Phần 7 · Bài 5

So sánh: 더, 보다, 제일 / 가장

khoảng 7 phút · Mục tiêu: So sánh hai thứ bằng 더 và N보다, nói “nhất” bằng 제일 hoặc 가장, và dùng 키가 커요, 나이가 많아요 để nói về chiều cao, tuổi tác

✕
1/16

더: “hơn” đứng trước

  • 빨라요nhanh
  • 느려요chậm
  • 지하철이 더 빨라요Tàu điện ngầm nhanh hơn.
  • 버스가 더 느려요Xe buýt chậm hơn.
  • 더 싼 거 있어요?Có cái nào rẻ hơn không?
  • 더hơn

Hai tính từ mới: 빨라요 – nhanh (dạng nguyên thể 빠르다; hãy học nguyên cả từ) và 느려요 – chậm.

지하철이 더 빨라요 – tàu điện ngầm nhanh hơn. 버스가 더 느려요 – xe buýt chậm hơn. 더 싼 거 있어요? – có cái nào rẻ hơn không?

더 là “hơn”. Tiếng Việt nói “nhanh hơn”; tiếng Hàn đảo lại: 더 đứng ngay trước tính từ, dù tính từ ấy kết thúc câu (더 빨라요) hay đứng trước danh từ (더 싼 거). Bản thân tính từ không đổi gì.

Cần học trước: Đang làm gì: -고 있어요

Ghi chú bài học

Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.

더: “hơn” đứng trước

Hai tính từ mới: 빨라요 – nhanh (dạng nguyên thể 빠르다; hãy học nguyên cả từ) và 느려요 – chậm.

지하철이 더 빨라요 – tàu điện ngầm nhanh hơn. 버스가 더 느려요 – xe buýt chậm hơn. 더 싼 거 있어요? – có cái nào rẻ hơn không?

더 là “hơn”. Tiếng Việt nói “nhanh hơn”; tiếng Hàn đảo lại: 더 đứng ngay trước tính từ, dù tính từ ấy kết thúc câu (더 빨라요) hay đứng trước danh từ (더 싼 거). Bản thân tính từ không đổi gì.

N보다: so với ai, với cái gì

버스보다 지하철이 더 빨라요 – tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt. 차보다 커피가 더 비싸요 – cà phê đắt hơn trà.

Hãy đọc theo kiểu “so với”: 버스보다 – so với xe buýt, 지하철이 더 빨라요 – tàu điện ngầm nhanh hơn. Danh từ mang 보다 là cái mốc để so, tức là bên thua; danh từ mang 이/가 mới là bên hơn.

Tiểu từ này tên là 보다. Nó viết liền sau danh từ, không cách. Trông nó giống hệt dạng nguyên thể của 봐요, nhưng là một từ khác.

Cụm 보다 đổi chỗ được

버스보다 지하철이 더 빨라요 và 지하철이 버스보다 더 빨라요 nghĩa như nhau.

Vì 보다 và 이/가 đã cho biết bên nào là mốc, bên nào hơn, hai danh từ đứng theo thứ tự nào cũng được. Chỉ có 더 + tính từ là luôn ở cuối câu.

Trong tiếng Việt, đổi chỗ hai danh từ là đổi nghĩa: “A nhanh hơn B” khác “B nhanh hơn A”. Trong tiếng Hàn, đừng nhìn vị trí; hãy nhìn tiểu từ đi sau mỗi danh từ.

Cao, nhiều tuổi, cao, thấp

키 – chiều cao của người. “Cao” là 키가 커요, nghĩa đen “chiều cao to”: 민수 씨가 저보다 키가 더 커요 – anh Minsu cao hơn tôi.

나이 – tuổi. 나이가 많아요 – nhiều tuổi, giống cách nói của tiếng Việt: 저는 민수 씨보다 나이가 더 많아요 – tôi nhiều tuổi hơn anh Minsu.

높아요 – cao, cho núi, toà nhà: 산이 높아요. 낮아요 – thấp: 의자가 너무 낮아요 – cái ghế thấp quá.

Chiều cao đi với 커요, tuổi đi với 많아요; không đổi chéo cho nhau được.

높아요 đọc nối là [노파요], 낮아요 là [나자요].

Nhất: 제일 và 가장

A: 뭐가 제일 맛있어요? – món gì ngon nhất? B: 비빔밥이 제일 맛있어요 – bibimbap ngon nhất. 비행기가 가장 빨라요 – máy bay nhanh nhất.

제일 và 가장 đứng đúng chỗ của 더, ngay trước tính từ, và cùng nghĩa là “nhất”. 제일 là từ thường ngày; 가장 hơi thiên về văn viết.

제일 cùng gốc Hán với “đệ nhất”, nên dễ nhớ. Chỉ lưu ý vị trí: tiếng Việt nói “ngon nhất”, tiếng Hàn nói 제일 맛있어요.

Mùa hè, mùa đông và 덜

여름 – mùa hè, 겨울 – mùa đông. 저는 여름보다 겨울을 더 좋아해요 – tôi thích mùa đông hơn mùa hè. 저는 겨울을 제일 좋아해요 – tôi thích mùa đông nhất. 더 và 제일 đứng trước cả động từ chỉ sự yêu thích.

덜 là từ trái nghĩa của 더: 오늘은 어제보다 덜 바빠요 – hôm nay đỡ bận hơn hôm qua.

덜 hiếm gặp hơn 더 rất nhiều; nhận ra được nó là đủ. Hai từ chỉ khác nhau ở phụ âm cuối ㄹ, nên hãy nghe kỹ.

Điều cần nhớ

  • 더 + tính từ = … hơn: 더 빨라요, 더 싼 거.
  • N보다 đánh dấu mốc so sánh; danh từ mang 이/가 là bên hơn: 버스보다 지하철이 더 빨라요.
  • 제일 / 가장 + tính từ = … nhất: 제일 맛있어요, 가장 빨라요.
  • 키가 커요 = cao (người); 나이가 많아요 = nhiều tuổi.

Dễ nhầm lẫn

  • 더, 제일, 가장 đứng trước tính từ, ngược với “hơn”, “nhất” của tiếng Việt.
  • Danh từ mang 보다 là bên thua, dù nó đứng đầu câu.
  • 더 (hơn) và 덜 (ít hơn) chỉ khác nhau ở phụ âm cuối ㄹ.