau.
맵지만 đọc là [맵찌만].
그리고, 하지만: khi câu trước đã kết thúc
방이 넓어요. 그리고 깨끗해요. – căn phòng rộng. Và sạch sẽ nữa. 김치는 매워요. 하지만 맛있어요. – kim chi cay. Nhưng ngon.
고 và 지만 là đuôi: chúng phải dính vào một gốc từ. Khi câu trước đã khép lại bằng 요 và dấu chấm, bạn cần một từ độc lập để mở câu sau: 그리고 (và, rồi) hoặc 하지만 (nhưng).
Từ mới: 피곤해요 – mệt. 피곤하지만 공부해요 – tôi mệt nhưng vẫn học.
Điều cần nhớ
- -고 (và, rồi) và -지만 (nhưng) gắn thẳng vào gốc: 보고, 먹고, 넓고, 맵지만.
- Với -고, thì chỉ nói một lần ở cuối câu: 영화를 보고 밥을 먹었어요.
- Câu trước đã kết thúc thì mở câu sau bằng 그리고 hoặc 하지만.
Dễ nhầm lẫn
- Dựng từ gốc, không từ dạng 요: 보고 (không phải 봐고), 맵지만 (không phải 매워지만).
- 고, 지만 là đuôi, không đứng một mình; 그리고, 하지만 là từ, không dính vào gốc.
- 비싸고 맛있어요 là “đắt và ngon”; 비싸지만 맛있어요 là “đắt nhưng ngon”.