Phần 6 · Bài 1

에서: nơi việc diễn ra; 부터 … 까지

khoảng 7 phút · Mục tiêu: Chọn đúng 에 hay 에서 sau nơi chốn, nói mình từ đâu đến bằng 에서, và nói “từ … đến …” bằng 부터 … 까지, 에서 … 까지

✕
1/16

Cùng một thư viện, hai tiểu từ

  • 도서관thư viện
  • 도서관에 가요Tôi đi đến thư viện.
  • 도서관에서 공부해요Tôi học ở thư viện.

도서관 – thư viện. 도서관에 가요 – tôi đi đến thư viện. 도서관에서 공부해요 – tôi học ở thư viện.

Cùng một nơi, nhưng phần gắn sau nó khác nhau: câu có 가요 dùng 에, câu có 공부해요 dùng 에서.

Tiếng Việt chỉ cần một chữ “ở” cho cả “ở thư viện” lẫn “học ở thư viện”, nên chỗ này dễ nhầm. Lúc này bạn chỉ cần để ý: 에서 xuất hiện khi có một việc được làm tại nơi ấy.

도서관에 đọc nối là [도서과네], 도서관에서 là [도서과네서].

Cần học trước: 못: không … được; 잘해요 / 못해요

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

Cùng một thư viện, hai tiểu từ

도서관 – thư viện. 도서관에 가요 – tôi đi đến thư viện. 도서관에서 공부해요 – tôi học ở thư viện.

Cùng một nơi, nhưng phần gắn sau nó khác nhau: câu có 가요 dùng 에, câu có 공부해요 dùng 에서.

Tiếng Việt chỉ cần một chữ “ở” cho cả “ở thư viện” lẫn “học ở thư viện”, nên chỗ này dễ nhầm. Lúc này bạn chỉ cần để ý: 에서 xuất hiện khi có một việc được làm tại nơi ấy.

도서관에 đọc nối là [도서과네], 도서관에서 là [도서과네서].

Ba nơi nữa, mỗi nơi một việc

시장 – chợ: 시장에서 사과를 사요 – tôi mua táo ở chợ. 공원 – công viên: 공원에서 운동해요 – tôi tập thể dục ở công viên. 백화점 – trung tâm thương mại: 백화점에서 옷을 샀어요 – tôi đã mua quần áo ở trung tâm thương mại.

Khuôn câu: nơi chốn + 에서 + việc làm ở đó. Câu cuối ở thì quá khứ, và tiểu từ vẫn y nguyên: thì của động từ không ảnh hưởng đến tiểu từ.

공원 cùng gốc Hán với “công viên”. 시장 có âm Hán Việt “thị trường”, nhưng nghĩa thường ngày là cái chợ.

백화점 đọc là [배콰점].

에: có mặt hoặc đi đến; 에서: làm một việc

친구가 도서관에 있어요 – bạn tôi đang ở thư viện. 회사에서 일해요 – tôi làm việc ở công ty.

에 dùng khi ai đó hay vật gì có mặt ở một nơi (있어요, 없어요), hoặc đi đến nơi ấy (가요, 와요).

에서 dùng khi có một hành động diễn ra ở nơi ấy: 일해요, 공부해요, 먹어요, 사요, 만나요…

Muốn chọn, hãy tự hỏi: chỉ là ở đó hay đi tới đó? → 에. Làm một việc gì ở đó? → 에서.

에서 còn là “từ”

어디에서 왔어요? – “Bạn từ đâu đến?”. 저는 한국에서 왔어요 – “Tôi đến từ Hàn Quốc”.

Đây là việc thứ hai của 에서: đánh dấu nơi xuất phát. Với 와요 và 가요, 에 là điểm đến còn 에서 là điểm đi. So sánh: 한국에 왔어요 – tôi đã đến Hàn Quốc; 한국에서 왔어요 – tôi từ Hàn Quốc đến.

어디에서 왔어요? là câu bạn sẽ được hỏi thường xuyên khi mới làm quen.

한국에서 đọc nối là [한구게서].

Từ mấy giờ đến mấy giờ: 부터 … 까지

아홉 시부터 여섯 시까지 일해요 – tôi làm việc từ chín giờ đến sáu giờ.

부터 đánh dấu lúc bắt đầu, 까지 đánh dấu lúc kết thúc. Giống “từ … đến …”, chỉ khác là mỗi tiểu từ gắn sau mốc thời gian của nó: 아홉 시부터, 여섯 시까지.

Từ mới: 일 – việc, công việc. Đó chính là 일 trong 일해요: 오늘 일이 많아요 – hôm nay tôi nhiều việc.

Danh từ 일 (việc) đồng âm với số 일 (một); ngữ cảnh sẽ cho biết là từ nào.

Từ nơi này đến nơi kia: 에서 … 까지

점심시간은 한 시부터 두 시까지예요 – giờ nghỉ trưa là từ một giờ đến hai giờ. 집에서 학교까지 십 분이에요 – từ nhà đến trường mất mười phút.

Ở câu đầu, sau 까지 là 예요 chứ không phải một động từ: “là đến hai giờ”.

Ở câu sau, hai mốc là nơi chốn. Điểm bắt đầu khi ấy là 에서 – chữ “từ” bạn vừa gặp trong 한국에서 왔어요 – còn điểm kết thúc vẫn là 까지. Vậy tiếng Việt dùng “từ” cho cả hai, còn ở đây bạn học: thời gian 부터 … 까지, nơi chốn 에서 … 까지.

Từ mới: 점심시간 – giờ nghỉ trưa, gồm 점심 và 시간 (thời gian).

Điều cần nhớ

  • 에: nơi ai đó có mặt (있어요) hoặc nơi đi đến (가요, 와요). 에서: nơi diễn ra một hành động.
  • 에서 cũng là “từ” một nơi: 한국에서 왔어요.
  • Thời gian: 부터 … 까지. Nơi chốn: 에서 … 까지.

Dễ nhầm lẫn

  • “Ở” của tiếng Việt ứng với cả 에 lẫn 에서: 회사에 있어요 nhưng 회사에서 일해요.
  • 한국에 왔어요 là “đã đến Hàn Quốc”; 한국에서 왔어요 là “từ Hàn Quốc đến”.
  • 부터 và 까지 đứng sau mốc thời gian, không đứng trước như “từ”, “đến”.