Phần 7 · Bài 4
Đang làm gì: -고 있어요
khoảng 7 phút · Mục tiêu: Nói và hỏi việc đang diễn ra bằng gốc động từ + 고 있어요, biết rằng dạng 요 thường vẫn dùng được, và không gắn khuôn này vào tính từ hay 있어요
Một việc đang dở
- A 지금 뭐 하고 있어요?Bây giờ bạn đang làm gì?
- B 지금 밥을 먹고 있어요Bây giờ tôi đang ăn cơm.
- B 책을 읽고 있어요Tôi đang đọc sách.
A: 지금 뭐 하고 있어요? – bây giờ bạn đang làm gì? B: 지금 밥을 먹고 있어요 – bây giờ tôi đang ăn cơm. Hoặc: 책을 읽고 있어요 – tôi đang đọc sách.
Phần đầu bạn đã quen: gốc động từ + 고, đúng như trong -고 싶어요. Lần này sau 고 là 있어요.
하고 있어요, 먹고 있어요, 읽고 있어요: mình đang ở giữa việc đó. Tiếng Việt dùng “đang” trước động từ; tiếng Hàn đặt phần tương ứng ở sau.
먹고 đọc là [먹꼬], 읽고 đọc là [일꼬].
Cần học trước: Phải, được phép, không được: -아/어야 해요, -아/어도 돼요, -(으)면 안 돼요
Ghi chú bài học
Mọi điều được giải thích trong bài này, gom lại trên một trang.
Một việc đang dở
A: 지금 뭐 하고 있어요? – bây giờ bạn đang làm gì? B: 지금 밥을 먹고 있어요 – bây giờ tôi đang ăn cơm. Hoặc: 책을 읽고 있어요 – tôi đang đọc sách.
Phần đầu bạn đã quen: gốc động từ + 고, đúng như trong -고 싶어요. Lần này sau 고 là 있어요.
하고 있어요, 먹고 있어요, 읽고 있어요: mình đang ở giữa việc đó. Tiếng Việt dùng “đang” trước động từ; tiếng Hàn đặt phần tương ứng ở sau.
먹고 đọc là [먹꼬], 읽고 đọc là [일꼬].
-고 있어요: lại quay về gốc
Khuôn này tên là -고 있어요. Vì 고 gắn vào gốc, từ dạng 요 bạn phải quay về dạng nguyên thể.
기다려요 là 기다리다 → 친구를 기다리고 있어요 – tôi đang chờ bạn. 봐요 là 보다 → 영화를 보고 있어요 – tôi đang xem phim. 해요 → 하고 있어요.
Không phải chọn nguyên âm, không cần 으: gốc nào cũng nhận thẳng 고. Tân ngữ vẫn mang 을/를 như thường.
Dạng 요 thường cũng nói được “đang”
지금 밥을 먹어요 và 지금 밥을 먹고 있어요 có thể tả cùng một lúc.
Dạng 요 thường lúc nào cũng dùng được. -고 있어요 chỉ nhấn thêm rằng việc ấy đang dở dang ngay lúc này. Tiếng Việt cũng vậy: “tôi ăn cơm” và “tôi đang ăn cơm” đều nói được, “đang” chỉ làm rõ hơn.
Vì thế, câu hỏi ở dạng thường 지금 뭐 해요? rất hay được trả lời bằng -고 있어요. Đừng nghĩ rằng cứ nói về “bây giờ” là bắt buộc phải dùng khuôn này.
Bốn từ mới ở văn phòng
찾아요 – tìm: 지갑을 찾고 있어요 – tôi đang tìm ví.
통화해요 – nói chuyện điện thoại: 민수 씨는 지금 통화하고 있어요 – anh Minsu bây giờ đang nói chuyện điện thoại. Khác với -고 싶어요, khuôn này dùng để tả người khác cũng được.
회의 – cuộc họp, 준비해요 – chuẩn bị: 회의를 준비하고 있어요 – tôi đang chuẩn bị cho cuộc họp. 준비 cùng gốc Hán với “chuẩn bị”; 회의 cùng gốc với “hội nghị” nhưng chỉ mọi cuộc họp thường ngày.
찾고 đọc là [찯꼬]; 찾아요 đọc nối là [차자요].
Chỗ khuôn này dừng lại
-고 있어요 cần một hành động. Tính từ thì giữ dạng 요 thường: 저는 지금 바빠요 – bây giờ tôi đang bận. 있어요 cũng vậy: 지금 집에 있어요 – bây giờ tôi đang ở nhà.
Đây là chỗ người Việt dễ sai, vì tiếng Việt nói “đang bận”, “đang ở nhà” rất tự nhiên. Trong tiếng Hàn, “bận” và “ở” là trạng thái, không phải việc mình đang làm dở, nên không có 고 있어요.
Nếu cần nhấn “ngay lúc này”, chỉ việc thêm 지금.
요즘: không chỉ ngay phút này
요즘 – dạo này. 요즘 한국어를 배우고 있어요 – dạo này tôi đang học tiếng Hàn. 요즘 운동하고 있어요 – dạo này tôi đang tập thể dục.
Lúc nói câu này, có thể bạn không ngồi học hay tập. -고 있어요 cùng với 요즘 cho biết một việc đang tiếp diễn suốt một quãng thời gian, đã bắt đầu và chưa kết thúc.
“Đang” của tiếng Việt cũng dùng được như thế, nên ở đây bạn cứ theo cảm giác tiếng mẹ đẻ.
Điều cần nhớ
- Gốc động từ + 고 있어요 = đang làm gì: 먹고 있어요, 보고 있어요, 기다리고 있어요.
- Dạng 요 thường (지금 밥을 먹어요) cũng nói được việc đang diễn ra; -고 있어요 chỉ nhấn rõ hơn.
- Với 요즘, khuôn này nói một việc đang tiếp diễn trong một quãng thời gian.
Dễ nhầm lẫn
- Không dùng với tính từ hay 있어요: “đang bận” là 바빠요, “đang ở nhà” là 집에 있어요.
- 찾고 있어요 (đang tìm) và 찾고 싶어요 (muốn tìm) chỉ khác nhau ở phần cuối.
- 고 gắn vào gốc: 보고 있어요, không phải 봐고 있어요.