Phần 7 · Bài 2
Làm được và không làm được: -(으)ㄹ 수 있어요 / 없어요
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Nói và hỏi việc gì làm được hay không bằng -(으)ㄹ 수 있어요 / 없어요, chọn đúng ㄹ hay 을, và nối 수 없어요 với 못 đã học
Ba câu “được”
- 갈 수 있어요Tôi đi được.
- 할 수 있어요Tôi làm được.
- 먹을 수 있어요Tôi ăn được.
갈 수 있어요 – tôi đi được. 할 수 있어요 – tôi làm được. 먹을 수 있어요 – tôi ăn được.
Cả ba kết thúc bằng 수 있어요, với 있어요 “có” bạn đã biết: đại ý là “có cách để…”. Đứng trước 수, động từ kết thúc bằng ㄹ (갈, 할) hoặc bằng 을 (먹을). Khi viết, đó là ba từ rời nhau.
Tiếng Việt nói “có thể” trước động từ hoặc “được” sau động từ; tiếng Hàn dồn tất cả về sau động từ.
Trong khuôn này 수 đọc căng thành [쑤]: [갈 쑤 이써요], [머글 쑤 이써요]. Chính tả vẫn là 수.
Cần học trước: Muốn làm gì: -고 싶어요
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Ba câu “được”
갈 수 있어요 – tôi đi được. 할 수 있어요 – tôi làm được. 먹을 수 있어요 – tôi ăn được.
Cả ba kết thúc bằng 수 있어요, với 있어요 “có” bạn đã biết: đại ý là “có cách để…”. Đứng trước 수, động từ kết thúc bằng ㄹ (갈, 할) hoặc bằng 을 (먹을). Khi viết, đó là ba từ rời nhau.
Tiếng Việt nói “có thể” trước động từ hoặc “được” sau động từ; tiếng Hàn dồn tất cả về sau động từ.
Trong khuôn này 수 đọc căng thành [쑤]: [갈 쑤 이써요], [머글 쑤 이써요]. Chính tả vẫn là 수.
-(으)ㄹ 수 있어요: ㄹ hay 을
Khuôn này tên là -(으)ㄹ 수 있어요. Gốc kết thúc bằng nguyên âm: đặt ㄹ xuống dưới làm phụ âm cuối – 가다 → 갈, 만나다 → 만날, 하다 → 할. Gốc kết thúc bằng phụ âm: thêm 을 – 먹다 → 먹을, 읽다 → 읽을.
내일 만날 수 있어요? – ngày mai mình gặp nhau được không? 한국어를 읽을 수 있어요 – tôi đọc được tiếng Hàn.
Đây đúng là ㄹ / 을 bạn đã dùng trong -(으)ㄹ 거예요: 갈 거예요, 먹을 거예요. Phần đầu giống hệt; chỉ phần sau khác.
읽을 đọc là [일글].
Không được: đổi 있어요 thành 없어요
할 수 없어요 – tôi không làm được. Chỉ cần đổi 있어요 thành 없어요; phần trước giữ nguyên.
Cụm từ mới: 매운 음식 – đồ ăn cay. 매운 là 매워요 khi đứng trước danh từ; hãy học cả cụm.
A: 매운 음식을 먹을 수 있어요? – bạn ăn được đồ cay không? B: 네, 먹을 수 있어요 – vâng, tôi ăn được. Hoặc: 아니요, 먹을 수 없어요 – không, tôi không ăn được. 네 đi với 있어요, 아니요 đi với 없어요.
없어요 đọc là [업써요].
수 없어요 và 못
매운 음식을 먹을 수 없어요 và 매운 음식을 못 먹어요 cùng nghĩa: tôi không ăn được đồ cay.
못 ngắn hơn và là cách nói thường gặp nhất trong lời nói hằng ngày. 수 없어요 nghe cân nhắc, rõ ràng hơn một chút. Dùng cách nào cũng đúng.
Phía khẳng định thì không có từ ngắn tương ứng: muốn nói “được”, bạn luôn dùng -(으)ㄹ 수 있어요.
못 먹어요 đọc là [몬 머거요].
Bốn từ mới trong khuôn này
도와줘요 – giúp → 도와줄 수 있어요? – bạn giúp tôi được không? Đây là một lời nhờ nhẹ nhàng, rất hay dùng.
고쳐요 – sửa → 컴퓨터를 고칠 수 있어요? – bạn sửa được máy tính không?
이해해요 – hiểu → 이해할 수 없어요 – tôi không hiểu nổi. 이해 cùng gốc Hán với “lý giải”, nhưng trong tiếng Hàn nghĩa là “hiểu”.
한자 – chữ Hán, cùng gốc với “Hán tự” → 한자를 읽을 수 있어요 – tôi đọc được chữ Hán.
고쳐요 đọc là [고처요]; 한자 đọc là [한짜].
Gốc đã có sẵn ㄹ: 만들 수 있어요
만들어요 có dạng nguyên thể 만들다; gốc 만들 đã kết thúc bằng ㄹ. Chính ㄹ ấy làm luôn việc của khuôn này, nên không thêm gì nữa: 김밥을 만들 수 있어요 – tôi làm được gimbap. Không nói 만들을.
Những gốc khác kết thúc bằng ㄹ cũng vậy: 살다 → 살 수 있어요, 놀다 → 놀 수 있어요.
Bạn chưa cần luyện điều này thành quy tắc; chỉ cần nhớ rằng ㄹ không bao giờ được viết hai lần.
Điều cần nhớ
- Gốc + -(으)ㄹ 수 있어요 = làm được: sau nguyên âm ㄹ (갈, 할), sau phụ âm 을 (먹을, 읽을).
- Không làm được: đổi 있어요 thành 없어요 – 할 수 없어요.
- 먹을 수 없어요 cùng nghĩa với 못 먹어요; 못 ngắn hơn và thường dùng hơn khi nói.
- Gốc đã có ㄹ thì không thêm gì: 만들 수 있어요.
Dễ nhầm lẫn
- 수 đọc là [쑤] nhưng luôn viết 수, và viết rời: 갈 수 있어요.
- 먹을 수 있어요 (ăn được) và 먹을 거예요 (sẽ ăn) mở đầu giống nhau; hãy nghe phần sau.
- 수 없어요 là không có khả năng; 고 싶지 않아요 là không có ý muốn.