Phần 7 · Bài 1
Muốn làm gì: -고 싶어요
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Nói điều mình muốn làm và hỏi người khác muốn gì bằng gốc động từ + 고 싶어요, kể cả ở thì quá khứ (싶었어요) và dạng phủ định (안 … 고 싶어요)
Ba câu cùng một cái đuôi
- 집에 가고 싶어요Tôi muốn về nhà.
- 밥을 먹고 싶어요Tôi muốn ăn cơm.
- 쉬고 싶어요Tôi muốn nghỉ.
집에 가고 싶어요 – tôi muốn về nhà. 밥을 먹고 싶어요 – tôi muốn ăn cơm. 쉬고 싶어요 – tôi muốn nghỉ.
Cả ba câu kết thúc bằng 고 싶어요, và đứng trước 고 là động từ ở dạng trần: 가, 먹, 쉬. Nơi chốn vẫn mang 에 (집에), tân ngữ vẫn mang 을/를 (밥을) như mọi khi.
Tiếng Việt đặt “muốn” trước động từ; tiếng Hàn đặt nó sau cùng: “về nhà” trước, “muốn” sau.
싶어요 đọc nối là [시퍼요]; 먹고 đọc là [먹꼬].
Cần học trước: Nêu lý do: -아/어서 và 그래서
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Ba câu cùng một cái đuôi
집에 가고 싶어요 – tôi muốn về nhà. 밥을 먹고 싶어요 – tôi muốn ăn cơm. 쉬고 싶어요 – tôi muốn nghỉ.
Cả ba câu kết thúc bằng 고 싶어요, và đứng trước 고 là động từ ở dạng trần: 가, 먹, 쉬. Nơi chốn vẫn mang 에 (집에), tân ngữ vẫn mang 을/를 (밥을) như mọi khi.
Tiếng Việt đặt “muốn” trước động từ; tiếng Hàn đặt nó sau cùng: “về nhà” trước, “muốn” sau.
싶어요 đọc nối là [시퍼요]; 먹고 đọc là [먹꼬].
-고 싶어요: gốc động từ + 고 싶어요
Khuôn này tên là -고 싶어요. Lấy dạng nguyên thể, bỏ 다 là có gốc; gắn 고 싶어요 vào gốc: 가다 → 가고 싶어요, 먹다 → 먹고 싶어요. Không phải chọn nguyên âm, gốc kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm cũng như nhau.
Chỗ dễ sai là xuất phát từ dạng 요. 마셔요 phải quay về 마시다: 커피를 마시고 싶어요. 봐요 quay về 보다: 영화를 보고 싶어요. 해요 → 하고 싶어요.
고 này chính là 고 “và” bạn đã học: cũng gắn thẳng vào gốc.
Sáu từ mới cho những điều muốn làm
Danh từ: 고향 – quê (cùng gốc Hán với “cố hương”), 콘서트 – buổi hoà nhạc, 사진 – ảnh.
Động từ: 찍어요 – chụp, đi với ảnh: 사진을 찍어요. 만들어요 – làm ra. 써요 – viết, và còn có nghĩa “dùng”.
Muốn nói “muốn”, hãy quay về gốc: 찍다 → 사진을 찍고 싶어요; 만들다 → 김밥을 만들고 싶어요; 쓰다 → 쓰고 싶어요. Gốc của 써요 là 쓰, cũng như gốc của 바빠요 là 바쁘: ㅡ chỉ rơi mất trong dạng 요.
찍고 đọc là [찍꼬]; 찍어요 đọc nối là [찌거요], 만들어요 là [만드러요].
Muốn của ai?
A: 뭐 먹고 싶어요? – bạn muốn ăn gì? B: 비빔밥을 먹고 싶어요 – tôi muốn ăn bibimbap.
Không câu nào có chủ ngữ. Câu hỏi thì hỏi mong muốn của người nghe; câu kể thì nói mong muốn của người nói. Thế là đủ rõ, nên 저는 thường được bỏ.
Tiếng Hàn không dùng nguyên dạng -고 싶어요 để nói về người thứ ba (“anh ấy muốn…”); trường hợp đó cần một dạng khác, chưa học ở đây. Hãy chỉ dùng khuôn này cho “tôi” và “bạn”.
Đã muốn: 싶었어요
콘서트에 가고 싶어요 – tôi muốn đi xem hoà nhạc. 어제 콘서트에 가고 싶었어요 – hôm qua tôi đã muốn đi xem hoà nhạc.
Chỉ có 싶어요 đổi sang thì quá khứ: 싶 có nguyên âm ㅣ nên nhận 었, thành 싶었어요. Động từ đứng trước 고 giữ nguyên: vẫn là 가고, không phải 갔고.
Quy tắc chung của tiếng Hàn: thì nằm ở cuối câu, và chỉ nói một lần.
싶었어요 đọc nối là [시퍼써요].
Không muốn
안 가고 싶어요 – tôi không muốn đi. 안 đứng trước động từ như mọi khi.
Bạn cũng sẽ nghe câu dài hơn: 가고 싶지 않아요. Nghĩa hoàn toàn như nhau; ở bài này bạn chỉ cần nhận ra nó khi nghe hoặc đọc.
Đừng lẫn với 못 가요 – “không đi được”. 못 nói mình không có khả năng hay điều kiện; còn ở đây là mình không có ý muốn.
싶지 않아요 đọc là [십찌 아나요].
Điều cần nhớ
- Gốc động từ + 고 싶어요 = muốn làm gì: 가고 싶어요, 먹고 싶어요, 마시고 싶어요, 보고 싶어요.
- Câu kể nói mong muốn của mình; câu hỏi hỏi mong muốn của người nghe: 뭐 먹고 싶어요?
- Thì quá khứ chỉ đổi ở 싶어요: 가고 싶었어요.
- Không muốn: 안 가고 싶어요, hoặc 가고 싶지 않아요.
Dễ nhầm lẫn
- 고 gắn vào gốc, không gắn vào dạng 요: 마시고, 보고 – không phải 마셔고, 봐고.
- 안 가고 싶어요 (không muốn đi) khác 못 가요 (không đi được).
- Không dùng nguyên dạng -고 싶어요 để nói về mong muốn của người thứ ba.